tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lightbridge Corp

LTBR
Thêm vào danh sách theo dõi
8.240USD
-0.200-2.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
289.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LTBR

Theo dõi tình hình tài chính của Lightbridge Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lightbridge Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.80
1.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.88%-0.20
2.42%-0.24
14.54%-0.16
7.22%-0.16
-16.80%-0.24
-29.05%-0.24
-24.66%-0.19
-20.02%-0.17
-20.38%-0.21
-11.92%-0.19
---0.15
---0.14
---0.17
---0.17
---0.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-32.99%-6.34M
-82.63%-7.19M
-54.33%-4.10M
-48.25%-3.52M
-69.21%-4.77M
-66.10%-3.94M
-44.37%-2.66M
-42.00%-2.37M
-39.13%-2.82M
-24.20%-2.37M
9.70%-1.84M
-11.29%-1.67M
1.12%-2.03M
67.81%-1.91M
3.28%-2.04M
16.60%-1.50M
6.88%-2.05M
17.04%-5.93M
35.14%-2.11M
22.19%-1.80M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-49.29%-7.68M
-107.92%-8.73M
-74.94%-5.20M
-53.30%-4.14M
-61.74%-5.15M
-59.54%-4.20M
-37.60%-2.97M
-37.61%-2.70M
-39.36%-3.18M
-26.16%-2.63M
-1.71%-2.16M
-29.05%-1.96M
-11.20%-2.28M
8.78%-2.09M
-11.06%-2.13M
11.60%-1.52M
-0.20%-2.05M
-43.65%-2.29M
37.61%-1.91M
19.73%-1.72M
Lợi nhuận ròng
-32.99%-6.34M
-82.63%-7.19M
-54.33%-4.10M
-48.25%-3.52M
-69.21%-4.77M
-66.10%-3.94M
-44.37%-2.66M
-42.00%-2.37M
-39.13%-2.82M
-24.20%-2.37M
9.70%-1.84M
-11.29%-1.67M
1.12%-2.03M
67.81%-1.91M
3.28%-2.04M
16.60%-1.50M
6.88%-2.05M
17.04%-5.93M
35.14%-2.11M
22.19%-1.80M
Tài sản ngắn hạn
277.79%217.14M
402.48%202.58M
471.86%154.62M
259.38%98.36M
102.78%57.48M
39.96%40.32M
-8.31%27.04M
-4.17%27.37M
-0.35%28.34M
-0.72%28.81M
-6.65%29.49M
-3.77%28.56M
-1.18%28.44M
16.71%29.02M
91.56%31.59M
97.45%29.68M
81.34%28.79M
14.55%24.86M
-6.17%16.49M
-13.17%15.03M
Tổng nợ ngắn hạn
33.67%1.29M
99.60%847.45K
34.54%1.56M
28.04%1.19M
6.48%966.21K
-12.70%424.58K
32.43%1.16M
57.38%932.83K
57.54%907.42K
38.82%486.33K
-26.44%875.64K
22.80%592.72K
27.20%575.98K
104.25%350.33K
7.45%1.19M
-60.25%482.66K
-28.58%452.83K
-96.26%171.52K
-38.99%1.11M
35.81%1.21M
Tổng tài sản
275.62%218.94M
397.73%203.83M
461.41%155.07M
254.03%98.97M
101.46%58.29M
39.31%40.95M
-8.19%27.62M
-4.13%27.95M
0.12%28.93M
-0.24%29.40M
-5.09%30.08M
-2.11%29.16M
0.04%28.90M
18.05%29.47M
91.04%31.70M
96.85%29.79M
81.00%28.89M
14.56%24.96M
-14.48%16.59M
-20.65%15.13M
Tổng các khoản nợ
33.67%1.29M
99.60%847.45K
34.54%1.56M
28.04%1.19M
6.48%966.21K
-12.70%424.58K
32.43%1.16M
57.38%932.83K
57.54%907.42K
38.82%486.33K
-26.44%875.64K
22.80%592.72K
27.20%575.98K
104.25%350.33K
7.45%1.19M
-60.25%482.66K
-28.58%452.83K
-96.26%171.52K
-38.99%1.11M
35.81%1.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
279.69%217.65M
400.85%202.99M
480.12%153.51M
261.83%97.77M
104.53%57.32M
40.18%40.53M
-9.40%26.46M
-5.40%27.02M
-1.05%28.03M
-0.71%28.91M
-4.26%29.21M
-2.52%28.56M
-0.40%28.32M
17.45%29.12M
97.02%30.51M
110.56%29.30M
85.54%28.43M
44.07%24.79M
-11.94%15.48M
-23.42%13.92M
Thu nhập hoạt động ròng
-44.56%-4.77M
-61.23%-6.17M
-29.14%-2.51M
-24.78%-2.31M
-75.71%-3.30M
-63.45%-3.82M
-71.32%-1.94M
-29.14%-1.85M
-18.88%-1.88M
12.01%-2.34M
-9.55%-1.13M
-26.09%-1.43M
18.30%-1.58M
-18.56%-2.66M
8.51%-1.04M
16.91%-1.13M
69.29%-1.93M
25.14%-2.24M
44.46%-1.13M
9.92%-1.37M
Đầu tư ròng
---7.62K
---4.41K
---1.00
---6.12K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---640.00
100.00%0.00
--0.00
---468.00
100.00%0.00
57.87%-6.17K
--0.00
100.00%0.00
98.02%-1.37K
77.61%-14.65K
Tài chính thuần
-8.16%18.59M
218.41%54.70M
3732.60%57.94M
4352.68%43.28M
1556.24%20.24M
909.22%17.18M
-30.24%1.51M
-38.61%972.06K
67.15%1.22M
518.62%1.70M
-29.00%2.17M
-27.44%1.58M
-86.49%731.05K
-97.47%275.18K
-10.52%3.05M
--2.18M
--5.41M
51.03%10.86M
38.57%3.41M
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, tài sản ngắn hạn là 202.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 402.48.

Tổng tài sản của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lightbridge Corp là 203.83M, bao gồm 202.58M tài sản ngắn hạn và 1.26M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, tổng nghĩa vụ của Lightbridge Corp là 847.45K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Lightbridge Corp là 202.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 400.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lightbridge Corp là -23.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, giá trị huy động vốn ròng của Lightbridge Corp là 176.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 743.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84.

Thu nhập ròng của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, lợi nhuận ròng là -19.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lightbridge Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lightbridge Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.