tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lightwave Logic Inc

LWLG
Thêm vào danh sách theo dõi
6.460USD
+0.420+6.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
995.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LWLG

Theo dõi tình hình tài chính của Lightwave Logic Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lightwave Logic Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/--
Doanh thu / Dự báo
29.17K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
236.85K
147.74%
EPS(YoY)
-0.16
15.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.27%-0.04
21.01%-0.04
10.26%-0.04
9.60%-0.05
20.63%-0.04
-7.26%-0.05
1.11%-0.04
-5.41%-0.05
1.22%-0.05
6.29%-0.04
---0.04
---0.05
---0.05
---0.04
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.27%29.17K
594.54%159.17K
27.27%29.17K
32.29%25.61K
-24.66%22.92K
-43.42%22.92K
--22.92K
--19.36K
--30.42K
--40.50K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-34.14%-6.30M
12.48%-4.84M
3.78%-5.10M
5.77%-5.67M
17.30%-4.70M
-12.04%-5.53M
-2.64%-5.30M
-10.30%-6.02M
-3.72%-5.68M
2.55%-4.94M
-7.52%-5.16M
-43.53%-5.46M
-54.00%-5.48M
37.49%-5.07M
-13.07%-4.80M
16.23%-3.80M
-104.94%-3.56M
-404.72%-8.11M
-162.57%-4.25M
-172.82%-4.54M
Biên lợi nhuận ròng
-5.40%-21601.60%
87.40%-3043.40%
24.40%-17488.03%
28.77%-22152.44%
-9.76%-20495.81%
-98.02%-24150.34%
---23131.93%
---31101.44%
---18673.48%
---12196.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.68%95.42%
3.61%99.16%
5.70%100.00%
-13.52%86.48%
9.84%91.15%
2.04%95.71%
--94.61%
--100.00%
--82.99%
--93.80%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.27%29.17K
594.54%159.17K
27.27%29.17K
32.29%25.61K
-24.66%22.92K
-43.42%22.92K
--22.92K
--19.36K
--30.42K
--40.50K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-37.10%-6.73M
11.06%-5.07M
2.23%-5.18M
10.16%-5.61M
16.16%-4.91M
-6.79%-5.70M
1.66%-5.30M
-16.83%-6.24M
-13.39%-5.85M
-4.11%-5.34M
-13.82%-5.39M
-41.73%-5.34M
-46.98%-5.16M
30.64%-5.13M
-11.34%-4.73M
-9.03%-3.77M
-85.18%-3.51M
-367.40%-7.39M
-167.39%-4.25M
-111.74%-3.46M
Lợi nhuận ròng
-34.14%-6.30M
12.48%-4.84M
3.78%-5.10M
5.77%-5.67M
17.30%-4.70M
-12.04%-5.53M
-2.64%-5.30M
-10.30%-6.02M
-3.72%-5.68M
2.55%-4.94M
-7.52%-5.16M
-43.53%-5.46M
-54.00%-5.48M
37.49%-5.07M
-13.07%-4.80M
16.23%-3.80M
-104.94%-3.56M
-404.72%-8.11M
-162.57%-4.25M
-172.82%-4.54M
Tài sản ngắn hạn
199.39%76.50M
148.30%69.81M
29.08%35.46M
-24.06%22.76M
-20.80%25.55M
-14.02%28.12M
-12.62%27.47M
-10.42%29.96M
20.06%32.26M
28.97%32.70M
19.74%31.44M
30.59%33.45M
9.45%26.87M
7.14%25.36M
109.36%26.26M
78.54%25.61M
263.85%24.55M
510.90%23.66M
343.52%12.54M
416.28%14.35M
Tổng nợ ngắn hạn
46.37%2.25M
19.61%2.14M
1.73%1.14M
-26.38%1.10M
-15.12%1.54M
-30.87%1.79M
28.64%1.12M
62.59%1.49M
118.15%1.81M
71.73%2.58M
-19.90%872.48K
26.74%917.57K
-2.18%830.48K
-5.17%1.50M
65.79%1.09M
48.49%723.97K
124.72%848.95K
69.98%1.59M
-45.30%656.95K
-57.58%487.54K
Tổng tài sản
141.06%85.91M
109.44%79.19M
20.28%44.79M
-18.50%32.44M
-14.61%35.64M
-9.51%37.81M
-4.78%37.24M
-1.86%39.80M
35.47%41.74M
42.78%41.78M
29.70%39.10M
39.80%40.55M
9.84%30.81M
7.47%29.26M
86.91%30.15M
61.20%29.01M
167.22%28.05M
269.61%27.23M
151.12%16.13M
174.28%17.99M
Tổng các khoản nợ
12.50%4.60M
3.54%4.54M
-4.48%3.60M
-13.76%3.60M
-9.88%4.09M
-18.05%4.38M
2.19%3.76M
10.62%4.18M
364.55%4.54M
212.77%5.35M
171.92%3.68M
260.34%3.78M
-20.60%976.97K
-15.50%1.71M
17.67%1.35M
1.02%1.05M
25.28%1.23M
27.21%2.02M
-39.80%1.15M
-45.79%1.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
157.73%81.31M
123.33%74.65M
23.06%41.19M
-19.05%28.83M
-15.19%31.55M
-8.26%33.42M
-5.50%33.47M
-3.14%35.62M
24.69%37.20M
32.23%36.43M
23.01%35.42M
31.53%36.78M
11.24%29.83M
9.32%27.55M
92.24%28.79M
64.88%27.96M
181.87%26.82M
336.40%25.20M
232.07%14.98M
264.89%16.96M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.36%-4.06M
-5.63%-3.31M
11.54%-3.18M
6.95%-3.77M
26.87%-3.49M
-35.06%-3.14M
-23.39%-3.59M
-24.46%-4.05M
-27.30%-4.77M
16.03%-2.32M
-18.52%-2.91M
-20.59%-3.26M
-47.26%-3.75M
51.81%-2.77M
-87.75%-2.46M
-55.28%-2.70M
-103.10%-2.55M
-325.36%-5.74M
-10.78%-1.31M
-70.11%-1.74M
Đầu tư ròng
30.91%-621.41K
-40.92%-590.83K
64.16%-224.15K
87.54%-102.80K
-8.56%-899.42K
73.31%-419.25K
28.36%-625.43K
-2.75%-824.74K
-386.08%-828.47K
-290.51%-1.57M
37.32%-873.07K
-316.82%-802.69K
230.45%289.59K
-58.26%-402.31K
-571.98%-1.39M
-19.57%-192.57K
55.03%-221.99K
-91.58%-254.20K
-347.53%-207.28K
-532.25%-161.06K
Tài chính thuần
509.42%10.77M
774.88%37.98M
753.37%16.24M
-63.54%934.51K
-68.88%1.77M
-2.42%4.34M
-5.99%1.90M
-75.65%2.56M
2.76%5.68M
97.86%4.45M
-49.91%2.02M
211.00%10.53M
50.44%5.53M
-86.95%2.25M
2081.48%4.04M
-63.58%3.38M
-25.98%3.67M
565.75%17.23M
-116.92%-203.88K
648.43%9.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, tổng doanh thu đạt 236.85K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.61K.

Tài sản ngắn hạn của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, tài sản ngắn hạn là 69.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.30.

Tổng tài sản của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lightwave Logic Inc là 79.19M, bao gồm 69.81M tài sản ngắn hạn và 9.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, tổng nghĩa vụ của Lightwave Logic Inc là 4.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lightwave Logic Inc là 74.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lightwave Logic Inc là -20.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.08.

Giá trị đầu tư ròng của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, giá trị đầu tư ròng của Lightwave Logic Inc là -1.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lightwave Logic Inc là 56.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 292.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.48.

Thu nhập ròng của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, lợi nhuận ròng là -20.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.86.

Biên lợi nhuận ròng của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, biên lợi nhuận ròng là -8576.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.61.

Biên lợi nhuận gộp của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, biên lợi nhuận gộp là 97.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -37.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -34.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lightwave Logic Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightwave Logic Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.