tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marriott International Inc

MAR
Thêm vào danh sách theo dõi
371.920USD
+7.450+2.04%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
98.89BVốn hóa
38.89P/E TTM

Tình hình tài chính của MAR

Theo dõi tình hình tài chính của Marriott International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Marriott International Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/3.09
Doanh thu / Dự báo
--/7.21B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.98B
5.50%
EPS(YoY)
9.53
14.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.40%2.44
1.59%1.66
29.11%2.68
3.02%2.78
23.66%2.40
-43.42%1.63
-17.62%2.07
12.96%2.70
-20.57%1.94
35.55%2.88
--2.52
--2.39
--2.45
--2.13
--5.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.56%1.81B
6.26%1.83B
5.56%1.73B
5.90%1.81B
4.15%1.61B
2.86%1.73B
6.57%1.64B
5.75%1.71B
5.18%1.54B
11.58%1.68B
11.22%1.54B
14.10%1.62B
39.41%1.47B
40.21%1.50B
38.76%1.38B
74.85%1.42B
96.46%1.05B
111.02%1.07B
114.19%996.00M
209.54%811.00M
Lợi nhuận ròng
-2.56%648.00M
-2.20%445.00M
24.66%728.00M
-1.17%763.00M
17.91%665.00M
-46.34%455.00M
-22.34%584.00M
6.34%772.00M
-25.50%564.00M
26.00%848.00M
19.37%752.00M
7.08%726.00M
100.80%757.00M
43.80%673.00M
186.36%630.00M
60.66%678.00M
3527.27%377.00M
385.37%468.00M
120.00%220.00M
280.34%422.00M
Biên lợi nhuận ròng
-13.43%35.80%
-7.96%24.28%
18.10%42.11%
-6.67%42.11%
13.21%41.36%
-47.84%26.38%
-27.13%35.65%
0.56%45.12%
-29.16%36.53%
12.93%50.57%
--48.93%
--44.87%
--51.57%
--44.78%
--43.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.85%76.19%
-12.67%68.90%
-0.87%78.25%
-1.23%78.97%
-0.18%78.42%
0.09%78.90%
1.27%78.94%
0.83%79.95%
0.90%78.56%
1.97%78.83%
--77.94%
--79.30%
--77.86%
--77.31%
--75.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.00%59.34%
6.63%58.84%
10.52%57.48%
12.13%57.26%
15.00%56.52%
19.32%55.18%
11.67%52.01%
13.39%51.06%
14.66%49.15%
14.03%46.25%
--46.57%
--45.03%
--42.86%
--40.56%
--38.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.56%1.81B
6.26%1.83B
5.56%1.73B
5.90%1.81B
4.15%1.61B
2.86%1.73B
6.57%1.64B
5.75%1.71B
5.18%1.54B
11.58%1.68B
11.22%1.54B
14.10%1.62B
39.41%1.47B
40.21%1.50B
38.76%1.38B
74.85%1.42B
96.46%1.05B
111.02%1.07B
114.19%996.00M
209.54%811.00M
Lợi nhuận hoạt động
12.54%1.07B
0.25%806.00M
19.62%1.14B
3.41%1.24B
7.35%949.00M
10.74%804.00M
-14.30%953.00M
6.08%1.20B
-7.14%884.00M
-27.18%726.00M
15.83%1.11B
19.37%1.13B
67.90%952.00M
57.01%997.00M
74.86%960.00M
94.27%950.00M
567.06%567.00M
223.98%635.00M
11.59%549.00M
532.74%489.00M
Lợi nhuận ròng
-2.56%648.00M
-2.20%445.00M
24.66%728.00M
-1.17%763.00M
17.91%665.00M
-46.34%455.00M
-22.34%584.00M
6.34%772.00M
-25.50%564.00M
26.00%848.00M
19.37%752.00M
7.08%726.00M
100.80%757.00M
43.80%673.00M
186.36%630.00M
60.66%678.00M
3527.27%377.00M
385.37%468.00M
120.00%220.00M
280.34%422.00M
Tài sản ngắn hạn
4.48%3.91B
2.84%3.58B
15.06%4.11B
15.26%4.03B
8.58%3.75B
5.26%3.48B
-2.96%3.57B
1.63%3.50B
5.70%3.45B
-0.06%3.31B
-0.05%3.68B
10.88%3.44B
-4.51%3.26B
-8.63%3.31B
23.21%3.68B
10.97%3.11B
27.92%3.42B
28.35%3.63B
-15.54%2.99B
-31.95%2.80B
Tổng nợ ngắn hạn
2.80%8.52B
-2.90%8.40B
3.29%8.80B
-1.01%8.20B
1.40%8.28B
11.43%8.65B
10.95%8.52B
10.15%8.28B
17.23%8.17B
5.76%7.76B
7.94%7.68B
9.73%7.52B
8.52%6.97B
14.55%7.34B
18.16%7.11B
11.96%6.85B
8.59%6.42B
11.39%6.41B
0.22%6.02B
0.05%6.12B
Tổng tài sản
4.53%27.86B
5.19%27.54B
6.20%27.83B
6.22%27.34B
3.47%26.65B
1.98%26.18B
3.73%26.21B
2.60%25.74B
3.59%25.76B
3.46%25.67B
2.04%25.27B
1.92%25.09B
-1.49%24.86B
-2.89%24.82B
1.05%24.76B
0.45%24.61B
3.57%25.24B
3.45%25.55B
-2.55%24.51B
-4.58%24.50B
Tổng các khoản nợ
7.14%31.95B
7.33%31.31B
8.11%30.95B
8.89%30.31B
8.94%29.82B
10.69%29.17B
10.42%28.63B
9.96%27.83B
10.71%27.37B
8.70%26.36B
9.40%25.93B
10.80%25.31B
5.36%24.72B
0.45%24.25B
0.47%23.70B
-3.65%22.84B
-2.77%23.47B
-0.54%24.14B
-5.34%23.59B
-7.96%23.71B
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.17%-4.09B
-26.04%-3.77B
-28.83%-3.12B
-41.75%-2.96B
-96.04%-3.17B
-338.71%-2.99B
-266.26%-2.42B
-833.48%-2.09B
-1254.29%-1.62B
-220.07%-682.00M
-162.18%-661.00M
-112.64%-224.00M
-92.10%140.00M
-59.83%568.00M
15.80%1.06B
122.61%1.77B
657.26%1.77B
228.84%1.41B
300.87%918.00M
1107.59%796.00M
Thu nhập hoạt động ròng
32.61%858.00M
160.69%829.00M
24.20%1.09B
-16.71%643.00M
-16.94%647.00M
-57.66%318.00M
-0.11%880.00M
18.59%772.00M
-12.18%779.00M
70.29%751.00M
0.80%881.00M
0.15%651.00M
122.86%887.00M
2.08%441.00M
41.20%874.00M
556.57%650.00M
1374.07%398.00M
2600.00%432.00M
424.58%619.00M
-90.01%99.00M
Đầu tư ròng
-4.20%-149.00M
49.86%-173.00M
-198.17%-489.00M
-10.00%-143.00M
-50.53%-143.00M
-238.24%-345.00M
-36.67%-164.00M
29.35%-130.00M
-61.02%-95.00M
36.25%-102.00M
-160.87%-120.00M
-170.59%-184.00M
-156.52%-59.00M
-50.94%-160.00M
-411.11%-46.00M
-58.14%-68.00M
20.69%-23.00M
-39.47%-106.00M
70.00%-9.00M
-79.17%-43.00M
Tài chính thuần
-59.79%-612.00M
-2819.44%-979.00M
10.15%-602.00M
50.83%-354.00M
36.38%-383.00M
103.51%36.00M
-12.23%-670.00M
-56.86%-720.00M
23.02%-602.00M
-24.51%-1.03B
-82.57%-597.00M
57.58%-459.00M
-7.27%-782.00M
-376.51%-824.00M
33.54%-327.00M
-5594.74%-1.08B
-191.60%-729.00M
146.86%298.00M
38.35%-492.00M
95.77%-19.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, tổng doanh thu đạt 6.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.62B.

Tài sản ngắn hạn của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, tài sản ngắn hạn là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Tổng tài sản của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Marriott International Inc là 27.54B, bao gồm 3.58B tài sản ngắn hạn và 23.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, tổng nghĩa vụ của Marriott International Inc là 31.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marriott International Inc là -3.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marriott International Inc là 4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.67.

Giá trị đầu tư ròng của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, giá trị đầu tư ròng của Marriott International Inc là -948.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marriott International Inc là -2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.05.

Thu nhập ròng của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, lợi nhuận ròng là 2.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Biên lợi nhuận ròng của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, biên lợi nhuận ròng là 37.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.81.

Biên lợi nhuận gộp của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 58.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marriott International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Marriott International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.