tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MercadoLibre Inc

MELI
Thêm vào danh sách theo dõi
1978.360USD
-12.695-0.64%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
99.86BVốn hóa
52.25P/E TTM

Tình hình tài chính của MELI

Theo dõi tình hình tài chính của MercadoLibre Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MercadoLibre Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
9.19/8.66
Doanh thu / Dự báo
10.17B/9.72B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.89B
39.06%
EPS(YoY)
39.39
4.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.90%9.19
-15.59%8.23
-12.49%11.03
6.05%8.30
-1.51%10.32
43.60%9.74
286.80%12.60
9.08%7.83
100.53%10.47
69.62%6.79
-0.69%3.26
--7.18
--5.22
--4.00
--3.28
--6.29
----
----
----
----
Doanh thu
49.76%10.17B
49.03%8.85B
44.56%8.76B
39.48%7.41B
33.85%6.79B
36.97%5.93B
37.42%6.06B
35.27%5.31B
41.51%5.07B
36.00%4.33B
35.87%4.41B
45.99%3.93B
38.04%3.58B
41.73%3.19B
52.29%3.25B
44.82%2.69B
52.52%2.60B
63.08%2.25B
60.53%2.13B
66.48%1.86B
Lợi nhuận ròng
-10.90%466.00M
-15.59%417.00M
-12.52%559.00M
6.05%421.00M
-1.51%523.00M
43.60%494.00M
287.27%639.00M
10.58%397.00M
102.67%531.00M
71.14%344.00M
0.00%165.00M
178.29%359.00M
113.01%262.00M
209.23%201.00M
457.89%165.00M
35.47%129.00M
80.37%123.00M
291.11%65.00M
8.85%-46.10M
533.36%95.22M
Biên lợi nhuận ròng
-40.51%4.58%
-43.36%4.71%
-39.49%6.38%
-23.97%5.68%
-26.41%7.70%
4.84%8.32%
181.81%10.55%
-18.25%7.47%
43.22%10.47%
25.84%7.94%
-26.40%3.74%
--9.14%
--7.31%
--6.31%
--5.08%
--4.21%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.24%40.90%
-6.48%43.66%
-4.78%43.20%
-5.67%43.31%
-2.26%45.57%
-0.05%46.69%
-2.42%45.37%
-13.93%45.91%
-8.72%46.62%
-7.79%46.71%
1.06%46.50%
--53.35%
--51.07%
--50.66%
--46.01%
--49.17%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.64%20.69%
-8.98%21.15%
-5.01%21.55%
-9.70%21.37%
-4.37%22.16%
-0.90%23.24%
-11.13%22.68%
-14.34%23.66%
-25.89%23.18%
-31.08%23.45%
-26.32%25.52%
--27.62%
--31.27%
--34.03%
--34.64%
--39.20%
----
----
----
----
Doanh thu
49.76%10.17B
49.03%8.85B
44.56%8.76B
39.48%7.41B
33.85%6.79B
36.97%5.93B
37.42%6.06B
35.27%5.31B
41.51%5.07B
36.00%4.33B
35.87%4.41B
45.99%3.93B
38.04%3.58B
41.73%3.19B
52.29%3.25B
44.82%2.69B
52.52%2.60B
63.08%2.25B
60.53%2.13B
66.48%1.86B
Lợi nhuận hoạt động
-17.21%683.00M
-19.92%611.00M
8.41%889.00M
29.98%724.00M
13.64%825.00M
44.51%763.00M
144.78%820.00M
-29.04%557.00M
8.52%726.00M
20.27%528.00M
-12.76%335.00M
165.20%785.00M
167.60%669.00M
215.83%439.00M
1485.34%384.00M
83.91%296.00M
44.23%250.00M
53.01%139.00M
196.40%24.22M
93.74%160.94M
Lợi nhuận ròng
-10.90%466.00M
-15.59%417.00M
-12.52%559.00M
6.05%421.00M
-1.51%523.00M
43.60%494.00M
287.27%639.00M
10.58%397.00M
102.67%531.00M
71.14%344.00M
0.00%165.00M
178.29%359.00M
113.01%262.00M
209.23%201.00M
457.89%165.00M
35.47%129.00M
80.37%123.00M
291.11%65.00M
8.85%-46.10M
533.36%95.22M
Tài sản ngắn hạn
56.48%40.78B
70.76%37.12B
66.68%33.57B
61.55%28.80B
58.15%26.06B
40.21%21.74B
41.25%20.14B
36.58%17.82B
34.08%16.48B
36.78%15.51B
30.19%14.26B
39.56%13.05B
38.67%12.29B
30.22%11.34B
33.98%10.95B
77.00%9.35B
94.04%8.86B
123.19%8.71B
52.89%8.17B
7.30%5.28B
Tổng nợ ngắn hạn
67.23%36.37B
76.97%31.97B
72.46%28.63B
71.33%24.52B
68.42%21.75B
47.40%18.07B
47.41%16.60B
38.88%14.31B
34.30%12.91B
38.85%12.26B
31.55%11.26B
47.19%10.31B
40.94%9.62B
41.73%8.83B
46.69%8.56B
63.35%7.00B
76.34%6.82B
94.32%6.23B
60.53%5.84B
42.54%4.29B
Tổng tài sản
55.87%51.36B
69.55%46.93B
69.34%42.67B
62.18%36.69B
64.49%32.95B
45.22%27.68B
43.06%25.20B
40.31%22.62B
31.40%20.03B
34.23%19.06B
28.22%17.61B
34.79%16.12B
33.16%15.24B
28.83%14.20B
35.98%13.74B
75.91%11.96B
86.35%11.45B
112.07%11.02B
54.78%10.10B
18.51%6.80B
Tổng các khoản nợ
59.80%43.52B
74.85%39.65B
72.31%35.92B
63.65%30.47B
66.33%27.23B
44.70%22.68B
43.35%20.84B
39.14%18.62B
26.04%16.37B
28.87%15.67B
22.10%14.54B
29.54%13.38B
31.66%12.99B
28.91%12.16B
38.97%11.91B
54.72%10.33B
62.78%9.87B
80.44%9.43B
75.79%8.57B
69.37%6.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
37.13%7.83B
45.50%7.28B
55.09%6.75B
55.37%6.22B
56.26%5.71B
47.61%5.00B
41.68%4.35B
46.01%4.00B
62.34%3.66B
66.18%3.39B
68.09%3.07B
68.06%2.74B
42.53%2.25B
28.38%2.04B
19.28%1.83B
1226.28%1.63B
1849.90%1.58B
5326.29%1.59B
-7.26%1.53B
-93.15%122.98M
Thu nhập hoạt động ròng
25.54%3.66B
101.26%2.08B
78.15%5.21B
84.94%2.96B
54.99%2.92B
-31.81%1.03B
51.66%2.92B
70.03%1.60B
33.29%1.88B
76.02%1.51B
25.03%1.93B
29.97%941.00M
55.68%1.41B
468.67%859.00M
120.07%1.54B
172.89%724.00M
246.13%907.00M
11.41%-233.00M
173.12%700.70M
-26.57%265.31M
Đầu tư ròng
-119.67%-2.69B
20.14%-1.47B
5.97%-2.00B
57.40%-1.11B
41.25%-1.23B
-25.65%-1.84B
-132.82%-2.13B
-96.09%-2.61B
-212.13%-2.08B
-172.49%-1.47B
-41.49%-914.00M
-100.30%-1.33B
50.04%-668.00M
56.05%-538.00M
8.90%-646.00M
-5.25%-664.00M
-742.86%-1.34B
-1149.83%-1.22B
-221.02%-709.12M
-117.46%-630.85M
Tài chính thuần
2.77%630.00M
1.72%473.00M
82.56%1.38B
-38.84%444.00M
28.78%613.00M
--465.00M
936.99%757.00M
450.00%726.00M
232.22%476.00M
100.00%0.00
708.33%73.00M
-61.40%132.00M
-182.95%-360.00M
-173.68%-112.00M
-100.53%-12.00M
-18.83%342.00M
315.84%434.00M
117.68%152.00M
2305207.14%2.26B
646.20%421.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tổng doanh thu đạt 28.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.78B.

Tài sản ngắn hạn của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tài sản ngắn hạn là 33.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.68.

Tổng tài sản của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MercadoLibre Inc là 42.67B, bao gồm 33.57B tài sản ngắn hạn và 9.09B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tổng nghĩa vụ của MercadoLibre Inc là 35.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MercadoLibre Inc là 6.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.09.

Thu nhập hoạt động thuần của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MercadoLibre Inc là 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.66.

Giá trị đầu tư ròng của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, giá trị đầu tư ròng của MercadoLibre Inc là -6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.44.

Giá trị huy động vốn ròng của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, giá trị huy động vốn ròng của MercadoLibre Inc là 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 39.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.50.

Thu nhập ròng của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, lợi nhuận ròng là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.50.

Biên lợi nhuận ròng của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.85.

Biên lợi nhuận gộp của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MercadoLibre Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MercadoLibre Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.