tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lixiang Education Holding Co Ltd

LXEH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.490USD
+0.120+8.76%
Giờ giao dịch 09/23, 10:31ET
2.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Lixiang Education Holding Co Ltd (LXEH)

Thời gian cập nhật: 31 Th12 2025

Năm ngoái, Lixiang Education Holding Co Ltd đã tạo ra 13.86M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Tuition fees. Khu vực China (Mainland) đóng góp lớn nhất, mang lại 30.83M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Tuition fees
Course design, development and training
Accommodation
Healthcare support services
Uniform,learning materials and other campus necessities
Meals
Rental revenue
Comprehensive human resource services
Rental revenue from related parties
Others
Food procurement services from Affected Entity
Rental revenue from Affected Entity
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Tuition fees
13.86M(44.96%)
15.42M(47.00%)
30.63M(60.27%)
23.70M(48.19%)
4.15M(12.04%)
--(--)
--(--)
100.37M(70.42%)
Course design, development and training
5.10M(16.55%)
6.84M(20.85%)
4.77M(9.38%)
3.68M(7.47%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Accommodation
3.58M(11.61%)
4.03M(12.30%)
5.96M(11.74%)
5.92M(12.04%)
228.53K(0.66%)
--(--)
--(--)
8.14M(5.71%)
Healthcare support services
2.57M(8.33%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Uniform,learning materials and other campus necessities
2.07M(6.72%)
2.16M(6.60%)
2.94M(5.78%)
3.99M(8.12%)
1.33M(3.87%)
1.93M(7.52%)
--(--)
--(--)
Meals
986.48K(3.20%)
--(--)
1.93M(3.79%)
2.54M(5.17%)
591.30K(1.72%)
--(--)
--(--)
24.55M(17.23%)
Rental revenue
983.13K(3.19%)
888.47K(2.71%)
746.29K(1.47%)
--(--)
76.19K(0.22%)
104.76K(0.41%)
952.38K(7.09%)
--(--)
Comprehensive human resource services
847.76K(2.75%)
1.26M(3.85%)
653.15K(1.29%)
7.84M(15.94%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Rental revenue from related parties
603.56K(1.96%)
754.28K(2.30%)
754.28K(1.48%)
754.28K(1.53%)
906.67K(2.63%)
1.67M(6.49%)
2.37M(17.67%)
1.69M(1.18%)
Others
226.88K(0.74%)
1.44M(4.39%)
2.44M(4.81%)
751.62K(1.53%)
2.14M(6.20%)
1.37M(5.34%)
765.32K(5.70%)
7.77M(5.45%)
Food procurement services from Affected Entity
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
10.86M(31.55%)
5.34M(20.78%)
--(--)
--(--)
Rental revenue from Affected Entity
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
14.15M(41.10%)
15.28M(59.46%)
9.34M(69.54%)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
China (Mainland)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
China (Mainland)
30.83M(100.00%)
32.80M(100.00%)
50.82M(100.00%)
49.18M(100.00%)
34.44M(100.00%)
159.24M(100.00%)
152.12M(100.00%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.