tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lululemon Athletica Inc

LULU
Thêm vào danh sách theo dõi
110.630USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.45BVốn hóa
8.34P/E TTM

Tình hình tài chính của LULU

Theo dõi tình hình tài chính của Lululemon Athletica Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lululemon Athletica Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
1.69/1.68
Doanh thu / Dự báo
2.47B/2.43B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.10B
4.86%
EPS(YoY)
13.27
-9.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.19%1.69
-18.66%5.01
-9.74%2.59
-1.56%3.10
2.22%2.61
16.12%6.16
45.81%2.87
17.10%3.15
11.78%2.55
464.21%5.30
-1.84%1.97
--2.69
--2.28
--0.94
--2.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.26%2.47B
0.81%3.64B
7.06%2.57B
6.50%2.53B
7.32%2.37B
12.68%3.61B
8.73%2.40B
7.33%2.37B
10.40%2.21B
15.63%3.21B
18.70%2.20B
18.24%2.21B
24.01%2.00B
30.19%2.77B
28.02%1.86B
28.80%1.87B
31.55%1.61B
23.10%2.13B
29.80%1.45B
60.65%1.45B
Lợi nhuận ròng
-38.00%195.05M
-21.58%586.87M
-12.80%306.83M
-5.60%370.90M
-2.13%314.57M
11.79%748.40M
41.48%351.87M
15.02%392.92M
10.68%321.42M
458.77%669.47M
-2.64%248.71M
17.99%341.60M
52.85%290.40M
-72.43%119.81M
36.04%255.47M
39.14%289.52M
31.07%190.00M
31.73%434.50M
30.73%187.79M
139.71%208.07M
Biên lợi nhuận ròng
-40.53%7.89%
-22.21%16.12%
-18.55%11.96%
-11.37%14.69%
-8.81%13.27%
-0.79%20.72%
30.12%14.68%
7.17%16.57%
0.25%14.55%
383.24%20.89%
-17.99%11.28%
--15.46%
--14.51%
--4.32%
--13.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.18%54.09%
-9.19%54.82%
-5.02%55.50%
-1.90%58.43%
0.95%58.27%
1.66%60.37%
2.60%58.43%
1.47%59.56%
0.52%57.72%
7.91%59.39%
2.02%56.95%
--58.69%
--57.42%
--55.03%
--55.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
30.97%0.23%
3.69%0.17%
3.76%0.19%
6.21%0.19%
12.13%0.18%
7.09%0.16%
0.91%0.18%
2.66%0.18%
-11.94%0.16%
-0.71%0.15%
38.73%0.18%
--0.17%
--0.18%
--0.15%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.26%2.47B
0.81%3.64B
7.06%2.57B
6.50%2.53B
7.32%2.37B
12.68%3.61B
8.73%2.40B
7.33%2.37B
10.40%2.21B
15.63%3.21B
18.70%2.20B
18.24%2.21B
24.01%2.00B
30.19%2.77B
28.02%1.86B
28.80%1.87B
31.55%1.61B
23.10%2.13B
29.80%1.45B
60.65%1.45B
Lợi nhuận hoạt động
-36.86%276.95M
-22.13%812.29M
-11.61%435.89M
-3.04%523.81M
1.38%438.63M
14.15%1.04B
19.52%493.16M
12.72%540.23M
7.78%432.64M
26.52%913.89M
17.08%412.62M
22.56%479.26M
54.18%401.41M
22.01%722.34M
24.94%352.43M
30.70%391.03M
29.21%260.35M
27.12%592.02M
32.15%282.07M
120.19%299.17M
Lợi nhuận ròng
-38.00%195.05M
-21.58%586.87M
-12.80%306.83M
-5.60%370.90M
-2.13%314.57M
11.79%748.40M
41.48%351.87M
15.02%392.92M
10.68%321.42M
458.77%669.47M
-2.64%248.71M
17.99%341.60M
52.85%290.40M
-72.43%119.81M
36.04%255.47M
39.14%289.52M
31.07%190.00M
31.73%434.50M
30.73%187.79M
139.71%208.07M
Tài sản ngắn hạn
11.50%3.99B
7.09%4.26B
8.83%3.92B
-1.20%3.53B
-4.92%3.58B
-1.98%3.98B
7.14%3.61B
7.46%3.57B
23.41%3.77B
28.52%4.06B
27.74%3.36B
39.25%3.32B
32.57%3.05B
20.83%3.16B
13.97%2.63B
4.91%2.39B
2.21%2.30B
23.09%2.61B
44.38%2.31B
52.73%2.28B
Tổng nợ ngắn hạn
14.11%1.79B
2.60%1.89B
2.14%1.84B
6.04%1.56B
13.65%1.57B
12.77%1.84B
24.54%1.80B
5.93%1.47B
10.09%1.38B
9.32%1.63B
9.47%1.45B
14.84%1.39B
4.13%1.26B
6.18%1.49B
18.32%1.32B
23.01%1.21B
25.09%1.21B
59.12%1.41B
52.97%1.12B
28.57%981.35M
Tổng tài sản
14.82%8.53B
11.22%8.46B
12.30%7.96B
11.56%7.52B
8.82%7.43B
7.21%7.60B
17.62%7.08B
12.54%6.74B
22.56%6.83B
26.48%7.09B
13.43%6.02B
21.78%5.99B
18.61%5.57B
13.45%5.61B
16.13%5.31B
11.70%4.92B
8.48%4.70B
18.09%4.94B
26.02%4.57B
26.08%4.41B
Tổng các khoản nợ
17.98%3.71B
6.58%3.49B
11.47%3.45B
15.62%3.14B
20.40%3.14B
14.66%3.28B
24.10%3.10B
10.31%2.71B
15.87%2.61B
16.34%2.86B
9.96%2.50B
19.20%2.46B
10.96%2.25B
11.61%2.46B
18.64%2.27B
18.97%2.06B
20.07%2.03B
35.40%2.20B
30.62%1.91B
16.14%1.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.50%4.83B
14.75%4.96B
12.95%4.50B
8.82%4.39B
1.65%4.29B
2.17%4.32B
13.04%3.99B
14.10%4.03B
27.10%4.22B
34.40%4.23B
16.01%3.53B
23.64%3.53B
24.44%3.32B
14.92%3.15B
14.32%3.04B
6.99%2.86B
1.07%2.67B
7.09%2.74B
22.91%2.66B
33.48%2.67B
Thu nhập hoạt động ròng
280.27%214.44M
-18.45%1.14B
-16.89%249.88M
-25.83%328.68M
-193.28%-118.95M
1.25%1.40B
-22.88%300.66M
-7.04%443.14M
180.25%127.52M
32.29%1.38B
492.33%389.85M
388.24%476.71M
118.71%45.50M
43.13%1.05B
-58.44%65.82M
-65.82%97.64M
-213.61%-243.26M
1.82%730.98M
524.86%158.35M
57.56%285.66M
Đầu tư ròng
-29.96%-138.85M
22.38%-173.06M
45.20%-169.10M
-57.76%-213.12M
18.77%-106.84M
-6.78%-222.96M
-90.88%-308.59M
7.12%-135.09M
4.83%-131.54M
-14.06%-208.81M
0.16%-161.66M
-17.66%-145.44M
-36.41%-138.22M
-59.96%-183.07M
-44.64%-161.92M
-6.54%-123.62M
-18.56%-101.33M
-44.90%-114.45M
-57.18%-111.94M
76.78%-116.03M
Tài chính thuần
19.11%-378.52M
16.77%-269.66M
52.87%-194.17M
52.91%-276.85M
-42.40%-467.97M
-747.16%-324.00M
-101.03%-411.97M
-209.02%-587.91M
-184.78%-328.63M
43.81%-38.24M
-1279.83%-204.93M
-52.18%-190.25M
55.54%-115.40M
78.85%-68.06M
93.61%-14.85M
25.82%-125.02M
-112.35%-259.56M
-52338.64%-321.79M
-30967.20%-232.43M
-2099.19%-168.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tổng doanh thu đạt 11.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.59B.

Tài sản ngắn hạn của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tài sản ngắn hạn là 4.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.09.

Tổng tài sản của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lululemon Athletica Inc là 8.46B, bao gồm 4.26B tài sản ngắn hạn và 4.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tổng nghĩa vụ của Lululemon Athletica Inc là 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lululemon Athletica Inc là 4.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lululemon Athletica Inc là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.90.

Giá trị đầu tư ròng của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, giá trị đầu tư ròng của Lululemon Athletica Inc là -662.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lululemon Athletica Inc là -1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.50.

Thu nhập ròng của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, lợi nhuận ròng là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.97.

Biên lợi nhuận ròng của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.01.

Biên lợi nhuận gộp của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 34.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lululemon Athletica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lululemon Athletica Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.