tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Magnite Inc

MGNI
Thêm vào danh sách theo dõi
18.510USD
+0.590+3.29%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.65BVốn hóa
16.63P/E TTM

Tình hình tài chính của MGNI

Theo dõi tình hình tài chính của Magnite Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Magnite Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.25
Doanh thu / Dự báo
--/179.21M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
713.95M
6.85%
EPS(YoY)
1.01
525.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
145.26%0.03
231.85%0.86
280.01%0.14
1125.29%0.08
46.72%-0.07
15.37%0.26
129.01%0.04
98.59%-0.01
82.61%-0.13
182.19%0.22
---0.13
---0.54
---0.73
---0.27
---0.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.52%164.37M
5.87%205.36M
10.80%179.49M
6.42%173.33M
4.32%155.77M
3.76%193.97M
7.94%162.00M
6.78%162.88M
14.73%149.32M
6.58%186.93M
2.93%150.09M
10.71%152.54M
10.23%130.15M
8.75%175.40M
10.57%145.81M
20.29%137.78M
94.47%118.08M
96.68%161.29M
116.25%131.87M
170.48%114.54M
Lợi nhuận ròng
145.80%4.41M
237.98%123.05M
284.70%20.06M
1133.30%11.14M
45.75%-9.63M
17.77%36.41M
129.83%5.21M
98.54%-1.08M
82.01%-17.76M
184.96%30.91M
28.35%-17.48M
-196.10%-73.89M
-121.41%-98.73M
-8132.01%-36.38M
-0.30%-24.39M
-167.80%-24.95M
-246.30%-44.59M
-92.30%453.00K
-131.28%-24.32M
194.07%36.81M
Biên lợi nhuận ròng
143.40%2.68%
219.24%59.92%
247.21%11.17%
1070.99%6.43%
47.99%-6.18%
13.50%18.77%
127.64%3.22%
98.63%-0.66%
84.32%-11.89%
179.72%16.54%
---11.64%
---48.44%
---75.86%
---20.74%
---23.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.97%63.25%
1.69%66.15%
-0.05%61.36%
1.57%62.53%
6.84%59.69%
4.02%65.05%
41.31%61.39%
319.84%61.56%
1266.18%55.86%
70.38%62.54%
--43.45%
--14.66%
--4.09%
--36.71%
--51.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-42.78%11.91%
-9.40%17.57%
-5.84%19.05%
-9.09%19.01%
-7.61%20.81%
-2.80%19.40%
-18.28%20.23%
-21.17%20.91%
-19.24%22.52%
-25.48%19.96%
--24.75%
--26.52%
--27.89%
--26.78%
--28.69%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.52%164.37M
5.87%205.36M
10.80%179.49M
6.42%173.33M
4.32%155.77M
3.76%193.97M
7.94%162.00M
6.78%162.88M
14.73%149.32M
6.58%186.93M
2.93%150.09M
10.71%152.54M
10.23%130.15M
8.75%175.40M
10.57%145.81M
20.29%137.78M
94.47%118.08M
96.68%161.29M
116.25%131.87M
170.48%114.54M
Lợi nhuận hoạt động
2205.54%8.36M
29.79%52.20M
59.95%25.73M
129.36%21.96M
96.29%-397.00K
14.50%40.22M
190.15%16.09M
113.34%9.57M
88.53%-10.69M
223.06%35.12M
15.66%-17.84M
-217.52%-71.80M
-166.12%-93.17M
-807.54%-28.54M
1.93%-21.16M
-50.79%-22.61M
-206.29%-35.01M
-52.84%4.03M
-138.63%-21.57M
48.77%-14.99M
Lợi nhuận ròng
145.80%4.41M
237.98%123.05M
284.70%20.06M
1133.30%11.14M
45.75%-9.63M
17.77%36.41M
129.83%5.21M
98.54%-1.08M
82.01%-17.76M
184.96%30.91M
28.35%-17.48M
-196.10%-73.89M
-121.41%-98.73M
-8132.01%-36.38M
-0.30%-24.39M
-167.80%-24.95M
-246.30%-44.59M
-92.30%453.00K
-131.28%-24.32M
194.07%36.81M
Tài sản ngắn hạn
8.75%1.65B
10.47%1.88B
9.67%1.73B
19.63%1.76B
18.97%1.52B
11.83%1.70B
23.97%1.57B
22.67%1.47B
12.01%1.27B
14.83%1.52B
17.60%1.27B
4.82%1.20B
12.60%1.14B
12.57%1.33B
10.78%1.08B
13.73%1.14B
13.74%1.01B
94.07%1.18B
83.96%974.25M
144.77%1.00B
Tổng nợ ngắn hạn
5.36%1.62B
23.11%1.84B
21.18%1.71B
32.79%1.76B
33.24%1.54B
6.69%1.50B
24.98%1.41B
26.10%1.33B
17.54%1.15B
24.63%1.40B
23.07%1.13B
5.17%1.05B
10.71%982.35M
9.29%1.13B
7.00%919.01M
14.71%1.00B
97.64%887.32M
97.13%1.03B
81.35%858.91M
141.12%873.68M
Tổng tài sản
10.16%2.95B
10.85%3.16B
6.68%2.92B
10.74%2.93B
8.99%2.67B
6.17%2.85B
11.98%2.74B
9.78%2.64B
1.00%2.45B
-0.86%2.69B
-3.32%2.45B
-8.19%2.41B
-3.67%2.43B
-0.01%2.71B
-0.16%2.53B
3.19%2.62B
107.66%2.52B
188.90%2.71B
192.35%2.53B
235.65%2.54B
Tổng các khoản nợ
4.95%2.03B
7.45%2.24B
5.01%2.11B
11.83%2.16B
9.91%1.93B
5.00%2.09B
12.22%2.01B
9.97%1.93B
1.97%1.76B
3.45%1.99B
4.32%1.79B
-2.55%1.76B
2.38%1.72B
4.86%1.92B
3.76%1.72B
8.92%1.80B
93.10%1.68B
228.67%1.83B
224.56%1.66B
313.76%1.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
23.75%917.91M
20.06%922.35M
11.31%807.95M
7.78%768.47M
6.67%741.75M
9.48%768.22M
11.31%725.88M
9.25%712.96M
-1.40%695.38M
-11.33%701.68M
-19.54%652.11M
-20.55%652.58M
-15.83%705.23M
-10.16%791.30M
-7.56%810.50M
-7.47%821.38M
144.75%837.91M
130.80%880.76M
146.19%876.76M
148.32%887.69M
Thu nhập hoạt động ròng
-4815.58%-120.77M
12.00%128.46M
-5.17%86.62M
-79.31%18.53M
104.24%2.56M
28.75%114.70M
11.32%91.35M
20.85%89.57M
-95.55%-60.41M
0.43%89.08M
105.70%82.06M
75.13%74.12M
-242.81%-30.89M
29.33%88.70M
30.42%39.89M
47.78%42.32M
1864.44%21.63M
472.86%68.59M
1303.34%30.59M
276.09%28.64M
Đầu tư ròng
23.71%-13.12M
-324.76%-29.02M
-68.31%-30.49M
-20.69%-16.06M
-85.88%-17.20M
43.27%-6.83M
-166.17%-18.11M
-20.21%-13.30M
-23.91%-9.25M
20.85%-12.04M
48.42%-6.80M
-104.11%-11.07M
76.16%-7.47M
1.37%-15.22M
62.81%-13.19M
99.15%-5.42M
-857.24%-31.32M
-42.13%-15.43M
-1095.79%-35.48M
-1347.00%-636.82M
Tài chính thuần
-495.89%-235.08M
-196.54%-28.04M
102.50%345.00K
-211.79%-7.93M
-1172.17%-39.45M
84.79%-9.46M
54.96%-13.80M
92.34%-2.54M
94.01%-3.10M
-3258.24%-62.16M
-544.73%-30.64M
-362.79%-33.23M
-216.14%-51.81M
82.88%-1.85M
-916.67%-4.75M
-102.16%-7.18M
-104.61%-16.39M
-201.66%-10.81M
-62.74%582.00K
12596.72%332.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tổng doanh thu đạt 713.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 668.17M.

Tài sản ngắn hạn của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tài sản ngắn hạn là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.47.

Tổng tài sản của Magnite Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Magnite Inc là 3.16B, bao gồm 1.88B tài sản ngắn hạn và 1.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tổng nghĩa vụ của Magnite Inc là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Magnite Inc là 922.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Magnite Inc là 99.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.91.

Giá trị đầu tư ròng của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, giá trị đầu tư ròng của Magnite Inc là -92.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, giá trị huy động vốn ròng của Magnite Inc là -75.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 525.75.

Thu nhập ròng của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, lợi nhuận ròng là 144.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 534.66.

Biên lợi nhuận ròng của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 493.96.

Biên lợi nhuận gộp của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 451.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 484.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Magnite Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Magnite Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 99.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.