tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MARA Holdings Inc

MARA
Thêm vào danh sách theo dõi
11.310USD
-0.290-2.50%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
4.31BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MARA

Theo dõi tình hình tài chính của MARA Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MARA Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-1.60/0.19
Doanh thu / Dự báo
174.88M/204.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
907.09M
38.20%
EPS(YoY)
-3.69
-297.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-169.77%-1.60
-113.83%-3.31
-390.74%-4.70
178.21%0.33
419.66%2.29
-219.08%-1.55
64.95%1.62
-19397.70%-0.42
-989.18%-0.72
74.52%1.30
131.38%0.98
--0.00
---0.07
--0.75
---3.12
---2.76
----
----
----
----
Doanh thu
-26.67%174.88M
-18.36%174.61M
-5.63%202.31M
91.73%252.41M
64.31%238.49M
29.47%213.88M
36.76%214.39M
34.54%131.65M
77.52%145.14M
223.08%165.20M
451.67%156.77M
671.07%97.85M
228.05%81.76M
-1.14%51.13M
-58.80%28.42M
-75.46%12.69M
-15.00%24.92M
465.10%51.72M
2509.34%68.98M
6091.15%51.71M
Lợi nhuận ròng
-175.43%-609.68M
-136.24%-1.26B
-423.47%-1.71B
198.67%123.13M
504.81%808.24M
-258.14%-533.20M
136.58%528.53M
-31897.18%-124.79M
-1701.49%-199.66M
184.06%337.17M
157.05%223.40M
99.46%-390.00K
94.79%-11.08M
1023.66%118.70M
-3792.77%-391.60M
-226.81%-72.46M
-95.28%-212.63M
-115.42%-12.85M
302.60%10.60M
-1011.73%-22.17M
Biên lợi nhuận ròng
-203.15%-349.56%
-189.87%-722.96%
-442.97%-845.12%
151.46%48.78%
346.35%338.89%
-222.20%-249.41%
72.91%246.41%
-23682.68%-94.79%
-1154.98%-137.56%
-12.08%204.10%
110.34%142.51%
---0.40%
---10.96%
--232.14%
---1378.04%
---338.52%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-371.83%-67.30%
-189.79%-75.44%
-326.69%-105.59%
73.90%-13.33%
63.05%-14.26%
-619.48%-26.03%
-462.56%-24.75%
-226.05%-51.07%
-193.91%-38.60%
-8508.27%-3.62%
112.81%6.83%
---15.66%
---13.13%
--0.04%
---53.29%
---20.74%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
65.10%55.69%
21.09%48.90%
37.27%49.46%
125.86%39.35%
217.15%33.73%
266.20%40.38%
120.27%36.03%
-25.89%17.42%
-80.11%10.64%
-80.39%11.03%
-75.01%16.36%
--23.51%
--53.47%
--56.23%
--65.44%
--52.93%
----
----
----
----
Doanh thu
-26.67%174.88M
-18.36%174.61M
-5.63%202.31M
91.73%252.41M
64.31%238.49M
29.47%213.88M
36.76%214.39M
34.54%131.65M
77.52%145.14M
223.08%165.20M
451.67%156.77M
671.07%97.85M
228.05%81.76M
-1.14%51.13M
-58.80%28.42M
-75.46%12.69M
-15.00%24.92M
465.10%51.72M
2509.34%68.98M
6091.15%51.71M
Lợi nhuận hoạt động
-51.17%-242.34M
-23.18%-214.00M
-145.24%-331.28M
-16.86%-156.32M
-37.03%-160.31M
-112.50%-173.73M
-373.10%-135.08M
-277.17%-133.77M
-274.62%-116.99M
-433.57%-81.75M
15.41%-28.55M
10.26%-35.47M
-15.91%-31.23M
-256.20%-15.32M
-207.83%-33.76M
31.61%-39.52M
-271.60%-26.94M
121.14%9.81M
866.43%31.31M
-2797.98%-57.79M
Lợi nhuận ròng
-175.43%-609.68M
-136.24%-1.26B
-423.47%-1.71B
198.67%123.13M
504.81%808.24M
-258.14%-533.20M
136.58%528.53M
-31897.18%-124.79M
-1701.49%-199.66M
184.06%337.17M
157.05%223.40M
99.46%-390.00K
94.79%-11.08M
1023.66%118.70M
-3792.77%-391.60M
-226.81%-72.46M
-95.28%-212.63M
-115.42%-12.85M
302.60%10.60M
-1011.73%-22.17M
Tài sản ngắn hạn
122.96%527.19M
109.41%611.11M
41.22%664.27M
301.85%961.92M
-36.43%236.46M
-82.21%291.83M
-54.32%470.37M
-44.67%239.37M
-11.95%371.95M
324.73%1.64B
271.04%1.03B
80.19%432.65M
16.63%422.44M
-34.81%386.31M
-59.44%277.55M
-56.70%240.11M
-26.33%362.19M
-6.81%592.59M
138.90%684.24M
1654.87%554.56M
Tổng nợ ngắn hạn
34.19%591.83M
-10.02%331.47M
448.21%521.88M
668.32%459.37M
344.53%441.02M
417.88%368.37M
182.00%95.20M
56.63%59.79M
250.11%99.21M
198.63%71.13M
29.28%33.76M
-16.18%38.17M
-68.56%28.34M
60.78%23.82M
132.12%26.11M
1060.54%45.54M
2595.25%90.14M
410.81%14.82M
679.21%11.25M
245.78%3.92M
Tổng tài sản
-43.68%4.35B
-23.20%4.95B
7.14%7.29B
155.67%9.15B
147.71%7.72B
117.94%6.44B
241.61%6.80B
158.72%3.58B
126.99%3.12B
126.77%2.96B
66.57%1.99B
-6.23%1.38B
-9.03%1.37B
-15.22%1.30B
-17.25%1.20B
122.14%1.48B
158.55%1.51B
123.99%1.54B
361.08%1.44B
1670.22%664.34M
Tổng các khoản nợ
-11.48%2.59B
-3.67%2.62B
42.94%3.81B
449.08%3.98B
516.49%2.93B
465.67%2.72B
610.67%2.67B
99.15%724.56M
-37.81%474.50M
-36.67%480.09M
-53.66%375.05M
-57.23%363.83M
-10.25%762.99M
-0.78%758.06M
6.18%809.30M
21577.84%850.68M
25318.19%850.13M
25685.97%763.99M
50503.71%762.23M
216.02%3.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.32%1.76B
-37.42%2.33B
-15.93%3.48B
81.22%5.18B
81.49%4.80B
50.54%3.73B
155.95%4.14B
179.97%2.86B
333.05%2.64B
353.75%2.48B
318.69%1.62B
63.17%1.02B
-7.46%610.25M
-29.48%545.87M
-43.42%385.94M
-5.35%625.10M
13.60%659.45M
13.22%774.11M
118.80%682.10M
1719.98%660.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.91%-223.77M
-14.85%-247.49M
28.29%-224.75M
-24.34%-199.05M
-41.91%-163.44M
-143.93%-215.49M
-243.80%-313.43M
-96.14%-160.09M
-0.98%-115.17M
3.41%-88.34M
1.16%-91.16M
-90.39%-81.62M
-669.93%-114.06M
-250.96%-91.46M
-463.27%-92.24M
-14.12%-42.87M
-299.45%-14.81M
-745.18%-26.06M
687.01%25.39M
-2665.87%-37.57M
Đầu tư ròng
316.46%275.26M
667.22%1.19B
97.63%-47.26M
46.87%-285.65M
54.26%-127.16M
49.63%-209.85M
-40293.32%-2.00B
-1701.25%-537.67M
-830.07%-278.00M
-4339.85%-416.59M
122.42%4.97M
198.61%33.58M
130.44%38.08M
95.52%-9.38M
95.73%-22.16M
65.71%-34.05M
-270.11%-125.10M
12.25%-209.42M
-684.97%-519.36M
-852.45%-99.32M
Tài chính thuần
-103.78%-7.71M
-582.33%-1.11B
-100.29%-7.26M
98.29%1.20B
-39.49%203.87M
-51.31%229.78M
641.38%2.54B
2746.32%605.98M
326.18%336.93M
316.79%471.89M
110.31%342.30M
-58.98%21.29M
-28.47%79.06M
32.46%113.22M
-77.69%162.76M
6010.72%51.90M
3000.93%110.53M
-72.64%85.47M
275.04%729.66M
-103.11%-878.08K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 907.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 656.38M.

Tài sản ngắn hạn của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 664.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.22.

Tổng tài sản của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MARA Holdings Inc là 7.29B, bao gồm 664.27M tài sản ngắn hạn và 6.62B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của MARA Holdings Inc là 3.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MARA Holdings Inc là 3.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.93.

Thu nhập hoạt động thuần của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MARA Holdings Inc là -820.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.40.

Giá trị đầu tư ròng của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của MARA Holdings Inc là -669.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.25.

Giá trị huy động vốn ròng của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của MARA Holdings Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -297.82.

Thu nhập ròng của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -342.30.

Biên lợi nhuận ròng của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -144.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -275.47.

Biên lợi nhuận gộp của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là -37.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -34.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -283.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -251.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MARA Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MARA Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -820.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.