tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mastech Digital Inc

MHH
Thêm vào danh sách theo dõi
7.760USD
+0.130+1.69%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
93.10MVốn hóa
39.47P/E TTM

Tình hình tài chính của MHH

Theo dõi tình hình tài chính của Mastech Digital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mastech Digital Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.13
Doanh thu / Dự báo
--/40.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
191.37M
-3.81%
EPS(YoY)
0.05
-82.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
118.23%0.02
227.57%0.08
-50.10%0.08
-90.39%0.01
-783.41%-0.12
105.49%0.03
1387.20%0.16
163.84%0.12
-161.79%-0.01
-448.52%-0.46
--0.01
---0.19
--0.02
--0.13
--0.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.97%41.08M
-10.42%45.46M
-6.45%48.50M
-0.88%49.10M
3.19%48.32M
10.19%50.75M
8.50%51.84M
-5.11%49.53M
-14.96%46.82M
-19.51%46.05M
-24.34%47.78M
-15.96%52.20M
-7.85%55.06M
-3.10%57.22M
6.08%63.15M
15.76%62.12M
20.05%59.76M
21.22%59.05M
25.64%59.53M
12.77%53.66M
Lợi nhuận ròng
118.35%264.00K
227.27%972.00K
-49.81%941.00K
-90.29%135.00K
-793.79%-1.44M
105.55%297.00K
1400.00%1.88M
164.01%1.39M
-161.69%-161.00K
-447.92%-5.35M
-94.80%125.00K
-189.20%-2.17M
-88.81%261.00K
-60.39%1.54M
-29.36%2.41M
-34.83%2.44M
95.31%2.33M
91.75%3.88M
13.61%3.41M
25.90%3.74M
Biên lợi nhuận ròng
121.58%0.64%
265.32%2.14%
-46.35%1.94%
-90.21%0.27%
-766.15%-2.98%
105.04%0.59%
1282.53%3.62%
167.46%2.81%
-172.54%-0.34%
-532.26%-11.62%
--0.26%
---4.16%
--0.47%
--2.69%
--3.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.58%26.84%
-2.27%28.34%
-2.59%27.76%
-0.26%28.15%
2.99%26.68%
17.72%29.00%
8.34%28.49%
7.99%28.22%
5.81%25.91%
-0.87%24.63%
--26.30%
--26.14%
--24.48%
--24.85%
--26.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--1.01%
--1.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.97%41.08M
-10.42%45.46M
-6.45%48.50M
-0.88%49.10M
3.19%48.32M
10.19%50.75M
8.50%51.84M
-5.11%49.53M
-14.96%46.82M
-19.51%46.05M
-24.34%47.78M
-15.96%52.20M
-7.85%55.06M
-3.10%57.22M
6.08%63.15M
15.76%62.12M
20.05%59.76M
21.22%59.05M
25.64%59.53M
12.77%53.66M
Lợi nhuận hoạt động
102.75%51.00K
5756.92%3.81M
-66.38%820.00K
-86.59%227.00K
-356.40%-1.85M
103.99%65.00K
5077.55%2.44M
522.43%1.69M
-176.32%-406.00K
-182.03%-1.63M
-101.46%-49.00K
-92.33%272.00K
-83.91%532.00K
-56.38%1.99M
-32.52%3.36M
6.58%3.55M
76.94%3.31M
21.60%4.55M
17.97%4.97M
-7.89%3.33M
Lợi nhuận ròng
118.35%264.00K
227.27%972.00K
-49.81%941.00K
-90.29%135.00K
-793.79%-1.44M
105.55%297.00K
1400.00%1.88M
164.01%1.39M
-161.69%-161.00K
-447.92%-5.35M
-94.80%125.00K
-189.20%-2.17M
-88.81%261.00K
-60.39%1.54M
-29.36%2.41M
-34.83%2.44M
95.31%2.33M
91.75%3.88M
13.61%3.41M
25.90%3.74M
Tài sản ngắn hạn
3.26%66.57M
3.58%68.58M
5.28%69.29M
8.32%65.66M
10.52%64.46M
17.25%66.20M
17.07%65.81M
3.99%60.62M
6.97%58.33M
6.19%56.46M
-2.66%56.22M
-4.49%58.29M
-4.69%54.53M
-1.36%53.17M
5.02%57.76M
29.03%61.03M
28.04%57.21M
30.97%53.91M
45.03%54.99M
27.24%47.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.51%16.01M
2.37%21.06M
2.13%22.57M
-2.75%19.72M
-6.49%19.41M
3.55%20.58M
12.17%22.10M
-13.64%20.28M
9.39%20.76M
1.61%19.87M
-26.32%19.70M
-14.07%23.48M
-29.20%18.98M
-27.15%19.56M
-3.96%26.74M
13.08%27.32M
12.50%26.80M
22.18%26.84M
32.97%27.85M
20.12%24.16M
Tổng tài sản
-1.89%107.99M
0.32%111.84M
1.02%112.62M
2.69%110.39M
3.78%110.08M
5.95%111.48M
1.77%111.48M
-3.34%107.50M
-2.54%106.07M
-3.35%105.23M
-4.56%109.54M
-6.65%111.22M
-6.80%108.83M
-4.55%108.88M
-0.27%114.78M
9.61%119.14M
11.54%116.78M
11.78%114.07M
30.41%115.08M
22.71%108.70M
Tổng các khoản nợ
-26.79%16.93M
-6.31%22.53M
-1.39%24.61M
-3.77%22.58M
-4.99%23.13M
1.12%24.05M
6.92%24.96M
-9.32%23.47M
12.03%24.34M
3.96%23.78M
-22.98%23.34M
-31.20%25.88M
-43.91%21.73M
-42.29%22.88M
-32.51%30.31M
-11.83%37.61M
-10.39%38.74M
-6.76%39.64M
43.11%44.91M
20.76%42.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.73%91.06M
2.14%89.31M
1.71%88.01M
4.49%87.81M
6.39%86.95M
7.35%87.43M
0.38%86.53M
-1.53%84.04M
-6.18%81.72M
-5.30%81.44M
2.05%86.20M
4.67%85.34M
11.63%87.10M
15.55%86.00M
20.37%84.47M
23.45%81.53M
26.97%78.03M
25.02%74.43M
23.41%70.17M
24.00%66.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-5.58%-3.16M
7.92%4.36M
96.30%6.48M
179.09%3.30M
-125.87%-3.00M
-25.68%4.04M
228.77%3.30M
-88.16%1.18M
-142.35%-1.33M
11.54%5.43M
-144.12%-2.56M
2567.38%9.98M
100.32%3.13M
47.29%4.87M
235.47%5.81M
162.75%374.00K
101.94%1.56M
-22.97%3.31M
-67.72%1.73M
-106.79%-596.00K
Đầu tư ròng
39.10%-81.00K
-0.86%-117.00K
-144.59%-181.00K
88.37%-55.00K
52.16%-133.00K
4.92%-116.00K
-42.31%-74.00K
-1251.43%-473.00K
-3871.43%-278.00K
-430.43%-122.00K
49.02%-52.00K
25.53%-35.00K
98.92%-7.00K
97.79%-23.00K
80.27%-102.00K
85.93%-47.00K
-238.22%-646.00K
88.90%-1.04M
-361.61%-517.00K
-912.12%-334.00K
Tài chính thuần
2433.33%684.00K
-184.81%-134.00K
-994.92%-1.06M
-91.92%37.00K
133.75%27.00K
382.14%158.00K
--118.00K
208.53%458.00K
92.73%-80.00K
94.54%-56.00K
100.00%0.00
10.40%-422.00K
-431.40%-1.10M
4.91%-1.03M
-691.82%-8.71M
48.52%-471.00K
79.28%-207.00K
-112.34%-1.08M
81.93%-1.10M
86.01%-915.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, tổng doanh thu đạt 191.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.94M.

Tài sản ngắn hạn của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, tài sản ngắn hạn là 68.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.58.

Tổng tài sản của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mastech Digital Inc là 111.84M, bao gồm 68.58M tài sản ngắn hạn và 43.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, tổng nghĩa vụ của Mastech Digital Inc là 22.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mastech Digital Inc là 89.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mastech Digital Inc là 2.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.11.

Giá trị đầu tư ròng của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, giá trị đầu tư ròng của Mastech Digital Inc là -486.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mastech Digital Inc là -1.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -272.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.22.

Thu nhập ròng của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, lợi nhuận ròng là 609.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.10.

Biên lợi nhuận ròng của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.39.

Biên lợi nhuận gộp của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mastech Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mastech Digital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.