tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lesaka Technologies Inc

LSAK
Thêm vào danh sách theo dõi
4.520USD
-0.230-4.84%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
387.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LSAK

Theo dõi tình hình tài chính của Lesaka Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lesaka Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/165.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
659.70M
16.92%
EPS(YoY)
-1.14
-321.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
102.49%0.01
111.07%0.04
25.21%-0.05
-332.78%-0.32
-327.91%-0.27
-849.59%-0.40
20.23%-0.07
62.21%-0.07
33.00%-0.06
59.95%-0.04
48.29%-0.09
---0.20
---0.09
---0.11
---0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.92%183.05M
21.74%178.73M
17.80%171.45M
58.63%231.67M
-1.83%135.67M
2.03%146.82M
6.95%145.55M
9.69%146.05M
3.15%138.19M
5.75%143.89M
9.06%136.09M
9.33%133.15M
280.57%133.97M
337.32%136.07M
261.66%124.79M
252.84%121.79M
22.11%35.20M
-3.69%31.11M
-1.80%34.50M
40.59%34.52M
Lợi nhuận ròng
102.52%535.00K
111.36%3.52M
5.00%-4.18M
-477.89%-27.94M
-449.69%-21.26M
-1099.15%-31.03M
18.57%-4.40M
59.40%-4.83M
33.54%-3.87M
59.42%-2.59M
47.44%-5.40M
21.39%-11.91M
-74.93%-5.82M
47.87%-6.38M
20.43%-10.28M
-1127.05%-15.15M
46.10%-3.33M
-171.38%-12.23M
54.59%-12.91M
103.90%1.48M
Biên lợi nhuận ròng
101.47%0.24%
109.29%2.03%
17.50%-2.57%
-262.45%-12.50%
-454.68%-16.24%
-1062.41%-21.87%
24.85%-3.12%
61.45%-3.45%
32.59%-2.93%
61.50%-1.88%
51.56%-4.15%
---8.94%
---4.34%
---4.89%
---8.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%26.54%
-6.45%23.76%
19.98%23.40%
-11.14%16.29%
49.41%26.54%
53.50%25.40%
16.69%19.50%
-0.20%18.34%
4.87%17.76%
5.60%16.55%
14.21%16.71%
--18.37%
--16.94%
--15.67%
--14.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.62%35.17%
8.36%33.80%
17.71%33.79%
20.81%34.46%
24.48%33.62%
3.21%31.19%
-3.69%28.70%
-6.37%28.52%
-18.92%27.01%
-6.03%30.22%
-8.42%29.80%
--30.46%
--33.31%
--32.16%
--32.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.92%183.05M
21.74%178.73M
17.80%171.45M
58.63%231.67M
-1.83%135.67M
2.03%146.82M
6.95%145.55M
9.69%146.05M
3.15%138.19M
5.75%143.89M
9.06%136.09M
9.33%133.15M
280.57%133.97M
337.32%136.07M
261.66%124.79M
252.84%121.79M
22.11%35.20M
-3.69%31.11M
-1.80%34.50M
40.59%34.52M
Lợi nhuận hoạt động
507.82%10.89M
214.54%2.44M
-60.77%650.00K
79.25%3.45M
25.68%1.79M
-65.82%777.00K
626.75%1.66M
371.32%1.92M
176.90%1.43M
203.70%2.27M
104.88%228.00K
106.98%408.00K
46.34%-1.85M
72.39%-2.19M
58.39%-4.67M
57.02%-5.84M
75.84%-3.45M
47.79%-7.94M
-4.18%-11.22M
-3.23%-13.60M
Lợi nhuận ròng
102.52%535.00K
111.36%3.52M
5.00%-4.18M
-477.89%-27.94M
-449.69%-21.26M
-1099.15%-31.03M
18.57%-4.40M
59.40%-4.83M
33.54%-3.87M
59.42%-2.59M
47.44%-5.40M
21.39%-11.91M
-74.93%-5.82M
47.87%-6.38M
20.43%-10.28M
-1127.05%-15.15M
46.10%-3.33M
-171.38%-12.23M
54.59%-12.91M
103.90%1.48M
Tài sản ngắn hạn
29.22%274.52M
34.77%284.85M
43.77%240.54M
29.96%243.92M
14.35%212.44M
4.32%211.37M
-3.17%167.31M
14.70%187.70M
-11.46%185.78M
-10.52%202.60M
-15.16%172.79M
-24.85%163.64M
-32.13%209.83M
-25.22%226.42M
-36.11%203.66M
-26.02%217.73M
4.36%309.15M
-10.12%302.79M
11.14%318.75M
-7.83%294.32M
Tổng nợ ngắn hạn
15.32%178.76M
-19.93%181.83M
54.75%149.27M
35.94%160.47M
33.42%155.01M
76.62%227.10M
-11.86%96.46M
15.83%118.05M
-12.49%116.18M
-19.51%128.58M
-23.75%109.44M
-30.14%101.91M
63.38%132.76M
88.14%159.74M
63.61%143.54M
177.90%145.87M
72.16%81.26M
-13.68%84.90M
97.63%87.73M
-26.38%52.49M
Tổng tài sản
3.97%674.95M
10.00%704.64M
18.29%652.86M
17.06%653.71M
17.72%649.20M
10.33%640.57M
0.94%551.89M
2.99%558.45M
-10.56%551.49M
-10.09%580.59M
-9.74%546.77M
-17.41%542.23M
42.18%616.58M
52.22%645.77M
36.51%605.77M
53.28%656.57M
4.13%433.67M
-11.06%424.22M
9.79%443.75M
-5.59%428.33M
Tổng các khoản nợ
6.81%488.33M
47.04%516.95M
29.35%475.59M
25.80%481.28M
20.82%457.18M
-12.08%351.58M
-1.03%367.67M
5.47%382.59M
-8.95%378.40M
-7.27%399.87M
-7.10%371.51M
-13.97%362.76M
130.02%415.61M
134.43%431.24M
113.84%399.91M
176.76%421.64M
27.20%180.69M
-4.05%183.96M
38.89%187.01M
-6.80%152.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.81%186.63M
-35.05%187.70M
-3.77%177.26M
-1.95%172.43M
10.94%192.02M
59.91%288.99M
5.11%184.22M
-2.02%175.86M
-13.87%173.09M
-15.76%180.72M
-14.86%175.27M
-23.60%179.48M
-20.56%200.97M
-10.71%214.53M
-19.82%205.86M
-14.88%234.92M
-7.81%252.98M
-15.77%240.27M
-4.75%256.75M
-4.90%275.98M
Thu nhập hoạt động ròng
252.34%37.57M
-19.09%-10.92M
315.69%8.92M
-214.70%-6.48M
-44.41%10.66M
-1672.21%-9.17M
-222.61%-4.14M
-42.07%5.65M
475.56%19.18M
-82.95%583.00K
144.05%3.37M
245.84%9.76M
41.80%-5.11M
124.81%3.42M
3.62%-7.66M
18.99%-6.69M
-6.31%-8.78M
-15.08%-13.79M
73.40%-7.95M
70.43%-8.26M
Đầu tư ròng
2.56%-9.75M
50.30%-5.71M
-263.48%-461.00K
680.17%9.88M
-75.87%-10.01M
-703.04%-11.49M
102.03%282.00K
133.04%1.27M
-183.08%-5.69M
113.85%1.91M
-143.17%-13.90M
98.13%-3.83M
204.67%6.85M
-250.09%-13.76M
-1123.77%-5.71M
-12897.81%-204.64M
-88.12%2.25M
197.28%9.17M
-101.93%-467.00K
-95.94%1.60M
Tài chính thuần
-141.16%-3.50M
-70.14%11.01M
4.80%-14.74M
94.58%-161.00K
142.93%8.51M
342.14%36.87M
-310.91%-15.48M
90.33%-2.97M
-155.04%-19.82M
-6.72%8.34M
-29.65%7.34M
-135.03%-30.72M
-34.70%-7.77M
2702.19%8.94M
-73.92%10.43M
16838.93%87.71M
88.14%-5.77M
-99.33%319.00K
442.62%40.00M
98.73%-524.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 659.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 564.22M.

Tài sản ngắn hạn của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 243.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.96.

Tổng tài sản của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lesaka Technologies Inc là 653.71M, bao gồm 243.92M tài sản ngắn hạn và 409.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Lesaka Technologies Inc là 481.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lesaka Technologies Inc là 172.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lesaka Technologies Inc là 7.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.66.

Giá trị đầu tư ròng của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Lesaka Technologies Inc là -11.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lesaka Technologies Inc là 29.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 518.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.12.

Thu nhập ròng của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -84.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -407.82.

Biên lợi nhuận ròng của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -13.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -329.76.

Biên lợi nhuận gộp của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -428.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -356.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lesaka Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lesaka Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.