tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Middleby Corp

MIDD
Thêm vào danh sách theo dõi
118.020USD
+1.000+0.85%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.77BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MIDD

Theo dõi tình hình tài chính của Middleby Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Middleby Corp

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/2.03
Doanh thu / Dự báo
--/684.37M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.20B
1.62%
EPS(YoY)
-5.38
-167.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-161.52%-1.06
-64.55%0.74
-578.22%-10.15
-6.17%2.01
6.80%1.72
46.76%2.09
4.72%2.12
-1.68%2.15
-12.73%1.61
-42.50%1.42
--2.03
--2.18
--1.85
--2.48
--5.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.36%839.91M
-67.00%334.58M
4.17%982.13M
-1.38%977.86M
-2.19%906.63M
0.53%1.01B
-3.86%942.81M
-4.66%991.55M
-7.99%926.93M
-2.24%1.01B
-1.23%980.65M
2.60%1.04B
1.28%1.01B
19.08%1.03B
21.45%992.87M
25.33%1.01B
31.21%994.68M
18.80%866.42M
28.84%817.54M
71.36%808.77M
Lợi nhuận ròng
-154.22%-50.07M
-67.11%36.94M
-549.33%-512.98M
-8.18%105.96M
6.68%92.35M
47.20%112.30M
5.08%114.17M
-1.25%115.39M
-12.64%86.57M
-42.72%76.29M
4.10%108.65M
3.18%116.85M
15.55%99.09M
29.72%133.20M
-40.69%104.37M
-6.08%113.25M
-3.93%85.75M
98.08%102.68M
190.78%175.97M
469.82%120.58M
Biên lợi nhuận ròng
-0.32%10.15%
1740.05%203.82%
-531.34%-52.23%
-6.89%10.84%
9.07%10.19%
46.43%11.08%
9.29%12.11%
3.58%11.64%
-5.05%9.34%
-41.41%7.56%
--11.08%
--11.24%
--9.84%
--12.91%
--10.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.85%38.48%
35.09%51.82%
-2.42%36.79%
-0.83%37.97%
2.11%38.16%
0.03%38.36%
-1.50%37.70%
1.26%38.29%
-0.61%37.37%
1.43%38.35%
--38.27%
--37.81%
--37.60%
--37.81%
--35.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.25%34.56%
4.63%34.41%
-2.61%32.53%
-5.36%32.39%
-7.51%32.23%
-6.35%32.89%
-10.38%33.40%
-12.50%34.22%
-11.31%34.84%
-11.33%35.11%
--37.27%
--39.11%
--39.28%
--39.60%
--41.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.36%839.91M
-67.00%334.58M
4.17%982.13M
-1.38%977.86M
-2.19%906.63M
0.53%1.01B
-3.86%942.81M
-4.66%991.55M
-7.99%926.93M
-2.24%1.01B
-1.23%980.65M
2.60%1.04B
1.28%1.01B
19.08%1.03B
21.45%992.87M
25.33%1.01B
31.21%994.68M
18.80%866.42M
28.84%817.54M
71.36%808.77M
Lợi nhuận hoạt động
-5.88%134.89M
-38.22%130.06M
-10.38%157.69M
-12.91%157.68M
2.15%143.33M
7.87%210.54M
-1.64%175.96M
-4.56%181.06M
-14.09%140.31M
2.03%195.18M
8.99%178.89M
10.26%189.72M
17.72%163.33M
33.14%191.29M
32.07%164.13M
24.66%172.06M
14.74%138.74M
32.22%143.68M
32.30%124.27M
234.16%138.01M
Lợi nhuận ròng
-154.22%-50.07M
-67.11%36.94M
-549.33%-512.98M
-8.18%105.96M
6.68%92.35M
47.20%112.30M
5.08%114.17M
-1.25%115.39M
-12.64%86.57M
-42.72%76.29M
4.10%108.65M
3.18%116.85M
15.55%99.09M
29.72%133.20M
-40.69%104.37M
-6.08%113.25M
-3.93%85.75M
98.08%102.68M
190.78%175.97M
469.82%120.58M
Tài sản ngắn hạn
-31.73%1.65B
17.71%2.74B
-14.06%1.97B
5.42%2.26B
19.38%2.41B
18.53%2.33B
16.87%2.29B
5.26%2.14B
-1.87%2.02B
-2.00%1.97B
0.53%1.96B
5.22%2.04B
12.98%2.06B
17.51%2.01B
29.37%1.95B
26.83%1.94B
30.92%1.82B
34.36%1.71B
21.48%1.51B
-7.59%1.53B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.31%838.79M
28.81%1.07B
16.80%951.56M
2.79%880.78M
5.34%885.82M
-2.56%829.32M
-5.73%814.71M
-2.45%856.86M
-15.09%840.88M
-13.88%851.09M
-7.84%864.25M
-10.04%878.40M
7.83%990.31M
8.02%988.28M
13.97%937.78M
33.42%976.41M
28.55%918.40M
30.65%914.89M
37.83%822.84M
45.05%731.84M
Tổng tài sản
-26.74%5.42B
-13.29%6.32B
-11.75%6.35B
4.41%7.34B
6.80%7.40B
5.45%7.28B
4.02%7.20B
0.59%7.03B
-0.37%6.93B
0.46%6.91B
3.76%6.92B
6.16%6.98B
7.44%6.96B
7.70%6.87B
15.57%6.67B
21.33%6.58B
22.39%6.47B
22.70%6.38B
14.99%5.77B
0.15%5.42B
Tổng các khoản nợ
-17.01%3.05B
-2.90%3.54B
-5.30%3.42B
3.04%3.71B
1.44%3.67B
-0.33%3.64B
-5.73%3.61B
-9.57%3.60B
-11.60%3.62B
-10.31%3.66B
-8.29%3.83B
-4.23%3.99B
1.18%4.09B
4.83%4.08B
20.13%4.17B
26.22%4.16B
22.81%4.05B
20.57%3.89B
16.23%3.47B
-5.13%3.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.33%2.37B
-23.70%2.78B
-18.23%2.94B
5.86%3.62B
12.64%3.73B
11.96%3.64B
16.08%3.59B
14.08%3.42B
15.69%3.31B
16.16%3.25B
23.88%3.10B
24.05%3.00B
17.88%2.86B
12.17%2.80B
8.68%2.50B
13.74%2.42B
21.69%2.43B
26.19%2.49B
13.18%2.30B
9.61%2.13B
Thu nhập hoạt động ròng
-37.78%87.81M
-47.81%125.11M
12.56%176.34M
-18.40%122.00M
0.17%141.13M
-6.24%239.73M
-28.51%156.66M
141.36%149.52M
53.15%140.90M
60.71%255.69M
160.92%219.15M
-40.89%61.95M
699.60%92.00M
105.67%159.10M
-51.63%83.99M
-7.00%104.80M
-125.70%-15.34M
-62.92%77.36M
14.69%173.66M
45.17%112.69M
Đầu tư ròng
1697.52%556.53M
105.88%6.74M
-274.95%-51.30M
-71.63%-24.42M
-116.53%-34.84M
-593.40%-114.54M
74.64%-13.68M
70.85%-14.23M
55.86%-16.09M
81.74%-16.52M
64.17%-53.96M
41.28%-48.82M
-51.08%-36.45M
84.83%-90.45M
61.23%-150.61M
-383.78%-83.13M
-242.80%-24.13M
-1020.26%-596.18M
-3650.31%-388.46M
-334.05%-17.18M
Tài chính thuần
-1099.25%-684.66M
-274.93%-104.90M
-14754.85%-462.58M
-2353.55%-346.37M
-99.91%-57.09M
83.06%-27.98M
97.93%-3.11M
-19.05%-14.12M
54.94%-28.56M
-154.25%-165.17M
-374.41%-150.53M
-231.51%-11.86M
-826.72%-63.38M
-114.49%-64.96M
-24.95%54.86M
186.32%9.02M
205.26%8.72M
481.22%448.43M
112.75%73.09M
-105.41%-10.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tổng doanh thu đạt 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.15B.

Tài sản ngắn hạn của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tài sản ngắn hạn là 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.71.

Tổng tài sản của Middleby Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Middleby Corp là 6.32B, bao gồm 2.74B tài sản ngắn hạn và 3.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tổng nghĩa vụ của Middleby Corp là 3.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Middleby Corp là 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Middleby Corp là 588.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.02.

Giá trị đầu tư ròng của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, giá trị đầu tư ròng của Middleby Corp là -103.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, giá trị huy động vốn ròng của Middleby Corp là -970.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1216.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.44.

Thu nhập ròng của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, lợi nhuận ròng là -277.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.82.

Biên lợi nhuận ròng của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.15.

Biên lợi nhuận gộp của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, biên lợi nhuận gộp là 40.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Middleby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Middleby Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 588.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.