tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MGE Energy Inc

MGEE
Thêm vào danh sách theo dõi
79.530USD
+0.030+0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.00BVốn hóa
20.36P/E TTM

Tình hình tài chính của MGEE

Theo dõi tình hình tài chính của MGE Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MGE Energy Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
1.32/1.13
Doanh thu / Dự báo
242.70M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
743.65M
9.85%
EPS(YoY)
3.72
11.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.31%1.32
5.14%0.64
7.62%1.22
10.25%0.73
21.86%1.14
9.21%0.61
8.09%1.13
-17.07%0.66
8.78%0.93
-4.60%0.56
--1.05
--0.79
--0.86
--0.58
--2.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.84%242.70M
10.58%189.55M
4.27%175.68M
9.43%159.45M
14.44%218.97M
4.11%171.41M
4.95%168.48M
-1.54%145.71M
-11.93%191.34M
-13.26%164.65M
-1.76%160.53M
-2.86%148.00M
3.98%217.25M
17.13%189.83M
12.02%163.40M
16.54%152.35M
24.43%208.94M
18.72%162.07M
7.89%145.87M
11.70%130.73M
Lợi nhuận ròng
16.56%48.48M
5.81%23.30M
8.69%44.50M
11.36%26.50M
23.00%41.59M
9.65%22.02M
8.14%40.94M
-17.04%23.79M
8.80%33.81M
-4.60%20.08M
12.27%37.86M
31.80%28.68M
-9.71%31.08M
61.19%21.05M
-3.43%33.72M
-4.77%21.76M
-1.47%34.42M
-17.32%13.06M
9.82%34.92M
21.61%22.85M
Biên lợi nhuận ròng
5.17%19.98%
-4.31%12.29%
4.24%25.33%
1.77%16.62%
7.48%18.99%
5.33%12.85%
3.04%24.30%
-15.74%16.33%
23.54%17.67%
9.99%12.20%
--23.58%
--19.38%
--14.30%
--11.09%
--17.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.37%49.86%
-1.63%54.14%
-0.52%65.76%
-3.15%61.42%
0.11%52.69%
1.32%55.04%
2.63%66.10%
-2.39%63.41%
19.62%52.64%
11.90%54.32%
--64.41%
--64.96%
--44.00%
--48.54%
--52.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.32%29.54%
8.00%29.37%
0.59%28.13%
-5.89%26.99%
-5.40%27.02%
-6.73%27.19%
-1.42%27.97%
-1.65%28.68%
-2.40%28.56%
0.94%29.15%
--28.38%
--29.16%
--29.27%
--28.88%
--27.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.84%242.70M
10.58%189.55M
4.27%175.68M
9.43%159.45M
14.44%218.97M
4.11%171.41M
4.95%168.48M
-1.54%145.71M
-11.93%191.34M
-13.26%164.65M
-1.76%160.53M
-2.86%148.00M
3.98%217.25M
17.13%189.83M
12.02%163.40M
16.54%152.35M
24.43%208.94M
18.72%162.07M
7.89%145.87M
11.70%130.73M
Lợi nhuận hoạt động
0.54%53.15M
17.54%32.49M
6.10%51.08M
15.09%34.22M
29.75%52.87M
14.37%27.64M
9.93%48.14M
-22.54%29.73M
1.78%40.74M
-13.48%24.17M
3.07%43.79M
50.80%38.39M
-4.37%40.03M
61.95%27.93M
13.00%42.49M
8.83%25.46M
7.19%41.86M
-7.82%17.25M
-1.90%37.60M
8.70%23.39M
Lợi nhuận ròng
16.56%48.48M
5.81%23.30M
8.69%44.50M
11.36%26.50M
23.00%41.59M
9.65%22.02M
8.14%40.94M
-17.04%23.79M
8.80%33.81M
-4.60%20.08M
12.27%37.86M
31.80%28.68M
-9.71%31.08M
61.19%21.05M
-3.43%33.72M
-4.77%21.76M
-1.47%34.42M
-17.32%13.06M
9.82%34.92M
21.61%22.85M
Tài sản ngắn hạn
-5.04%211.13M
0.56%228.55M
-7.27%195.03M
-10.79%198.25M
0.27%222.35M
-4.59%227.26M
-2.81%210.32M
-0.14%222.23M
-0.67%221.75M
-2.17%238.20M
8.29%216.41M
14.33%222.53M
14.82%223.25M
22.12%243.48M
-14.63%199.85M
1.70%194.64M
-3.51%194.43M
-4.84%199.37M
17.08%234.09M
-12.10%191.39M
Tổng nợ ngắn hạn
70.36%183.16M
136.30%296.71M
43.79%215.11M
-34.65%109.84M
-23.01%107.52M
-20.10%125.56M
21.79%149.60M
5.44%168.08M
-4.35%139.66M
-30.17%157.16M
-36.94%122.84M
-0.81%159.40M
48.83%146.01M
90.98%225.06M
57.67%194.79M
10.31%160.71M
-46.62%98.10M
-38.28%117.85M
6.98%123.54M
32.90%145.69M
Tổng tài sản
12.12%3.19B
11.58%3.16B
8.78%2.99B
4.99%2.86B
6.26%2.84B
5.70%2.83B
6.13%2.75B
6.43%2.72B
6.02%2.67B
6.27%2.68B
5.06%2.59B
5.04%2.56B
6.08%2.52B
6.14%2.52B
4.01%2.47B
5.87%2.44B
4.73%2.38B
5.25%2.37B
7.97%2.37B
6.39%2.30B
Tổng các khoản nợ
16.04%1.84B
15.88%1.85B
8.95%1.69B
2.15%1.59B
4.43%1.58B
4.07%1.60B
6.79%1.55B
7.57%1.56B
6.42%1.52B
6.93%1.54B
4.66%1.46B
4.80%1.45B
7.10%1.42B
6.80%1.44B
3.58%1.39B
6.67%1.38B
4.47%1.33B
5.23%1.34B
9.84%1.34B
7.14%1.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.19%1.35B
6.00%1.30B
8.57%1.30B
8.77%1.27B
8.64%1.26B
7.90%1.23B
5.29%1.20B
4.95%1.17B
5.50%1.16B
5.40%1.14B
5.59%1.14B
5.35%1.11B
4.79%1.10B
5.28%1.08B
4.56%1.08B
4.84%1.06B
5.06%1.05B
5.27%1.03B
5.62%1.03B
5.46%1.01B
Thu nhập hoạt động ròng
3.64%80.69M
-49.28%34.46M
19.41%94.82M
-13.20%56.09M
18.30%77.86M
56.12%67.95M
18.43%79.40M
-8.97%64.62M
17.52%65.81M
360.41%43.52M
103.14%67.05M
44.35%70.99M
-9.82%56.00M
350.74%9.45M
-47.41%33.01M
41.92%49.18M
41.51%62.10M
-110.35%-3.77M
24.14%62.76M
9.54%34.65M
Đầu tư ròng
-108.45%-105.46M
-20.09%-88.72M
-165.41%-143.59M
-0.86%-67.66M
-8.97%-50.59M
-0.47%-73.88M
-20.95%-54.10M
-7.86%-67.08M
6.33%-46.43M
-71.29%-73.53M
34.37%-44.73M
-68.57%-62.19M
-54.08%-49.57M
-11.13%-42.93M
-68.96%-68.16M
12.52%-36.89M
10.23%-32.17M
41.52%-38.63M
27.54%-40.34M
-5.71%-42.17M
Tài chính thuần
288.75%28.52M
307.45%48.97M
287.88%49.66M
-737.78%-11.95M
-5.73%-15.11M
-58.31%12.02M
3.42%-26.43M
126.14%1.87M
-199.29%-14.29M
-24.55%28.83M
-214.48%-27.37M
53.30%-7.17M
77.50%-4.77M
466.94%38.21M
75.44%23.91M
-1050.59%-15.35M
-56.17%-21.22M
-146.14%-10.41M
192.73%13.63M
-97.41%1.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tổng doanh thu đạt 743.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 676.94M.

Tài sản ngắn hạn của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 228.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.56.

Tổng tài sản của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MGE Energy Inc là 3.16B, bao gồm 228.55M tài sản ngắn hạn và 2.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tổng nghĩa vụ của MGE Energy Inc là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MGE Energy Inc là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.00.

Thu nhập hoạt động thuần của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MGE Energy Inc là 170.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.68.

Giá trị đầu tư ròng của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của MGE Energy Inc là -350.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.17.

Giá trị huy động vốn ròng của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của MGE Energy Inc là 71.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.71.

Thu nhập ròng của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, lợi nhuận ròng là 135.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.71.

Biên lợi nhuận ròng của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.60.

Biên lợi nhuận gộp của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MGE Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MGE Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 170.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.