tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mind Technology Inc

MIND
Thêm vào danh sách theo dõi
3.920USD
+0.010+0.26%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
35.45MVốn hóa
42.94P/E TTM

Tình hình tài chính của MIND

Theo dõi tình hình tài chính của Mind Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
35.45M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
42.94
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.09
Doanh thu
40.95M
Lợi nhuận ròng
17.60M
ROE
2.18%
ROA
1.74%

Ngày công bố lợi nhuận của Mind Technology Inc

Mới phát hành
Th09 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.19/-0.08
Doanh thu / Dự báo
5.62M/7.68M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-178.82%-0.19
62.85%-0.05
-111.70%-0.03
-99.73%0.01
328.42%0.24
-2544.18%-0.12
-27.49%0.25
1164.73%2.87
93.90%-0.11
100.59%0.00
275.67%0.35
93.79%-0.27
---1.74
---0.84
---0.20
---4.34
----
----
----
----
Doanh thu
-58.54%5.62M
22.40%9.67M
-34.88%9.80M
-19.97%9.69M
35.12%13.56M
-18.35%7.90M
12.45%15.04M
143.37%12.11M
32.73%10.04M
-8.67%9.68M
50.82%13.38M
63.73%4.97M
-13.22%7.56M
16.62%10.60M
135.97%8.87M
-63.60%3.04M
28.00%8.71M
116.67%9.09M
-41.27%3.76M
27.61%8.35M
Lợi nhuận ròng
-189.89%-1.73M
57.63%-411.00K
-113.30%-271.00K
-99.61%62.00K
1394.63%1.93M
-13957.14%-970.00K
312.35%2.04M
4244.59%15.71M
93.90%-149.00K
100.59%7.00K
275.80%494.00K
93.79%-379.00K
14.86%-2.44M
64.74%-1.19M
95.87%-281.00K
-86.96%-6.11M
14.21%-2.87M
26.31%-3.37M
-68.27%-6.81M
21.28%-3.27M
Biên lợi nhuận ròng
-316.83%-30.84%
65.38%-4.25%
-120.49%-2.77%
-94.00%0.64%
78.89%14.22%
-224.53%-12.28%
21.13%13.50%
131.04%10.67%
179.31%7.95%
942.41%9.86%
36.92%11.15%
63.79%-34.36%
---10.03%
---1.17%
--8.14%
---94.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-31.93%33.19%
1.77%40.00%
-8.49%38.51%
3.35%44.40%
7.73%48.76%
-3.72%39.31%
-5.47%42.08%
7.05%42.96%
29.67%45.26%
2.93%40.82%
0.70%44.51%
129.59%40.13%
--34.90%
--39.66%
--44.21%
--17.48%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--9.77%
--9.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-58.54%5.62M
22.40%9.67M
-34.88%9.80M
-19.97%9.69M
35.12%13.56M
-18.35%7.90M
12.45%15.04M
143.37%12.11M
32.73%10.04M
-8.67%9.68M
50.82%13.38M
63.73%4.97M
-13.22%7.56M
16.62%10.60M
135.97%8.87M
-63.60%3.04M
28.00%8.71M
116.67%9.09M
-41.27%3.76M
27.61%8.35M
Lợi nhuận hoạt động
-167.04%-1.80M
102.18%14.00K
-90.66%260.00K
-58.43%789.00K
84.50%2.68M
-317.23%-643.00K
9.31%2.78M
228.33%1.90M
250.47%1.45M
5.34%296.00K
3282.50%2.55M
48.66%-1.48M
36.89%-965.00K
112.01%281.00K
98.43%-80.00K
-40.33%-2.88M
41.17%-1.53M
51.18%-2.34M
-46.19%-5.10M
9.68%-2.05M
Lợi nhuận ròng
-189.89%-1.73M
57.63%-411.00K
-113.30%-271.00K
-99.61%62.00K
1394.63%1.93M
-13957.14%-970.00K
312.35%2.04M
4244.59%15.71M
93.90%-149.00K
100.59%7.00K
275.80%494.00K
93.79%-379.00K
14.86%-2.44M
64.74%-1.19M
95.87%-281.00K
-86.96%-6.11M
14.21%-2.87M
26.31%-3.37M
-68.27%-6.81M
21.28%-3.27M
Tài sản ngắn hạn
35.07%42.85M
47.41%46.74M
39.76%44.88M
36.84%42.78M
-2.78%31.73M
7.44%31.71M
13.32%32.12M
28.05%31.26M
32.87%32.63M
24.88%29.51M
27.46%28.34M
5.44%24.41M
2.87%24.56M
-9.17%23.63M
-23.98%22.23M
-0.81%23.16M
1.23%23.88M
10.90%26.02M
9.16%29.25M
-13.13%23.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.42%6.20M
0.48%8.98M
-13.90%7.44M
-32.07%6.82M
-46.45%6.62M
-12.54%8.94M
-15.88%8.64M
26.90%10.03M
3.16%12.36M
2.80%10.22M
15.07%10.28M
-23.48%7.91M
44.07%11.98M
3.41%9.95M
-16.52%8.93M
13.19%10.33M
10.45%8.32M
16.12%9.62M
36.54%10.70M
46.82%9.13M
Tổng tài sản
30.31%46.69M
40.13%50.76M
34.17%49.27M
31.12%47.34M
-5.30%35.83M
3.91%36.23M
9.64%36.72M
21.02%36.11M
10.55%37.84M
3.01%34.86M
1.93%33.49M
-12.91%29.84M
-3.78%34.23M
-10.42%33.84M
-21.80%32.86M
-2.96%34.26M
-1.33%35.57M
6.37%37.78M
5.68%42.02M
-13.46%35.30M
Tổng các khoản nợ
-9.02%6.36M
-3.68%9.24M
-16.39%7.85M
-32.10%7.40M
-47.66%6.99M
-14.51%9.59M
-13.47%9.39M
26.27%10.90M
4.71%13.35M
2.16%11.22M
10.65%10.85M
-28.08%8.63M
28.65%12.75M
3.10%10.98M
-16.59%9.81M
14.94%12.00M
13.50%9.91M
18.99%10.65M
25.78%11.76M
6.14%10.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
39.83%40.33M
55.91%41.52M
51.53%41.42M
58.46%39.94M
17.79%28.84M
12.65%26.63M
20.72%27.33M
18.88%25.21M
14.02%24.49M
3.42%23.64M
-1.78%22.64M
-4.73%21.20M
-16.31%21.48M
-15.73%22.86M
-23.83%23.05M
-10.48%22.25M
-6.07%25.66M
2.11%27.13M
-0.50%30.26M
-19.69%24.86M
Thu nhập hoạt động ròng
-54.44%-1.79M
-133.09%-1.35M
-159.14%-1.22M
-60.93%894.00K
-209.55%-1.16M
185.59%4.07M
213.24%2.06M
206.57%2.29M
315.92%1.06M
-59.12%-4.75M
200.46%657.00K
-972.76%-2.15M
-147.80%-490.00K
15.19%-2.99M
88.93%-654.00K
106.09%246.00K
123.38%1.02M
-25.47%-3.52M
-279.32%-5.91M
-80.46%-4.04M
Đầu tư ròng
40.66%-108.00K
79.75%-48.00K
32.59%-151.00K
-38.81%-93.00K
-127.50%-182.00K
-160.61%-237.00K
---224.00K
-100.62%-67.00K
-152.29%-80.00K
382.72%391.00K
-100.00%0.00
4247.69%10.78M
335.38%153.00K
-53.98%81.00K
-60.19%619.00K
-110.09%-260.00K
-106.18%-65.00K
-1.68%176.00K
144.11%1.56M
165.23%2.58M
Tài chính thuần
--0.00
--0.00
--1.03M
1837.32%10.75M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
82.49%-619.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---946.00K
---3.54M
100.21%2.00K
410.65%2.94M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-127.72%-947.00K
-2772.73%-948.00K
223.45%8.84M
-103.02%-39.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, tổng doanh thu đạt 40.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.86M.

Tài sản ngắn hạn của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 44.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.76.

Tổng tài sản của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mind Technology Inc là 49.27M, bao gồm 44.88M tài sản ngắn hạn và 4.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Mind Technology Inc là 7.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mind Technology Inc là 41.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mind Technology Inc là 3.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.01.

Giá trị đầu tư ròng của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Mind Technology Inc là -663.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3415.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mind Technology Inc là 11.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2003.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.90.

Thu nhập ròng của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, lợi nhuận ròng là 750.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.74.

Biên lợi nhuận ròng của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.08.

Biên lợi nhuận gộp của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mind Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mind Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.