tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MongoDB Inc

MDB
Thêm vào danh sách theo dõi
337.510USD
+11.630+3.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.17BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MDB

Theo dõi tình hình tài chính của MongoDB Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MongoDB Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
0.06/1.18
Doanh thu / Dự báo
687.62M/667.89M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.46B
22.79%
EPS(YoY)
-0.88
49.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
111.89%0.06
-6.04%0.19
81.33%-0.02
21.74%-0.58
57.96%-0.46
126.54%0.20
67.74%-0.13
-39.77%-0.74
-42.84%-1.10
17.24%-0.77
66.74%-0.41
---0.53
---0.77
---0.93
---1.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.25%687.62M
26.75%695.07M
18.69%628.31M
23.70%591.40M
21.85%549.01M
19.74%548.40M
22.28%529.38M
12.82%478.11M
22.34%450.56M
26.76%458.00M
29.77%432.94M
39.56%423.79M
29.02%368.28M
35.58%361.31M
47.04%333.62M
52.79%303.66M
57.14%285.45M
55.85%266.49M
50.49%226.89M
43.73%198.75M
Lợi nhuận ròng
111.78%4.43M
-1.87%15.53M
79.47%-2.01M
13.72%-47.05M
53.31%-37.63M
128.54%15.83M
66.63%-9.78M
-45.04%-54.53M
-48.57%-80.59M
13.88%-55.46M
65.47%-29.30M
68.37%-37.60M
29.82%-54.25M
23.74%-64.40M
-4.36%-84.84M
-54.10%-118.86M
-20.79%-77.29M
-11.41%-84.45M
-11.90%-81.29M
-19.54%-77.13M
Biên lợi nhuận ròng
109.41%0.64%
-22.58%2.23%
82.70%-0.32%
30.25%-7.96%
61.69%-6.85%
123.83%2.89%
72.71%-1.85%
-28.56%-11.41%
-21.44%-17.89%
32.06%-12.11%
73.39%-6.77%
---8.87%
---14.73%
---17.82%
---25.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.33%72.16%
0.29%73.04%
-3.97%71.48%
-2.95%71.01%
-2.14%71.21%
-2.86%72.83%
-1.11%74.44%
-2.62%73.17%
-1.05%72.77%
-0.47%74.97%
4.65%75.27%
--75.14%
--73.54%
--75.32%
--71.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.16%0.76%
-27.08%0.80%
-97.54%0.89%
-97.51%0.94%
-97.52%0.97%
-97.36%1.09%
-18.12%36.09%
-15.64%37.85%
-15.16%39.08%
-9.94%41.36%
-8.58%44.08%
--44.86%
--46.06%
--45.93%
--48.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.25%687.62M
26.75%695.07M
18.69%628.31M
23.70%591.40M
21.85%549.01M
19.74%548.40M
22.28%529.38M
12.82%478.11M
22.34%450.56M
26.76%458.00M
29.77%432.94M
39.56%423.79M
29.02%368.28M
35.58%361.31M
47.04%333.62M
52.79%303.66M
57.14%285.45M
55.85%266.49M
50.49%226.89M
43.73%198.75M
Lợi nhuận hoạt động
53.68%-24.80M
101.64%304.00K
33.91%-18.42M
8.60%-65.29M
45.46%-53.55M
73.84%-18.56M
38.35%-27.88M
-45.79%-71.44M
-43.24%-98.19M
2.72%-70.97M
45.47%-45.22M
57.33%-49.00M
9.74%-68.55M
7.21%-72.95M
-8.02%-82.92M
-58.34%-114.84M
-23.59%-75.94M
-32.37%-78.62M
-32.15%-76.77M
-45.70%-72.53M
Lợi nhuận ròng
111.78%4.43M
-1.87%15.53M
79.47%-2.01M
13.72%-47.05M
53.31%-37.63M
128.54%15.83M
66.63%-9.78M
-45.04%-54.53M
-48.57%-80.59M
13.88%-55.46M
65.47%-29.30M
68.37%-37.60M
29.82%-54.25M
23.74%-64.40M
-4.36%-84.84M
-54.10%-118.86M
-20.79%-77.29M
-11.41%-84.45M
-11.90%-81.29M
-19.54%-77.13M
Tài sản ngắn hạn
2.93%3.06B
6.54%3.11B
4.94%2.93B
6.70%2.90B
12.07%2.97B
17.71%2.92B
20.41%2.79B
18.61%2.72B
18.82%2.65B
11.05%2.48B
9.35%2.32B
8.84%2.29B
6.49%2.23B
5.63%2.24B
3.29%2.12B
5.63%2.11B
91.27%2.10B
85.43%2.12B
86.14%2.05B
80.67%2.00B
Tổng nợ ngắn hạn
22.41%618.18M
19.13%669.50M
-65.99%558.03M
-5.79%509.83M
-6.05%505.00M
-0.40%561.99M
235.15%1.64B
5.63%541.15M
0.93%537.49M
-4.13%564.22M
-5.45%489.56M
-2.40%512.30M
5.73%532.57M
11.73%588.51M
19.81%517.81M
50.87%524.90M
53.26%503.72M
48.57%526.74M
59.17%432.20M
37.70%347.90M
Tổng tài sản
1.88%3.69B
9.58%3.76B
10.60%3.57B
13.12%3.54B
19.44%3.62B
19.54%3.43B
19.70%3.22B
18.24%3.13B
17.59%3.03B
10.84%2.87B
9.19%2.69B
8.02%2.65B
6.00%2.58B
5.69%2.59B
4.91%2.47B
7.46%2.45B
76.72%2.43B
74.04%2.45B
73.44%2.35B
68.35%2.28B
Tổng các khoản nợ
28.11%757.73M
24.45%806.49M
-60.63%678.21M
-66.12%599.09M
-66.49%591.47M
-64.01%648.07M
-0.21%1.72B
0.29%1.77B
-1.28%1.77B
-2.64%1.80B
-3.16%1.73B
-1.14%1.76B
1.50%1.79B
3.73%1.85B
5.58%1.78B
10.93%1.78B
7.03%1.76B
26.64%1.78B
26.58%1.69B
23.00%1.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.23%2.93B
6.12%2.95B
92.31%2.89B
115.91%2.94B
138.95%3.03B
160.27%2.78B
55.24%1.50B
54.00%1.36B
60.17%1.27B
44.55%1.07B
41.39%967.54M
32.46%885.09M
17.77%792.43M
10.92%739.51M
3.22%684.28M
-0.82%668.17M
350.73%672.88M
209096.87%666.70M
2940.29%662.90M
1299.19%673.72M
Thu nhập hoạt động ròng
83.42%201.63M
255.38%179.60M
283.33%143.51M
5257.73%72.11M
72.81%109.93M
-7.49%50.54M
-2.56%37.44M
94.47%-1.40M
18.39%63.61M
111.15%54.63M
768.91%38.42M
43.36%-25.30M
364.23%53.73M
15.96%25.87M
0.79%-5.74M
-126.09%-44.67M
13.28%11.57M
219.66%22.31M
28.69%-5.79M
-96.99%-19.76M
Đầu tư ròng
-268.55%-86.92M
167.66%166.66M
135.35%230.98M
-69.15%89.61M
207.12%51.57M
-197.64%-246.32M
-295.21%-653.40M
363.55%290.42M
-122.79%-48.14M
143.12%252.26M
-146.50%-165.33M
-148.99%-110.19M
833.54%211.28M
-89.59%-585.00M
187.44%355.58M
273.80%224.92M
-283.48%-28.80M
-1544.59%-308.56M
-657.07%-406.65M
44.58%-129.41M
Tài chính thuần
-8708.54%-159.88M
-737.09%-100.30M
-32367.41%-188.31M
-191.48%-172.01M
-59.21%-1.81M
-11.21%15.74M
-653.25%-580.00K
819.18%188.04M
-976.92%-1.14M
33.62%17.73M
-263.83%-77.00K
29.29%20.46M
-87.75%130.00K
7.04%13.27M
-79.74%47.00K
-98.25%15.82M
104.20%1.06M
7.06%12.40M
-96.40%232.00K
7521.40%903.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tổng doanh thu đạt 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01B.

Tài sản ngắn hạn của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tài sản ngắn hạn là 3.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.54.

Tổng tài sản của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MongoDB Inc là 3.76B, bao gồm 3.11B tài sản ngắn hạn và 643.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tổng nghĩa vụ của MongoDB Inc là 806.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MongoDB Inc là 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.

Thu nhập hoạt động thuần của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MongoDB Inc là -130.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.38.

Giá trị đầu tư ròng của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, giá trị đầu tư ròng của MongoDB Inc là 538.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.96.

Giá trị huy động vốn ròng của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, giá trị huy động vốn ròng của MongoDB Inc là -462.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -328.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.42.

Thu nhập ròng của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, lợi nhuận ròng là -71.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.87.

Biên lợi nhuận ròng của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.11.

Biên lợi nhuận gộp của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MongoDB Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của MongoDB Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -130.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.