tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Luda Technology Group Ord Shs

LUD
Thêm vào danh sách theo dõi
4.440USD
+0.020+0.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
100.74MVốn hóa
177.39P/E TTM

LUD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Luda Technology Group Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
7.62%10.25M
143.13%17.01M
17.54%9.52M
60.05%6.99M
--8.10M
--4.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-44.46%4.52M
-11.60%6.16M
0.62%8.13M
60.25%6.97M
--8.08M
--4.35M
-Đầu tư ngắn hạn
312.26%5.73M
50126.54%10.84M
6993.54%1.39M
13.87%21.59K
--19.60K
--18.96K
Các khoản phải thu
49.16%24.16M
-29.28%18.11M
-33.71%16.20M
10.55%25.61M
--24.43M
--23.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2.42%13.48M
-23.13%16.24M
-20.68%13.17M
13.04%21.12M
--16.60M
--18.69M
-Khoản vay phải thu
153.08%966.45K
183.98%761.91K
-80.77%381.88K
-83.36%268.29K
--1.99M
--1.61M
-Các khoản phải thu khác
277.81%9.71M
-73.70%1.11M
-55.62%2.57M
47.13%4.23M
--5.79M
--2.88M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
----
37.71%11.99K
40.39%12.04K
--8.71K
--8.57K
Hàng tồn kho
-3.36%4.70M
-29.72%3.95M
-12.72%4.87M
-1.91%5.62M
--5.58M
--5.73M
Chi phí trả trước
459.56%586.93K
294.00%646.59K
145.03%104.89K
39.29%164.11K
--42.81K
--117.81K
Tài sản ngắn hạn khác
-74.45%296.91K
-84.58%187.04K
-14.53%1.16M
42.93%1.21M
--1.36M
--848.46K
Tổng tài sản ngắn hạn
25.55%39.99M
0.76%39.90M
-19.38%31.85M
15.68%39.60M
--39.51M
--34.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
6.62%5.46M
4.17%5.12M
10.01%5.12M
44.73%4.91M
--4.66M
--3.40M
-Tài sản cố định
9.97%10.64M
----
8.19%9.68M
25.84%9.31M
--8.95M
--7.40M
-Khấu hao lũy kế
13.73%5.18M
----
6.22%4.55M
9.82%4.40M
--4.29M
--4.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.43%711.16K
-1.38%704.33K
-5.41%701.15K
-3.27%714.21K
--741.23K
--738.33K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
--143.72K
Tài sản dài hạn khác
17.24%1.12M
26.71%906.90K
12.50%959.60K
2.63%715.75K
--852.94K
--697.39K
Tổng tài sản dài hạn
22.53%9.13M
6.10%7.17M
3.72%7.45M
15.61%6.76M
--7.19M
--5.85M
Tổng tài sản
24.98%49.13M
1.53%47.07M
-15.83%39.31M
15.67%46.36M
--46.70M
--40.08M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
--24.08K
-Các khoản phải trả khác
-52.98%715.85K
-72.16%634.20K
-39.46%1.52M
23.38%2.28M
--2.51M
--1.85M
Chi phí trích trước
-48.50%1.93M
----
43.75%3.76M
106.52%5.39M
--2.61M
--2.61M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-6.68%10.89M
8.49%12.25M
3.17%11.68M
37.21%11.29M
--11.32M
--8.23M
-Nợ ngắn hạn
--10.89M
--1.54K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--166.33K
--239.80K
Nợ phải trả hoãn lại
-42.20%128.19K
-38.03%199.13K
-1.67%221.77K
56.53%321.31K
--225.53K
--205.26K
Nợ ngắn hạn khác
-51.61%844.04K
-67.95%833.33K
-36.35%1.74M
26.70%2.60M
--2.74M
--2.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.09%24.54M
-15.49%25.49M
-10.08%25.85M
27.44%30.16M
--28.75M
--23.67M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
226.79%2.01M
-15.23%573.93K
-19.56%614.48K
-19.31%677.04K
--763.93K
--839.09K
-Nợ dài hạn
188.57%1.77M
-15.23%573.93K
-19.56%614.48K
-19.31%677.04K
--763.93K
--839.09K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--234.84K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
201.04%2.38M
-29.59%753.27K
-34.18%790.91K
-15.51%1.07M
--1.20M
--1.27M
Tổng các khoản nợ
1.03%26.92M
-15.97%26.24M
-11.04%26.64M
25.25%31.23M
--29.95M
--24.93M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1307.50%9.02M
1307.50%9.02M
0.00%641.03K
0.00%641.03K
--641.03K
--641.03K
Lợi nhuận giữ lại
4.09%14.18M
-18.53%13.20M
-21.53%13.63M
-1.71%16.21M
--17.36M
--16.49M
Vốn dự trữ
--8.30M
--8.30M
----
--0.00
----
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
37.80%-997.22K
18.78%-1.39M
-27.41%-1.60M
13.45%-1.72M
---1.26M
---1.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
75.37%22.21M
37.66%20.83M
-24.38%12.66M
-0.10%15.13M
--16.75M
--15.15M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LUD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Luda Technology Group Ord Shs có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Luda Technology Group Ord Shs có 4.52M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Luda Technology Group Ord Shs là bao nhiêu?

Luda Technology Group Ord Shs báo cáo tổng nợ phải trả là 26.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 24.54M nợ ngắn hạ và 2.38M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Luda Technology Group Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Luda Technology Group Ord Shs là 49.13M, bao gồm 39.99M tài sản ngắn hạn và 9.13M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Luda Technology Group Ord Shs là bao nhiêu?

Luda Technology Group Ord Shs báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 22.21M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.