tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Matson Inc

MATX
Thêm vào danh sách theo dõi
213.385USD
-0.205-0.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.49BVốn hóa
15.64P/E TTM

Tình hình tài chính của MATX

Theo dõi tình hình tài chính của Matson Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Matson Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/3.79
Doanh thu / Dự báo
--/884.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.34B
-2.26%
EPS(YoY)
13.99
-1.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.53%1.86
19.76%4.63
-28.48%4.28
-11.65%2.95
110.05%2.20
113.19%3.87
75.03%5.98
46.71%3.34
11.42%1.05
-14.19%1.81
--3.42
--2.28
--0.94
--2.11
--24.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.09%757.80M
-4.31%851.90M
-8.51%880.10M
-1.99%830.50M
8.30%782.00M
12.85%890.30M
16.25%962.00M
9.57%847.40M
2.45%722.10M
-1.58%788.90M
-25.77%827.50M
-38.67%773.40M
-39.53%704.80M
-36.73%801.60M
4.03%1.11B
44.14%1.26B
63.74%1.17B
80.97%1.27B
66.09%1.07B
66.93%874.90M
Lợi nhuận ròng
-21.72%56.60M
11.80%143.10M
-32.35%134.70M
-16.34%94.70M
100.28%72.30M
105.13%128.00M
66.06%199.10M
40.10%113.20M
6.18%36.10M
-20.00%62.40M
-54.92%119.90M
-78.78%80.80M
-89.98%34.00M
-80.23%78.00M
-6.07%266.00M
134.28%380.70M
288.99%339.20M
360.86%394.50M
299.44%283.20M
395.43%162.50M
Biên lợi nhuận ròng
-19.22%7.47%
16.84%16.80%
-26.05%15.31%
-14.64%11.40%
84.94%9.25%
81.77%14.38%
42.84%20.70%
27.86%13.36%
3.63%5.00%
-18.71%7.91%
--14.49%
--10.45%
--4.82%
--9.73%
--27.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.43%17.67%
-7.09%24.82%
-22.20%24.88%
-8.35%21.69%
26.79%19.30%
45.82%26.71%
30.13%31.99%
8.47%23.66%
-0.03%15.22%
-8.58%18.32%
--24.58%
--21.81%
--15.22%
--20.03%
--38.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.27%7.46%
-10.69%7.59%
-12.82%7.85%
-13.61%8.28%
-15.35%8.41%
-14.93%8.50%
-11.85%9.00%
-10.18%9.59%
-9.56%9.93%
-14.28%9.99%
--10.21%
--10.67%
--10.98%
--11.65%
--11.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.09%757.80M
-4.31%851.90M
-8.51%880.10M
-1.99%830.50M
8.30%782.00M
12.85%890.30M
16.25%962.00M
9.57%847.40M
2.45%722.10M
-1.58%788.90M
-25.77%827.50M
-38.67%773.40M
-39.53%704.80M
-36.73%801.60M
4.03%1.11B
44.14%1.26B
63.74%1.17B
80.97%1.27B
66.09%1.07B
66.93%874.90M
Lợi nhuận hoạt động
-25.30%56.40M
-14.39%134.40M
-35.56%151.70M
-14.34%105.70M
106.85%75.50M
120.51%157.00M
79.97%235.40M
25.79%123.40M
-9.88%36.50M
-22.27%71.20M
-58.06%130.80M
-79.06%98.10M
-89.84%40.50M
-79.83%91.60M
-14.52%311.90M
132.92%468.40M
259.10%398.60M
325.28%454.20M
302.32%364.90M
323.37%201.10M
Lợi nhuận ròng
-21.72%56.60M
11.80%143.10M
-32.35%134.70M
-16.34%94.70M
100.28%72.30M
105.13%128.00M
66.06%199.10M
40.10%113.20M
6.18%36.10M
-20.00%62.40M
-54.92%119.90M
-78.78%80.80M
-89.98%34.00M
-80.23%78.00M
-6.07%266.00M
134.28%380.70M
288.99%339.20M
360.86%394.50M
299.44%283.20M
395.43%162.50M
Tài sản ngắn hạn
-6.75%436.40M
-22.59%471.90M
-31.41%447.10M
-22.28%424.50M
-8.59%468.00M
1.21%609.60M
2.52%651.80M
-5.47%546.20M
-9.65%512.00M
-20.71%602.30M
-27.30%635.80M
-48.07%577.80M
-35.22%566.70M
7.82%759.60M
81.54%874.50M
176.31%1.11B
178.69%874.80M
130.30%704.50M
66.33%481.70M
47.19%402.70M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.02%529.90M
-5.89%527.40M
-6.42%540.60M
-6.43%546.90M
3.00%546.40M
-0.34%560.40M
1.24%577.70M
6.47%584.50M
-0.99%530.50M
-3.32%562.30M
-4.88%570.60M
-13.15%549.00M
-12.19%535.80M
-5.03%581.60M
9.61%599.90M
18.75%632.10M
17.55%610.20M
19.73%612.40M
20.66%547.30M
18.39%532.30M
Tổng tài sản
1.24%4.58B
0.87%4.64B
3.60%4.60B
4.87%4.48B
7.28%4.53B
7.00%4.60B
3.48%4.44B
1.32%4.27B
-0.18%4.22B
-0.82%4.29B
-3.73%4.29B
1.43%4.22B
6.28%4.23B
17.25%4.33B
38.36%4.46B
36.97%4.16B
35.76%3.98B
27.32%3.69B
14.83%3.22B
9.31%3.04B
Tổng các khoản nợ
-2.16%1.85B
-3.44%1.88B
1.45%1.91B
-0.60%1.86B
2.58%1.89B
2.61%1.94B
-0.89%1.89B
-2.73%1.88B
-5.67%1.85B
-6.85%1.89B
-11.94%1.90B
-4.79%1.93B
-5.31%1.96B
0.37%2.03B
15.04%2.16B
8.67%2.02B
8.73%2.07B
4.45%2.03B
-1.93%1.88B
-5.03%1.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.68%2.73B
4.03%2.76B
5.19%2.69B
9.15%2.62B
10.93%2.63B
10.47%2.65B
6.96%2.56B
4.74%2.40B
4.56%2.37B
4.52%2.40B
3.99%2.39B
7.33%2.29B
18.82%2.27B
37.75%2.30B
70.93%2.30B
81.92%2.13B
85.70%1.91B
73.47%1.67B
50.80%1.34B
43.81%1.17B
Thu nhập hoạt động ròng
5.62%94.00M
1.26%176.90M
-29.36%175.60M
-65.70%105.60M
143.17%89.00M
56.82%174.70M
62.91%248.60M
105.54%307.90M
-62.15%36.60M
-34.24%111.40M
-62.91%152.60M
-64.09%149.80M
-64.70%96.70M
-57.73%169.40M
19.42%411.40M
259.97%417.20M
122.86%273.90M
152.08%400.80M
164.59%344.50M
60.97%115.90M
Đầu tư ròng
71.56%-36.80M
77.06%-29.20M
31.79%-53.00M
25.10%-54.00M
-119.32%-129.40M
-88.59%-127.30M
-12.77%-77.70M
-49.28%-72.10M
61.56%-59.00M
-85.44%-67.50M
88.78%-68.90M
-48.16%-48.30M
-230.82%-153.50M
55.01%-36.40M
-329.60%-613.90M
47.84%-32.60M
-25.07%-46.40M
0.61%-80.90M
-136.20%-142.90M
-334.03%-62.50M
Tài chính thuần
5.17%-99.00M
-84.80%-98.50M
-29.36%-89.00M
-22.59%-114.50M
-21.82%-104.40M
21.62%-53.30M
-39.84%-68.80M
-37.35%-93.40M
17.99%-85.70M
46.03%-68.00M
70.20%-49.20M
59.62%-68.00M
10.76%-104.50M
-11.11%-126.00M
-15.37%-165.10M
-252.30%-168.40M
-32.47%-117.10M
-54.08%-113.40M
-87.06%-143.10M
21.38%-47.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tổng doanh thu đạt 3.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42B.

Tài sản ngắn hạn của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tài sản ngắn hạn là 471.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.59.

Tổng tài sản của Matson Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Matson Inc là 4.64B, bao gồm 471.90M tài sản ngắn hạn và 4.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tổng nghĩa vụ của Matson Inc là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Matson Inc là 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Matson Inc là 467.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.39.

Giá trị đầu tư ròng của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, giá trị đầu tư ròng của Matson Inc là -265.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, giá trị huy động vốn ròng của Matson Inc là -406.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.05.

Thu nhập ròng của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, lợi nhuận ròng là 444.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.63.

Biên lợi nhuận ròng của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.48.

Biên lợi nhuận gộp của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Matson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matson Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 467.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.