tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marygold Companies Inc

MGLD
Thêm vào danh sách theo dõi
0.960USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
41.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MGLD

Theo dõi tình hình tài chính của Marygold Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
41.10M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-19.91
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.05
Doanh thu
25.31M
Lợi nhuận ròng
-5.82M
ROE
-9.66%
ROA
-7.40%

Ngày công bố lợi nhuận của Marygold Companies Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.01/--
Doanh thu / Dự báo
7.19M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-155.58%-0.09
120.86%0.01
68.56%-0.01
78.65%-0.01
27.51%-0.03
-89.38%-0.02
-46.00%-0.04
-213.65%-0.04
-658.13%-0.05
-444.47%-0.01
-750.67%-0.03
-200.49%-0.01
--0.01
--0.00
--0.00
--0.01
----
----
----
----
Doanh thu
-4.01%6.92M
30.19%7.19M
-4.51%7.64M
-11.97%6.96M
-12.72%7.21M
-10.82%7.03M
-5.36%8.00M
-3.95%7.91M
-6.86%8.27M
-5.05%7.88M
-3.59%8.46M
-7.71%8.24M
-10.05%8.87M
-5.63%8.30M
-7.12%8.77M
-8.30%8.92M
2.24%9.87M
-7.86%8.79M
-5.19%9.45M
-9.44%9.73M
Lợi nhuận ròng
-148.04%-3.66M
121.94%222.00K
67.03%-576.00K
77.55%-356.00K
20.52%-1.48M
-91.30%-1.01M
-47.68%-1.75M
-217.09%-1.59M
-658.04%-1.86M
-445.09%-529.00K
-750.74%-1.18M
-200.61%-500.18K
-70.64%332.77K
-82.38%153.29K
-82.24%181.79K
126.43%497.17K
62.96%1.13M
-45.03%870.13K
-24.30%1.02M
-184.75%-1.88M
Biên lợi nhuận ròng
-163.04%-53.82%
125.98%3.74%
65.47%-7.54%
74.50%-5.11%
8.94%-20.46%
-114.53%-14.40%
-56.03%-21.83%
-230.13%-20.05%
-699.17%-22.47%
-463.43%-6.71%
-774.99%-13.99%
-209.01%-6.07%
--3.75%
--1.85%
--2.07%
--5.57%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
41.28%92.92%
27.63%93.16%
1.36%73.27%
6.47%75.69%
-7.04%65.77%
6.02%72.99%
-1.60%72.29%
-3.14%71.09%
-2.39%70.76%
-4.21%68.85%
0.80%73.47%
-2.98%73.39%
--72.49%
--71.87%
--72.88%
--75.65%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
240.28%4.17%
791.13%10.94%
849.58%11.80%
755.27%10.34%
-3.39%1.22%
-5.41%1.23%
-5.06%1.24%
-6.56%1.21%
--1.27%
--1.30%
--1.31%
--1.29%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.01%6.92M
30.19%7.19M
-4.51%7.64M
-11.97%6.96M
-12.72%7.21M
-10.82%7.03M
-5.36%8.00M
-3.95%7.91M
-6.86%8.27M
-5.05%7.88M
-3.59%8.46M
-7.71%8.24M
-10.05%8.87M
-5.63%8.30M
-7.12%8.77M
-8.30%8.92M
2.24%9.87M
-7.86%8.79M
-5.19%9.45M
-9.44%9.73M
Lợi nhuận hoạt động
-223.78%-3.85M
91.35%-136.00K
65.44%-631.00K
41.75%-1.26M
12.69%-1.19M
-2.24%-1.50M
-83.15%-1.83M
-109.40%-2.17M
-465.34%-1.36M
-985.42%-1.47M
-1095.86%-997.00K
-233.35%-1.04M
-77.52%373.08K
-84.08%166.13K
-92.45%100.11K
-8.97%777.09K
114.43%1.66M
-48.85%1.04M
-23.67%1.33M
-70.24%853.64K
Lợi nhuận ròng
-148.04%-3.66M
121.94%222.00K
67.03%-576.00K
77.55%-356.00K
20.52%-1.48M
-91.30%-1.01M
-47.68%-1.75M
-217.09%-1.59M
-658.04%-1.86M
-445.09%-529.00K
-750.74%-1.18M
-200.61%-500.18K
-70.64%332.77K
-82.38%153.29K
-82.24%181.79K
126.43%497.17K
62.96%1.13M
-45.03%870.13K
-24.30%1.02M
-184.75%-1.88M
Tài sản ngắn hạn
-16.00%16.00M
-24.81%16.48M
-22.93%17.42M
-26.54%18.36M
-21.47%19.05M
-14.94%21.92M
-13.93%22.60M
-8.38%25.00M
-9.57%24.25M
-0.71%25.77M
0.34%26.25M
7.37%27.29M
6.26%26.82M
-1.75%25.96M
15.05%26.17M
1.23%25.42M
4.68%25.24M
18.55%26.42M
5.14%22.74M
22.92%25.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-44.54%3.68M
-52.11%3.92M
-45.23%4.47M
-38.09%4.88M
26.73%6.63M
80.27%8.19M
63.51%8.16M
60.33%7.87M
24.84%5.23M
24.07%4.54M
18.70%4.99M
9.51%4.91M
-12.81%4.19M
-13.10%3.66M
-12.39%4.20M
-42.55%4.48M
-5.07%4.81M
27.99%4.21M
7.93%4.80M
64.21%7.81M
Tổng tài sản
-21.17%23.98M
-16.19%28.05M
-15.76%27.80M
-20.73%28.44M
-7.54%30.42M
-0.71%33.47M
-5.54%33.00M
1.16%35.88M
-6.75%32.90M
-2.95%33.71M
-0.81%34.93M
1.51%35.47M
-0.08%35.28M
1.95%34.73M
14.06%35.22M
8.65%34.94M
12.07%35.31M
13.67%34.07M
3.97%30.88M
15.30%32.16M
Tổng các khoản nợ
-36.06%4.75M
-43.49%5.20M
-47.01%5.11M
-46.54%5.53M
18.27%7.43M
72.54%9.19M
63.56%9.64M
85.10%10.34M
28.19%6.29M
10.39%5.33M
7.96%5.90M
-2.10%5.59M
-21.82%4.90M
-16.90%4.83M
-16.59%5.46M
-35.41%5.71M
0.81%6.27M
9.24%5.81M
-0.88%6.55M
37.04%8.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.36%19.23M
-5.85%22.86M
-2.85%22.69M
-10.28%22.91M
-13.63%22.99M
-14.46%24.28M
-19.57%23.35M
-14.55%25.53M
-12.39%26.61M
-5.11%28.38M
-2.42%29.04M
2.22%29.88M
4.61%30.38M
5.82%29.91M
22.30%29.75M
25.34%29.23M
14.84%29.04M
14.62%28.26M
5.36%24.33M
8.76%23.32M
Thu nhập hoạt động ròng
125.75%129.00K
12.81%-1.01M
-17.92%-908.00K
40.31%-533.00K
27.91%-501.00K
-75.53%-1.16M
10.08%-770.00K
-405.46%-893.00K
-167.33%-695.00K
-231.51%-658.00K
-718.76%-856.35K
-66.75%292.35K
-13.54%1.03M
39.19%-198.48K
105.99%138.40K
1.80%879.20K
-37.16%1.19M
-136.08%-326.38K
-385.61%-2.31M
-76.04%863.66K
Đầu tư ròng
-107.59%-301.00K
88.85%-181.00K
-58.15%77.00K
211.47%1.48M
116.95%3.97M
-19.85%-1.62M
34.69%184.00K
13.77%-1.32M
163.18%1.83M
69.63%-1.35M
-58.81%136.61K
-475.42%-1.54M
-6.24%-2.89M
-14890.08%-4.46M
121.63%331.69K
-153.14%-267.04K
-1519.53%-2.72M
443.06%30.17K
-424.12%-1.53M
168.69%502.48K
Tài chính thuần
100.00%0.00
-100.00%0.00
90.27%-25.00K
-138.99%-1.32M
-20846.15%-2.72M
35775.00%1.44M
-2165.51%-257.00K
92414.00%3.38M
-225.41%-13.00K
209.95%4.00K
-23.36%-11.34K
-5.18%-3.66K
99.37%-4.00K
-100.11%-3.64K
96.40%-9.20K
3.01%-3.48K
-20625.59%-630.06K
14805.07%3.23M
-156401.23%-255.10K
-9.20%-3.58K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, tổng doanh thu đạt 25.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.15M.

Tài sản ngắn hạn của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 16.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.00.

Tổng nghĩa vụ của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Marygold Companies Inc là 4.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marygold Companies Inc là 19.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marygold Companies Inc là -2.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.02.

Giá trị đầu tư ròng của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Marygold Companies Inc là 1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marygold Companies Inc là -1.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.09.

Thu nhập ròng của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, lợi nhuận ròng là -4.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.90.

Biên lợi nhuận ròng của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.32.

Biên lợi nhuận gộp của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 91.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marygold Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marygold Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.