tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liquidia Corp

LQDA
Thêm vào danh sách theo dõi
84.110USD
-2.690-3.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.30BVốn hóa
336.13P/E TTM

Tình hình tài chính của LQDA

Theo dõi tình hình tài chính của Liquidia Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liquidia Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.74
Doanh thu / Dự báo
--/168.54M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
158.32M
1031.18%
EPS(YoY)
-0.80
50.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
233.34%0.60
136.86%0.17
86.16%-0.04
-29.53%-0.49
-12.89%-0.45
-8.41%-0.45
-21.44%-0.30
-3.33%-0.38
-119.66%-0.40
-313.33%-0.42
---0.24
---0.36
---0.18
---0.10
---0.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
4158.49%132.87M
3054.65%92.02M
1121.72%54.34M
141.51%8.84M
4.98%3.12M
-35.62%2.92M
20.94%4.45M
-23.55%3.66M
-33.85%2.97M
-15.47%4.53M
16.21%3.68M
22.15%4.79M
28.67%4.49M
66.72%5.36M
-0.43%3.17M
16.05%3.92M
13.24%3.49M
334.68%3.22M
--3.18M
--3.38M
Lợi nhuận ròng
237.78%52.86M
137.93%14.55M
84.74%-3.53M
-48.80%-41.58M
-27.54%-38.37M
-39.78%-38.37M
-46.64%-23.16M
-18.82%-27.94M
-156.13%-30.08M
-320.17%-27.45M
-73.67%-15.79M
-148.94%-23.52M
26.33%-11.74M
43.50%-6.53M
-24.87%-9.09M
-44.20%-9.45M
-73.61%-15.94M
28.12%-11.56M
51.36%-7.28M
52.92%-6.55M
Biên lợi nhuận ròng
103.24%39.79%
101.20%15.82%
98.75%-6.50%
39.95%-470.51%
-21.49%-1229.71%
-117.12%-1315.36%
-21.26%-520.57%
-59.45%-783.49%
-287.22%-1012.21%
-397.05%-605.83%
---429.31%
---491.37%
---261.41%
---121.88%
---326.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
77.27%91.08%
72.32%92.33%
45.28%94.16%
40.31%83.06%
1.46%51.38%
-31.38%53.58%
-23.30%64.82%
-31.15%59.20%
-40.73%50.64%
-10.30%78.08%
--84.50%
--85.98%
--85.44%
--87.05%
--79.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.45%44.30%
16.46%58.35%
55.90%69.75%
55.27%75.21%
44.67%61.91%
28.31%50.10%
11.19%44.74%
74.47%48.44%
67.88%42.80%
149.35%39.05%
--40.24%
--27.77%
--25.49%
--15.66%
--15.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4158.49%132.87M
3054.65%92.02M
1121.72%54.34M
141.51%8.84M
4.98%3.12M
-35.62%2.92M
20.94%4.45M
-23.55%3.66M
-33.85%2.97M
-15.47%4.53M
16.21%3.68M
22.15%4.79M
28.67%4.49M
66.72%5.36M
-0.43%3.17M
16.05%3.92M
13.24%3.49M
334.68%3.22M
--3.18M
--3.38M
Lợi nhuận hoạt động
273.62%61.50M
154.80%19.79M
106.05%1.77M
-37.90%-37.51M
-23.00%-35.42M
-36.58%-36.11M
-96.02%-29.19M
-19.15%-27.20M
-211.97%-28.80M
-306.90%-26.44M
-68.62%-14.89M
-154.46%-22.82M
36.21%-9.23M
35.43%-6.50M
-36.29%-8.83M
-96.98%-8.97M
-92.93%-14.47M
9.46%-10.06M
46.06%-6.48M
62.72%-4.55M
Lợi nhuận ròng
237.78%52.86M
137.93%14.55M
84.74%-3.53M
-48.80%-41.58M
-27.54%-38.37M
-39.78%-38.37M
-46.64%-23.16M
-18.82%-27.94M
-156.13%-30.08M
-320.17%-27.45M
-73.67%-15.79M
-148.94%-23.52M
26.33%-11.74M
43.50%-6.53M
-24.87%-9.09M
-44.20%-9.45M
-73.61%-15.94M
28.12%-11.56M
51.36%-7.28M
52.92%-6.55M
Tài sản ngắn hạn
87.95%333.06M
47.70%273.40M
5.84%226.72M
32.81%195.58M
5.52%177.21M
105.90%185.10M
158.15%214.21M
58.53%147.26M
68.46%167.94M
-9.93%89.90M
-19.48%82.98M
-14.39%92.89M
60.91%99.69M
62.89%99.81M
52.72%103.06M
52.13%108.50M
12.48%61.95M
-7.25%61.28M
-16.33%67.48M
193.06%71.32M
Tổng nợ ngắn hạn
147.43%149.74M
224.95%135.77M
204.22%102.94M
223.74%78.41M
176.02%60.52M
125.23%41.78M
178.36%33.84M
24.24%24.22M
221.48%21.93M
110.80%18.55M
62.95%12.16M
185.14%19.50M
-14.49%6.82M
20.11%8.80M
5.60%7.46M
-1.95%6.84M
1.18%7.98M
-37.58%7.33M
-50.36%7.06M
-47.70%6.97M
Tổng tài sản
76.55%401.53M
42.39%327.93M
9.13%275.98M
45.13%257.41M
15.38%227.43M
94.63%230.31M
126.52%252.89M
45.86%177.36M
52.90%197.12M
-8.41%118.33M
-15.79%111.64M
-12.57%121.60M
37.85%128.92M
37.84%129.20M
32.17%132.57M
33.24%139.08M
5.74%93.53M
-5.83%93.73M
10.08%100.30M
194.58%104.38M
Tổng các khoản nợ
64.84%292.95M
85.04%283.19M
78.36%253.93M
111.29%242.22M
60.31%177.72M
115.43%153.04M
123.73%142.37M
88.12%114.64M
134.47%110.86M
83.20%71.04M
69.54%63.63M
64.81%60.94M
23.97%47.28M
36.23%38.78M
37.31%37.53M
45.80%36.98M
49.30%38.14M
0.06%28.46M
5.83%27.34M
-4.53%25.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
118.41%108.58M
-42.09%44.75M
-80.05%22.05M
-75.78%15.19M
-42.37%49.71M
63.40%77.28M
130.22%110.52M
3.40%62.72M
5.66%86.26M
-47.70%47.29M
-49.49%48.01M
-40.59%60.66M
47.40%81.64M
38.54%90.42M
30.25%95.03M
29.22%102.11M
-11.95%55.39M
-8.19%65.27M
11.77%72.96M
790.92%79.02M
Thu nhập hoạt động ròng
272.72%52.99M
312.58%44.24M
61.05%-9.77M
-74.22%-39.48M
-23.38%-30.68M
-30.23%-20.81M
-116.95%-25.08M
-307.28%-22.66M
-194.03%-24.87M
-247.21%-15.98M
-100.23%-11.56M
33.99%-5.56M
13.55%-8.46M
39.11%-4.60M
0.97%-5.77M
-2.04%-8.43M
21.02%-9.78M
46.34%-7.56M
53.39%-5.83M
36.99%-8.26M
Đầu tư ròng
-757.58%-2.83M
15.52%-4.04M
47.85%-911.00K
18.06%-1.06M
47.12%-330.00K
-2220.39%-4.78M
83.32%-1.75M
-430.86%-1.29M
-71.43%-624.00K
58.04%-206.00K
-11043.62%-10.47M
-12050.00%-243.00K
---364.00K
-2357.46%-491.00K
---94.00K
94.26%-2.00K
100.00%0.00
-102.08%-19.98K
100.00%0.00
91.47%-34.82K
Tài chính thuần
-174.33%-18.05M
-205.84%-7.02M
-105.35%-5.25M
5960.69%47.71M
-75.63%24.29M
-109.71%-2.30M
874.70%98.10M
-99.02%-814.00K
901.70%99.67M
41377.19%23.64M
2792.24%10.06M
-100.75%-409.00K
-1.31%9.95M
-94.41%57.00K
-82.55%348.00K
141.61%54.48M
1228.65%10.08M
192.05%1.02M
-97.09%1.99M
845.63%22.55M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tổng doanh thu đạt 158.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.00M.

Tài sản ngắn hạn của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tài sản ngắn hạn là 273.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.70.

Tổng tài sản của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liquidia Corp là 327.93M, bao gồm 273.40M tài sản ngắn hạn và 54.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tổng nghĩa vụ của Liquidia Corp là 283.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Liquidia Corp là 44.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liquidia Corp là -51.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.64.

Giá trị đầu tư ròng của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, giá trị đầu tư ròng của Liquidia Corp là -6.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, giá trị huy động vốn ròng của Liquidia Corp là 59.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.86.

Thu nhập ròng của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, lợi nhuận ròng là -68.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.28.

Biên lợi nhuận ròng của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, biên lợi nhuận ròng là -43.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.25.

Biên lợi nhuận gộp của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, biên lợi nhuận gộp là 91.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 58.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -111.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liquidia Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liquidia Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.