tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LiveOne Inc

LVO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.440USD
-0.440-15.28%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
33.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LVO

Theo dõi tình hình tài chính của LiveOne Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
33.23M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.42
Doanh thu
77.14M
Lợi nhuận ròng
-20.29M
ROE
0.00%
ROA
-45.23%

Ngày công bố lợi nhuận của LiveOne Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.21/-0.24
Doanh thu / Dự báo
19.35M/21.23M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.34%-0.21
-527.66%-0.69
-535.02%-0.37
-2089.39%-0.52
-2005.42%-0.42
-220.51%-0.11
-121.93%-0.06
72.66%-0.02
-232.72%-0.02
48.39%-0.03
10.72%-0.03
---0.09
---0.01
---0.07
---0.03
---0.02
----
----
----
----
Doanh thu
0.74%19.35M
-1.91%18.92M
-31.21%20.26M
-42.44%18.76M
-41.93%19.21M
-37.58%19.29M
-5.76%29.45M
14.25%32.59M
19.13%33.08M
20.94%30.90M
14.41%31.25M
21.23%28.53M
19.57%27.77M
9.03%25.55M
-16.98%27.31M
7.33%23.53M
-40.10%23.22M
11.37%23.43M
72.02%32.90M
50.59%21.92M
Lợi nhuận ròng
29.11%-2.85M
24.01%-8.01M
23.52%-4.31M
-158.38%-5.81M
-115.73%-4.02M
-248.02%-10.54M
-141.18%-5.63M
70.33%-2.25M
-261.75%-1.86M
47.81%-3.03M
8.32%-2.34M
-122.35%-7.58M
-138.20%-515.00K
34.28%-5.81M
78.39%-2.55M
77.63%-3.41M
116.74%1.35M
42.52%-8.83M
-35.05%-11.79M
-49.53%-15.24M
Biên lợi nhuận ròng
20.42%-16.01%
28.83%-40.06%
-5.86%-20.27%
-327.75%-30.41%
-327.39%-20.12%
-557.57%-56.29%
-169.00%-19.15%
74.42%-7.11%
-153.79%-4.71%
59.58%-8.56%
23.71%-7.12%
---27.79%
---1.85%
---21.18%
---9.33%
---4.41%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.07%73.75%
-3.88%91.66%
31.55%84.78%
51.20%87.68%
42.54%82.93%
64.02%95.36%
18.39%64.45%
-1.55%57.99%
-4.93%58.18%
-3.26%58.14%
3.52%54.43%
--58.91%
--61.19%
--60.10%
--52.58%
--61.86%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.99%29.17%
242.17%31.44%
213.88%29.03%
140.15%29.02%
152.58%32.41%
-30.66%9.19%
-29.48%9.25%
-9.67%12.08%
-16.32%12.83%
-26.56%13.25%
-71.12%13.12%
--13.38%
--15.33%
--18.04%
--45.42%
--44.07%
----
----
----
----
Doanh thu
0.74%19.35M
-1.91%18.92M
-31.21%20.26M
-42.44%18.76M
-41.93%19.21M
-37.58%19.29M
-5.76%29.45M
14.25%32.59M
19.13%33.08M
20.94%30.90M
14.41%31.25M
21.23%28.53M
19.57%27.77M
9.03%25.55M
-16.98%27.31M
7.33%23.53M
-40.10%23.22M
11.37%23.43M
72.02%32.90M
50.59%21.92M
Lợi nhuận hoạt động
13.52%-3.08M
-82.25%-4.70M
-36.27%-1.41M
-348.48%-3.40M
-1601.91%-3.56M
-241.37%-2.58M
-671.64%-1.03M
35.40%-759.00K
-175.18%-209.00K
378.20%1.82M
-91.43%-134.00K
-265.49%-1.18M
124.51%278.00K
91.96%-656.00K
99.30%-70.00K
107.34%710.00K
88.61%-1.13M
7.55%-8.16M
-33.00%-9.97M
-35.66%-9.67M
Lợi nhuận ròng
29.11%-2.85M
24.01%-8.01M
23.52%-4.31M
-158.38%-5.81M
-115.73%-4.02M
-248.02%-10.54M
-141.18%-5.63M
70.33%-2.25M
-261.75%-1.86M
47.81%-3.03M
8.32%-2.34M
-122.35%-7.58M
-138.20%-515.00K
34.28%-5.81M
78.39%-2.55M
77.63%-3.41M
116.74%1.35M
42.52%-8.83M
-35.05%-11.79M
-49.53%-15.24M
Tài sản ngắn hạn
-5.13%21.77M
6.30%16.78M
-6.93%21.20M
-23.00%22.31M
-10.39%22.95M
-35.14%15.78M
-12.92%22.78M
10.45%28.98M
-4.55%25.61M
-12.23%24.34M
-5.66%26.16M
3.21%26.23M
-5.76%26.83M
-11.44%27.73M
-21.97%27.73M
-38.83%25.42M
-33.56%28.47M
-11.24%31.31M
-9.81%35.54M
24.12%41.55M
Tổng nợ ngắn hạn
2.93%34.95M
-1.37%35.88M
-3.89%39.26M
-30.86%35.45M
-29.47%33.96M
-22.33%36.38M
-14.33%40.85M
9.89%51.27M
-5.34%48.15M
5.31%46.84M
0.55%47.68M
4.16%46.66M
-6.15%50.86M
-26.01%44.48M
-18.06%47.42M
-24.31%44.79M
-1.44%54.19M
17.96%60.12M
21.70%57.87M
30.65%59.18M
Tổng tài sản
-0.43%48.73M
9.27%46.88M
-7.04%52.26M
-19.92%53.82M
-24.28%48.94M
-32.83%42.90M
-14.60%56.22M
2.76%67.21M
0.37%64.63M
-3.07%63.86M
-1.11%65.83M
-1.04%65.40M
-11.03%64.39M
-14.23%65.89M
-19.45%66.57M
-26.22%66.09M
-21.66%72.38M
-10.43%76.82M
-9.43%82.64M
10.58%89.58M
Tổng các khoản nợ
-11.90%53.77M
21.13%59.27M
14.01%62.80M
0.76%61.83M
5.19%61.03M
-14.62%48.93M
-2.75%55.09M
7.50%61.36M
-6.20%58.02M
-7.68%57.31M
-28.19%56.64M
-25.13%57.08M
-24.71%61.85M
-29.25%62.07M
-7.73%78.88M
-12.33%76.24M
-4.33%82.15M
13.02%87.74M
12.75%85.49M
28.23%86.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
58.34%-5.04M
-105.47%-12.39M
-1033.19%-10.54M
-236.94%-8.01M
-282.93%-12.09M
-191.98%-6.03M
-87.70%1.13M
-29.72%5.85M
160.54%6.61M
71.92%6.56M
174.64%9.19M
181.99%8.32M
125.95%2.54M
134.94%3.81M
-332.72%-12.31M
-487.37%-10.15M
-250.14%-9.78M
-234.17%-10.92M
-118.44%-2.84M
-80.15%2.62M
Thu nhập hoạt động ròng
31.44%-2.09M
52.48%-2.03M
-164.19%-2.26M
-155.56%-3.21M
-327.05%-3.05M
-240.28%-4.27M
-8.44%3.52M
555.92%5.77M
9.91%1.34M
289.76%3.04M
77.13%3.85M
81.30%-1.27M
4796.15%1.22M
-29.19%781.00K
166.96%2.17M
13.34%-6.77M
-103.13%-26.00K
370.34%1.10M
22.48%-3.25M
16.22%-7.81M
Đầu tư ròng
301.96%2.06M
31.56%-681.00K
18.93%-651.00K
-888.79%-5.82M
-38.59%-1.02M
21.41%-995.00K
18.06%-803.00K
49.79%-589.00K
-17.38%-736.00K
-215.71%-1.27M
-27.11%-980.00K
-137.93%-1.17M
20.13%-627.00K
53.21%-401.00K
28.61%-771.00K
47.50%-493.00K
28.83%-785.00K
12.55%-857.00K
-361.50%-1.08M
-295.22%-939.00K
Tài chính thuần
-72.11%3.30M
61.84%-561.00K
93.60%-187.00K
2210.48%8.86M
929.06%11.84M
-34.99%-1.47M
-1186.34%-2.92M
-141.18%-420.00K
64.42%-1.43M
-386.16%-1.09M
24.33%-227.00K
-69.17%1.02M
-302.51%-4.01M
-188.89%-224.00K
-223.46%-300.00K
323.69%3.31M
-116.05%-997.00K
-90.19%252.00K
-36.39%243.00K
-93.85%781.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, tổng doanh thu đạt 77.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.41M.

Tài sản ngắn hạn của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, tài sản ngắn hạn là 16.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.05.

Tổng tài sản của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LiveOne Inc là 46.88M, bao gồm 16.78M tài sản ngắn hạn và 30.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, tổng nghĩa vụ của LiveOne Inc là 59.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LiveOne Inc là -12.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.31.

Thu nhập hoạt động thuần của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LiveOne Inc là -13.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.21.

Giá trị đầu tư ròng của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, giá trị đầu tư ròng của LiveOne Inc là -8.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.80.

Giá trị huy động vốn ròng của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, giá trị huy động vốn ròng của LiveOne Inc là 19.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 419.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.55.

Thu nhập ròng của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, lợi nhuận ròng là -22.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.16.

Biên lợi nhuận ròng của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, biên lợi nhuận ròng là -27.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.73.

Biên lợi nhuận gộp của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, biên lợi nhuận gộp là 86.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -48.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LiveOne Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LiveOne Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.