tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stride Inc

LRN
Thêm vào danh sách theo dõi
81.430USD
-0.280-0.34%
Giờ giao dịch 09/10, 15:20ET
3.38BVốn hóa
11.36P/E TTM

Tình hình tài chính của LRN

Theo dõi tình hình tài chính của Stride Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.38B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
11.36
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.17
Doanh thu
2.52B
Lợi nhuận ròng
287.94M
ROE
20.14%
ROA
13.24%

Ngày công bố lợi nhuận của Stride Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
7.92/--
Doanh thu / Dự báo
2.52B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.72%1.93
-9.29%2.09
3.06%2.31
66.34%1.59
-19.06%1.19
41.21%2.31
42.69%2.24
730.86%0.95
43.65%1.47
24.74%1.63
30.88%1.57
--0.11
--1.02
--1.31
--1.20
---0.54
----
----
----
----
Doanh thu
-2.69%636.06M
2.69%629.87M
7.50%631.26M
12.67%620.88M
22.36%653.65M
17.77%613.38M
16.31%587.21M
14.77%551.08M
10.49%534.18M
10.75%520.84M
10.13%504.87M
12.94%480.18M
6.21%483.49M
11.52%470.28M
11.95%458.44M
6.23%425.15M
14.52%455.21M
7.54%421.72M
8.87%409.51M
7.89%400.23M
Lợi nhuận ròng
58.59%81.39M
-10.89%88.53M
3.20%99.48M
68.29%68.80M
-18.26%51.32M
42.56%99.35M
44.22%96.39M
738.09%40.88M
44.75%62.78M
25.65%69.69M
31.81%66.84M
121.52%4.88M
54.40%43.37M
29.22%55.46M
20.71%50.70M
-285.38%-22.67M
167.65%28.09M
80.42%42.92M
71.44%42.00M
-146.45%-5.88M
Biên lợi nhuận ròng
62.97%12.80%
-13.22%14.05%
-4.00%15.76%
49.37%11.08%
-33.20%7.85%
21.05%16.20%
24.00%16.42%
630.26%7.42%
31.02%11.75%
13.45%13.38%
19.69%13.24%
--1.02%
--8.97%
--11.79%
--11.06%
---5.33%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.54%34.16%
-9.54%36.76%
0.69%41.13%
-0.44%39.00%
3.74%36.55%
5.14%40.64%
2.51%40.85%
8.79%39.17%
-1.01%35.23%
3.73%38.65%
7.40%39.85%
--36.00%
--35.59%
--37.27%
--37.10%
--30.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.12%21.96%
-5.77%21.88%
-4.55%23.48%
-9.37%23.22%
-10.42%21.94%
-7.54%23.22%
-8.19%24.60%
-5.29%25.62%
-8.25%24.49%
-11.01%25.11%
-10.63%26.80%
--27.05%
--26.69%
--28.22%
--29.99%
--30.20%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.69%636.06M
2.69%629.87M
7.50%631.26M
12.67%620.88M
22.36%653.65M
17.77%613.38M
16.31%587.21M
14.77%551.08M
10.49%534.18M
10.75%520.84M
10.13%504.87M
12.94%480.18M
6.21%483.49M
11.52%470.28M
11.95%458.44M
6.23%425.15M
14.52%455.21M
7.54%421.72M
8.87%409.51M
7.89%400.23M
Lợi nhuận hoạt động
-7.85%107.20M
-1.30%129.08M
17.41%146.85M
46.09%68.98M
58.17%116.34M
48.30%130.79M
48.60%125.07M
1377.04%47.22M
36.66%73.56M
22.36%88.19M
23.79%84.17M
111.10%3.20M
17.31%53.82M
19.26%72.08M
19.85%67.99M
-305.28%-28.80M
114.52%45.88M
56.76%60.44M
47.54%56.73M
-158.90%-7.11M
Lợi nhuận ròng
58.59%81.39M
-10.89%88.53M
3.20%99.48M
68.29%68.80M
-18.26%51.32M
42.56%99.35M
44.22%96.39M
738.09%40.88M
44.75%62.78M
25.65%69.69M
31.81%66.84M
121.52%4.88M
54.40%43.37M
29.22%55.46M
20.71%50.70M
-285.38%-22.67M
167.65%28.09M
80.42%42.92M
71.44%42.00M
-146.45%-5.88M
Tài sản ngắn hạn
5.11%1.72B
16.25%1.76B
15.26%1.60B
27.78%1.65B
31.10%1.63B
25.13%1.51B
27.52%1.39B
19.54%1.29B
16.92%1.25B
20.09%1.21B
17.23%1.09B
16.02%1.08B
12.06%1.07B
15.52%1.01B
13.81%928.82M
8.58%931.14M
10.85%950.53M
4.98%871.58M
6.20%816.13M
6.47%857.58M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.63%288.85M
5.05%283.17M
-4.56%220.13M
5.59%243.56M
23.99%302.88M
-4.40%269.57M
-4.25%230.66M
-22.89%230.66M
-20.98%244.28M
-0.80%281.96M
-3.35%240.90M
3.42%299.14M
2.34%309.13M
13.62%284.25M
4.64%249.26M
1.62%289.25M
-1.36%302.07M
-1.81%250.18M
4.19%238.20M
20.61%284.63M
Tổng tài sản
6.17%2.44B
10.82%2.45B
11.39%2.31B
18.31%2.33B
19.45%2.29B
16.69%2.21B
16.19%2.07B
11.56%1.97B
9.08%1.92B
11.32%1.89B
10.06%1.78B
8.97%1.77B
7.13%1.76B
7.96%1.70B
6.13%1.62B
3.29%1.62B
4.20%1.64B
2.63%1.57B
3.65%1.53B
11.81%1.57B
Tổng các khoản nợ
-1.37%803.22M
1.83%805.01M
0.80%758.71M
6.35%805.71M
9.39%814.34M
0.20%790.57M
0.42%752.68M
-6.37%757.62M
-8.47%744.44M
-1.43%789.01M
-3.59%749.52M
-3.13%809.15M
-2.12%813.37M
0.82%800.49M
-1.78%777.39M
-1.79%835.27M
7.55%830.96M
6.23%793.96M
10.00%791.51M
24.07%850.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.32%1.63B
15.84%1.64B
17.43%1.55B
25.78%1.53B
25.82%1.48B
28.48%1.42B
27.64%1.32B
26.69%1.21B
24.15%1.18B
22.67%1.10B
22.66%1.03B
21.82%958.49M
16.58%947.30M
15.22%899.36M
14.66%841.90M
9.30%786.82M
0.99%812.58M
-0.79%780.57M
-2.42%734.23M
0.12%719.91M
Thu nhập hoạt động ròng
6.21%316.85M
315.77%220.91M
-58.89%91.84M
-37.87%-195.78M
73.24%298.32M
-22.51%53.13M
28.86%223.36M
-4.95%-142.00M
77.66%172.20M
-19.37%68.57M
5.48%173.33M
5.48%-135.31M
-22.75%96.93M
-8.63%85.04M
37.12%164.33M
-8.85%-143.15M
1.99%125.48M
2.19%93.07M
246.60%119.84M
-14.82%-131.51M
Đầu tư ròng
-74.64%-60.52M
-378.92%-84.64M
32.66%-9.95M
-18.33%-24.72M
10.82%-34.65M
45.15%-17.67M
76.06%-14.78M
-195.74%-20.89M
18.16%-38.85M
-104.60%-32.22M
-116.45%-61.73M
73.33%-7.07M
-135.20%-47.48M
49.05%-15.75M
21.72%-28.52M
-14.05%-26.50M
65.75%-20.19M
-152.67%-30.91M
53.64%-36.43M
-48.08%-23.23M
Tài chính thuần
-841.44%-115.88M
12.00%-19.32M
-1082.98%-103.23M
-118.31%-43.55M
-32.21%-12.31M
-55.06%-21.95M
26.31%-8.73M
-44.46%-19.95M
24.45%-9.31M
-1.91%-14.16M
1.76%-11.84M
45.27%-13.81M
49.62%-12.32M
-25.28%-13.89M
73.18%-12.05M
-96.87%-25.23M
-224.24%-24.46M
-38.77%-11.09M
-581.47%-44.94M
-105.65%-12.82M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tổng doanh thu đạt 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41B.

Tài sản ngắn hạn của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tài sản ngắn hạn là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Tổng tài sản của Stride Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stride Inc là 2.44B, bao gồm 1.72B tài sản ngắn hạn và 719.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tổng nghĩa vụ của Stride Inc là 803.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stride Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stride Inc là 456.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83.

Giá trị đầu tư ròng của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, giá trị đầu tư ròng của Stride Inc là -179.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stride Inc là -281.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -348.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.34.

Thu nhập ròng của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, lợi nhuận ròng là 338.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.45.

Biên lợi nhuận ròng của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.19.

Biên lợi nhuận gộp của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stride Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Stride Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 456.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.