tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mackenzie Realty Capital Inc

MKZR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.955USD
-0.025-2.55%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
2.65MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MKZR

Theo dõi tình hình tài chính của Mackenzie Realty Capital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
2.65M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-178.06
Doanh thu
20.01M
Lợi nhuận ròng
-27.34M
ROE
-31.75%
ROA
-6.09%
Ngày công bố lợi nhuận của Mackenzie Realty Capital Inc
Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.98/--
Doanh thu / Dự báo
5.44M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.18%-3.19
78.98%-0.98
24.46%-2.97
63.92%-2.20
-70.71%-4.10
-77.80%-4.68
-168.10%-3.93
-76.30%-6.10
-133.25%-2.40
66.67%-2.63
61.63%-1.46
-494.07%-3.46
--7.23
---7.90
---3.82
--0.88
----
----
----
----
Doanh thu
13.10%5.43M
27.33%5.44M
-42.79%4.59M
-8.34%4.54M
6.28%4.80M
4.77%4.27M
124.47%8.03M
39.11%4.95M
16.05%4.52M
-8.74%4.08M
-2.63%3.58M
16.02%3.56M
52.27%3.89M
77.47%4.47M
42.96%3.67M
12.71%3.07M
29.11%2.56M
42.77%2.52M
136.93%2.57M
310.23%2.72M
Lợi nhuận ròng
-6.64%-7.47M
70.42%-2.04M
-4.31%-5.51M
49.82%-4.09M
-118.99%-7.00M
-97.64%-6.91M
-172.32%-5.28M
-77.11%-8.14M
-133.30%-3.20M
66.68%-3.50M
61.76%-1.94M
-494.17%-4.60M
189.69%9.60M
-283.90%-10.49M
-210.55%-5.07M
-76.31%1.17M
-964.58%-10.71M
349.31%5.71M
163.52%4.59M
301.20%4.92M
Biên lợi nhuận ròng
17.33%-103.45%
87.29%-18.12%
-75.45%-97.40%
55.13%-67.13%
-125.02%-125.13%
-97.26%-142.57%
-27.84%-55.52%
-26.54%-149.59%
-121.32%-55.61%
68.45%-72.28%
67.43%-43.43%
-381.99%-118.22%
--260.86%
---229.06%
---133.33%
--41.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
80.05%55.85%
52.65%57.50%
-48.23%36.54%
-0.25%47.85%
-31.97%31.02%
-10.08%37.67%
52.20%70.59%
-1.87%47.97%
59.31%45.60%
42.04%41.89%
58.28%46.38%
45.55%48.88%
--28.62%
--29.49%
--29.30%
--33.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.77%62.65%
10.99%60.87%
11.68%60.77%
8.87%58.79%
13.50%57.07%
13.92%54.84%
17.00%54.41%
18.12%53.99%
14.60%50.29%
-5.28%48.14%
6.30%46.50%
13.34%45.71%
--43.88%
--50.82%
--43.75%
--40.33%
----
----
----
----
Doanh thu
13.10%5.43M
27.33%5.44M
-42.79%4.59M
-8.34%4.54M
6.28%4.80M
4.77%4.27M
124.47%8.03M
39.11%4.95M
16.05%4.52M
-8.74%4.08M
-2.63%3.58M
16.02%3.56M
52.27%3.89M
77.47%4.47M
42.96%3.67M
12.71%3.07M
29.11%2.56M
42.77%2.52M
136.93%2.57M
310.23%2.72M
Lợi nhuận hoạt động
87.32%-460.71K
99.06%-29.74K
-181.71%-2.05M
-28.55%-1.47M
-314.11%-3.63M
-194.49%-3.17M
376.90%2.51M
-22.29%-1.14M
41.60%-877.24K
3.77%-1.08M
17.84%-905.41K
-0.49%-934.66K
1.60%-1.50M
13.80%-1.12M
28.69%-1.10M
-22.83%-930.07K
-6.68%-1.53M
6.33%-1.30M
81.24%-1.55M
69.06%-757.18K
Lợi nhuận ròng
-6.64%-7.47M
70.42%-2.04M
-4.31%-5.51M
49.82%-4.09M
-118.99%-7.00M
-97.64%-6.91M
-172.32%-5.28M
-77.11%-8.14M
-133.30%-3.20M
66.68%-3.50M
61.76%-1.94M
-494.17%-4.60M
189.69%9.60M
-283.90%-10.49M
-210.55%-5.07M
-76.31%1.17M
-964.58%-10.71M
349.31%5.71M
163.52%4.59M
301.20%4.92M
Tài sản ngắn hạn
-1.79%7.45M
-16.89%7.68M
-20.19%7.66M
-39.09%8.68M
-51.94%7.58M
-51.97%9.24M
-35.88%9.60M
-12.95%14.26M
-21.86%15.78M
-6.78%19.24M
59.79%14.97M
29.36%16.38M
100.73%20.19M
-51.50%20.64M
-66.74%9.37M
-19.52%12.66M
-0.11%10.06M
596.44%42.56M
--28.17M
--15.73M
Tổng nợ ngắn hạn
441.59%33.38M
117.89%16.99M
300.31%33.33M
-11.54%7.25M
-5.08%6.16M
26.44%7.80M
65.92%8.32M
38.50%8.20M
9.05%6.49M
-1.43%6.17M
-9.11%5.02M
1.67%5.92M
-1.90%5.95M
38.74%6.26M
-49.93%5.52M
123.58%5.82M
245.10%6.07M
77.83%4.51M
--11.03M
--2.60M
Tổng tài sản
-0.30%235.29M
0.97%239.44M
0.72%238.05M
-0.76%241.69M
1.25%235.99M
4.89%237.14M
15.40%236.36M
15.47%243.53M
9.35%233.09M
-0.55%226.09M
-2.73%204.82M
4.20%210.91M
16.76%213.16M
35.06%227.33M
24.51%210.58M
41.06%202.41M
31.77%182.56M
18.93%168.32M
62.36%169.12M
41.15%143.50M
Tổng các khoản nợ
9.56%156.06M
10.75%154.18M
9.66%152.02M
6.72%151.01M
13.83%142.45M
17.61%139.22M
35.57%138.62M
34.80%141.50M
22.51%125.14M
-6.15%118.37M
-0.03%102.25M
15.03%104.97M
30.38%102.15M
117.37%126.14M
59.55%102.28M
113.71%91.26M
90.20%78.34M
37.25%58.03M
6711.97%64.10M
5704.19%42.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.30%79.23M
-12.93%85.26M
-11.97%86.03M
-11.12%90.68M
-13.35%93.54M
-9.09%97.92M
-4.72%97.74M
-3.69%102.03M
-2.76%107.95M
6.45%107.71M
-5.29%102.57M
-4.69%105.94M
6.51%111.01M
-8.25%101.19M
3.12%108.30M
10.28%111.15M
7.05%104.22M
11.13%110.29M
1.74%105.02M
-0.13%100.80M
Thu nhập hoạt động ròng
66.20%-553.36K
132.41%832.80K
-183.80%-1.57M
-413.42%-2.02M
-117.38%-1.64M
-445.76%-2.57M
269.79%1.87M
24.62%644.36K
55.90%-753.06K
151.78%743.26K
58.03%-1.10M
160.82%517.07K
-190.77%-1.71M
-394.59%-1.44M
-318.44%-2.63M
-180.90%-850.18K
339.58%1.88M
-10.23%487.30K
-37.75%1.20M
-42.56%1.05M
Đầu tư ròng
81.73%-886.72K
68.09%-2.04M
21.83%-2.00M
20.86%-4.22M
-137.02%-4.85M
-292.18%-6.39M
-189.49%-2.55M
1.86%-5.33M
-122.24%-2.05M
-70.70%3.32M
149.24%2.85M
-1081.29%-5.43M
119.50%9.21M
-9.62%11.34M
-420.73%-5.79M
-84.66%553.13K
-1177.82%-47.21M
148.65%12.55M
-157.57%-1.11M
--3.61M
Tài chính thuần
-84.50%798.33K
-88.22%838.74K
177.57%3.10M
107.11%7.40M
2004.45%5.15M
844.43%7.12M
-17.80%-4.00M
146.13%3.57M
96.77%-270.45K
-202.19%-956.80K
-172.40%-3.39M
-54.79%1.45M
-157.65%-8.38M
-34.04%936.30K
-65.53%4.69M
518.12%3.21M
1474.93%14.54M
-90.60%1.42M
29459.50%13.60M
-1115.76%-767.93K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tổng doanh thu đạt 20.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.06M.

Tài sản ngắn hạn của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tài sản ngắn hạn là 7.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.79.

Tổng nghĩa vụ của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tổng nghĩa vụ của Mackenzie Realty Capital Inc là 156.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mackenzie Realty Capital Inc là 79.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mackenzie Realty Capital Inc là -4.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.28.

Giá trị đầu tư ròng của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, giá trị đầu tư ròng của Mackenzie Realty Capital Inc là -9.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mackenzie Realty Capital Inc là 12.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -9.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.89.

Thu nhập ròng của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, lợi nhuận ròng là -19.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.11.

Biên lợi nhuận ròng của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, biên lợi nhuận ròng là -70.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.02.

Biên lợi nhuận gộp của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mackenzie Realty Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mackenzie Realty Capital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.