tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Meta Platforms Inc

META
Thêm vào danh sách theo dõi
606.040USD
-21.130-3.37%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.54TVốn hóa
21.67P/E TTM

Tình hình tài chính của META

Theo dõi tình hình tài chính của Meta Platforms Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Meta Platforms Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/7.23
Doanh thu / Dự báo
--/60.16B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
200.97B
22.17%
EPS(YoY)
23.98
-2.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
60.41%10.57
9.44%9.02
-82.65%1.08
37.05%7.28
35.52%6.59
50.84%8.24
37.96%6.20
75.21%5.31
120.23%4.86
209.94%5.46
--4.50
--3.03
--2.21
--1.76
--6.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.08%56.31B
23.78%59.89B
26.25%51.24B
21.61%47.52B
16.07%42.31B
20.63%48.38B
18.87%40.59B
22.10%39.07B
27.26%36.45B
24.70%40.11B
23.21%34.15B
11.02%32.00B
2.64%28.64B
-4.47%32.16B
-4.47%27.71B
-0.88%28.82B
6.64%27.91B
19.95%33.67B
35.12%29.01B
55.60%29.08B
Lợi nhuận ròng
60.86%26.77B
9.26%22.77B
-82.73%2.71B
36.18%18.34B
34.56%16.64B
48.66%20.84B
35.44%15.69B
72.89%13.46B
116.66%12.37B
201.25%14.02B
163.55%11.58B
16.46%7.79B
-23.52%5.71B
-54.76%4.65B
-52.20%4.39B
-35.66%6.69B
-21.40%7.46B
-8.33%10.29B
17.18%9.19B
100.73%10.39B
Biên lợi nhuận ròng
15.87%47.54%
-19.10%34.84%
-5.89%36.37%
6.31%38.59%
20.93%41.03%
18.38%43.07%
13.94%38.65%
49.15%36.30%
70.24%33.93%
133.37%36.38%
--33.92%
--24.34%
--19.93%
--15.59%
--21.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.31%81.85%
0.05%81.79%
0.25%82.03%
1.02%82.13%
0.32%82.11%
0.86%81.75%
-0.02%81.83%
0.02%81.30%
4.53%81.84%
2.94%81.05%
--81.85%
--81.29%
--78.29%
--78.73%
--79.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
44.47%14.86%
56.80%16.37%
-15.58%9.49%
22.48%9.78%
24.69%10.29%
25.70%10.44%
27.67%11.24%
-13.76%7.99%
43.45%8.25%
45.41%8.31%
--8.80%
--9.26%
--5.75%
--5.71%
--5.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.08%56.31B
23.78%59.89B
26.25%51.24B
21.61%47.52B
16.07%42.31B
20.63%48.38B
18.87%40.59B
22.10%39.07B
27.26%36.45B
24.70%40.11B
23.21%34.15B
11.02%32.00B
2.64%28.64B
-4.47%32.16B
-4.47%27.71B
-0.88%28.82B
6.64%27.91B
19.95%33.67B
35.12%29.01B
55.60%29.08B
Lợi nhuận hoạt động
30.29%22.87B
5.49%24.75B
18.30%20.54B
37.30%20.44B
24.82%17.55B
33.79%23.46B
22.86%17.36B
46.36%14.89B
68.01%14.06B
59.25%17.53B
149.44%14.13B
21.70%10.17B
-1.79%8.37B
-12.51%11.01B
-45.66%5.66B
-32.42%8.36B
-25.08%8.52B
-1.49%12.59B
29.64%10.42B
107.40%12.37B
Lợi nhuận ròng
60.86%26.77B
9.26%22.77B
-82.73%2.71B
36.18%18.34B
34.56%16.64B
48.66%20.84B
35.44%15.69B
72.89%13.46B
116.66%12.37B
201.25%14.02B
163.55%11.58B
16.46%7.79B
-23.52%5.71B
-54.76%4.65B
-52.20%4.39B
-35.66%6.69B
-21.40%7.46B
-8.33%10.29B
17.18%9.19B
100.73%10.39B
Tài sản ngắn hạn
21.65%109.77B
8.67%108.72B
-19.71%73.12B
-3.69%73.61B
19.78%90.23B
17.20%100.05B
16.19%91.07B
9.88%76.43B
43.53%75.33B
43.35%85.36B
34.40%78.38B
24.24%69.56B
-11.44%52.48B
-10.68%59.55B
-22.68%58.31B
-30.62%55.99B
-23.35%59.27B
-11.90%66.67B
14.62%75.42B
18.45%80.70B
Tổng nợ ngắn hạn
37.96%46.75B
24.53%41.84B
10.89%36.96B
38.15%37.30B
20.60%33.89B
5.12%33.60B
9.17%33.33B
-9.75%27.00B
10.72%28.10B
18.26%31.96B
34.57%30.53B
34.68%29.92B
20.37%25.38B
27.87%27.03B
27.37%22.69B
49.37%22.22B
65.81%21.09B
41.08%21.14B
49.13%17.81B
31.54%14.87B
Tổng tài sản
41.05%395.25B
32.59%366.02B
18.50%303.84B
28.02%294.74B
25.74%280.21B
20.22%276.05B
18.56%256.41B
11.39%230.24B
20.79%222.84B
23.63%229.62B
20.90%216.27B
21.74%206.69B
12.35%184.49B
11.89%185.73B
5.49%178.89B
-0.49%169.78B
0.43%164.22B
4.19%165.99B
15.81%169.59B
22.13%170.61B
Tổng các khoản nợ
59.24%151.57B
59.26%148.78B
19.48%109.78B
35.66%99.67B
29.83%95.18B
22.19%93.42B
25.17%91.88B
1.13%73.47B
22.81%73.31B
27.40%76.45B
33.94%73.40B
65.08%72.66B
45.64%59.70B
45.99%60.01B
51.28%54.80B
35.92%44.01B
37.25%40.99B
32.50%41.11B
26.19%36.23B
10.73%32.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.70%243.68B
18.95%217.24B
17.95%194.07B
24.44%195.07B
23.74%185.03B
19.24%182.64B
15.16%164.53B
16.96%156.76B
19.82%149.53B
21.84%153.17B
15.13%142.87B
6.57%134.03B
1.27%124.80B
0.67%125.71B
-6.95%124.09B
-9.01%125.77B
-7.80%123.23B
-2.66%124.88B
13.28%133.36B
25.15%138.23B
Thu nhập hoạt động ròng
34.13%32.23B
29.39%36.21B
21.34%30.00B
31.96%25.56B
24.84%24.03B
44.24%27.99B
21.18%24.72B
11.91%19.37B
37.49%19.25B
33.72%19.40B
110.50%20.40B
41.92%17.31B
-0.55%14.00B
-19.85%14.51B
-31.21%9.69B
-7.93%12.20B
14.98%14.08B
28.95%18.10B
43.35%14.09B
241.68%13.25B
Đầu tư ròng
-68.31%-33.68B
-59.02%-34.19B
-153.46%-21.85B
-212.82%-25.96B
-129.10%-20.01B
-232.17%-21.50B
-41.85%-8.62B
-59.48%-8.30B
-29.53%-8.73B
14.06%-6.47B
37.36%-6.08B
25.23%-5.20B
-41.10%-6.74B
-229.20%-7.53B
-2839.70%-9.70B
15.08%-6.96B
1.95%-4.78B
212.68%5.83B
98.01%-330.00M
-96.15%-8.20B
Tài chính thuần
66.39%-6.55B
560.18%25.15B
-129.86%-10.05B
-42.93%-15.98B
1.38%-19.50B
34.95%-5.46B
25.60%-4.37B
-311.22%-11.18B
-87.97%-19.77B
-18.99%-8.40B
-373.64%-5.88B
180.63%5.29B
1.35%-10.52B
67.53%-7.06B
114.08%2.15B
23.23%-6.56B
-105.59%-10.66B
-577.95%-21.74B
-423.94%-15.25B
-297.26%-8.55B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tổng doanh thu đạt 200.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.50B.

Tài sản ngắn hạn của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tài sản ngắn hạn là 108.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.67.

Tổng tài sản của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Meta Platforms Inc là 366.02B, bao gồm 108.72B tài sản ngắn hạn và 257.30B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tổng nghĩa vụ của Meta Platforms Inc là 148.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Meta Platforms Inc là 217.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Meta Platforms Inc là 83.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Giá trị đầu tư ròng của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, giá trị đầu tư ròng của Meta Platforms Inc là -102.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, giá trị huy động vốn ròng của Meta Platforms Inc là -20.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 23.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.55.

Thu nhập ròng của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, lợi nhuận ròng là 60.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.05.

Biên lợi nhuận ròng của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, biên lợi nhuận ròng là 37.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.34.

Biên lợi nhuận gộp của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 37.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Meta Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Meta Platforms Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 83.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.