tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nft Ltd

MI
Thêm vào danh sách theo dõi
8.050USD
+0.540+7.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MI

Theo dõi tình hình tài chính của Nft Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nft Ltd

Mới phát hành
Th05 1, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/--
Doanh thu / Dự báo
725.78K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
725.78K
-2.01%
EPS(YoY)
-12.58
-919.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.16
----
----
----
----
----
----
----
----
----
162.70%9.74
---0.05
---4.63
--1.59
---15.54
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-17.20%574.78K
--699.74K
--1.07M
--1.63M
--694.17K
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-34.05%779.11K
15.06%1.02M
-38.99%685.47K
168.20%1.68M
120.51%1.18M
192.38%887.64K
209.07%1.12M
-83.76%626.08K
-86.52%535.70K
-87.23%303.60K
-89.16%363.53K
32.03%3.85M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
195.25%6.82M
93.61%-50.60K
---3.25M
142.37%844.38K
0.94%-7.16M
-38.20%-791.34K
----
-2527.79%-1.99M
-48825.66%-7.23M
39.94%-572.59K
124.23%273.42K
107.28%82.08K
98.69%-14.77K
-34.50%-953.36K
72.40%-1.13M
60.86%-1.13M
-3.98%-1.13M
-267.45%-708.79K
-93.02%-4.09M
-10758.27%-2.88M
-540.60%-1.08M
Biên lợi nhuận ròng
---187.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
99.20%-7.97%
---5.95%
---336.02%
--54.84%
---993.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--73.54%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-5.64%73.85%
--78.43%
--61.38%
--86.73%
--78.26%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--18.88%
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
----
--2.97%
--2.53%
--2.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-17.20%574.78K
--699.74K
--1.07M
--1.63M
--694.17K
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-34.05%779.11K
15.06%1.02M
-38.99%685.47K
168.20%1.68M
120.51%1.18M
192.38%887.64K
209.07%1.12M
-83.76%626.08K
-86.52%535.70K
-87.23%303.60K
-89.16%363.53K
32.03%3.85M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
46.95%-304.61K
82.25%-108.53K
---564.77K
219.40%1.09M
92.01%-574.16K
-3.43%-611.48K
----
-82.12%-910.82K
-10748.30%-7.18M
5.96%-591.20K
68.69%-370.54K
30.98%-500.13K
90.64%-66.21K
39.38%-628.66K
67.85%-1.18M
68.40%-724.65K
-492.50%-707.19K
-389.64%-1.04M
-23.88%-3.68M
-3712.17%-2.29M
-216.62%-119.36K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
195.25%6.82M
93.61%-50.60K
---3.25M
142.37%844.38K
0.94%-7.16M
-38.20%-791.34K
----
-2527.79%-1.99M
-48825.66%-7.23M
39.94%-572.59K
124.23%273.42K
107.28%82.08K
98.69%-14.77K
-34.50%-953.36K
72.40%-1.13M
60.86%-1.13M
-3.98%-1.13M
-267.45%-708.79K
-93.02%-4.09M
-10758.27%-2.88M
-540.60%-1.08M
Tài sản ngắn hạn
22.21%105.86M
----
22.05%105.94M
----
17.55%86.62M
----
25.62%86.80M
----
8.87%73.69M
----
84.17%69.10M
1657.38%69.02M
3024.32%67.69M
-5.60%67.33M
11.80%37.52M
-84.24%3.93M
-90.63%2.17M
199.15%71.33M
28.91%33.56M
8.50%24.93M
-23.28%23.11M
-23.86%23.84M
-36.32%26.03M
-8.55%22.97M
34.81%30.13M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
7.95%6.18M
----
-51.38%5.85M
----
-55.58%5.72M
----
21.14%12.04M
----
-16.00%12.89M
----
-36.48%9.94M
47.00%16.72M
72.85%15.34M
-76.41%14.82M
-47.09%15.64M
-45.43%11.38M
-52.00%8.88M
221.84%62.82M
34.53%29.56M
11.07%20.85M
-28.72%18.49M
-25.78%19.52M
-36.51%21.97M
7.13%18.77M
84.03%25.95M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
22.21%105.86M
----
22.05%105.94M
----
17.55%86.62M
----
25.62%86.80M
----
8.77%73.69M
----
69.90%69.10M
416.19%69.08M
481.37%67.75M
-14.99%70.47M
17.32%40.67M
-48.81%13.38M
-52.26%11.65M
230.27%82.89M
25.85%34.67M
-15.00%26.14M
-24.75%24.41M
-26.56%25.10M
-37.22%27.55M
11.98%30.76M
32.04%32.44M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
7.95%6.18M
----
114.79%25.85M
----
-55.58%5.72M
----
21.14%12.04M
----
-16.00%12.89M
----
-36.48%9.94M
47.00%16.72M
72.85%15.34M
-76.43%14.82M
-47.22%15.64M
-45.66%11.38M
-52.27%8.88M
221.42%62.86M
34.37%29.64M
-17.15%20.93M
-28.46%18.60M
-26.45%19.56M
-37.26%22.05M
42.79%25.27M
84.37%26.00M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
23.22%99.68M
----
7.12%80.09M
----
33.05%80.90M
----
26.37%74.77M
----
16.02%60.80M
----
136.38%59.16M
2509.34%52.35M
1787.39%52.41M
177.82%55.65M
397.49%25.03M
-61.48%2.01M
-52.25%2.78M
261.47%20.03M
-8.39%5.03M
-5.11%5.21M
-9.78%5.82M
-26.97%5.54M
-37.04%5.49M
-43.83%5.49M
-38.44%6.45M
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-123.08%-803.27K
-33.86%1.14M
100.39%231.78K
-102.91%-980.00K
-57.45%3.48M
3.91%1.72M
-5027.71%-59.58M
1260.83%33.64M
418.53%8.18M
235.95%1.65M
-17.80%-1.16M
73.14%-2.90M
-116.63%-2.57M
-119.67%-1.21M
77.81%-986.38K
16.79%-10.79M
278.20%15.44M
103.17%6.18M
-254.79%-4.45M
-833.83%-12.96M
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.35%1.40K
100.10%505.00
-147.55%-505.00
-100.00%0.00
9.09%-395.25K
-31733.31%-500.74K
98.89%-204.00
--389.17K
-388.62%-434.77K
99.92%-1.57K
-180.30%-18.39K
-100.00%0.00
-103.52%-88.98K
-182.41%-2.10M
99.91%-6.56K
30567.92%2.42M
350.23%2.53M
3972.01%2.54M
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.00%300.00K
-33.33%200.00K
--1.25M
500.00%30.00M
16521.88%30.00M
--300.00K
--0.00
--5.00M
--180.49K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
89.18%-161.92K
145.29%1.57M
-93.32%393.16K
---2.50M
-249.69%-1.50M
---3.46M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, tổng doanh thu đạt 725.78K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 740.70K.

Tài sản ngắn hạn của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, tài sản ngắn hạn là 105.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.21.

Tổng nghĩa vụ của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, tổng nghĩa vụ của Nft Ltd là 6.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nft Ltd là 99.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nft Ltd là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nft Ltd là 19.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -12.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -919.80.

Thu nhập ròng của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, lợi nhuận ròng là -1.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.64.

Biên lợi nhuận ròng của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, biên lợi nhuận ròng là -187.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.08.

Biên lợi nhuận gộp của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, biên lợi nhuận gộp là 73.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nft Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nft Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.