tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

J W Mays Inc

MAYS
Thêm vào danh sách theo dõi
38.720USD
+0.135+0.35%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
78.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MAYS

Theo dõi tình hình tài chính của J W Mays Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của J W Mays Inc

Mới phát hành
Th07 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.11/--
Doanh thu / Dự báo
5.31M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.47M
4.06%
EPS(YoY)
-0.07
66.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-349.90%-0.11
-222.79%-0.25
-1353.48%-0.17
-195.98%-0.05
202.23%0.04
-60.78%-0.08
113.84%0.01
79.01%-0.02
-116.73%-0.04
-319.24%-0.05
-423.47%-0.10
---0.07
---0.02
--0.02
--0.03
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.64%5.31M
-7.65%5.21M
-5.19%5.25M
3.00%5.65M
4.99%5.63M
4.22%5.64M
4.04%5.54M
1.57%5.49M
-3.58%5.36M
-7.25%5.41M
-7.73%5.32M
-1.79%5.41M
1.45%5.56M
9.56%5.84M
13.59%5.77M
6.48%5.50M
6.24%5.48M
5.58%5.33M
5.06%5.08M
19.43%5.17M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-349.89%-216.86K
-222.78%-508.96K
-1353.06%-334.03K
-195.96%-92.00K
202.24%86.78K
-60.80%-157.68K
113.84%26.66K
79.00%-31.09K
-116.75%-84.88K
-319.19%-98.06K
-423.51%-192.54K
-115.35%-148.06K
31.34%-39.16K
122.85%44.74K
115.23%59.52K
-107.56%-68.75K
-36.06%-57.04K
-261.93%-195.83K
5.94%-390.75K
331.87%909.48K
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-364.81%-4.08%
-249.53%-9.77%
-1421.71%-6.36%
-187.34%-1.63%
197.38%1.54%
-54.29%-2.79%
113.31%0.48%
79.33%-0.57%
-124.80%-1.58%
-336.31%-1.81%
-450.61%-3.62%
---2.74%
---0.70%
--0.77%
--1.03%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.02%24.74%
-22.51%20.80%
-30.79%22.35%
-2.02%30.07%
12.09%32.13%
-8.45%26.85%
5.41%32.30%
2.56%30.69%
-6.82%28.67%
-8.93%29.32%
-10.91%30.64%
--29.92%
--30.76%
--32.20%
--34.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
82.28%6.80%
-4.87%3.57%
-10.16%3.60%
-15.09%3.67%
-19.67%3.73%
-24.77%3.75%
-24.52%4.01%
-22.68%4.33%
-21.30%4.64%
-20.18%4.99%
-18.16%5.31%
--5.60%
--5.90%
--6.25%
--6.49%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.64%5.31M
-7.65%5.21M
-5.19%5.25M
3.00%5.65M
4.99%5.63M
4.22%5.64M
4.04%5.54M
1.57%5.49M
-3.58%5.36M
-7.25%5.41M
-7.73%5.32M
-1.79%5.41M
1.45%5.56M
9.56%5.84M
13.59%5.77M
6.48%5.50M
6.24%5.48M
5.58%5.33M
5.06%5.08M
19.43%5.17M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-384.30%-321.57K
-291.17%-712.40K
-1035.73%-488.18K
-64.25%-137.49K
172.18%113.11K
44.48%-182.12K
201.00%52.17K
28.99%-83.71K
-551.79%-156.70K
-756.02%-328.05K
-116.37%-51.65K
-107.61%-117.88K
-239.19%-24.04K
123.64%50.01K
177.74%315.59K
-160.80%-56.78K
107.13%17.27K
35.48%-211.54K
-12.43%-405.96K
112.52%93.39K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-349.89%-216.86K
-222.78%-508.96K
-1353.06%-334.03K
-195.96%-92.00K
202.24%86.78K
-60.80%-157.68K
113.84%26.66K
79.00%-31.09K
-116.75%-84.88K
-319.19%-98.06K
-423.51%-192.54K
-115.35%-148.06K
31.34%-39.16K
122.85%44.74K
115.23%59.52K
-107.56%-68.75K
-36.06%-57.04K
-261.93%-195.83K
5.94%-390.75K
331.87%909.48K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
3.62%7.09M
-9.36%5.79M
4.88%7.04M
--5.72M
--6.84M
--6.39M
5.83%6.71M
----
----
----
3.61%6.34M
8.69%5.26M
10.00%5.96M
5.35%4.92M
15.55%6.12M
-0.22%4.84M
-2.45%5.42M
-8.04%4.67M
-26.62%5.30M
-26.76%4.85M
-31.68%5.56M
-11.21%5.08M
7.43%7.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-36.18%4.19M
-30.86%4.73M
-37.81%4.02M
--4.15M
--6.56M
--6.84M
144.92%6.47M
----
----
----
-19.89%2.64M
-41.10%2.72M
-14.53%2.45M
-12.75%2.68M
4.93%3.30M
-0.87%4.63M
-22.07%2.86M
-26.11%3.07M
-4.50%3.14M
113.12%4.67M
-25.47%3.67M
-15.97%4.16M
-18.39%3.29M
Tổng tài sản
2.69%90.22M
0.04%88.38M
0.25%88.71M
--88.05M
--87.86M
--88.35M
-2.73%88.49M
----
----
----
-2.57%90.98M
-2.23%91.92M
-1.81%92.46M
-3.04%92.18M
-2.77%93.38M
-3.59%94.01M
-3.99%94.16M
-4.17%95.07M
-2.99%96.04M
-2.90%97.51M
-3.10%98.07M
12.61%99.21M
15.44%99.00M
Tổng các khoản nợ
10.05%38.52M
2.49%36.46M
2.01%36.28M
--35.29M
--35.00M
--35.58M
-6.07%35.57M
----
----
----
-5.16%37.87M
-4.96%38.61M
-4.17%39.00M
-6.91%38.69M
-5.67%39.93M
-6.42%40.62M
-9.31%40.70M
-9.61%41.56M
-7.41%42.33M
-7.08%43.41M
-4.75%44.88M
37.56%45.98M
47.35%45.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.18%51.70M
-1.61%51.92M
-0.94%52.43M
--52.76M
--52.85M
--52.77M
-0.35%52.92M
----
----
----
-0.63%53.11M
-0.16%53.30M
-0.01%53.45M
-0.04%53.49M
-0.49%53.45M
-1.32%53.39M
0.50%53.46M
0.53%53.51M
0.79%53.71M
0.74%54.10M
-1.67%53.19M
-2.65%53.23M
-2.65%53.29M
Thu nhập hoạt động ròng
-25.28%1.44M
-90.42%-730.12K
6.64%1.92M
41.64%-827.22K
-1.78%1.93M
55.87%-383.43K
2.57%1.80M
-36.08%-1.42M
31.92%1.96M
-13.07%-868.95K
-30.91%1.76M
-19.25%-1.04M
-15.67%1.49M
-50.29%-768.52K
94.31%2.54M
-103.56%-873.46K
29.56%1.77M
50.99%-511.35K
11.09%1.31M
75.08%-429.09K
----
----
----
Đầu tư ròng
-159.43%-2.75M
-385.09%-983.50K
10.60%-411.35K
-136.70%-669.21K
9.41%-1.06M
49.22%-202.75K
-47.13%-460.10K
699.52%1.82M
-620.47%-1.17M
-66.79%-399.30K
51.75%-312.73K
-15.90%228.09K
69.22%-162.44K
-76.24%-239.40K
-39.89%-648.12K
1316.86%271.20K
-74.86%-527.72K
86.98%-135.84K
11.42%-463.31K
97.63%-22.29K
----
----
----
Tài chính thuần
7590.83%2.98M
82.89%-40.94K
87.94%-40.53K
87.93%-40.13K
87.92%-39.73K
26.41%-239.27K
-4.51%-336.06K
-4.46%-332.48K
-4.37%-328.87K
-4.51%-325.15K
-4.51%-321.57K
-4.46%-318.28K
-4.41%-315.09K
-4.51%-311.12K
-4.51%-307.70K
-4.46%-304.70K
-4.41%-301.78K
-4.51%-297.70K
-4.51%-294.43K
-41.83%-291.69K
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tổng doanh thu đạt 22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.59M.

Tài sản ngắn hạn của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tài sản ngắn hạn là 5.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.55.

Tổng nghĩa vụ của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tổng nghĩa vụ của J W Mays Inc là 35.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tổng vốn chủ sở hữu của J W Mays Inc là 52.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.26.

Thu nhập hoạt động thuần của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của J W Mays Inc là -154.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.11.

Giá trị đầu tư ròng của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, giá trị đầu tư ròng của J W Mays Inc là -2.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3969.00.

Giá trị huy động vốn ròng của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, giá trị huy động vốn ròng của J W Mays Inc là -655.20K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.49.

Thu nhập ròng của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, lợi nhuận ròng là -136.24K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.49.

Biên lợi nhuận ròng của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.80.

Biên lợi nhuận gộp của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của J W Mays Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của J W Mays Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -154.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.