tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mattel Inc

MAT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.260USD
-0.050-0.38%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
3.79BVốn hóa
8.41P/E TTM

Tình hình tài chính của MAT

Theo dõi tình hình tài chính của Mattel Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.79B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
8.41
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.58
Doanh thu
5.35B
Lợi nhuận ròng
541.82M
ROE
23.56%
ROA
7.96%

Ngày công bố lợi nhuận của Mattel Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/0.04
Doanh thu / Dự báo
1.13B/1.10B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-138.23%-0.06
266.64%0.21
-17.77%0.35
-19.75%0.88
-0.75%0.16
-51.00%-0.12
0.50%0.42
165.81%1.10
116.72%0.17
72.82%-0.08
824.11%0.42
--0.41
--0.08
---0.30
--0.05
--1.07
----
----
----
----
Doanh thu
10.48%1.13B
4.30%862.17M
7.29%1.77B
-5.85%1.74B
-5.66%1.02B
2.11%826.63M
1.59%1.65B
-3.90%1.84B
-0.68%1.08B
-0.62%809.51M
15.60%1.62B
9.28%1.92B
-12.02%1.09B
-21.77%814.58M
-21.89%1.40B
-0.37%1.76B
20.39%1.24B
19.12%1.04B
10.40%1.79B
7.69%1.76B
Lợi nhuận ròng
-134.14%-18.21M
251.37%61.03M
-24.61%106.19M
-25.25%278.36M
-6.17%53.35M
-42.57%-40.32M
-4.38%140.86M
154.50%372.38M
109.14%56.86M
73.44%-28.28M
812.92%147.32M
-49.52%146.32M
-59.08%27.19M
-596.28%-106.47M
-92.85%16.14M
-63.54%289.88M
1299.93%66.44M
119.09%21.45M
74.99%225.83M
155.37%795.08M
Biên lợi nhuận ròng
-130.90%-1.62%
245.13%7.08%
-29.74%6.01%
-20.60%16.03%
-0.53%5.24%
-39.61%-4.88%
-5.88%8.56%
164.83%20.19%
110.58%5.27%
73.27%-3.49%
689.69%9.09%
--7.63%
--2.50%
---13.07%
--1.15%
--9.37%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.62%48.28%
-9.34%44.94%
-9.55%45.97%
-5.57%50.16%
3.98%51.15%
2.59%49.56%
4.24%50.82%
4.22%53.11%
9.46%49.19%
20.79%48.31%
13.25%48.76%
--50.96%
--44.94%
--39.99%
--43.05%
--46.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.81%36.71%
-2.06%36.86%
-1.56%35.11%
-1.02%35.45%
-5.31%37.39%
-2.09%37.63%
-1.47%35.67%
-3.95%35.82%
0.05%39.49%
-3.67%38.43%
-3.83%36.20%
--37.29%
--39.47%
--39.90%
--37.65%
--39.80%
----
----
----
----
Doanh thu
10.48%1.13B
4.30%862.17M
7.29%1.77B
-5.85%1.74B
-5.66%1.02B
2.11%826.63M
1.59%1.65B
-3.90%1.84B
-0.68%1.08B
-0.62%809.51M
15.60%1.62B
9.28%1.92B
-12.02%1.09B
-21.77%814.58M
-21.89%1.40B
-0.37%1.76B
20.39%1.24B
19.12%1.04B
10.40%1.79B
7.69%1.76B
Lợi nhuận hoạt động
-79.58%17.48M
-155.24%-59.21M
5.84%170.88M
-24.06%382.59M
-11.09%85.60M
-5.03%-23.20M
7.77%161.45M
5.36%503.80M
32.35%96.28M
75.47%-22.09M
75.48%149.81M
20.18%478.16M
-40.07%72.74M
-200.32%-90.04M
-68.16%85.38M
-0.08%397.88M
100.86%121.39M
116.20%89.75M
41.28%268.15M
4.21%398.18M
Lợi nhuận ròng
-134.14%-18.21M
251.37%61.03M
-24.61%106.19M
-25.25%278.36M
-6.17%53.35M
-42.57%-40.32M
-4.38%140.86M
154.50%372.38M
109.14%56.86M
73.44%-28.28M
812.92%147.32M
-49.52%146.32M
-59.08%27.19M
-596.28%-106.47M
-92.85%16.14M
-63.54%289.88M
1299.93%66.44M
119.09%21.45M
74.99%225.83M
155.37%795.08M
Tài sản ngắn hạn
-12.35%2.45B
-10.57%2.49B
0.12%3.13B
-0.78%3.16B
7.47%2.80B
1.86%2.79B
0.15%3.13B
4.55%3.18B
7.45%2.60B
15.60%2.74B
14.41%3.12B
-1.33%3.04B
-10.71%2.42B
-10.22%2.37B
-5.06%2.73B
13.55%3.08B
24.87%2.71B
24.94%2.64B
15.13%2.87B
3.80%2.72B
Tổng nợ ngắn hạn
-25.27%1.29B
5.56%1.21B
10.83%1.46B
52.06%1.97B
70.70%1.73B
4.34%1.15B
-1.99%1.32B
-0.46%1.30B
-1.93%1.01B
13.43%1.10B
13.03%1.34B
-17.23%1.30B
-30.72%1.03B
-37.27%968.96M
-25.68%1.19B
-6.56%1.58B
32.59%1.49B
42.69%1.54B
17.92%1.60B
2.27%1.69B
Tổng tài sản
1.73%6.36B
1.99%6.33B
1.47%6.64B
1.22%6.59B
5.81%6.25B
2.33%6.21B
1.68%6.54B
4.31%6.51B
0.14%5.91B
4.01%6.07B
4.18%6.44B
-3.46%6.24B
-4.38%5.90B
-5.13%5.83B
-3.38%6.18B
3.28%6.47B
17.68%6.17B
20.09%6.15B
15.52%6.39B
11.57%6.26B
Tổng các khoản nợ
6.91%4.36B
3.59%4.22B
2.98%4.41B
3.13%4.33B
3.67%4.08B
0.91%4.08B
-0.16%4.28B
-0.20%4.20B
-0.07%3.93B
3.75%4.04B
4.01%4.29B
-6.48%4.21B
-11.36%3.94B
-14.02%3.89B
-14.58%4.12B
-9.06%4.50B
-5.81%4.44B
-2.14%4.53B
-2.02%4.83B
-4.70%4.95B
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.00%2.00B
-1.09%2.11B
-1.37%2.23B
-2.24%2.26B
10.07%2.17B
5.15%2.13B
5.35%2.26B
13.63%2.31B
0.55%1.97B
4.52%2.03B
4.52%2.15B
3.46%2.04B
13.56%1.96B
19.75%1.94B
31.07%2.06B
49.77%1.97B
227.46%1.73B
229.84%1.62B
157.13%1.57B
212.93%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
40.29%-179.19M
-192.46%-22.94M
-7.61%796.55M
-53.81%71.97M
-18.66%-300.08M
-30.09%24.81M
-9.19%862.15M
-36.64%155.82M
-112.16%-252.90M
117.20%35.49M
32.30%949.43M
63.73%245.94M
57.61%-119.20M
-43.52%-206.38M
-3.20%717.61M
1135.52%150.21M
-40.50%-281.18M
-302.52%-143.80M
1.87%741.34M
-153.22%-14.51M
Đầu tư ròng
-122.06%-51.65M
-358.50%-143.61M
-53.95%-57.43M
45.69%-42.92M
47.45%-23.26M
-10.16%-31.32M
23.10%-37.30M
-147.59%-79.04M
-127.26%-44.26M
33.11%-28.43M
-3.80%-48.51M
27.36%-31.92M
-1453.51%-19.48M
22.68%-42.51M
-39.01%-46.73M
0.76%-43.95M
104.29%1.44M
-6829.87%-54.98M
-34.60%-33.62M
-36.56%-44.28M
Tài chính thuần
-89.76%-114.76M
-28.64%-208.29M
-43.80%-194.31M
-174.72%-203.87M
44.36%-60.48M
-23.29%-161.92M
-26.15%-135.12M
-54.37%-74.21M
-498.19%-108.69M
-146.82%-131.33M
57.35%-107.12M
-143.05%-48.07M
-225.07%-18.17M
-1162.97%-53.21M
-105.61%-251.18M
88.51%-19.78M
801.84%14.53M
96.01%-4.21M
69.40%-122.16M
-2824.09%-172.14M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tổng doanh thu đạt 5.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38B.

Tài sản ngắn hạn của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tài sản ngắn hạn là 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Tổng tài sản của Mattel Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mattel Inc là 6.64B, bao gồm 3.13B tài sản ngắn hạn và 3.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tổng nghĩa vụ của Mattel Inc là 4.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mattel Inc là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mattel Inc là 618.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.36.

Giá trị đầu tư ròng của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, giá trị đầu tư ròng của Mattel Inc là -154.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mattel Inc là -620.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.48.

Thu nhập ròng của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, lợi nhuận ròng là 397.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.62.

Biên lợi nhuận ròng của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.18.

Biên lợi nhuận gộp của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mattel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mattel Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 618.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.