tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lantronix Inc

LTRX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.305USD
-0.285-5.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
210.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LTRX

Theo dõi tình hình tài chính của Lantronix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lantronix Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/0.04
Doanh thu / Dự báo
30.18M/30.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
122.92M
-23.33%
EPS(YoY)
-0.29
-143.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.17%-0.03
45.16%-0.03
45.67%-0.04
-759.28%-0.07
-783.33%-0.10
11.55%-0.06
-29.02%-0.07
122.75%0.01
86.55%-0.01
3.27%-0.07
-9.23%-0.05
---0.05
---0.08
---0.07
---0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.88%30.18M
-4.45%29.77M
-13.45%29.79M
-41.23%28.84M
-30.80%28.50M
-15.87%31.16M
4.21%34.42M
40.52%49.08M
24.93%41.18M
17.56%37.04M
3.89%33.03M
-2.84%34.92M
1.98%32.96M
-6.46%31.51M
14.76%31.80M
74.17%35.95M
88.94%32.32M
103.08%33.68M
61.58%27.70M
18.63%20.64M
Lợi nhuận ròng
69.47%-1.18M
43.93%-1.33M
44.00%-1.40M
-781.61%-2.63M
-814.42%-3.87M
8.52%-2.37M
-32.66%-2.50M
123.35%386.00K
86.20%-423.00K
0.61%-2.59M
-14.10%-1.89M
-165.96%-1.65M
3.92%-3.06M
-8.94%-2.61M
27.60%-1.65M
328.65%2.51M
-168.74%-3.19M
-64.15%-2.40M
-655.96%-2.28M
35.57%-1.10M
Biên lợi nhuận ròng
71.16%-3.91%
41.32%-4.47%
35.31%-4.70%
-1259.88%-9.12%
-1221.36%-13.57%
-8.73%-7.61%
-27.30%-7.27%
116.62%0.79%
88.95%-1.03%
15.46%-7.00%
-9.83%-5.71%
---4.73%
---9.30%
---8.28%
---5.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.81%42.38%
7.55%41.54%
11.39%42.79%
7.15%38.02%
9.60%40.44%
4.26%38.63%
-0.19%38.42%
0.46%35.48%
-7.95%36.89%
-5.09%37.05%
-3.01%38.49%
--35.32%
--40.08%
--39.03%
--39.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.18%7.24%
-27.35%7.95%
-20.52%8.92%
-20.23%9.50%
-12.44%10.08%
-6.39%10.94%
-7.45%11.22%
-4.78%11.91%
-10.34%11.51%
-21.29%11.69%
-18.90%12.12%
--12.51%
--12.84%
--14.85%
--14.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.88%30.18M
-4.45%29.77M
-13.45%29.79M
-41.23%28.84M
-30.80%28.50M
-15.87%31.16M
4.21%34.42M
40.52%49.08M
24.93%41.18M
17.56%37.04M
3.89%33.03M
-2.84%34.92M
1.98%32.96M
-6.46%31.51M
14.76%31.80M
74.17%35.95M
88.94%32.32M
103.08%33.68M
61.58%27.70M
18.63%20.64M
Lợi nhuận hoạt động
58.27%-792.00K
43.66%-991.00K
-13.27%-1.39M
-305.79%-2.24M
-844.31%-1.90M
-43.24%-1.76M
21.43%-1.23M
268.42%1.09M
114.16%255.00K
52.77%-1.23M
-46.62%-1.56M
-3.19%-646.00K
-168.01%-1.80M
-961.22%-2.60M
-57.46%-1.07M
-343.97%-626.00K
-22.18%-672.00K
79.32%-245.00K
-493.86%-677.00K
86.94%-141.00K
Lợi nhuận ròng
69.47%-1.18M
43.93%-1.33M
44.00%-1.40M
-781.61%-2.63M
-814.42%-3.87M
8.52%-2.37M
-32.66%-2.50M
123.35%386.00K
86.20%-423.00K
0.61%-2.59M
-14.10%-1.89M
-165.96%-1.65M
3.92%-3.06M
-8.94%-2.61M
27.60%-1.65M
328.65%2.51M
-168.74%-3.19M
-64.15%-2.40M
-655.96%-2.28M
35.57%-1.10M
Tài sản ngắn hạn
0.67%76.98M
-8.95%77.90M
-19.65%74.42M
-12.99%77.39M
-21.88%76.46M
-14.37%85.55M
-6.35%92.62M
-7.87%88.95M
2.08%97.88M
10.95%99.91M
9.22%98.91M
7.24%96.55M
12.60%95.89M
-4.55%90.05M
43.08%90.56M
108.64%90.03M
120.77%85.16M
151.63%94.34M
74.92%63.29M
25.04%43.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.66%28.09M
-15.15%28.37M
-30.37%24.72M
0.88%30.42M
-34.44%28.57M
-30.33%33.44M
-27.17%35.51M
-34.99%30.16M
-5.17%43.57M
21.57%47.99M
21.15%48.75M
30.59%46.39M
37.83%45.95M
30.87%39.48M
29.38%40.24M
55.36%35.52M
78.06%33.34M
66.93%30.16M
84.29%31.10M
44.99%22.86M
Tổng tài sản
-3.36%120.02M
-9.31%121.73M
-13.27%119.57M
-9.17%123.72M
-15.74%124.19M
-11.48%134.22M
-9.54%137.86M
-10.17%136.21M
-2.70%147.39M
2.60%151.62M
1.51%152.40M
10.37%151.62M
15.66%151.49M
9.90%147.78M
42.73%150.13M
89.31%137.37M
91.86%130.98M
96.54%134.48M
53.94%105.19M
6.82%72.57M
Tổng các khoản nợ
-6.51%45.55M
-15.98%47.31M
-23.44%45.12M
-10.04%49.34M
-29.71%48.72M
-24.77%56.31M
-21.85%58.93M
-25.94%54.85M
-5.65%69.31M
9.64%74.85M
7.12%75.41M
28.86%74.07M
31.29%73.46M
17.76%68.27M
18.20%70.39M
117.14%57.48M
150.20%55.95M
159.86%57.97M
172.79%59.55M
23.62%26.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.33%74.47M
-4.48%74.42M
-5.68%74.45M
-8.58%74.38M
-3.35%75.47M
1.48%77.91M
2.52%78.93M
4.90%81.36M
0.07%78.08M
-3.45%76.78M
-3.45%76.99M
-2.93%77.56M
4.00%78.03M
3.93%79.52M
74.73%79.74M
73.33%79.90M
63.44%75.03M
65.92%76.51M
-1.86%45.63M
-0.91%46.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.91%2.17M
540.59%2.18M
35.37%3.60M
-53.76%1.05M
-33.51%3.23M
-91.48%340.00K
-64.48%2.66M
90.70%2.27M
-45.99%4.86M
175.53%3.99M
260.69%7.50M
135.61%1.19M
1460.82%8.99M
-8.10%-5.29M
-804.26%-4.67M
-294.77%-3.35M
-144.94%-661.00K
-1827.56%-4.89M
-162.17%-516.00K
88.18%1.72M
Đầu tư ròng
-95.87%-237.00K
98.59%-92.00K
52.87%-74.00K
7.14%-143.00K
11.03%-121.00K
-830.58%-6.54M
67.70%-157.00K
55.75%-154.00K
58.91%-136.00K
32.27%-703.00K
91.33%-486.00K
64.49%-348.00K
42.73%-331.00K
-970.10%-1.04M
76.73%-5.61M
-730.51%-980.00K
-53.72%-578.00K
44.89%-97.00K
-21220.35%-24.09M
-16.83%-118.00K
Tài chính thuần
40.56%-1.38M
-33.57%-1.31M
38.76%-1.44M
-53.99%-810.00K
-4.22%-2.32M
-58.04%-983.00K
-138.38%-2.35M
-179.79%-526.00K
16.75%-2.23M
-20833.33%-622.00K
-115.95%-985.00K
84.73%-188.00K
78.34%-2.67M
-99.99%3.00K
-75.43%6.18M
-779.29%-1.23M
-2711.62%-12.34M
16038.46%31.08M
3696.42%25.14M
-41.41%-140.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tổng doanh thu đạt 122.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.33M.

Tài sản ngắn hạn của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tài sản ngắn hạn là 77.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.99.

Tổng tài sản của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lantronix Inc là 123.72M, bao gồm 77.39M tài sản ngắn hạn và 46.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tổng nghĩa vụ của Lantronix Inc là 49.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lantronix Inc là 74.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lantronix Inc là -7.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -389.99.

Giá trị đầu tư ròng của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, giá trị đầu tư ròng của Lantronix Inc là -6.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -370.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lantronix Inc là -6.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.84.

Thu nhập ròng của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, lợi nhuận ròng là -11.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.84.

Biên lợi nhuận ròng của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.47.

Biên lợi nhuận gộp của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lantronix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantronix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -389.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.