tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marchex Inc

MCHX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.800USD
+0.130+7.78%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MCHX

Theo dõi tình hình tài chính của Marchex Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Marchex Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/0.00
Doanh thu / Dự báo
10.62M/10.89M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
45.42M
-5.61%
EPS(YoY)
-0.12
-4.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.48%-0.04
-19.69%-0.05
-20.74%-0.02
111.05%0.00
-34.59%-0.05
-64.76%-0.04
46.82%-0.02
72.80%-0.02
68.02%-0.03
68.03%-0.03
---0.04
---0.06
---0.11
---0.08
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.88%10.62M
-9.01%10.85M
-8.28%11.51M
-3.47%11.65M
-1.48%11.40M
-3.81%11.92M
-1.76%12.55M
-3.58%12.07M
-5.26%11.57M
0.83%12.39M
-3.17%12.78M
-7.31%12.52M
-7.25%12.22M
-3.89%12.29M
-3.67%13.20M
-3.54%13.51M
1.47%13.17M
0.78%12.79M
-0.75%13.70M
10.14%14.01M
Lợi nhuận ròng
13.02%-1.72M
-21.31%-2.32M
-22.74%-1.02M
111.24%85.00K
-36.69%-1.98M
-67.10%-1.91M
46.28%-831.00K
72.45%-756.00K
67.61%-1.45M
68.02%-1.14M
0.71%-1.55M
-79.23%-2.74M
-182.93%-4.48M
-75.63%-3.57M
-147.07%-1.56M
-359.76%-1.53M
70.33%-1.58M
62.30%-2.04M
190.31%3.31M
92.61%-333.00K
Biên lợi nhuận ròng
6.59%-16.24%
-33.32%-21.36%
-33.82%-8.86%
111.65%0.73%
-38.74%-17.38%
-73.72%-16.02%
45.32%-6.62%
71.43%-6.26%
65.81%-12.53%
68.28%-9.22%
---12.11%
---21.91%
---36.64%
---29.08%
---11.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.42%60.46%
-1.33%61.16%
-3.11%63.12%
1.14%65.10%
4.47%63.26%
5.00%61.99%
15.78%65.15%
22.61%64.36%
18.15%60.55%
19.16%59.04%
--56.27%
--52.49%
--51.25%
--49.54%
--58.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.89%
-52.74%0.18%
-21.25%0.44%
-3.33%0.72%
-100.00%0.00%
-70.65%0.39%
-59.64%0.56%
-14.14%0.75%
--0.89%
--1.31%
--1.39%
--0.87%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.88%10.62M
-9.01%10.85M
-8.28%11.51M
-3.47%11.65M
-1.48%11.40M
-3.81%11.92M
-1.76%12.55M
-3.58%12.07M
-5.26%11.57M
0.83%12.39M
-3.17%12.78M
-7.31%12.52M
-7.25%12.22M
-3.89%12.29M
-3.67%13.20M
-3.54%13.51M
1.47%13.17M
0.78%12.79M
-0.75%13.70M
10.14%14.01M
Lợi nhuận hoạt động
27.79%-1.35M
35.22%-1.03M
-14.06%-941.00K
25.76%-536.00K
-42.50%-1.87M
-41.57%-1.59M
37.50%-825.00K
73.26%-722.00K
70.76%-1.31M
67.83%-1.12M
16.93%-1.32M
-83.05%-2.70M
-194.23%-4.49M
-98.12%-3.48M
22.49%-1.59M
49.76%-1.48M
71.49%-1.53M
69.68%-1.76M
63.73%-2.05M
54.39%-2.94M
Lợi nhuận ròng
13.02%-1.72M
-21.31%-2.32M
-22.74%-1.02M
111.24%85.00K
-36.69%-1.98M
-67.10%-1.91M
46.28%-831.00K
72.45%-756.00K
67.61%-1.45M
68.02%-1.14M
0.71%-1.55M
-79.23%-2.74M
-182.93%-4.48M
-75.63%-3.57M
-147.07%-1.56M
-359.76%-1.53M
70.33%-1.58M
62.30%-2.04M
190.31%3.31M
92.61%-333.00K
Tài sản ngắn hạn
-8.94%18.15M
-14.55%19.04M
-6.45%20.40M
-6.19%21.09M
-11.33%19.93M
-6.42%22.28M
-8.96%21.81M
-6.48%22.49M
-14.07%22.48M
-22.92%23.81M
-30.20%23.96M
-32.33%24.05M
-29.23%26.15M
-17.67%30.89M
-12.74%34.32M
-9.39%35.53M
-1.59%36.95M
-11.40%37.51M
-38.06%39.33M
-40.01%39.21M
Tổng nợ ngắn hạn
2.79%8.19M
-12.97%8.06M
-6.91%8.06M
-7.78%8.73M
-11.67%7.96M
-4.66%9.27M
-11.72%8.66M
-6.80%9.47M
-15.01%9.02M
-19.43%9.72M
-14.07%9.81M
-18.64%10.16M
-23.73%10.61M
-4.81%12.06M
-18.05%11.42M
-34.80%12.49M
-27.48%13.91M
-39.51%12.67M
-48.22%13.94M
-29.53%19.15M
Tổng tài sản
-5.14%38.55M
-8.15%39.68M
-6.65%41.15M
-7.74%41.98M
-10.86%40.63M
-9.01%43.20M
-10.20%44.08M
-10.29%45.50M
-12.20%45.58M
-16.40%47.48M
-19.49%49.08M
-19.50%50.72M
-20.46%51.91M
-13.72%56.79M
-11.13%60.97M
-10.23%63.01M
-7.13%65.27M
-14.43%65.83M
-31.60%68.60M
-33.55%70.19M
Tổng các khoản nợ
4.70%9.69M
-9.20%9.60M
-7.60%9.20M
-9.38%9.94M
-13.70%9.26M
-8.96%10.57M
-15.64%9.96M
-10.91%10.97M
-6.44%10.73M
-8.48%11.61M
-2.19%11.81M
-6.63%12.31M
-21.65%11.47M
-11.47%12.68M
-24.58%12.07M
-39.13%13.19M
-33.91%14.64M
-40.91%14.32M
-47.69%16.01M
-34.68%21.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.04%28.85M
-7.81%30.09M
-6.37%31.94M
-7.21%32.04M
-9.98%31.37M
-9.02%32.63M
-8.48%34.12M
-10.09%34.53M
-13.83%34.85M
-18.68%35.87M
-23.77%37.27M
-22.90%38.41M
-20.12%40.45M
-14.35%44.11M
-7.03%48.90M
2.68%49.82M
5.19%50.63M
-2.25%51.50M
-24.53%52.59M
-33.03%48.52M
Thu nhập hoạt động ròng
80.40%-514.00K
-86.17%121.00K
-24.08%290.00K
586.32%803.00K
-5.81%-2.62M
-50.11%875.00K
201.06%382.00K
108.42%117.00K
43.44%-2.48M
450.10%1.75M
62.28%-378.00K
-325.28%-1.39M
-211.59%-4.38M
4.39%-501.00K
-742.02%-1.00M
834.52%617.00K
74.96%-1.41M
89.46%-524.00K
93.78%-119.00K
-105.27%-84.00K
Đầu tư ròng
-42.21%-411.00K
-159.39%-428.00K
-91.26%-350.00K
-228.57%-253.00K
-7125.00%-289.00K
80.68%-165.00K
-385.94%-183.00K
40.77%-77.00K
98.98%-4.00K
1.73%-854.00K
112.93%64.00K
63.89%-130.00K
65.64%-392.00K
-94.41%-869.00K
-650.00%-495.00K
-6.51%-360.00K
-1041.00%-1.14M
-120.40%-447.00K
75.46%-66.00K
21.76%-338.00K
Tài chính thuần
-98.78%2.00K
-242.86%-72.00K
-12.24%-110.00K
16.84%-79.00K
276.34%164.00K
-110.00%-21.00K
-7.69%-98.00K
-39.71%-95.00K
-1133.33%-93.00K
99.33%-10.00K
-1237.50%-91.00K
-1233.33%-68.00K
-43.75%9.00K
-638.04%-1.48M
-94.77%8.00K
-90.91%6.00K
-51.52%16.00K
102.51%276.00K
565.22%153.00K
-98.76%66.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tổng doanh thu đạt 45.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.12M.

Tài sản ngắn hạn của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tài sản ngắn hạn là 19.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.55.

Tổng tài sản của Marchex Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Marchex Inc là 39.68M, bao gồm 19.04M tài sản ngắn hạn và 20.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tổng nghĩa vụ của Marchex Inc là 9.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marchex Inc là 30.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marchex Inc là -4.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Giá trị đầu tư ròng của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, giá trị đầu tư ròng của Marchex Inc là -1.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marchex Inc là -97.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.14.

Thu nhập ròng của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, lợi nhuận ròng là -5.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.82.

Biên lợi nhuận ròng của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.12.

Biên lợi nhuận gộp của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marchex Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marchex Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.