tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mitek Systems Inc

MITK
Thêm vào danh sách theo dõi
16.700USD
-0.370-2.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
754.15MVốn hóa
45.90P/E TTM

Tình hình tài chính của MITK

Theo dõi tình hình tài chính của Mitek Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mitek Systems Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.28
Doanh thu / Dự báo
--/50.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
179.69M
4.42%
EPS(YoY)
0.19
173.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.59%0.21
159.43%0.06
-78.31%0.04
1037.47%0.05
3235.77%0.20
18.45%-0.10
684.71%0.19
149.35%0.00
-94.72%0.01
-218.88%-0.13
---0.03
---0.01
--0.11
--0.11
--0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.61%54.84M
18.76%44.24M
3.60%44.78M
1.67%45.73M
10.56%51.93M
0.91%37.25M
14.78%43.22M
4.43%44.98M
1.83%46.97M
-19.22%36.92M
-4.97%37.66M
9.89%43.07M
37.64%46.12M
40.74%45.70M
19.10%39.63M
23.34%39.20M
16.46%33.51M
25.01%32.47M
8.59%33.27M
25.05%31.78M
Lợi nhuận ròng
4.20%9.54M
160.10%2.77M
-78.30%1.86M
1009.26%2.40M
3145.39%9.15M
20.39%-4.61M
693.70%8.57M
150.47%216.00K
-94.54%282.00K
-222.47%-5.79M
-512.57%-1.44M
-99.07%-428.00K
1088.28%5.17M
51.41%4.73M
-80.63%350.00K
-107.20%-215.00K
-57.31%435.00K
44.16%3.12M
-63.85%1.81M
121.44%2.98M
Biên lợi nhuận ròng
-1.34%17.39%
150.61%6.27%
-79.06%4.15%
990.98%5.24%
2835.34%17.62%
21.11%-12.38%
617.24%19.83%
148.33%0.48%
-94.64%0.60%
-251.62%-15.69%
---3.83%
---0.99%
--11.21%
--10.35%
--2.55%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.68%78.34%
-0.88%73.57%
-1.12%76.29%
-0.51%76.86%
2.44%80.49%
0.01%74.23%
4.95%77.16%
0.65%77.25%
1.44%78.57%
-6.12%74.22%
--73.52%
--76.75%
--77.46%
--79.06%
--76.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-60.36%14.01%
-4.69%35.67%
-3.59%34.09%
-2.74%34.18%
4.02%35.34%
8.78%37.43%
4.77%35.36%
8.79%35.15%
2.71%33.98%
1.12%34.41%
--33.75%
--32.31%
--33.08%
--34.03%
--35.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.61%54.84M
18.76%44.24M
3.60%44.78M
1.67%45.73M
10.56%51.93M
0.91%37.25M
14.78%43.22M
4.43%44.98M
1.83%46.97M
-19.22%36.92M
-4.97%37.66M
9.89%43.07M
37.64%46.12M
40.74%45.70M
19.10%39.63M
23.34%39.20M
16.46%33.51M
25.01%32.47M
8.59%33.27M
25.05%31.78M
Lợi nhuận hoạt động
13.91%13.55M
419.13%5.96M
-31.12%5.39M
86.43%4.11M
732.91%11.89M
70.23%-1.87M
376.74%7.83M
-46.41%2.20M
-84.43%1.43M
-158.20%-6.27M
-172.82%-2.83M
64.98%4.11M
114.00%9.17M
102.90%10.77M
-28.06%3.88M
-58.14%2.49M
62.19%4.29M
206.82%5.31M
-26.66%5.40M
135.32%5.96M
Lợi nhuận ròng
4.20%9.54M
160.10%2.77M
-78.30%1.86M
1009.26%2.40M
3145.39%9.15M
20.39%-4.61M
693.70%8.57M
150.47%216.00K
-94.54%282.00K
-222.47%-5.79M
-512.57%-1.44M
-99.07%-428.00K
1088.28%5.17M
51.41%4.73M
-80.63%350.00K
-107.20%-215.00K
-57.31%435.00K
44.16%3.12M
-63.85%1.81M
121.44%2.98M
Tài sản ngắn hạn
-23.25%156.50M
35.21%239.10M
34.28%248.49M
15.42%225.86M
1.14%203.91M
-4.91%176.84M
-2.61%185.05M
9.79%195.68M
25.85%201.62M
32.18%185.96M
37.83%190.01M
59.01%178.23M
69.50%160.20M
-25.30%140.69M
-32.44%137.85M
-45.37%112.09M
-54.38%94.51M
115.37%188.34M
142.56%204.06M
197.20%205.19M
Tổng nợ ngắn hạn
-69.35%59.94M
426.93%203.11M
395.96%209.03M
352.77%198.80M
313.77%195.56M
-2.66%38.55M
-18.16%42.15M
-18.21%43.91M
4.31%47.26M
-6.50%39.60M
6.27%51.50M
22.61%53.69M
10.89%45.31M
29.25%42.35M
23.59%48.46M
16.45%43.79M
66.34%40.86M
41.49%32.77M
60.98%39.21M
54.96%37.60M
Tổng tài sản
-16.08%356.94M
12.75%446.45M
10.96%459.11M
9.16%446.71M
1.99%425.34M
-2.33%395.96M
2.07%413.75M
-1.98%409.23M
3.75%417.03M
5.13%405.39M
11.22%405.38M
11.45%417.48M
4.62%401.97M
-4.31%385.61M
-13.16%364.48M
-11.32%374.60M
7.99%384.22M
127.64%403.00M
148.11%419.69M
168.65%422.40M
Tổng các khoản nợ
-42.73%117.47M
9.10%212.80M
10.00%218.85M
4.78%209.12M
2.11%205.13M
1.80%195.04M
-0.62%198.95M
-4.88%199.59M
0.98%200.88M
-1.45%191.59M
3.46%200.19M
6.36%209.83M
0.09%198.94M
-9.82%194.41M
-14.71%193.50M
-15.65%197.28M
5.68%198.75M
511.05%215.57M
514.62%226.86M
517.99%233.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.74%239.47M
16.29%233.66M
11.85%240.26M
13.34%237.59M
1.88%220.21M
-6.02%200.92M
4.68%214.80M
0.96%209.64M
6.46%216.15M
11.82%213.80M
20.01%205.19M
17.10%207.64M
9.47%203.03M
2.02%191.21M
-11.33%170.98M
-5.95%177.32M
10.58%185.47M
32.22%187.43M
45.81%192.83M
57.92%188.52M
Thu nhập hoạt động ròng
-106.88%-945.00K
1319.12%8.02M
-7.78%19.46M
66.12%21.57M
94.55%13.74M
105.97%565.00K
507.60%21.10M
-21.55%12.98M
12.18%7.06M
-279.77%-9.46M
-31.98%3.47M
161.61%16.55M
-15.31%6.30M
133.85%5.26M
-58.57%5.11M
-29.35%6.33M
1.42%7.43M
-74.22%2.25M
82.67%12.32M
-0.57%8.96M
Đầu tư ròng
1874.74%6.74M
2806.67%24.42M
558.97%6.02M
-244.64%-648.00K
-104.00%-380.00K
-95.30%840.00K
102.82%914.00K
103.70%448.00K
-50.37%9.49M
-3.80%17.89M
-940.38%-32.41M
-2831.48%-12.11M
603.87%19.13M
805.36%18.60M
116.72%3.86M
98.18%-413.00K
96.85%-3.80M
147.00%2.05M
-151.36%-23.07M
-194.74%-22.68M
Tài chính thuần
-308736.11%-111.11M
-267.88%-11.51M
109.60%1.25M
99.98%-2.00K
-63.64%36.00K
-0.48%-3.13M
-3470.73%-13.01M
-17700.00%-9.86M
-84.36%99.00K
-597.44%-3.11M
4.32%386.00K
100.72%56.00K
117.59%633.00K
106.18%626.00K
-55.64%370.00K
-3785.78%-7.78M
-102.56%-3.60M
-641.80%-10.14M
-73.46%834.00K
-63.93%211.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tổng doanh thu đạt 179.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.08M.

Tài sản ngắn hạn của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 248.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.28.

Tổng tài sản của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mitek Systems Inc là 459.11M, bao gồm 248.49M tài sản ngắn hạn và 210.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Mitek Systems Inc là 218.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mitek Systems Inc là 240.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mitek Systems Inc là 19.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.11.

Giá trị đầu tư ròng của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Mitek Systems Inc là 5.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mitek Systems Inc là -1.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.31.

Thu nhập ròng của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, lợi nhuận ròng là 8.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.33.

Biên lợi nhuận ròng của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.97.

Biên lợi nhuận gộp của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mitek Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mitek Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.