tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lexinfintech Holdings Ltd

LX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.460USD
-0.030-2.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
240.59MVốn hóa
1.03P/E TTM

Tình hình tài chính của LX

Theo dõi tình hình tài chính của Lexinfintech Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lexinfintech Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 24, 2026
EPS / Dự báo
0.18/--
Doanh thu / Dự báo
487.77M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.91B
-3.01%
EPS(YoY)
1.42
55.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2016Q4
FY2016Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-49.79%0.18
-38.95%0.18
61.31%0.43
122.49%0.42
107.46%0.35
2775.19%0.30
-13.72%0.27
-36.95%0.19
-41.93%0.17
-95.90%0.01
--0.31
--0.30
--0.29
--0.25
--1.49
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.17%487.77M
-12.88%441.04M
-4.87%481.20M
-2.24%499.57M
-3.73%431.01M
3.85%506.25M
3.15%505.86M
21.73%511.01M
5.95%447.69M
9.40%487.47M
29.15%490.42M
17.97%419.78M
64.34%422.55M
29.06%445.59M
-18.29%379.73M
-29.51%355.85M
-44.28%257.13M
-25.93%345.27M
-2.90%464.73M
18.12%504.79M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-50.31%29.69M
-38.18%31.03M
71.65%73.40M
123.98%71.22M
114.60%59.75M
2887.05%50.19M
-17.45%42.76M
-34.93%31.80M
-39.98%27.84M
-96.18%1.68M
33.23%51.80M
101.09%48.87M
295.59%46.39M
9.66%44.03M
-57.21%38.88M
-79.98%24.30M
-89.49%11.73M
-48.74%40.15M
73.72%90.87M
100.53%121.40M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-56.09%6.09%
-29.04%7.04%
80.45%15.25%
129.11%14.26%
122.91%13.86%
2776.22%9.91%
-19.97%8.45%
-46.55%6.22%
-43.35%6.22%
-96.51%0.34%
--10.56%
--11.64%
--10.98%
--9.88%
--7.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.62%58.33%
-4.67%61.72%
-5.68%61.88%
-6.78%62.41%
-3.44%65.26%
-5.12%64.74%
-4.47%65.61%
11.03%66.95%
18.71%67.58%
27.38%68.23%
--68.68%
--60.30%
--56.93%
--53.57%
--48.92%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.33%17.78%
-12.51%20.56%
1.96%20.62%
-4.25%21.66%
3.97%23.81%
-0.58%23.50%
-27.87%20.22%
-35.42%22.62%
-43.79%22.90%
-40.85%23.64%
--28.04%
--35.03%
--40.74%
--39.97%
--41.34%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.17%487.77M
-12.88%441.04M
-4.87%481.20M
-2.24%499.57M
-3.73%431.01M
3.85%506.25M
3.15%505.86M
21.73%511.01M
5.95%447.69M
9.40%487.47M
29.15%490.42M
17.97%419.78M
64.34%422.55M
29.06%445.59M
-18.29%379.73M
-29.51%355.85M
-44.28%257.13M
-25.93%345.27M
-2.90%464.73M
18.12%504.79M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-82.61%11.33M
-63.92%28.13M
-8.48%67.19M
-29.60%62.94M
-14.86%65.18M
-3.97%77.95M
-28.39%73.42M
100.59%89.41M
128.32%76.55M
43.34%81.17M
218.93%102.53M
370.24%44.57M
232.03%33.53M
-40.16%56.63M
-73.81%32.15M
-111.67%-16.49M
-121.09%-25.39M
-35.61%94.62M
103.51%122.75M
149.56%141.36M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-50.31%29.69M
-38.18%31.03M
71.65%73.40M
123.98%71.22M
114.60%59.75M
2887.05%50.19M
-17.45%42.76M
-34.93%31.80M
-39.98%27.84M
-96.18%1.68M
33.23%51.80M
101.09%48.87M
295.59%46.39M
9.66%44.03M
-57.21%38.88M
-79.98%24.30M
-89.49%11.73M
-48.74%40.15M
73.72%90.87M
100.53%121.40M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
3.34%2.63B
7.15%2.66B
2.82%2.59B
-4.34%2.51B
-3.22%2.55B
-3.59%2.48B
-3.00%2.52B
2.71%2.63B
-4.72%2.63B
-1.06%2.57B
3.44%2.60B
1.37%2.56B
10.33%2.76B
-0.66%2.60B
-1.53%2.51B
2.07%2.52B
1.39%2.50B
3.63%2.61B
-8.94%2.55B
-5.67%2.47B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-5.50%1.30B
5.55%1.40B
-4.79%1.44B
-9.99%1.33B
-9.89%1.37B
-22.37%1.33B
-14.20%1.51B
-8.90%1.48B
-18.65%1.53B
-6.11%1.71B
3.14%1.76B
15.92%1.63B
36.52%1.87B
14.01%1.82B
9.05%1.71B
-12.76%1.40B
-21.34%1.37B
-13.42%1.60B
-26.03%1.57B
-22.25%1.61B
----
----
----
----
Tổng tài sản
6.85%3.36B
9.09%3.36B
4.39%3.25B
-2.96%3.14B
-2.34%3.14B
-4.26%3.08B
-6.10%3.11B
-1.55%3.23B
-7.71%3.22B
-3.37%3.21B
2.97%3.31B
0.86%3.28B
9.52%3.48B
0.77%3.33B
-0.07%3.22B
4.70%3.25B
3.40%3.18B
5.58%3.30B
-4.16%3.22B
-1.86%3.11B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-0.81%1.57B
2.10%1.62B
-5.30%1.58B
-16.28%1.52B
-14.05%1.58B
-14.70%1.59B
-14.18%1.67B
-9.01%1.81B
-16.49%1.84B
-9.57%1.87B
-4.44%1.95B
-2.64%1.99B
13.01%2.21B
1.40%2.06B
1.62%2.04B
2.08%2.05B
-6.57%1.95B
-10.64%2.03B
-23.25%2.01B
-20.12%2.01B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.64%1.78B
16.57%1.73B
15.63%1.66B
14.10%1.62B
13.40%1.56B
10.18%1.49B
5.43%1.44B
10.00%1.42B
7.48%1.37B
6.75%1.35B
15.78%1.37B
6.80%1.29B
3.96%1.28B
-0.25%1.26B
-2.86%1.18B
9.49%1.21B
24.53%1.23B
49.02%1.27B
62.65%1.21B
68.24%1.10B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
66.38%668.83M
1185.77%450.21M
--402.00M
--35.02M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
49.39%-826.12M
-19.73%-1.50B
---1.63B
---1.25B
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
46.27%1.22B
-54.21%574.19M
--831.58M
--1.25B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97B.

Tài sản ngắn hạn của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.15.

Tổng tài sản của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lexinfintech Holdings Ltd là 3.36B, bao gồm 2.66B tài sản ngắn hạn và 701.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Lexinfintech Holdings Ltd là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Lexinfintech Holdings Ltd là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lexinfintech Holdings Ltd là 230.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.03.

Giá trị đầu tư ròng của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Lexinfintech Holdings Ltd là -378.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Lexinfintech Holdings Ltd là -149.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.53.

Thu nhập ròng của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 243.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.63.

Biên lợi nhuận ròng của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 12.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.58.

Biên lợi nhuận gộp của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 62.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lexinfintech Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexinfintech Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 230.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.