tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mesa Laboratories Inc

MLAB
Thêm vào danh sách theo dõi
100.810USD
-0.230-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
564.12MVốn hóa
153.39P/E TTM

Tình hình tài chính của MLAB

Theo dõi tình hình tài chính của Mesa Laboratories Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mesa Laboratories Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
1.22/--
Doanh thu / Dự báo
249.13M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
249.13M
3.38%
EPS(YoY)
1.22
434.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.90%-0.75
312.56%0.66
-29.07%0.45
38.22%0.87
97.23%-1.31
-178.68%-0.31
377.36%0.63
714.25%0.63
-41426.00%-47.21
364.50%0.39
---0.23
---0.10
--0.11
--0.08
---0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.56%63.72M
3.64%65.13M
5.02%60.74M
2.36%59.54M
5.49%62.13M
17.52%62.84M
8.78%57.83M
14.86%58.17M
5.96%58.90M
-1.50%53.47M
-9.50%53.16M
0.38%50.65M
-5.58%55.59M
-0.75%54.29M
63.92%58.75M
44.48%50.45M
55.09%58.88M
60.06%54.70M
12.49%35.84M
16.63%34.92M
Lợi nhuận ròng
41.86%-4.14M
316.59%3.63M
-27.77%2.48M
39.96%4.74M
97.21%-7.11M
-179.21%-1.68M
378.70%3.43M
717.12%3.39M
-41766.61%-254.58M
369.18%2.12M
-194.18%-1.23M
61.82%-549.00K
134.25%611.00K
121.89%451.00K
-64.89%1.31M
-172.08%-1.44M
-145.51%-1.78M
54.65%-2.06M
38.86%3.72M
63.93%2.00M
Biên lợi nhuận ròng
43.31%-6.49%
308.98%5.57%
-31.22%4.08%
36.74%7.96%
97.35%-11.45%
-167.40%-2.67%
356.20%5.93%
637.29%5.82%
-39423.07%-432.20%
376.32%3.96%
---2.31%
---1.08%
--1.10%
--0.83%
---0.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.13%66.23%
1.44%64.18%
0.26%61.46%
-3.12%62.04%
-0.39%61.82%
1.28%63.26%
1.51%61.31%
4.00%64.03%
3.91%62.06%
3.50%62.47%
--60.40%
--61.57%
--59.72%
--60.36%
--62.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.76%35.41%
-14.67%38.20%
-9.99%40.63%
-13.73%41.58%
-17.24%41.06%
42.55%44.77%
68.47%45.14%
76.48%48.20%
79.19%49.62%
10.14%31.41%
--26.79%
--27.31%
--27.69%
--28.51%
--29.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.56%63.72M
3.64%65.13M
5.02%60.74M
2.36%59.54M
5.49%62.13M
17.52%62.84M
8.78%57.83M
14.86%58.17M
5.96%58.90M
-1.50%53.47M
-9.50%53.16M
0.38%50.65M
-5.58%55.59M
-0.75%54.29M
63.92%58.75M
44.48%50.45M
55.09%58.88M
60.06%54.70M
12.49%35.84M
16.63%34.92M
Lợi nhuận hoạt động
250.19%9.45M
38.00%7.97M
34.66%4.72M
-45.09%3.06M
-15.77%2.70M
722.05%5.78M
688.31%3.51M
940.36%5.58M
519.54%3.20M
-80.18%703.00K
-89.56%445.00K
84.33%-664.00K
570.00%517.00K
241.20%3.55M
1.45%4.26M
-235.70%-4.24M
-102.51%-110.00K
-11518.18%-2.51M
-6.02%4.20M
-12.52%3.12M
Lợi nhuận ròng
41.86%-4.14M
316.59%3.63M
-27.77%2.48M
39.96%4.74M
97.21%-7.11M
-179.21%-1.68M
378.70%3.43M
717.12%3.39M
-41766.61%-254.58M
369.18%2.12M
-194.18%-1.23M
61.82%-549.00K
134.25%611.00K
121.89%451.00K
-64.89%1.31M
-172.08%-1.44M
-145.51%-1.78M
54.65%-2.06M
38.86%3.72M
63.93%2.00M
Tài sản ngắn hạn
3.49%106.27M
-4.70%105.63M
-9.77%97.43M
-7.90%98.26M
-6.10%102.69M
-6.35%110.84M
-8.23%107.98M
-7.07%106.69M
-8.09%109.35M
3.65%118.36M
1.21%117.66M
-10.40%114.81M
-4.30%118.97M
-5.63%114.19M
-63.60%116.26M
-59.36%128.13M
-59.07%124.32M
-59.02%121.00M
14.02%319.40M
16.89%315.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-62.25%61.90M
-65.10%54.40M
-68.48%48.30M
172.48%149.49M
270.02%163.96M
252.80%155.88M
284.85%153.23M
40.23%54.87M
2.20%44.31M
6.17%44.18M
-4.07%39.82M
-11.33%39.13M
-9.77%43.36M
-11.03%41.62M
44.67%41.51M
31.93%44.13M
47.48%48.05M
68.56%46.77M
46.88%28.69M
63.36%33.45M
Tổng tài sản
-1.29%427.75M
-0.53%434.85M
-5.23%430.35M
-1.05%435.74M
-3.01%433.35M
-41.07%437.15M
-28.73%454.10M
-31.47%440.36M
-32.49%446.80M
11.88%741.77M
-2.90%637.19M
-6.30%642.61M
-6.44%661.83M
-8.14%662.98M
7.74%656.23M
11.97%685.81M
17.61%707.37M
16.10%721.71M
3.42%609.10M
6.20%612.49M
Tổng các khoản nợ
-11.71%241.50M
-11.98%248.16M
-13.93%251.88M
-9.11%263.25M
-9.25%273.52M
-16.79%281.93M
17.33%292.65M
13.63%289.63M
12.32%301.40M
22.85%338.81M
-11.55%249.43M
-16.53%254.89M
-14.42%268.35M
-15.24%275.78M
34.49%282.00M
43.04%305.38M
60.60%313.57M
55.80%325.38M
6.70%209.69M
9.76%213.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.53%186.25M
20.28%186.69M
10.54%178.47M
14.44%172.50M
9.93%159.83M
-61.48%155.21M
-58.36%161.45M
-61.12%150.73M
-63.05%145.39M
4.07%402.96M
3.61%387.76M
1.92%387.72M
-0.08%393.48M
-2.30%387.20M
-6.30%374.24M
-4.65%380.43M
-3.06%393.80M
-3.99%396.33M
1.79%399.42M
4.39%399.00M
Thu nhập hoạt động ròng
10.24%13.96M
1.71%18.75M
55.99%8.22M
-81.86%1.89M
-1.69%12.66M
59.85%18.44M
-46.08%5.27M
4.97%10.43M
2.91%12.88M
49.46%11.54M
-7.40%9.78M
453.58%9.94M
34.58%12.52M
-51.45%7.72M
138.09%10.56M
-129.31%-2.81M
-31.20%9.30M
45.28%15.90M
-57.94%4.43M
324.29%9.59M
Đầu tư ròng
58.59%-417.00K
9.96%-732.00K
38.93%-1.09M
-13.24%-1.01M
-336.38%-1.01M
98.99%-813.00K
-182.02%-1.79M
-230.00%-891.00K
141.52%426.00K
-1123.92%-80.83M
61.32%-634.00K
-20.00%-270.00K
-31.20%-1.03M
97.82%-6.60M
-74.73%-1.64M
65.54%-225.00K
24.66%-782.00K
-122512.15%-302.85M
-91.04%-938.00K
-202.31%-653.00K
Tài chính thuần
2.68%-15.76M
7.66%-9.79M
8.44%-7.88M
7.49%-8.43M
-25.21%-16.19M
-117.42%-10.60M
-54.86%-8.61M
4.31%-9.11M
-194.47%-12.93M
784.99%60.85M
70.18%-5.56M
-576.55%-9.52M
56.29%-4.39M
-114.51%-8.88M
-1710.19%-18.65M
-630.94%-1.41M
-859.60%-10.05M
35689.47%61.20M
428.77%1.16M
-99.82%265.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tổng doanh thu đạt 249.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.98M.

Tài sản ngắn hạn của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tài sản ngắn hạn là 106.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.49.

Tổng tài sản của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mesa Laboratories Inc là 427.75M, bao gồm 106.27M tài sản ngắn hạn và 321.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tổng nghĩa vụ của Mesa Laboratories Inc là 241.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mesa Laboratories Inc là 186.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mesa Laboratories Inc là 25.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.51.

Giá trị đầu tư ròng của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, giá trị đầu tư ròng của Mesa Laboratories Inc là -3.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mesa Laboratories Inc là -41.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 434.29.

Thu nhập ròng của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, lợi nhuận ròng là 6.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.02.

Biên lợi nhuận ròng của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 428.90.

Biên lợi nhuận gộp của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 447.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mesa Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mesa Laboratories Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 25.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.