tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Live Nation Entertainment Inc

LYV
Thêm vào danh sách theo dõi
167.120USD
-1.220-0.72%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
38.93BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)167.120USD-0.070-0.04%

Tình hình tài chính của LYV

Theo dõi tình hình tài chính của Live Nation Entertainment Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
38.93B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-94.72
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.76
Doanh thu
25.20B
Lợi nhuận ròng
638.21M
ROE
-24.68%
ROA
1.10%

Ngày công bố lợi nhuận của Live Nation Entertainment Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.06/0.66
Doanh thu / Dự báo
7.67B/7.55B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
158.18%1.06
-471.77%-1.85
-289.04%-1.06
-57.11%0.74
-60.60%0.41
42.64%-0.32
141.87%0.56
-14.34%1.72
0.90%1.05
-121.76%-0.56
-3.84%-1.34
--2.01
--1.04
---0.25
---1.29
--1.84
----
----
----
----
Doanh thu
9.42%7.67B
12.15%3.79B
11.12%6.31B
11.08%8.50B
16.32%7.01B
-10.99%3.38B
-2.36%5.68B
-6.17%7.65B
6.97%6.02B
21.49%3.80B
35.61%5.82B
32.52%8.15B
26.98%5.63B
73.47%3.13B
58.73%4.29B
128.02%6.15B
669.89%4.43B
520.36%1.80B
1038.74%2.70B
1366.55%2.70B
Lợi nhuận ròng
159.28%247.90M
-474.68%-430.38M
-290.29%-247.16M
-56.80%171.61M
-60.27%95.61M
42.21%-74.89M
142.18%129.88M
-13.75%397.27M
1.51%240.65M
-123.03%-129.58M
-4.83%-307.94M
36.33%460.60M
52.71%237.06M
32.36%-58.10M
-39.56%-293.75M
692.47%337.85M
179.73%155.24M
72.12%-85.90M
51.75%-210.49M
108.17%42.63M
Biên lợi nhuận ròng
21.62%5.25%
-831.83%-10.02%
-143.50%-2.16%
-16.56%5.62%
-30.82%4.32%
221.80%1.37%
228.07%4.96%
-5.47%6.74%
6.15%6.25%
-179.54%-1.12%
17.80%-3.87%
--7.13%
--5.88%
--1.41%
---4.71%
--4.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.06%22.88%
4.45%30.19%
10.39%20.41%
-1.57%22.31%
-4.76%23.36%
8.15%28.91%
5.14%18.49%
7.07%22.66%
3.89%24.53%
-6.77%26.73%
-12.00%17.59%
--21.17%
--23.61%
--28.67%
--19.99%
--24.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.72%32.65%
11.19%32.65%
9.16%35.79%
1.49%32.15%
-7.98%27.98%
-5.44%29.36%
-5.38%32.78%
-8.09%31.68%
-8.31%30.40%
-11.38%31.05%
-3.39%34.65%
--34.46%
--33.16%
--35.04%
--35.86%
--36.36%
----
----
----
----
Doanh thu
9.42%7.67B
12.15%3.79B
11.12%6.31B
11.08%8.50B
16.32%7.01B
-10.99%3.38B
-2.36%5.68B
-6.17%7.65B
6.97%6.02B
21.49%3.80B
35.61%5.82B
32.52%8.15B
26.98%5.63B
73.47%3.13B
58.73%4.29B
128.02%6.15B
669.89%4.43B
520.36%1.80B
1038.74%2.70B
1366.55%2.70B
Lợi nhuận hoạt động
5.68%513.40M
-434.50%-376.54M
-104.21%-143.28M
22.35%777.60M
-13.10%485.80M
367.76%112.57M
19.64%-70.16M
-2.53%635.56M
47.36%559.04M
-129.34%-42.04M
32.58%-87.31M
38.43%652.08M
18.41%379.36M
395.35%143.28M
-3.84%-129.50M
246.38%471.06M
351.63%320.36M
109.55%28.93M
67.19%-124.72M
127.14%136.00M
Lợi nhuận ròng
159.28%247.90M
-474.68%-430.38M
-290.29%-247.16M
-56.80%171.61M
-60.27%95.61M
42.21%-74.89M
142.18%129.88M
-13.75%397.27M
1.51%240.65M
-123.03%-129.58M
-4.83%-307.94M
36.33%460.60M
52.71%237.06M
32.36%-58.10M
-39.56%-293.75M
692.47%337.85M
179.73%155.24M
72.12%-85.90M
51.75%-210.49M
108.17%42.63M
Tài sản ngắn hạn
26.49%14.96B
23.24%13.64B
18.13%10.97B
15.68%11.31B
10.66%11.82B
6.15%11.07B
-2.55%9.29B
-2.31%9.78B
-0.86%10.68B
3.27%10.43B
16.84%9.53B
26.23%10.01B
26.03%10.78B
24.50%10.10B
22.07%8.16B
20.93%7.93B
57.67%8.55B
98.00%8.11B
83.14%6.68B
69.83%6.56B
Tổng nợ ngắn hạn
30.50%17.56B
33.85%15.42B
17.85%11.03B
26.81%12.28B
15.75%13.46B
1.67%11.52B
-6.27%9.36B
10.62%9.68B
16.00%11.63B
20.85%11.33B
20.25%9.98B
14.63%8.75B
16.12%10.02B
13.23%9.37B
21.12%8.30B
37.36%7.63B
67.12%8.63B
116.96%8.28B
80.58%6.86B
55.13%5.56B
Tổng tài sản
21.73%28.18B
19.43%26.07B
16.67%22.91B
15.90%22.89B
13.18%23.15B
8.97%21.83B
3.20%19.64B
3.17%19.75B
2.65%20.45B
6.15%20.03B
15.61%19.03B
21.24%19.14B
21.34%19.93B
17.89%18.87B
14.29%16.46B
18.43%15.79B
34.10%16.42B
46.59%16.01B
36.01%14.40B
22.46%13.33B
Tổng các khoản nợ
23.41%27.43B
21.67%25.59B
16.99%22.02B
15.63%21.76B
11.65%22.22B
7.51%21.03B
1.85%18.82B
2.96%18.82B
1.79%19.90B
4.10%19.56B
12.90%18.48B
18.76%18.28B
19.33%19.55B
16.33%18.79B
12.17%16.37B
15.08%15.39B
27.76%16.39B
42.77%16.15B
36.07%14.59B
25.70%13.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.57%755.56M
-39.61%481.82M
9.20%894.38M
21.41%1.13B
68.41%927.92M
70.04%797.80M
48.37%818.99M
7.49%929.74M
48.34%550.97M
492.81%469.19M
488.50%552.00M
117.03%864.97M
961.29%371.43M
154.35%79.15M
149.77%93.80M
1054.03%398.56M
106.04%35.00M
63.05%-145.62M
-40.90%-188.45M
-116.91%-41.78M
Thu nhập hoạt động ròng
87.62%419.27M
77.02%2.34B
-105.14%-53.73M
86.73%-95.68M
-45.77%223.47M
33.61%1.32B
71.80%1.05B
18.49%-720.90M
-16.07%412.08M
-14.45%988.87M
-32.68%608.35M
-42.86%-884.41M
40.63%491.00M
-3.54%1.16B
19.56%903.71M
-326.09%-619.08M
-68.13%349.14M
1506.86%1.20B
697.60%755.87M
74.35%-145.29M
Đầu tư ròng
-67.06%-459.47M
-92.16%-417.74M
-86.15%-393.68M
-63.32%-340.34M
-4.29%-275.03M
-27.36%-217.40M
8.78%-211.48M
-26.48%-208.39M
-10.15%-263.71M
-185.50%-170.70M
45.44%-231.84M
-43.28%-164.76M
-84.47%-239.42M
47.99%-59.79M
6.64%-424.96M
-87.09%-114.99M
-114.86%-129.78M
-1237.25%-114.95M
-96951.70%-455.20M
-81.36%-61.46M
Tài chính thuần
158.61%190.62M
167.83%117.48M
2050.65%729.29M
455.01%175.67M
-97.58%-325.26M
63.79%-173.19M
125.65%33.91M
-73.13%-49.48M
-8.17%-164.62M
-311.94%-478.36M
-514.73%-132.21M
23.95%-28.58M
-143.13%-152.19M
400.77%225.70M
162.52%31.88M
-104.58%-37.58M
-302.59%-62.59M
-117.99%-75.04M
-341.31%-50.99M
917.08%820.85M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tổng doanh thu đạt 25.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.16B.

Tài sản ngắn hạn của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tài sản ngắn hạn là 10.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.13.

Tổng tài sản của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Live Nation Entertainment Inc là 22.91B, bao gồm 10.97B tài sản ngắn hạn và 11.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tổng nghĩa vụ của Live Nation Entertainment Inc là 22.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Live Nation Entertainment Inc là 894.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Live Nation Entertainment Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Giá trị đầu tư ròng của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, giá trị đầu tư ròng của Live Nation Entertainment Inc là -1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, giá trị huy động vốn ròng của Live Nation Entertainment Inc là 406.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.53.

Thu nhập ròng của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, lợi nhuận ròng là -54.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.59.

Biên lợi nhuận ròng của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.89.

Biên lợi nhuận gộp của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Live Nation Entertainment Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Nation Entertainment Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.