tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

McGrath RentCorp

MGRC
Thêm vào danh sách theo dõi
120.451USD
+0.451+0.38%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.96BVốn hóa
19.11P/E TTM

Tình hình tài chính của MGRC

Theo dõi tình hình tài chính của McGrath RentCorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của McGrath RentCorp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.47
Doanh thu / Dự báo
--/236.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
944.24M
3.65%
EPS(YoY)
6.35
-32.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.34%1.10
27.60%2.02
-71.74%1.72
74.03%1.46
23.17%1.15
21.37%1.59
268.94%6.08
-32.77%0.84
-68.24%0.93
-19.59%1.31
--1.65
--1.25
--2.93
--1.63
--3.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.60%198.54M
5.34%256.76M
-3.87%256.44M
10.82%235.62M
4.04%195.42M
10.00%243.75M
9.55%266.76M
4.72%212.61M
14.73%187.83M
21.15%221.59M
39.67%243.51M
32.38%203.03M
30.92%163.72M
95.26%182.90M
0.61%174.34M
4.73%153.37M
3.18%125.05M
-37.13%93.67M
10.77%173.29M
6.36%146.44M
Lợi nhuận ròng
-4.17%27.03M
27.93%49.83M
-71.67%42.30M
74.47%35.97M
23.46%28.21M
21.65%38.95M
269.91%149.32M
-32.58%20.62M
-68.11%22.85M
-19.24%32.02M
32.06%40.37M
17.01%30.58M
281.30%71.66M
39.35%39.64M
31.46%30.57M
26.83%26.14M
8.02%18.79M
-8.75%28.45M
-17.26%23.25M
-8.61%20.61M
Biên lợi nhuận ròng
-5.68%13.62%
21.45%19.41%
-70.53%16.49%
57.44%15.27%
18.67%14.44%
10.60%15.98%
237.66%55.97%
-29.56%9.70%
72.91%12.16%
-24.48%14.45%
--16.58%
--13.77%
--7.04%
--19.13%
--15.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.19%60.24%
4.81%58.70%
0.58%55.03%
-5.05%56.08%
-1.97%60.35%
-6.37%56.00%
-0.27%54.72%
2.32%59.07%
1.60%61.56%
0.66%59.81%
--54.87%
--57.73%
--60.59%
--59.42%
--57.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.96%22.96%
-15.70%21.85%
-11.84%23.47%
-28.19%24.60%
-29.30%24.94%
-24.69%25.91%
-14.79%26.63%
7.43%34.26%
10.41%35.28%
42.04%34.41%
--31.25%
--31.89%
--31.95%
--24.23%
--25.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.60%198.54M
5.34%256.76M
-3.87%256.44M
10.82%235.62M
4.04%195.42M
10.00%243.75M
9.55%266.76M
4.72%212.61M
14.73%187.83M
21.15%221.59M
39.67%243.51M
32.38%203.03M
30.92%163.72M
95.26%182.90M
0.61%174.34M
4.73%153.37M
3.18%125.05M
-37.13%93.67M
10.77%173.29M
6.36%146.44M
Lợi nhuận hoạt động
-6.90%36.47M
13.12%60.16M
-18.19%53.20M
1.43%46.89M
10.51%39.17M
9.63%53.19M
19.72%65.03M
26.42%46.23M
14.62%35.45M
17.06%48.51M
84.50%54.32M
63.12%36.57M
43.33%30.93M
12.43%41.44M
-18.89%29.44M
-26.51%22.42M
-9.88%21.58M
-10.15%36.86M
-2.77%36.30M
-6.69%30.51M
Lợi nhuận ròng
-4.17%27.03M
27.93%49.83M
-71.67%42.30M
74.47%35.97M
23.46%28.21M
21.65%38.95M
269.91%149.32M
-32.58%20.62M
-68.11%22.85M
-19.24%32.02M
32.06%40.37M
17.01%30.58M
281.30%71.66M
39.35%39.64M
31.46%30.57M
26.83%26.14M
8.02%18.79M
-8.75%28.45M
-17.26%23.25M
-8.61%20.61M
Tài sản ngắn hạn
2.71%235.60M
2.45%240.19M
4.45%262.02M
-2.91%247.57M
-3.78%229.39M
2.72%234.45M
10.90%250.87M
31.52%254.99M
34.17%238.41M
19.51%228.25M
18.12%226.22M
15.27%193.88M
16.01%177.70M
18.63%190.98M
11.86%191.52M
17.36%168.20M
22.99%153.17M
29.25%160.99M
30.72%171.21M
13.18%143.32M
Tổng nợ ngắn hạn
11.83%164.93M
4.00%181.00M
-8.92%169.05M
-4.95%173.04M
-3.53%147.49M
3.89%174.04M
-16.77%185.61M
-17.10%182.06M
-30.27%152.89M
4.16%167.52M
43.93%223.01M
59.45%219.61M
58.09%219.26M
17.99%160.83M
12.84%154.94M
-4.95%137.73M
23.22%138.69M
25.83%136.31M
26.17%137.31M
24.03%144.90M
Tổng tài sản
6.06%2.38B
3.49%2.36B
2.85%2.35B
0.37%2.33B
-0.93%2.24B
2.72%2.28B
6.97%2.29B
9.92%2.32B
9.79%2.26B
29.83%2.22B
27.36%2.14B
28.18%2.11B
28.59%2.06B
7.01%1.71B
4.18%1.68B
3.09%1.65B
26.00%1.60B
25.10%1.60B
24.32%1.61B
21.62%1.60B
Tổng các khoản nợ
3.21%1.14B
-2.96%1.12B
-3.10%1.15B
-14.68%1.16B
-16.25%1.11B
-10.07%1.15B
-2.75%1.19B
11.04%1.36B
9.84%1.32B
41.99%1.28B
35.44%1.23B
37.52%1.23B
38.91%1.20B
4.63%903.90M
0.75%904.65M
-0.51%893.35M
47.99%865.35M
45.65%863.90M
41.68%897.90M
34.32%897.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.83%1.24B
10.12%1.24B
9.34%1.20B
21.89%1.16B
20.51%1.14B
20.30%1.12B
20.05%1.09B
8.37%954.23M
9.71%943.02M
16.15%933.80M
17.89%911.37M
17.09%880.57M
16.49%859.54M
9.83%803.95M
8.51%773.07M
7.72%752.03M
7.30%737.89M
7.24%732.02M
7.68%712.46M
8.43%698.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.37%42.37M
120.01%80.92M
-67.30%65.07M
-29.54%55.81M
-9.32%53.88M
256.11%36.78M
319.30%198.97M
121.63%79.21M
66.39%59.42M
-138.54%-23.56M
-7.42%47.45M
17.95%35.74M
-30.98%35.71M
2.82%61.13M
33.81%51.26M
-49.81%30.30M
37.58%51.74M
21.42%59.46M
12.61%38.30M
16.46%60.37M
Đầu tư ròng
-1417.24%-41.01M
-293.09%-39.06M
-281.55%-26.45M
-5.60%-58.90M
96.54%-2.70M
83.53%-9.94M
77.88%-6.93M
-32.05%-55.77M
85.15%-78.11M
-35.15%-60.32M
-82.08%-31.34M
-20.52%-42.24M
-1422.87%-525.98M
-174.15%-44.63M
-18.09%-17.21M
88.78%-35.05M
-304.11%-34.54M
-41.10%-16.28M
-1458.34%-14.57M
-2080.52%-312.29M
Tài chính thuần
101.46%708.00K
-62.23%-48.82M
83.37%-32.83M
107.27%1.16M
-346.32%-48.59M
-136.34%-30.09M
-1105.04%-197.37M
-749.55%-15.95M
-91.33%19.73M
584.14%82.81M
50.69%-16.38M
-36.73%2.46M
1431.23%227.55M
61.19%-17.11M
-39.63%-33.22M
-98.46%3.88M
38.88%-17.09M
-16.59%-44.07M
30.02%-23.79M
778.55%252.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tổng doanh thu đạt 944.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 910.94M.

Tài sản ngắn hạn của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tài sản ngắn hạn là 240.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.45.

Tổng nghĩa vụ của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tổng nghĩa vụ của McGrath RentCorp là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tổng vốn chủ sở hữu của McGrath RentCorp là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.12.

Giá trị đầu tư ròng của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, giá trị đầu tư ròng của McGrath RentCorp là -127.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.68.

Giá trị huy động vốn ròng của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, giá trị huy động vốn ròng của McGrath RentCorp là -129.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.71.

Thu nhập ròng của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, lợi nhuận ròng là 156.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.55.

Biên lợi nhuận ròng của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, biên lợi nhuận ròng là 16.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.92.

Biên lợi nhuận gộp của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, biên lợi nhuận gộp là 57.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của McGrath RentCorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McGrath RentCorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.