tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lumen Technologies Inc

LUMN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.340USD
-0.185-2.83%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.53BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LUMN

Theo dõi tình hình tài chính của Lumen Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lumen Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.14
Doanh thu / Dự báo
--/2.77B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.40B
-5.39%
EPS(YoY)
-1.75
-3039.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.26%-0.20
-102.34%0.00
-316.56%-0.62
-1753.76%-0.92
-450.33%-0.20
104.23%0.09
-88.75%-0.15
99.44%-0.05
-88.88%0.06
34.21%-2.03
---0.08
---8.88
--0.52
---3.08
--1.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.89%2.90B
-8.65%3.04B
-4.16%3.09B
-5.39%3.09B
-3.28%3.18B
-5.35%3.33B
-11.54%3.22B
-10.73%3.27B
-11.99%3.29B
-7.45%3.52B
-17.06%3.64B
-20.62%3.66B
-20.06%3.74B
-21.60%3.80B
-10.17%4.39B
-6.34%4.61B
-7.02%4.68B
-5.42%4.85B
-5.42%4.89B
-5.16%4.92B
Lợi nhuận ròng
0.50%-200.00M
-102.35%-2.00M
-319.59%-621.00M
-1767.35%-915.00M
-452.63%-201.00M
104.26%85.00M
-89.74%-148.00M
99.44%-49.00M
-88.85%57.00M
35.00%-2.00B
-113.49%-78.00M
-2639.53%-8.74B
-14.69%511.00M
-704.13%-3.07B
6.25%578.00M
-32.02%344.00M
26.11%599.00M
122.19%508.00M
48.63%544.00M
34.22%506.00M
Biên lợi nhuận ròng
-9.22%-6.90%
-102.58%-0.07%
-337.81%-20.12%
-1873.64%-29.59%
-464.60%-6.32%
104.50%2.55%
-114.49%-4.59%
99.37%-1.50%
-87.33%1.73%
29.76%-56.72%
---2.14%
---238.62%
--13.67%
---80.76%
--11.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.29%27.60%
-6.35%24.33%
-9.50%23.10%
-5.46%25.23%
-9.15%24.58%
-11.19%25.98%
-10.31%25.52%
-16.86%26.68%
-14.88%27.05%
-5.62%29.26%
--28.45%
--32.10%
--31.78%
--31.00%
--37.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.64%42.32%
-5.00%50.79%
-5.59%51.54%
-3.90%54.27%
-6.45%52.67%
-9.02%53.46%
-1.42%54.60%
1.85%56.47%
28.84%56.30%
30.28%58.76%
--55.39%
--55.44%
--43.70%
--45.10%
--46.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.89%2.90B
-8.65%3.04B
-4.16%3.09B
-5.39%3.09B
-3.28%3.18B
-5.35%3.33B
-11.54%3.22B
-10.73%3.27B
-11.99%3.29B
-7.45%3.52B
-17.06%3.64B
-20.62%3.66B
-20.06%3.74B
-21.60%3.80B
-10.17%4.39B
-6.34%4.61B
-7.02%4.68B
-5.42%4.85B
-5.42%4.89B
-5.16%4.92B
Lợi nhuận hoạt động
-94.39%6.00M
-229.87%-200.00M
-192.06%-116.00M
-80.77%25.00M
59.70%107.00M
15.79%154.00M
-48.57%126.00M
-66.23%130.00M
-85.65%67.00M
-73.77%133.00M
-69.03%245.00M
-57.79%385.00M
-56.88%467.00M
-56.33%507.00M
-30.06%791.00M
-9.34%912.00M
9.73%1.08B
39.38%1.16B
27.36%1.13B
11.41%1.01B
Lợi nhuận ròng
0.50%-200.00M
-102.35%-2.00M
-319.59%-621.00M
-1767.35%-915.00M
-452.63%-201.00M
104.26%85.00M
-89.74%-148.00M
99.44%-49.00M
-88.85%57.00M
35.00%-2.00B
-113.49%-78.00M
-2639.53%-8.74B
-14.69%511.00M
-704.13%-3.07B
6.25%578.00M
-32.02%344.00M
26.11%599.00M
122.19%508.00M
48.63%544.00M
34.22%506.00M
Tài sản ngắn hạn
-3.65%4.12B
80.00%7.91B
83.85%8.71B
105.77%7.74B
8.69%4.28B
-7.98%4.39B
1.94%4.74B
-22.84%3.76B
-27.20%3.94B
-12.40%4.78B
-50.48%4.65B
-58.67%4.87B
-54.09%5.41B
-52.75%5.45B
-19.82%9.38B
214.74%11.79B
257.49%11.77B
263.22%11.54B
233.93%11.70B
-22.89%3.75B
Tổng nợ ngắn hạn
17.66%4.17B
20.64%4.39B
-0.20%3.93B
-2.84%3.63B
-7.10%3.54B
2.97%3.64B
0.51%3.94B
-5.68%3.74B
-21.29%3.82B
-27.83%3.53B
-55.02%3.92B
-31.45%3.96B
-14.27%4.85B
-31.69%4.90B
5.00%8.71B
-11.20%5.78B
-27.38%5.66B
8.06%7.17B
41.18%8.30B
-12.87%6.51B
Tổng tài sản
-8.69%30.62B
2.53%34.34B
0.87%34.29B
0.10%32.98B
1.10%33.54B
-1.53%33.50B
-5.38%33.99B
-8.92%32.94B
-27.14%33.17B
-25.42%34.02B
-34.47%35.92B
-37.29%36.17B
-21.55%45.53B
-21.35%45.61B
-5.99%54.82B
-2.16%57.67B
-1.34%58.04B
-2.36%57.99B
-6.85%58.31B
-8.14%58.95B
Tổng các khoản nợ
-3.94%31.94B
7.35%35.46B
5.39%35.46B
3.37%33.57B
1.78%33.25B
-1.69%33.03B
-0.16%33.65B
-4.15%32.48B
-5.40%32.67B
-4.65%33.60B
-20.21%33.70B
-25.46%33.88B
-24.52%34.53B
-23.65%35.24B
-10.37%42.24B
-3.78%45.46B
-3.72%45.76B
-4.31%46.15B
-3.65%47.13B
-6.84%47.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
-555.71%-1.32B
-340.73%-1.12B
-442.98%-1.17B
-227.68%-595.00M
-42.66%289.00M
11.27%464.00M
-84.59%342.00M
-79.60%466.00M
-95.42%504.00M
-95.98%417.00M
-82.36%2.22B
-81.31%2.28B
-10.48%10.99B
-12.38%10.37B
12.47%12.58B
4.38%12.22B
8.66%12.28B
6.07%11.84B
-18.31%11.18B
-13.04%11.71B
Thu nhập hoạt động ròng
20.82%1.32B
-18.31%562.00M
23.57%2.51B
11.55%570.00M
-0.64%1.09B
-12.24%688.00M
130.65%2.03B
611.00%511.00M
85.21%1.10B
-6.78%784.00M
-21.55%881.00M
-107.16%-100.00M
-56.73%595.00M
-47.67%841.00M
-35.09%1.12B
-14.83%1.40B
-9.84%1.38B
-4.46%1.61B
-3.57%1.73B
-6.29%1.64B
Đầu tư ròng
626.66%4.05B
-96.87%-1.64B
-27.58%-1.03B
-76.01%-873.00M
-10.17%-769.00M
-180.60%-831.00M
2.66%-805.00M
37.14%-496.00M
-13.31%-698.00M
-78.88%1.03B
-144.37%-827.00M
-12.55%-789.00M
-8.26%-616.00M
739.84%4.88B
385.02%1.86B
-13.06%-701.00M
15.70%-569.00M
-5.39%-763.00M
30.57%-654.00M
35.35%-620.00M
Tài chính thuần
-1413.06%-4.75B
46.89%-324.00M
-703.70%-651.00M
70.00%-30.00M
70.38%-314.00M
-834.94%-610.00M
53.18%-81.00M
-163.29%-100.00M
-1132.56%-1.06B
101.77%83.00M
94.50%-173.00M
122.16%158.00M
88.92%-86.00M
-310.97%-4.68B
-138.47%-3.14B
-23.78%-713.00M
-0.26%-776.00M
-5.66%-1.14B
36.91%-1.32B
3.52%-576.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 12.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.11B.

Tài sản ngắn hạn của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 7.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.00.

Tổng tài sản của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lumen Technologies Inc là 34.34B, bao gồm 7.91B tài sản ngắn hạn và 26.43B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Lumen Technologies Inc là 35.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lumen Technologies Inc là -1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -340.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lumen Technologies Inc là -184.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.57.

Giá trị đầu tư ròng của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Lumen Technologies Inc là -4.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lumen Technologies Inc là -1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3039.76.

Thu nhập ròng của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -1.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3061.82.

Biên lợi nhuận ròng của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -14.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3241.82.

Biên lợi nhuận gộp của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3046.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lumen Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lumen Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -184.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.