tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mckesson Corp

MCK
Thêm vào danh sách theo dõi
908.030USD
-13.350-1.45%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
105.25BVốn hóa
23.55P/E TTM

Tình hình tài chính của MCK

Theo dõi tình hình tài chính của Mckesson Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mckesson Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
5.17/9.54
Doanh thu / Dự báo
105.38B/103.74B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
403.43B
12.36%
EPS(YoY)
38.53
48.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-17.59%5.17
36.33%13.74
37.99%9.63
378.04%8.95
-10.96%6.28
66.68%10.08
56.93%6.98
-62.18%1.87
-0.29%7.05
5.20%6.05
-42.36%4.45
--4.95
--7.07
--5.75
--7.71
--11.79
----
----
----
----
Doanh thu
7.72%105.38B
6.02%96.30B
11.40%106.16B
10.14%103.15B
23.39%97.83B
18.95%90.82B
17.80%95.29B
21.29%93.65B
6.44%79.28B
10.80%76.36B
14.77%80.90B
10.06%77.22B
10.91%74.48B
4.25%68.91B
2.73%70.49B
5.38%70.16B
7.15%67.15B
11.77%66.10B
9.61%68.61B
9.49%66.58B
Lợi nhuận ròng
-21.68%614.00M
33.49%1.68B
34.93%1.19B
360.58%1.11B
-14.32%784.00M
59.29%1.26B
49.24%879.00M
-63.70%241.00M
-4.49%915.00M
0.51%791.00M
-45.41%589.00M
-28.29%664.00M
24.74%958.00M
113.86%787.00M
15514.29%1.08B
246.82%926.00M
58.02%768.00M
-44.74%368.00M
99.89%-7.00M
-53.73%267.00M
Biên lợi nhuận ròng
15.29%0.98%
33.97%1.93%
20.91%1.18%
267.90%1.13%
-29.85%0.85%
32.28%1.44%
25.05%0.97%
-66.34%0.31%
-9.54%1.21%
-9.31%1.09%
-50.94%0.78%
--0.91%
--1.34%
--1.20%
--1.59%
--1.30%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.58%3.50%
12.88%4.20%
1.27%3.46%
0.97%3.43%
-13.42%3.34%
-20.23%3.72%
-11.74%3.41%
-12.17%3.40%
-0.94%3.86%
4.82%4.66%
-14.10%3.87%
--3.87%
--3.90%
--4.45%
--4.50%
--4.46%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.16%11.01%
5.35%7.93%
-30.90%7.79%
16.24%9.22%
21.65%9.56%
-9.84%7.52%
27.26%11.27%
-6.14%7.93%
-10.98%7.86%
-7.02%8.35%
-14.22%8.86%
--8.45%
--8.83%
--8.98%
--10.33%
--8.90%
----
----
----
----
Doanh thu
7.72%105.38B
6.02%96.30B
11.40%106.16B
10.14%103.15B
23.39%97.83B
18.95%90.82B
17.80%95.29B
21.29%93.65B
6.44%79.28B
10.80%76.36B
14.77%80.90B
10.06%77.22B
10.91%74.48B
4.25%68.91B
2.73%70.49B
5.38%70.16B
7.15%67.15B
11.77%66.10B
9.61%68.61B
9.49%66.58B
Lợi nhuận hoạt động
38.51%1.49B
38.15%1.94B
31.41%1.64B
10.79%1.47B
1.32%1.07B
2.41%1.41B
100.97%1.25B
55.88%1.32B
5.47%1.06B
24.61%1.37B
-50.28%621.00M
-24.85%850.00M
-6.07%1.01B
50.00%1.10B
226.96%1.25B
-1.74%1.13B
7.21%1.07B
-34.93%734.00M
-58.34%382.00M
39.68%1.15B
Lợi nhuận ròng
-21.68%614.00M
33.49%1.68B
34.93%1.19B
360.58%1.11B
-14.32%784.00M
59.29%1.26B
49.24%879.00M
-63.70%241.00M
-4.49%915.00M
0.51%791.00M
-45.41%589.00M
-28.29%664.00M
24.74%958.00M
113.86%787.00M
15514.29%1.08B
246.82%926.00M
58.02%768.00M
-44.74%368.00M
99.89%-7.00M
-53.73%267.00M
Tài sản ngắn hạn
10.63%62.84B
3.27%57.21B
15.38%59.70B
12.27%59.89B
8.71%56.80B
15.48%55.40B
8.61%51.74B
12.22%53.34B
14.74%52.25B
8.30%47.97B
6.68%47.64B
2.33%47.53B
0.34%45.54B
-4.19%44.29B
-3.96%44.66B
1.90%46.45B
4.69%45.38B
1.87%46.23B
9.75%46.50B
7.64%45.58B
Tổng nợ ngắn hạn
9.37%70.36B
8.79%67.02B
16.34%68.13B
15.76%68.03B
13.99%64.33B
17.66%61.60B
13.36%58.56B
14.91%58.77B
16.55%56.43B
9.17%52.36B
7.61%51.66B
5.77%51.15B
2.59%48.42B
-1.05%47.96B
1.17%48.01B
4.95%48.36B
7.68%47.20B
9.89%48.47B
13.17%47.45B
7.84%46.08B
Tổng tài sản
8.63%88.33B
9.56%82.32B
18.44%84.19B
16.20%84.16B
13.45%81.31B
11.41%75.14B
6.87%71.08B
9.59%72.43B
11.82%71.67B
8.22%67.44B
6.10%66.51B
4.77%66.09B
2.89%64.10B
-1.55%62.32B
-1.60%62.69B
-0.82%63.08B
-0.95%62.30B
-2.64%63.30B
3.01%63.71B
3.32%63.60B
Tổng các khoản nợ
11.21%92.19B
9.46%84.10B
15.32%85.09B
13.91%85.52B
13.48%82.90B
11.29%76.83B
8.20%73.78B
11.13%75.07B
11.81%73.05B
8.20%69.04B
5.27%68.19B
5.01%67.56B
2.46%65.34B
-1.97%63.81B
0.44%64.78B
1.01%64.33B
1.32%63.77B
0.39%65.09B
3.82%64.50B
14.82%63.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
-143.32%-3.86B
-4.90%-1.78B
66.68%-901.00M
48.71%-1.35B
-14.99%-1.59B
-5.94%-1.69B
-60.76%-2.70B
-80.46%-2.64B
-11.37%-1.38B
-7.32%-1.60B
19.48%-1.68B
-17.21%-1.46B
15.76%-1.24B
16.85%-1.49B
-165.44%-2.09B
-1335.63%-1.25B
-3171.11%-1.47B
-1124.00%-1.79B
-184.12%-787.00M
-101.43%-87.00M
Thu nhập hoạt động ròng
76.03%-220.00M
-55.85%3.42B
151.70%1.23B
15.24%2.42B
33.48%-918.00M
86.83%7.75B
-1038.19%-2.38B
117.62%2.10B
-31.18%-1.38B
24.72%4.15B
-84.77%254.00M
-12.83%965.00M
-11.80%-1.05B
15.17%3.33B
21.13%1.67B
-38.23%1.11B
41.99%-941.00M
-14.33%2.89B
13.52%1.38B
75.51%1.79B
Đầu tư ròng
94.00%-214.00M
289.73%425.00M
-97.79%-269.00M
91.61%-24.00M
-3996.55%-3.56B
61.18%-224.00M
24.44%-136.00M
-72.29%-286.00M
41.61%-87.00M
-136.48%-577.00M
56.52%-180.00M
-315.58%-166.00M
-482.05%-149.00M
-233.33%-244.00M
-260.00%-414.00M
232.76%77.00M
139.39%39.00M
189.27%183.00M
-269.12%-115.00M
60.81%-58.00M
Tài chính thuần
38.78%1.63B
1.23%-2.82B
-256.09%-2.03B
39.90%-961.00M
245.36%1.18B
-194.94%-2.85B
308.68%1.30B
-75.91%-1.60B
4.03%-809.00M
18.66%-968.00M
56.35%-622.00M
-58.92%-909.00M
28.62%-843.00M
40.17%-1.19B
-225.34%-1.43B
67.18%-572.00M
45.10%-1.18B
-284.72%-1.99B
43.48%-438.00M
-277.27%-1.74B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, tổng doanh thu đạt 403.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 359.05B.

Tài sản ngắn hạn của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, tài sản ngắn hạn là 57.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27.

Tổng tài sản của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mckesson Corp là 82.32B, bao gồm 57.21B tài sản ngắn hạn và 25.11B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, tổng nghĩa vụ của Mckesson Corp là 84.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Mckesson Corp là -1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mckesson Corp là 6.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52.

Giá trị đầu tư ròng của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, giá trị đầu tư ròng của Mckesson Corp là -3.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -368.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, giá trị huy động vốn ròng của Mckesson Corp là -4.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 38.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.97.

Thu nhập ròng của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, lợi nhuận ròng là 4.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.52.

Biên lợi nhuận ròng của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.37.

Biên lợi nhuận gộp của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, biên lợi nhuận gộp là 3.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mckesson Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Mckesson Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.