tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marketaxess Holdings Inc

MKTX
Thêm vào danh sách theo dõi
163.330USD
+0.010+0.01%
Giờ giao dịch 09/18, 11:45ET
5.81BVốn hóa
19.31P/E TTM

Tình hình tài chính của MKTX

Theo dõi tình hình tài chính của Marketaxess Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.81B
Cổ tức TTM
3.06
P/E TTM
19.31
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
8.46
Doanh thu
830.95M
Lợi nhuận ròng
274.18M
ROE
24.39%
ROA
14.83%

Ngày công bố lợi nhuận của Marketaxess Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.93/1.85
Doanh thu / Dự báo
214.06M/216.70M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.18%1.93
447.53%2.21
44.98%2.52
-3.34%1.84
10.87%1.91
-79.06%0.40
-5.82%1.74
29.99%1.91
7.99%1.72
-2.06%1.92
16.79%1.85
--1.47
--1.60
--1.96
--1.58
--5.10
----
----
----
----
Doanh thu
-0.45%214.06M
12.02%228.95M
3.76%205.41M
1.26%204.87M
11.10%215.01M
-0.49%204.39M
2.76%197.96M
19.99%202.33M
10.18%193.54M
3.41%205.41M
11.17%192.64M
0.43%168.62M
-1.29%175.66M
9.45%198.62M
7.42%173.29M
5.72%167.90M
3.49%177.97M
-4.87%181.48M
-3.02%161.32M
-0.22%158.82M
Lợi nhuận ròng
-4.28%68.11M
416.97%77.88M
41.60%92.24M
-4.63%68.18M
9.56%71.15M
-79.25%15.06M
-6.45%65.14M
30.12%71.49M
8.48%64.94M
-1.38%72.61M
17.56%69.63M
-7.36%54.94M
-10.55%59.86M
13.68%73.63M
13.49%59.23M
2.33%59.31M
-0.54%66.92M
-19.50%64.77M
-28.45%52.19M
-14.49%57.96M
Biên lợi nhuận ròng
-3.58%31.92%
362.84%34.11%
36.70%44.98%
-5.68%33.32%
-1.34%33.10%
-79.15%7.37%
-8.96%32.90%
8.44%35.33%
-1.53%33.55%
-4.63%35.35%
5.75%36.14%
--32.58%
--34.08%
--37.07%
--34.18%
--36.22%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.38%80.95%
0.56%82.76%
-1.04%80.34%
-1.12%80.71%
0.86%82.09%
-0.71%82.30%
0.34%81.19%
1.41%81.62%
-0.32%81.38%
-1.51%82.89%
-2.25%80.92%
--80.49%
--81.65%
--84.16%
--82.78%
--83.96%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
145169.44%9.41%
117822.59%9.92%
109863.06%11.37%
-57.23%0.00%
-49.06%0.01%
-39.06%0.01%
108.47%0.01%
--0.01%
--0.01%
--0.01%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-0.45%214.06M
12.02%228.95M
3.76%205.41M
1.26%204.87M
11.10%215.01M
-0.49%204.39M
2.76%197.96M
19.99%202.33M
10.18%193.54M
3.41%205.41M
11.17%192.64M
0.43%168.62M
-1.29%175.66M
9.45%198.62M
7.42%173.29M
5.72%167.90M
3.49%177.97M
-4.87%181.48M
-3.02%161.32M
-0.22%158.82M
Lợi nhuận hoạt động
-0.47%91.43M
14.19%100.92M
-4.96%76.01M
-1.70%85.58M
12.94%91.86M
-4.45%88.38M
3.83%79.98M
30.11%87.06M
7.41%81.34M
-3.00%92.50M
-0.83%77.03M
-12.32%66.91M
-10.69%75.73M
8.23%95.36M
7.02%77.67M
3.12%76.31M
-2.74%84.79M
-14.85%88.10M
-20.85%72.58M
-15.72%74.00M
Lợi nhuận ròng
-4.28%68.11M
416.97%77.88M
41.60%92.24M
-4.63%68.18M
9.56%71.15M
-79.25%15.06M
-6.45%65.14M
30.12%71.49M
8.48%64.94M
-1.38%72.61M
17.56%69.63M
-7.36%54.94M
-10.55%59.86M
13.68%73.63M
13.49%59.23M
2.33%59.31M
-0.54%66.92M
-19.50%64.77M
-28.45%52.19M
-14.49%57.96M
Tổng tài sản
22.65%2.42B
22.55%2.30B
8.14%1.93B
9.87%2.01B
4.68%1.97B
-2.54%1.88B
-11.21%1.79B
5.50%1.83B
16.52%1.89B
18.33%1.93B
25.33%2.02B
11.40%1.74B
3.28%1.62B
-4.63%1.63B
5.05%1.61B
-3.24%1.56B
1.94%1.57B
10.45%1.71B
14.95%1.53B
29.42%1.61B
Tổng các khoản nợ
100.98%1.18B
109.34%1.11B
97.03%789.22M
42.23%635.46M
5.61%588.75M
-12.80%530.78M
-44.53%400.56M
-18.25%446.80M
22.77%557.49M
20.08%608.73M
37.10%722.10M
1.02%546.53M
-19.90%454.10M
-25.88%506.93M
7.67%526.68M
-2.80%541.01M
9.85%566.91M
22.65%683.94M
29.96%489.14M
59.96%556.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.62%1.24B
-11.65%1.19B
-17.50%1.15B
-0.56%1.38B
4.29%1.39B
2.21%1.35B
7.40%1.39B
16.40%1.39B
14.09%1.33B
17.54%1.32B
19.60%1.29B
16.91%1.19B
16.42%1.17B
9.57%1.12B
3.82%1.08B
-3.46%1.02B
-2.06%1.00B
3.57%1.02B
9.03%1.04B
17.58%1.06B
Thu nhập hoạt động ròng
-74.15%26.81M
-354.24%-75.33M
-10.00%158.63M
-5.18%90.16M
-12.73%103.71M
698.69%29.63M
24.39%176.25M
20.12%95.09M
12.77%118.85M
-165.75%-4.95M
5.56%141.69M
-6.98%79.16M
12.56%105.39M
131.72%7.53M
-7.88%134.23M
35.48%85.10M
-3.19%93.64M
-2.47%-23.73M
-35.98%145.71M
229.91%62.81M
Đầu tư ròng
77.49%-11.49M
-12.34%-19.26M
-45.14%-16.93M
71.54%-11.82M
-184.71%-51.03M
-8.33%-17.15M
87.27%-11.67M
-161.92%-41.52M
-19.38%-17.92M
51.67%-15.83M
-405.89%-91.67M
-26.71%-15.85M
66.50%-15.01M
-202.69%-32.75M
-58.97%-18.12M
3.40%-12.51M
-44.52%-44.82M
12.25%-10.82M
66.72%-11.40M
-114.36%-12.95M
Tài chính thuần
-120.09%-143.61M
62.80%-28.66M
-141.48%-108.44M
-92.23%-81.61M
-6.14%-65.25M
-46.67%-77.07M
-23.80%-44.91M
-83.69%-42.45M
-55.52%-61.47M
-9.14%-52.54M
-34.86%-36.27M
18.71%-23.11M
60.70%-39.53M
44.32%-48.14M
61.66%-26.90M
-5.90%-28.43M
-36.08%-100.58M
-358.71%-86.47M
-152.91%-70.16M
19.56%-26.85M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 830.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 798.91M.

Tổng nghĩa vụ của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Marketaxess Holdings Inc là 789.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marketaxess Holdings Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marketaxess Holdings Inc là 343.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Giá trị đầu tư ròng của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Marketaxess Holdings Inc là -96.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marketaxess Holdings Inc là -332.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.73.

Thu nhập ròng của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 246.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.05.

Biên lợi nhuận ròng của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.42.

Biên lợi nhuận gộp của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109863.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marketaxess Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marketaxess Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 343.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.