tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

mF International Limited

MFI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.350USD
+0.070+0.75%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
476.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

MFI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của mF International Limited tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2025H2
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19274.85%499.45M
181.39%2.58M
297.17%3.97M
-11.07%998.05K
--916.09K
--999.62K
--1.79M
--1.12M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1033.11%28.71M
190.52%2.53M
349.82%3.93M
1.17%871.41K
--872.06K
--872.78K
--1.54M
--861.31K
-Đầu tư ngắn hạn
1062218.61%470.74M
0.64%44.31K
-65.11%44.25K
-51.47%126.64K
--44.03K
--126.84K
--252.97K
--260.95K
Các khoản phải thu
-80.03%28.83K
-56.28%144.40K
-53.43%143.18K
135.53%306.96K
--330.30K
--307.44K
--144.86K
--130.33K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-80.03%28.83K
-56.28%144.40K
-53.43%143.18K
135.53%306.96K
--330.30K
--307.44K
--144.86K
--130.33K
Chi phí trả trước
-39.06%827.74K
2758.33%1.36M
1941.76%1.66M
177.29%81.32K
--47.52K
--81.45K
--44.23K
--29.33K
Tài sản ngắn hạn khác
5877.82%18.03M
--301.55K
--353.03K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
11728.22%518.33M
238.68%4.38M
341.44%6.13M
8.15%1.39M
--1.29M
--1.39M
--1.98M
--1.28M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
135.73%597.53K
-33.88%253.49K
125.29%294.29K
-62.50%130.42K
--383.38K
--130.62K
--236.96K
--347.77K
-Tài sản cố định
--989.19K
----
----
-28.19%556.54K
--824.80K
--557.42K
--660.32K
--774.98K
-Khấu hao lũy kế
--391.66K
----
----
-0.25%426.12K
--441.42K
--426.79K
--423.35K
--427.21K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-99.72%6.86K
23.28%2.42M
22.97%2.13M
1.67%1.73M
--1.96M
--1.74M
--1.73M
--1.70M
Chi phí trả trước dài hạn
-93.43%30.02K
--456.97K
--719.93K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-93.43%30.02K
-34.11%456.97K
5.12%775.52K
117.12%736.60K
--693.54K
--737.76K
--459.99K
--339.27K
Tổng tài sản dài hạn
-79.74%634.41K
2.99%3.13M
23.05%3.20M
8.71%2.60M
--3.04M
--2.60M
--2.43M
--2.39M
Tổng tài sản
6806.96%518.97M
73.34%7.51M
133.78%9.33M
8.52%3.99M
--4.33M
--3.99M
--4.41M
--3.67M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
0.64%39.45K
0.68%39.39K
-3.01%39.06K
--39.20K
--39.13K
--39.12K
--40.28K
Chi phí trích trước
97.67%642.15K
42.35%324.86K
37.01%48.48K
-47.52%35.33K
--228.21K
--35.39K
--235.71K
--67.32K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-64.09%185.68K
4.50%517.02K
4.90%504.97K
11.30%480.61K
--494.76K
--481.37K
--473.05K
--431.82K
Nợ phải trả hoãn lại
0.77%1.13M
88.86%1.12M
81.89%1.22M
20.19%670.39K
--591.54K
--671.44K
--536.70K
--557.79K
Nợ ngắn hạn khác
-2.67%1.13M
83.38%1.16M
77.42%1.26M
18.62%709.45K
--630.74K
--710.57K
--575.82K
--598.07K
Tổng nợ ngắn hạn
43.63%3.15M
40.79%2.20M
43.30%2.01M
5.26%1.40M
--1.56M
--1.40M
--1.52M
--1.33M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-19.36%225.61K
-71.38%279.76K
-37.68%637.53K
-36.82%1.02M
--977.41K
--1.02M
--1.29M
--1.62M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-66.01%263.87K
-48.40%527.84K
-31.66%1.02M
--776.34K
--1.02M
--1.27M
--1.49M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1320.44%225.61K
-92.10%15.88K
--109.69K
-100.00%0.00
--201.07K
--0.00
--17.67K
--122.05K
Nợ phải trả hoãn lại
----
--13.49K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--13.49K
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-66.76%229.20K
-45.75%689.48K
-37.04%817.64K
-30.89%1.30M
--1.27M
--1.30M
--1.56M
--1.88M
Tổng các khoản nợ
17.25%3.38M
1.94%2.89M
4.65%2.82M
-15.90%2.70M
--2.83M
--2.70M
--3.08M
--3.20M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8372.84%506.87M
2183.16%5.98M
2184.16%5.97M
0.17%261.14K
--262.02K
--261.55K
--261.54K
--260.70K
Lợi nhuận giữ lại
752.93%8.78M
-207.37%-1.34M
-47.85%544.62K
370.60%1.04M
--1.25M
--1.04M
--1.08M
--221.57K
Vốn dự trữ
8373.54%506.87M
2187.32%5.98M
2188.33%5.97M
0.17%260.64K
--261.52K
--261.05K
--261.04K
--260.20K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-599.52%-69.80K
4.26%-9.98K
21.09%-10.03K
6.72%-12.69K
---10.42K
---12.71K
---12.69K
---13.60K
Tổng vốn chủ sở hữu
11040.59%515.58M
207.77%4.63M
403.31%6.51M
175.50%1.29M
--1.50M
--1.29M
--1.33M
--468.67K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MFI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

mF International Limited có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, mF International Limited có 28.71M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của mF International Limited là bao nhiêu?

mF International Limited báo cáo tổng nợ phải trả là 3.36M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.13M nợ ngắn hạ và 227.49K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của mF International Limited là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của mF International Limited là 515.11M, bao gồm 514.48M tài sản ngắn hạn và 629.69K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của mF International Limited là bao nhiêu?

mF International Limited báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 511.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.