tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Luxfer Holdings PLC

LXFR
Thêm vào danh sách theo dõi
17.250USD
-0.020-0.12%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
499.21MVốn hóa
79.29P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)17.250USD0.000

Tình hình tài chính của LXFR

Theo dõi tình hình tài chính của Luxfer Holdings PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
499.21M
Cổ tức TTM
0.65
P/E TTM
79.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.22
Doanh thu
384.60M
Lợi nhuận ròng
18.40M
ROE
5.06%
ROA
2.93%

Ngày công bố lợi nhuận của Luxfer Holdings PLC

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.28
Doanh thu / Dự báo
95.70M/90.30M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.60%0.18
----
-188.83%-0.12
-78.69%0.10
621.74%0.10
104.37%0.21
160.55%0.13
1080.20%0.47
-110.67%-0.02
442.11%0.10
-391.72%-0.22
---0.05
--0.17
--0.02
--0.07
--0.91
----
----
----
----
Doanh thu
-7.98%95.70M
----
-12.28%90.70M
-6.54%92.90M
4.31%104.00M
8.50%97.00M
7.82%103.40M
2.05%99.40M
-9.69%99.70M
-11.75%89.40M
-17.82%95.90M
-2.79%97.40M
0.82%110.40M
4.43%101.30M
18.24%116.70M
9.87%100.20M
10.61%109.50M
13.85%97.00M
140.15%98.70M
17.37%91.20M
Lợi nhuận ròng
84.62%4.80M
----
-188.57%-3.10M
-78.74%2.70M
620.00%2.60M
103.70%5.50M
160.34%3.50M
1076.92%12.70M
-110.64%-500.00K
440.00%2.70M
-390.00%-5.80M
-116.25%-1.30M
-49.46%4.70M
-93.42%500.00K
600.00%2.00M
66.67%8.00M
-15.45%9.30M
-47.59%7.60M
-105.63%-400.00K
84.62%4.80M
Biên lợi nhuận ròng
4.33%5.02%
----
-96.55%0.11%
-78.77%2.69%
1298.33%4.81%
81.04%5.67%
147.09%3.19%
923.10%12.68%
-109.04%-0.40%
534.55%3.13%
-227.58%-6.78%
---1.54%
--4.44%
--0.49%
--5.31%
--8.41%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.94%25.60%
----
10.02%24.37%
3.65%23.36%
4.58%23.08%
7.19%22.06%
27.18%22.15%
50.34%22.54%
0.67%22.07%
-1.19%20.58%
-7.21%17.41%
--14.99%
--21.92%
--20.83%
--18.77%
--23.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.74%14.99%
----
-9.64%10.66%
-33.17%11.47%
-32.56%13.18%
-41.20%11.94%
-39.22%11.79%
-15.57%17.17%
-12.21%19.54%
-6.42%20.31%
-2.72%19.40%
--20.34%
--22.25%
--21.71%
--19.95%
--22.12%
----
----
----
----
Doanh thu
-7.98%95.70M
----
-12.28%90.70M
-6.54%92.90M
4.31%104.00M
8.50%97.00M
7.82%103.40M
2.05%99.40M
-9.69%99.70M
-11.75%89.40M
-17.82%95.90M
-2.79%97.40M
0.82%110.40M
4.43%101.30M
18.24%116.70M
9.87%100.20M
10.61%109.50M
13.85%97.00M
140.15%98.70M
17.37%91.20M
Lợi nhuận hoạt động
-4.08%9.40M
----
-17.58%7.50M
-15.97%10.00M
-30.50%9.80M
32.76%7.70M
167.65%9.10M
466.67%11.90M
35.58%14.10M
-21.62%5.80M
-65.66%3.40M
-82.35%2.10M
-20.00%10.40M
-39.34%7.40M
3.13%9.90M
29.35%11.90M
4.84%13.00M
-11.59%12.20M
-27.27%9.60M
-3.16%9.20M
Lợi nhuận ròng
84.62%4.80M
----
-188.57%-3.10M
-78.74%2.70M
620.00%2.60M
103.70%5.50M
160.34%3.50M
1076.92%12.70M
-110.64%-500.00K
440.00%2.70M
-390.00%-5.80M
-116.25%-1.30M
-49.46%4.70M
-93.42%500.00K
600.00%2.00M
66.67%8.00M
-15.45%9.30M
-47.59%7.60M
-105.63%-400.00K
84.62%4.80M
Tài sản ngắn hạn
1.20%185.80M
----
-6.71%164.00M
-14.82%167.30M
2.80%183.60M
-5.13%175.70M
4.15%175.80M
3.21%196.40M
-13.84%178.60M
-13.26%185.20M
-16.06%168.80M
-4.03%190.30M
6.64%207.30M
3.94%213.50M
23.22%201.10M
19.03%198.30M
16.90%194.40M
10.91%205.40M
8.15%163.20M
4.26%166.60M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.29%79.60M
----
4.80%98.20M
11.85%101.00M
48.40%111.00M
20.33%87.00M
44.60%93.70M
12.45%90.30M
-4.23%74.80M
-35.33%72.30M
-41.20%64.80M
-27.53%80.30M
-16.29%78.10M
13.39%111.80M
31.35%110.20M
40.25%110.80M
19.62%93.30M
27.89%98.60M
28.29%83.90M
-15.15%79.00M
Tổng tài sản
-2.56%389.00M
----
-3.32%369.70M
-6.77%377.40M
5.11%399.20M
-0.21%385.20M
2.77%382.40M
3.03%404.80M
-8.53%379.80M
-8.34%386.00M
-8.60%372.10M
0.13%392.90M
4.80%415.20M
1.59%421.10M
10.39%407.10M
5.97%392.40M
6.59%396.20M
6.72%414.50M
6.47%368.80M
2.98%370.30M
Tổng các khoản nợ
2.97%166.30M
----
-12.03%143.30M
-18.86%145.80M
-6.92%161.50M
-9.79%158.50M
2.13%162.90M
-4.16%179.70M
-13.25%173.50M
-15.16%175.70M
-20.17%159.50M
-4.87%187.50M
4.88%200.00M
-0.38%207.10M
25.11%199.80M
7.35%197.10M
3.92%190.70M
-0.76%207.90M
-10.93%159.70M
0.38%183.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.31%222.70M
----
3.14%226.40M
2.89%231.60M
15.22%237.70M
7.80%226.70M
3.25%219.50M
9.59%225.10M
-4.14%206.30M
-1.73%210.30M
2.56%212.60M
5.17%205.40M
4.72%215.20M
3.58%214.00M
-0.86%207.30M
4.61%195.30M
9.19%205.50M
15.48%206.60M
25.13%209.10M
5.66%186.70M
Thu nhập hoạt động ròng
125.00%2.70M
----
-38.52%15.80M
-8.53%11.80M
-86.52%1.20M
44.44%5.20M
60.62%25.70M
12.17%12.90M
-32.06%8.90M
125.00%3.60M
14.29%16.00M
219.44%11.50M
424.00%13.10M
-54.84%-14.40M
272.84%14.00M
-62.89%3.60M
-72.83%2.50M
-161.18%-9.30M
-166.94%-8.10M
-64.34%9.70M
Đầu tư ròng
-42.11%-2.70M
----
-206.98%-4.60M
177.78%2.80M
29.63%-1.90M
14.29%-1.20M
326.32%4.30M
-38.46%-3.60M
6.90%-2.70M
30.00%-1.40M
53.66%-1.90M
-13.04%-2.60M
-261.11%-2.90M
-100.00%-2.00M
-17.14%-4.10M
-15.00%-2.30M
181.82%1.80M
95.17%-1.00M
-94.44%-3.50M
-566.67%-2.00M
Tài chính thuần
-440.00%-3.40M
----
68.23%-8.80M
-30.00%-13.00M
111.63%1.00M
-282.61%-4.20M
-130.83%-27.70M
40.12%-10.00M
-109.76%-8.60M
-56.60%2.30M
18.37%-12.00M
-349.25%-16.70M
73.38%-4.10M
-75.23%5.30M
-559.38%-14.70M
217.54%6.70M
45.77%-15.40M
44.59%21.40M
112.70%3.20M
72.06%-5.70M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng doanh thu đạt 384.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 391.90M.

Tài sản ngắn hạn của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tài sản ngắn hạn là 164.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.71.

Tổng tài sản của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Luxfer Holdings PLC là 369.70M, bao gồm 164.00M tài sản ngắn hạn và 205.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng nghĩa vụ của Luxfer Holdings PLC là 143.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Luxfer Holdings PLC là 226.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Luxfer Holdings PLC là 35.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.43.

Giá trị đầu tư ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, giá trị đầu tư ròng của Luxfer Holdings PLC là -4.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, giá trị huy động vốn ròng của Luxfer Holdings PLC là -25.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.03.

Thu nhập ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, lợi nhuận ròng là 7.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.15.

Biên lợi nhuận ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, biên lợi nhuận ròng là 3.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.06.

Biên lợi nhuận gộp của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, biên lợi nhuận gộp là 23.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.