tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Macy's Inc

M
Thêm vào danh sách theo dõi
24.915USD
+0.155+0.63%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.77BVốn hóa
10.50P/E TTM

Tình hình tài chính của M

Theo dõi tình hình tài chính của Macy's Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Macy's Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
0.24/0.03
Doanh thu / Dự báo
4.89B/4.61B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.62B
-1.67%
EPS(YoY)
2.37
13.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.07%0.24
55.74%1.91
-59.14%0.04
-40.74%0.32
-39.04%0.14
359.77%1.23
-35.75%0.10
772.25%0.54
-60.43%0.22
-126.89%-0.47
-60.58%0.16
---0.08
--0.57
--1.76
--0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.07%4.89B
-1.14%7.92B
0.20%4.91B
-1.90%5.00B
-4.14%4.79B
-4.39%8.01B
-2.68%4.90B
-3.48%5.10B
-3.34%5.00B
-2.42%8.38B
-7.85%5.04B
-9.50%5.28B
-7.04%5.17B
-3.89%8.58B
-3.29%5.47B
-0.17%5.83B
14.39%5.57B
26.90%8.93B
35.08%5.65B
56.80%5.84B
Lợi nhuận ròng
65.79%63.00M
48.25%507.00M
-60.71%11.00M
-42.00%87.00M
-38.71%38.00M
363.08%342.00M
-34.88%28.00M
781.82%150.00M
-60.00%62.00M
-127.20%-130.00M
-60.19%43.00M
-108.00%-22.00M
-45.80%155.00M
-35.67%478.00M
-54.81%108.00M
-20.29%275.00M
177.67%286.00M
364.38%743.00M
362.64%239.00M
180.05%345.00M
Biên lợi nhuận ròng
62.44%1.29%
49.95%6.40%
-60.79%0.22%
-40.87%1.74%
-36.06%0.79%
375.17%4.27%
-33.09%0.57%
806.43%2.94%
-58.62%1.24%
-127.87%-1.55%
-56.80%0.85%
---0.42%
--3.00%
--5.57%
--1.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.36%41.54%
-0.43%37.51%
0.73%41.89%
-0.85%41.99%
1.47%41.69%
-1.97%37.67%
-1.91%41.59%
6.27%42.35%
-2.74%41.08%
6.66%38.42%
2.43%42.40%
--39.85%
--42.24%
--36.02%
--41.39%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.68%14.91%
-11.60%14.98%
-13.97%14.25%
-10.85%16.89%
-5.20%17.28%
-8.19%16.94%
-4.88%16.57%
3.04%18.94%
2.62%18.23%
3.89%18.45%
-0.12%17.42%
--18.38%
--17.76%
--17.76%
--17.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.07%4.89B
-1.14%7.92B
0.20%4.91B
-1.90%5.00B
-4.14%4.79B
-4.39%8.01B
-2.68%4.90B
-3.48%5.10B
-3.34%5.00B
-2.42%8.38B
-7.85%5.04B
-9.50%5.28B
-7.04%5.17B
-3.89%8.58B
-3.29%5.47B
-0.17%5.83B
14.39%5.57B
26.90%8.93B
35.08%5.65B
56.80%5.84B
Lợi nhuận hoạt động
-5.88%80.00M
-3.79%610.00M
236.00%34.00M
-16.22%155.00M
-40.56%85.00M
-22.02%634.00M
-126.04%-25.00M
49.19%185.00M
-39.15%143.00M
27.83%813.00M
-45.14%96.00M
-69.08%124.00M
-45.22%235.00M
-36.02%636.00M
-63.00%175.00M
-32.38%401.00M
88.16%429.00M
100.81%994.00M
530.00%473.00M
252.44%593.00M
Lợi nhuận ròng
65.79%63.00M
48.25%507.00M
-60.71%11.00M
-42.00%87.00M
-38.71%38.00M
363.08%342.00M
-34.88%28.00M
781.82%150.00M
-60.00%62.00M
-127.20%-130.00M
-60.19%43.00M
-108.00%-22.00M
-45.80%155.00M
-35.67%478.00M
-54.81%108.00M
-20.29%275.00M
177.67%286.00M
364.38%743.00M
362.64%239.00M
180.05%345.00M
Tài sản ngắn hạn
9.62%6.90B
2.99%6.67B
1.92%7.38B
2.07%5.83B
0.46%6.29B
6.40%6.48B
2.27%7.25B
8.27%5.71B
6.95%6.26B
4.03%6.09B
-3.58%7.08B
-4.44%5.27B
-6.06%5.86B
-13.39%5.85B
-3.20%7.35B
-27.53%5.52B
-13.91%6.23B
9.28%6.76B
3.18%7.59B
35.16%7.61B
Tổng nợ ngắn hạn
6.54%4.67B
-0.69%4.49B
1.99%5.89B
9.10%4.22B
-3.58%4.39B
-0.18%4.52B
-4.96%5.77B
-7.58%3.87B
-4.85%4.55B
-6.77%4.53B
-9.92%6.07B
-11.13%4.18B
-13.73%4.78B
-10.25%4.86B
1.08%6.74B
-29.73%4.71B
0.45%5.54B
1.10%5.42B
0.30%6.67B
38.03%6.70B
Tổng tài sản
1.35%16.31B
-1.00%16.24B
-1.32%17.06B
-1.78%15.55B
-2.19%16.09B
0.96%16.40B
-4.60%17.29B
-2.89%15.83B
-2.48%16.45B
-3.68%16.25B
-0.57%18.13B
-0.23%16.30B
-0.61%16.87B
-4.12%16.87B
-0.27%18.23B
-11.27%16.34B
-6.14%16.97B
-0.66%17.59B
-4.87%18.28B
4.56%18.42B
Tổng các khoản nợ
-1.45%11.47B
-3.98%11.38B
-3.12%12.74B
-3.73%11.10B
-5.10%11.64B
-2.96%11.85B
-6.28%13.15B
-4.66%11.53B
-3.43%12.26B
-4.48%12.21B
-4.93%14.03B
-5.60%12.09B
-7.27%12.70B
-8.48%12.78B
-3.38%14.76B
-16.11%12.81B
-11.12%13.69B
-7.81%13.97B
-10.02%15.27B
-0.12%15.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.67%4.84B
6.77%4.86B
4.36%4.33B
3.44%4.45B
6.33%4.45B
12.81%4.55B
1.17%4.15B
2.21%4.30B
0.38%4.19B
-1.15%4.04B
17.96%4.10B
19.23%4.21B
27.21%4.17B
12.73%4.08B
15.53%3.48B
12.24%3.53B
22.54%3.28B
41.83%3.62B
34.11%3.01B
35.37%3.15B
Thu nhập hoạt động ròng
556.25%292.00M
-9.56%1.18B
95.21%-8.00M
3887.50%319.00M
-149.61%-64.00M
14.04%1.31B
-47.79%-167.00M
-95.18%8.00M
22.86%129.00M
1.77%1.15B
-161.08%-113.00M
201.82%166.00M
-57.66%105.00M
-39.76%1.13B
249.19%185.00M
-88.32%55.00M
-49.80%248.00M
361.98%1.87B
-149.40%-124.00M
200.00%471.00M
Đầu tư ròng
-12.03%-149.00M
-56.20%-214.00M
-98.78%-163.00M
17.31%-129.00M
38.71%-133.00M
30.46%-137.00M
55.68%-82.00M
40.23%-156.00M
19.63%-217.00M
34.33%-197.00M
47.74%-185.00M
18.69%-261.00M
-39.18%-270.00M
-79.64%-300.00M
-500.00%-354.00M
-358.57%-321.00M
-162.16%-194.00M
-1418.18%-167.00M
-40.48%-59.00M
55.97%-70.00M
Tài chính thuần
46.63%-95.00M
5.59%-169.00M
-158.54%-212.00M
-257.32%-293.00M
-154.29%-178.00M
36.07%-179.00M
-136.61%-82.00M
-17.14%-82.00M
25.53%-70.00M
3.78%-280.00M
14.87%224.00M
33.96%-70.00M
91.41%-94.00M
6.13%-291.00M
111.40%195.00M
-76.67%-106.00M
-264.67%-1.09B
-17.42%-310.00M
-13261.54%-1.71B
69.70%-60.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tổng doanh thu đạt 22.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.01B.

Tài sản ngắn hạn của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tài sản ngắn hạn là 6.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99.

Tổng tài sản của Macy's Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Macy's Inc là 16.24B, bao gồm 6.67B tài sản ngắn hạn và 9.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tổng nghĩa vụ của Macy's Inc là 11.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Macy's Inc là 4.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Macy's Inc là 884.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.56.

Giá trị đầu tư ròng của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, giá trị đầu tư ròng của Macy's Inc là -639.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, giá trị huy động vốn ròng của Macy's Inc là -852.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.20.

Thu nhập ròng của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, lợi nhuận ròng là 642.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.31.

Biên lợi nhuận ròng của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.19.

Biên lợi nhuận gộp của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Macy's Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Macy's Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 884.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.