tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liquidity Services Inc

LQDT
Thêm vào danh sách theo dõi
38.980USD
+0.810+2.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
39.87P/E TTM

Tình hình tài chính của LQDT

Theo dõi tình hình tài chính của Liquidity Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liquidity Services Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.35
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
476.67M
31.20%
EPS(YoY)
0.91
38.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.53%0.24
28.92%0.24
20.99%0.25
20.46%0.24
21.46%0.23
204.30%0.19
1.77%0.21
-6.85%0.20
38.05%0.19
-50.03%0.06
--0.21
--0.21
--0.14
--0.12
--1.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.74%120.73M
-0.91%121.22M
10.44%118.09M
28.05%119.88M
27.25%116.38M
71.51%122.33M
33.73%106.93M
15.90%93.61M
12.28%91.45M
-1.32%71.33M
6.32%79.96M
15.61%80.77M
19.30%81.45M
8.36%72.28M
6.93%75.20M
0.29%69.87M
10.50%68.28M
19.65%66.71M
25.83%70.33M
45.98%69.67M
Lợi nhuận ròng
6.68%7.52M
28.90%7.49M
22.70%7.82M
23.50%7.41M
23.51%7.05M
204.67%5.81M
1.51%6.38M
-7.51%6.00M
34.49%5.71M
-51.93%1.91M
-24.75%6.28M
-60.46%6.49M
-64.54%4.25M
10.13%3.97M
-74.52%8.35M
94.89%16.41M
127.57%11.97M
-20.20%3.60M
501.36%32.76M
3852.58%8.42M
Biên lợi nhuận ròng
2.83%6.23%
30.08%6.18%
11.10%6.62%
-3.56%6.18%
-2.94%6.06%
77.64%4.75%
-24.08%5.96%
-20.20%6.41%
19.78%6.24%
-51.28%2.67%
--7.85%
--8.03%
--5.21%
--5.49%
--14.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.37%44.09%
15.32%44.92%
6.08%45.55%
-11.93%43.47%
-19.94%38.55%
-24.70%38.95%
-18.55%42.94%
-6.65%49.35%
2.45%48.15%
-0.94%51.73%
--52.72%
--52.87%
--47.00%
--52.22%
--53.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.25%
--2.44%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.74%120.73M
-0.91%121.22M
10.44%118.09M
28.05%119.88M
27.25%116.38M
71.51%122.33M
33.73%106.93M
15.90%93.61M
12.28%91.45M
-1.32%71.33M
6.32%79.96M
15.61%80.77M
19.30%81.45M
8.36%72.28M
6.93%75.20M
0.29%69.87M
10.50%68.28M
19.65%66.71M
25.83%70.33M
45.98%69.67M
Lợi nhuận hoạt động
37.57%9.73M
29.97%9.37M
42.33%10.95M
26.41%11.35M
5.27%7.07M
243.66%7.21M
-3.25%7.69M
8.72%8.97M
28.10%6.72M
-57.28%2.10M
11.72%7.95M
14.05%8.26M
15.98%5.25M
4.62%4.91M
-17.64%7.11M
-25.61%7.24M
-19.78%4.52M
1.36%4.69M
59.26%8.64M
1749.81%9.73M
Lợi nhuận ròng
6.68%7.52M
28.90%7.49M
22.70%7.82M
23.50%7.41M
23.51%7.05M
204.67%5.81M
1.51%6.38M
-7.51%6.00M
34.49%5.71M
-51.93%1.91M
-24.75%6.28M
-60.46%6.49M
-64.54%4.25M
10.13%3.97M
-74.52%8.35M
94.89%16.41M
127.57%11.97M
-20.20%3.60M
501.36%32.76M
3852.58%8.42M
Tài sản ngắn hạn
22.12%250.21M
16.16%219.26M
12.83%224.79M
27.01%220.01M
35.29%204.89M
36.81%188.75M
36.21%199.24M
28.41%173.22M
15.98%151.44M
21.41%137.96M
12.87%146.27M
12.10%134.90M
16.41%130.58M
-5.68%113.64M
-1.71%129.59M
-13.74%120.34M
-2.38%112.17M
19.44%120.48M
39.40%131.84M
46.96%139.50M
Tổng nợ ngắn hạn
8.70%165.31M
5.70%143.22M
4.17%161.63M
7.43%153.90M
14.20%152.07M
26.52%135.50M
28.53%155.15M
19.18%143.25M
7.35%133.17M
1.57%107.10M
-2.26%120.72M
-5.28%120.19M
-6.44%124.05M
-15.66%105.44M
13.13%123.50M
15.36%126.89M
34.72%132.59M
61.75%125.02M
46.89%109.17M
37.09%110.00M
Tổng tài sản
11.60%400.41M
10.79%369.14M
8.13%375.10M
14.41%372.44M
18.16%358.80M
19.68%333.21M
20.04%346.89M
15.02%325.54M
7.26%303.65M
3.43%278.43M
0.30%288.97M
0.08%283.03M
2.27%283.10M
-6.16%269.20M
12.73%288.10M
18.63%282.81M
27.22%276.82M
39.77%286.88M
29.98%255.58M
19.88%238.40M
Tổng các khoản nợ
9.77%178.34M
6.83%153.88M
4.58%171.86M
6.65%163.78M
16.28%162.47M
27.42%144.04M
28.95%164.33M
20.71%153.57M
5.83%139.73M
-1.05%113.05M
-4.59%127.44M
-7.91%127.22M
-8.21%132.02M
-23.73%114.25M
10.79%133.57M
13.38%138.14M
29.99%143.83M
66.09%149.80M
42.14%120.56M
37.48%121.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.11%222.07M
13.80%215.26M
11.33%203.24M
21.33%208.65M
19.77%196.32M
14.38%189.16M
13.02%182.56M
10.37%171.97M
8.51%163.93M
6.73%165.38M
4.53%161.53M
7.70%155.81M
13.60%151.07M
13.04%154.95M
14.46%154.54M
24.11%144.67M
24.36%132.99M
19.13%137.08M
20.75%135.01M
5.74%116.56M
Thu nhập hoạt động ròng
36.50%29.54M
95.67%-526.00K
72.63%37.99M
-13.39%19.26M
-37.89%21.64M
-36.82%-12.14M
50.11%22.01M
121.95%22.24M
5.61%34.85M
16.76%-8.87M
7.04%14.66M
-39.30%10.02M
158.65%32.99M
-669.70%-10.66M
22.88%13.70M
-28.08%16.51M
-49.54%12.76M
-69.01%1.87M
53.17%11.15M
7.58%22.96M
Đầu tư ròng
107.52%613.00K
76.43%-2.45M
-237.18%-2.10M
-4120.00%-2.32M
47.43%-8.15M
-399.66%-10.41M
177.35%1.53M
98.22%-55.00K
-364.17%-15.51M
30.91%-2.08M
45.71%-1.98M
-14.34%-3.09M
-95.84%-3.34M
76.85%-3.02M
-91.75%-3.65M
-209.11%-2.71M
-132.43%-1.71M
-1439.13%-13.02M
-552.05%-1.90M
-73.13%2.48M
Tài chính thuần
-15.36%-4.50M
-121.33%-1.93M
-4739.60%-16.75M
39.75%-291.00K
56.85%-3.91M
32.51%-872.00K
-51.75%-346.00K
89.46%-483.00K
11.97%-9.05M
81.47%-1.29M
75.46%-228.00K
49.43%-4.58M
43.22%-10.28M
-81.52%-6.97M
93.92%-929.00K
-2425.07%-9.06M
-20.41%-18.11M
3.32%-3.84M
-287.35%-15.29M
-2661.54%-359.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, tổng doanh thu đạt 476.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 363.32M.

Tài sản ngắn hạn của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, tài sản ngắn hạn là 224.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.83.

Tổng tài sản của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liquidity Services Inc là 375.10M, bao gồm 224.79M tài sản ngắn hạn và 150.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, tổng nghĩa vụ của Liquidity Services Inc là 171.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Liquidity Services Inc là 203.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liquidity Services Inc là 36.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.52.

Giá trị đầu tư ròng của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Liquidity Services Inc là -22.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Liquidity Services Inc là -21.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.55.

Thu nhập ròng của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, lợi nhuận ròng là 28.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.53.

Biên lợi nhuận ròng của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.11.

Biên lợi nhuận gộp của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liquidity Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidity Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 36.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.