tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Manhattan Associates Inc

MANH
Thêm vào danh sách theo dõi
191.360USD
+0.390+0.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.16BVốn hóa
53.17P/E TTM

Tình hình tài chính của MANH

Theo dõi tình hình tài chính của Manhattan Associates Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Manhattan Associates Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.86/1.32
Doanh thu / Dự báo
32.45M/287.91M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.08B
3.75%
EPS(YoY)
3.64
2.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.53%0.86
-4.39%0.83
9.94%0.87
-6.87%0.97
9.04%0.94
-1.05%0.86
-0.57%0.79
30.05%1.04
34.14%0.86
40.01%0.87
30.29%0.79
--0.80
--0.64
--0.62
--0.61
--1.45
----
----
----
----
Doanh thu
-88.09%32.45M
7.39%282.21M
5.70%270.39M
3.42%275.80M
2.68%272.42M
3.24%262.79M
7.36%255.80M
11.84%266.68M
14.85%265.32M
15.18%254.55M
20.27%238.25M
20.36%238.44M
20.37%231.02M
23.50%221.01M
15.52%198.10M
17.09%198.10M
15.54%191.92M
14.09%178.96M
16.60%171.49M
12.97%169.19M
Lợi nhuận ròng
-11.32%50.35M
-6.25%49.30M
8.20%51.95M
-8.07%58.63M
7.61%56.78M
-2.27%52.58M
-1.48%48.02M
29.06%63.78M
33.18%52.77M
38.69%53.80M
28.70%48.74M
66.55%49.42M
28.53%39.62M
26.80%38.79M
83.99%37.87M
-19.04%29.67M
0.76%30.82M
35.11%30.59M
0.20%20.58M
46.82%36.65M
Biên lợi nhuận ròng
644.56%155.19%
-12.70%17.47%
2.36%19.21%
-11.11%21.26%
4.80%20.84%
-5.33%20.01%
-8.24%18.77%
15.39%23.92%
15.96%19.89%
20.42%21.14%
7.01%20.46%
--20.73%
--17.15%
--17.55%
--19.12%
--16.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-635.67%-304.04%
-2.40%54.48%
-1.42%54.41%
1.98%55.96%
4.73%56.76%
6.21%55.82%
1.14%55.19%
4.20%54.87%
3.57%54.19%
0.22%52.55%
1.42%54.57%
--52.66%
--52.33%
--52.44%
--53.81%
--51.95%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-88.09%32.45M
7.39%282.21M
5.70%270.39M
3.42%275.80M
2.68%272.42M
3.24%262.79M
7.36%255.80M
11.84%266.68M
14.85%265.32M
15.18%254.55M
20.27%238.25M
20.36%238.44M
20.37%231.02M
23.50%221.01M
15.52%198.10M
17.09%198.10M
15.54%191.92M
14.09%178.96M
16.60%171.49M
12.97%169.19M
Lợi nhuận hoạt động
-369.58%-190.85M
4.06%64.94M
10.42%67.01M
9.91%82.53M
3.82%70.80M
8.28%62.40M
3.10%60.69M
40.49%75.09M
35.07%68.19M
22.40%57.63M
31.67%58.87M
45.36%53.45M
35.51%50.48M
38.60%47.09M
64.70%44.70M
-13.29%36.77M
-5.35%37.25M
33.62%33.97M
-3.74%27.14M
21.25%42.41M
Lợi nhuận ròng
-11.32%50.35M
-6.25%49.30M
8.20%51.95M
-8.07%58.63M
7.61%56.78M
-2.27%52.58M
-1.48%48.02M
29.06%63.78M
33.18%52.77M
38.69%53.80M
28.70%48.74M
66.55%49.42M
28.53%39.62M
26.80%38.79M
83.99%37.87M
-19.04%29.67M
0.76%30.82M
35.11%30.59M
0.20%20.58M
46.82%36.65M
Tài sản ngắn hạn
-3.37%467.06M
13.28%515.82M
15.91%583.34M
16.24%525.77M
13.42%483.35M
2.28%455.33M
5.02%503.26M
15.13%452.31M
18.37%426.15M
19.84%445.21M
15.36%479.19M
7.14%392.86M
-3.88%360.02M
-1.53%371.50M
1.70%415.38M
-4.92%366.69M
7.87%374.55M
14.31%377.27M
22.27%408.42M
33.73%385.67M
Tổng nợ ngắn hạn
16.67%475.05M
15.40%467.40M
13.89%455.91M
10.54%400.41M
12.26%407.17M
8.87%405.02M
9.40%400.30M
8.84%362.24M
9.71%362.71M
15.26%372.02M
15.94%365.92M
17.20%332.83M
21.89%330.61M
25.56%322.75M
26.72%315.60M
21.95%283.97M
25.07%271.23M
24.34%257.05M
26.43%249.04M
25.81%232.86M
Tổng tài sản
-6.18%698.65M
4.56%740.54M
10.80%839.39M
10.12%768.82M
11.93%744.68M
4.96%708.22M
12.50%757.55M
21.84%698.14M
26.25%665.31M
27.11%674.76M
18.10%673.35M
11.32%573.00M
2.47%526.99M
3.73%530.84M
5.65%570.18M
0.08%514.72M
8.27%514.29M
11.61%511.75M
15.96%539.71M
23.33%514.28M
Tổng các khoản nợ
16.14%541.14M
15.60%535.36M
14.44%524.62M
9.38%459.61M
9.71%465.93M
6.43%463.13M
16.03%458.43M
15.79%420.19M
19.14%424.68M
24.41%435.15M
15.06%395.07M
14.63%362.89M
16.65%356.44M
18.72%349.77M
18.79%343.38M
14.85%316.58M
16.38%305.55M
16.05%294.62M
17.26%289.06M
20.37%275.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.50%157.51M
-16.29%205.18M
5.23%314.76M
11.25%309.22M
15.85%278.76M
2.29%245.09M
7.49%299.13M
32.29%277.95M
41.09%240.63M
32.33%239.61M
22.70%278.28M
6.04%210.10M
-18.29%170.55M
-16.61%181.07M
-9.51%226.80M
-16.97%198.13M
-1.75%208.74M
6.10%217.14M
14.50%250.64M
26.94%238.63M
Thu nhập hoạt động ròng
22.46%90.68M
11.67%84.05M
40.44%147.05M
49.46%93.11M
1.08%74.05M
37.49%75.26M
18.50%104.70M
6.36%62.30M
80.58%73.26M
-6.77%54.74M
59.99%88.36M
46.73%58.57M
-23.00%40.57M
84.69%58.72M
37.72%55.23M
-33.12%39.92M
15.78%52.69M
-20.29%31.79M
5.49%40.10M
40.50%59.69M
Đầu tư ròng
74.75%-1.00M
-360.49%-4.10M
-48.91%-4.66M
-487.51%-5.93M
-79.52%-3.98M
61.61%-891.00K
-58.86%-3.13M
7.09%-1.01M
-119.72%-2.22M
-248.50%-2.32M
19.14%-1.97M
43.11%-1.09M
6.92%-1.01M
42.54%-666.00K
-31.05%-2.44M
-93.41%-1.91M
-80.07%-1.08M
-103.69%-1.16M
-131.67%-1.86M
-460.80%-987.00K
Tài chính thuần
-153.21%-127.09M
-31.47%-179.39M
-70.24%-76.97M
0.11%-51.55M
33.71%-50.19M
-19.86%-136.45M
-13560.42%-45.22M
-93.99%-51.60M
-12.29%-75.71M
-11.94%-113.83M
98.70%-331.00K
48.09%-26.60M
-33.05%-67.43M
-31.88%-101.69M
-26.05%-25.43M
-146.88%-51.24M
-53.18%-50.68M
-66.17%-77.11M
-52994.74%-20.18M
-5540.22%-20.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, tổng doanh thu đạt 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04B.

Tài sản ngắn hạn của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, tài sản ngắn hạn là 583.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.91.

Tổng tài sản của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Manhattan Associates Inc là 839.39M, bao gồm 583.34M tài sản ngắn hạn và 256.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, tổng nghĩa vụ của Manhattan Associates Inc là 524.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Manhattan Associates Inc là 314.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Manhattan Associates Inc là 282.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.08.

Giá trị đầu tư ròng của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, giá trị đầu tư ròng của Manhattan Associates Inc là -15.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, giá trị huy động vốn ròng của Manhattan Associates Inc là -315.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11.

Thu nhập ròng của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, lợi nhuận ròng là 219.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.73.

Biên lợi nhuận ròng của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.91.

Biên lợi nhuận gộp của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 71.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 27.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Manhattan Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Manhattan Associates Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 282.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.