tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ManpowerGroup Inc

MAN
Thêm vào danh sách theo dõi
52.420USD
+0.540+1.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.44BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MAN

Theo dõi tình hình tài chính của ManpowerGroup Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ManpowerGroup Inc

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
1.14/0.95
Doanh thu / Dự báo
4.86B/4.72B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.96B
0.58%
EPS(YoY)
-0.29
-109.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
179.05%1.14
-55.26%0.05
36.82%0.65
-19.18%0.39
-215.01%-1.44
-85.44%0.12
127.41%0.47
-21.75%0.48
-3.40%1.25
-46.22%0.82
-280.96%-1.73
--0.61
--1.30
--1.53
--0.95
--6.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.54%4.86B
10.27%4.51B
7.12%4.71B
2.30%4.63B
-0.03%4.52B
-7.11%4.09B
-4.98%4.40B
-3.11%4.53B
-6.91%4.52B
-7.34%4.40B
-3.72%4.63B
-2.61%4.68B
-4.30%4.86B
-7.60%4.75B
-10.65%4.81B
-6.61%4.80B
-3.85%5.07B
4.45%5.14B
6.48%5.38B
12.12%5.14B
----
Lợi nhuận ròng
179.73%53.50M
-55.36%2.50M
34.22%30.20M
-21.05%18.00M
-211.65%-67.10M
-85.89%5.60M
126.63%22.50M
-24.75%22.80M
-7.82%60.10M
-48.97%39.70M
-273.51%-84.50M
-72.78%30.30M
-46.64%65.20M
-15.07%77.80M
-56.17%48.70M
13.92%111.30M
9.50%122.20M
47.74%91.60M
45.80%111.10M
848.54%97.70M
----
Biên lợi nhuận ròng
174.14%1.10%
-59.51%0.06%
25.30%0.64%
-22.83%0.39%
-211.68%-1.48%
-84.81%0.14%
128.02%0.51%
-22.34%0.50%
-0.98%1.33%
-44.93%0.90%
-280.21%-1.82%
--0.65%
--1.34%
--1.64%
--1.01%
--2.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.99%16.05%
-6.11%16.03%
-5.22%16.27%
-3.90%16.59%
-2.79%16.90%
-1.57%17.07%
-1.97%17.16%
-1.79%17.26%
-2.10%17.38%
-4.50%17.34%
-3.84%17.51%
--17.58%
--17.76%
--18.16%
--18.21%
--17.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
2.45%13.67%
57.59%18.31%
19.14%14.40%
16.33%15.12%
15.00%13.34%
2.32%11.62%
7.87%12.08%
15.12%12.99%
4.25%11.60%
5.09%11.35%
--11.20%
--11.29%
--11.13%
--10.80%
--10.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.54%4.86B
10.27%4.51B
7.12%4.71B
2.30%4.63B
-0.03%4.52B
-7.11%4.09B
-4.98%4.40B
-3.11%4.53B
-6.91%4.52B
-7.34%4.40B
-3.72%4.63B
-2.61%4.68B
-4.30%4.86B
-7.60%4.75B
-10.65%4.81B
-6.61%4.80B
-3.85%5.07B
4.45%5.14B
6.48%5.38B
12.12%5.14B
----
Lợi nhuận hoạt động
43.96%112.00M
0.45%44.20M
36.66%93.20M
24.29%88.00M
-23.05%77.80M
-33.23%44.00M
-42.06%68.20M
-31.73%70.80M
-17.20%101.10M
-47.07%65.90M
-32.97%117.70M
-35.79%103.70M
-32.43%122.10M
-10.24%124.50M
-12.98%175.60M
7.31%161.50M
6.36%180.70M
40.96%138.70M
33.73%201.80M
28.30%150.50M
----
Lợi nhuận ròng
179.73%53.50M
-55.36%2.50M
34.22%30.20M
-21.05%18.00M
-211.65%-67.10M
-85.89%5.60M
126.63%22.50M
-24.75%22.80M
-7.82%60.10M
-48.97%39.70M
-273.51%-84.50M
-72.78%30.30M
-46.64%65.20M
-15.07%77.80M
-56.17%48.70M
13.92%111.30M
9.50%122.20M
47.74%91.60M
45.80%111.10M
848.54%97.70M
----
Tài sản ngắn hạn
----
6.59%5.06B
16.50%5.79B
-1.58%5.10B
-1.72%5.14B
-9.53%4.75B
-10.80%4.97B
-2.89%5.18B
-6.40%5.23B
-7.21%5.25B
-6.11%5.57B
-1.57%5.34B
-12.67%5.59B
-11.17%5.66B
-7.60%5.93B
-20.95%5.42B
-6.26%6.40B
-3.85%6.37B
-3.66%6.42B
8.04%6.86B
15.90%6.83B
Tổng nợ ngắn hạn
----
6.23%4.50B
17.95%5.23B
13.24%5.12B
15.05%5.27B
-5.89%4.24B
-7.55%4.44B
2.20%4.53B
-0.83%4.58B
-1.65%4.50B
-2.28%4.80B
-0.50%4.43B
-14.53%4.62B
-19.62%4.58B
-15.03%4.91B
-16.81%4.45B
9.11%5.40B
19.93%5.70B
23.39%5.78B
25.12%5.35B
25.72%4.95B
Tổng tài sản
----
4.41%8.39B
11.69%9.16B
-0.37%8.45B
0.61%8.51B
-5.32%8.04B
-7.13%8.20B
-1.29%8.48B
-4.69%8.45B
-4.51%8.49B
-3.29%8.83B
0.37%8.59B
-7.79%8.87B
-8.55%8.89B
-7.11%9.13B
-9.47%8.56B
1.65%9.62B
5.16%9.72B
5.37%9.83B
5.62%9.45B
11.85%9.46B
Tổng các khoản nợ
----
6.63%6.33B
16.89%7.10B
2.14%6.44B
3.21%6.51B
-5.85%5.93B
-7.91%6.07B
2.03%6.30B
-1.74%6.31B
-1.24%6.30B
-1.14%6.60B
0.57%6.18B
-10.51%6.42B
-10.95%6.38B
-8.56%6.67B
-11.89%6.14B
1.53%7.17B
4.34%7.17B
6.15%7.30B
9.86%6.97B
19.42%7.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
----
-1.87%2.07B
-3.13%2.06B
-7.64%2.01B
-7.02%2.00B
-3.78%2.10B
-4.80%2.13B
-9.76%2.18B
-12.41%2.15B
-12.82%2.19B
-9.11%2.23B
-0.14%2.41B
0.20%2.45B
-1.83%2.51B
-2.91%2.46B
-2.68%2.42B
2.01%2.44B
7.52%2.56B
3.18%2.53B
-4.69%2.48B
-5.75%2.40B
Thu nhập hoạt động ròng
98.58%-2.70M
17.56%-126.30M
-27.75%178.90M
-28.38%59.80M
-37.49%-189.60M
-232.07%-153.20M
117.77%247.60M
-68.57%83.50M
11.49%-137.90M
-6.90%116.00M
-15.21%113.70M
-0.82%265.70M
-216.02%-155.80M
76.49%124.60M
-48.80%134.10M
42.88%267.90M
-190.46%-49.30M
-49.89%70.60M
18.67%261.90M
56.77%187.50M
----
Đầu tư ròng
523.20%82.10M
40.41%-8.70M
60.08%-10.50M
27.59%-14.70M
-63.03%-19.40M
-50.52%-14.60M
-21.76%-26.30M
-12.78%-20.30M
44.13%-11.90M
26.52%-9.70M
-8.00%-21.60M
26.83%-18.00M
3.62%-21.30M
29.03%-13.20M
97.88%-20.00M
-78.26%-24.60M
-88.89%-22.10M
2.62%-18.60M
-4635.68%-942.40M
-213.64%-13.80M
----
Tài chính thuần
-260.41%-125.60M
-1218.60%-511.20M
511.20%426.00M
53.99%-64.50M
314.29%78.30M
179.48%45.70M
16.32%-103.60M
-140.07%-140.20M
115.95%18.90M
-17.83%-57.50M
-41.81%-123.80M
89.16%-58.40M
-149.46%-118.50M
49.06%-48.80M
-53.43%-87.30M
-17853.33%-538.60M
303.40%239.60M
9.62%-95.80M
79.44%-56.90M
75.61%-3.00M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tổng doanh thu đạt 17.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.85B.

Tài sản ngắn hạn của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tài sản ngắn hạn là 5.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.50.

Tổng tài sản của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ManpowerGroup Inc là 9.16B, bao gồm 5.79B tài sản ngắn hạn và 3.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tổng nghĩa vụ của ManpowerGroup Inc là 7.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ManpowerGroup Inc là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.13.

Thu nhập hoạt động thuần của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ManpowerGroup Inc là 295.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.75.

Giá trị đầu tư ròng của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, giá trị đầu tư ròng của ManpowerGroup Inc là -59.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.20.

Giá trị huy động vốn ròng của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, giá trị huy động vốn ròng của ManpowerGroup Inc là 485.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.40.

Thu nhập ròng của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, lợi nhuận ròng là -13.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.17.

Biên lợi nhuận ròng của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.11.

Biên lợi nhuận gộp của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ManpowerGroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ManpowerGroup Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 295.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.