tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LightPath Technologies Inc

LPTH
Thêm vào danh sách theo dõi
10.830USD
-1.540-12.45%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
662.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LPTH

Theo dõi tình hình tài chính của LightPath Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LightPath Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.03
Doanh thu / Dự báo
19.15M/17.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
37.20M
17.26%
EPS(YoY)
-0.72
-243.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.20%-0.07
-204.37%-0.20
-62.92%-0.07
-171.75%-0.16
-548.19%-0.44
-43.87%-0.07
-14.39%-0.04
-202.85%-0.06
-106.46%-0.07
-78.94%-0.05
29.69%-0.04
---0.02
---0.03
---0.03
---0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
108.89%19.15M
120.23%16.35M
79.26%15.06M
41.41%12.21M
19.07%9.17M
1.49%7.42M
4.00%8.40M
-10.85%8.63M
3.91%7.70M
-13.66%7.32M
9.64%8.08M
8.73%9.68M
-10.79%7.41M
-8.34%8.47M
-19.07%7.37M
6.90%8.91M
-22.39%8.31M
-6.84%9.24M
-4.27%9.10M
-8.51%8.33M
Lợi nhuận ròng
77.60%-4.11M
-260.08%-9.41M
-78.28%-2.89M
-199.77%-7.06M
-605.81%-18.33M
-52.42%-2.61M
-20.89%-1.62M
-191.01%-2.35M
-123.30%-2.60M
-146.90%-1.71M
2.78%-1.34M
40.52%-808.84K
-135.00%-1.16M
34.23%-694.06K
-118.43%-1.38M
53.32%-1.36M
-122.41%-495.00K
-620.11%-1.06M
-751.19%-632.10K
-543.44%-2.91M
Biên lợi nhuận ròng
45.13%-21.44%
-63.50%-57.52%
0.55%-19.21%
-111.98%-57.79%
-15.83%-39.08%
-50.18%-35.18%
-16.24%-19.32%
-226.42%-27.26%
-114.90%-33.74%
-185.95%-23.42%
11.33%-16.62%
---8.35%
---15.70%
---8.19%
---18.74%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
64.54%33.83%
54.58%34.06%
-8.14%26.78%
-8.99%22.04%
35.10%20.56%
-4.21%22.04%
14.83%29.15%
-16.25%24.21%
-49.97%15.22%
-33.78%23.00%
-4.23%25.39%
--28.91%
--30.42%
--34.74%
--26.51%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-90.34%0.66%
-93.63%0.55%
-20.98%6.40%
166.50%6.88%
151.39%6.80%
59.29%8.60%
51.39%8.10%
-54.24%2.58%
-44.94%2.71%
-35.74%5.40%
-37.57%5.35%
--5.64%
--4.92%
--8.40%
--8.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
108.89%19.15M
120.23%16.35M
79.26%15.06M
41.41%12.21M
19.07%9.17M
1.49%7.42M
4.00%8.40M
-10.85%8.63M
3.91%7.70M
-13.66%7.32M
9.64%8.08M
8.73%9.68M
-10.79%7.41M
-8.34%8.47M
-19.07%7.37M
6.90%8.91M
-22.39%8.31M
-6.84%9.24M
-4.27%9.10M
-8.51%8.33M
Lợi nhuận hoạt động
78.52%-713.50K
58.20%-1.04M
6.09%-1.22M
-45.80%-3.06M
-29.23%-3.32M
-39.31%-2.48M
-3.82%-1.30M
-154.36%-2.10M
-152.24%-2.57M
-222.05%-1.78M
-1.23%-1.25M
-6.37%-824.89K
-123.10%-1.02M
43.52%-553.74K
-204.74%-1.24M
71.73%-775.53K
-359.29%-456.69K
-1851.15%-980.38K
-159.80%-405.39K
-247.50%-2.74M
Lợi nhuận ròng
77.60%-4.11M
-260.08%-9.41M
-78.28%-2.89M
-199.77%-7.06M
-605.81%-18.33M
-52.42%-2.61M
-20.89%-1.62M
-191.01%-2.35M
-123.30%-2.60M
-146.90%-1.71M
2.78%-1.34M
40.52%-808.84K
-135.00%-1.16M
34.23%-694.06K
-118.43%-1.38M
53.32%-1.36M
-122.41%-495.00K
-620.11%-1.06M
-751.19%-632.10K
-543.44%-2.91M
Tài sản ngắn hạn
195.59%83.00M
519.88%97.00M
109.15%35.16M
82.62%28.37M
80.59%28.08M
-16.68%15.65M
-15.84%16.81M
-28.60%15.54M
-33.64%15.55M
16.22%18.78M
21.74%19.97M
19.76%21.76M
28.00%23.43M
-10.27%16.16M
-13.98%16.41M
-12.24%18.17M
-15.99%18.31M
-18.83%18.01M
-13.15%19.07M
-2.61%20.70M
Tổng nợ ngắn hạn
76.05%21.53M
138.76%24.42M
82.28%17.75M
112.78%17.10M
57.86%12.23M
5.16%10.23M
14.26%9.74M
17.60%8.04M
3.98%7.75M
49.35%9.73M
18.88%8.52M
-11.64%6.83M
2.27%7.45M
-7.62%6.51M
-7.66%7.17M
-8.46%7.73M
-5.93%7.29M
-13.31%7.05M
4.16%7.77M
14.11%8.45M
Tổng tài sản
77.18%144.27M
224.16%148.56M
80.12%87.26M
69.50%81.51M
63.81%81.42M
-15.23%45.83M
-12.42%48.44M
-10.18%48.09M
-10.15%49.71M
15.09%54.06M
16.47%55.31M
5.57%53.54M
5.78%55.32M
-9.42%46.97M
-12.18%47.49M
-7.14%50.71M
7.38%52.30M
3.93%51.86M
11.03%54.07M
14.79%54.61M
Tổng các khoản nợ
0.27%31.38M
90.28%36.39M
66.27%31.59M
76.82%31.63M
73.90%31.30M
-6.09%19.13M
-6.95%19.00M
1.73%17.89M
-2.57%18.00M
8.48%20.36M
3.37%20.42M
-16.20%17.58M
-9.79%18.47M
-5.13%18.77M
-6.54%19.75M
-0.24%20.98M
61.00%20.48M
46.10%19.79M
62.16%21.14M
61.70%21.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
125.21%112.88M
320.06%112.17M
89.07%55.67M
65.16%49.88M
58.08%50.12M
-20.76%26.70M
-15.62%29.44M
-16.00%30.20M
-13.96%31.71M
19.50%33.70M
25.80%34.89M
20.93%35.95M
15.79%36.85M
-12.06%28.20M
-15.79%27.74M
-11.45%29.73M
-11.57%31.83M
-11.78%32.07M
-7.65%32.94M
-2.86%33.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-109.55%-6.80M
482.93%2.82M
32.31%-1.15M
-4196.12%-2.65M
-722.84%-3.24M
-154.79%-737.41K
-249.14%-1.70M
103.42%64.69K
-133.46%-394.23K
13.96%-289.42K
374.46%1.14M
-269.91%-1.89M
-133.12%-168.86K
-123.03%-336.37K
74.32%-415.36K
-32.86%1.11M
-66.77%509.77K
66.02%1.46M
-344.20%-1.62M
-11.12%1.66M
Đầu tư ròng
61.78%-7.90M
-2046.96%-867.89K
60.32%-77.01K
472.84%1.08M
-3776.27%-20.67M
106.56%44.58K
83.30%-194.08K
52.30%-290.14K
71.15%-533.26K
-304.02%-679.40K
-377.60%-1.16M
-354.16%-608.33K
-954.28%-1.85M
-42.06%-168.16K
79.70%-243.39K
69.36%-133.95K
68.75%-175.29K
87.46%-118.37K
1.46%-1.20M
53.38%-437.22K
Tài chính thuần
-113.56%-3.69M
26849.06%59.93M
197.77%7.78M
-145.76%-276.01K
1639.29%27.18M
-149.33%-224.05K
1321.93%2.61M
885.76%603.23K
-122.14%-1.77M
64.85%-89.86K
-14.30%-213.86K
63.69%-76.77K
4486.19%7.98M
13.00%-255.66K
-467.41%-187.11K
60.17%-211.41K
7.39%-181.83K
-595.03%-293.86K
128.98%50.93K
-603.87%-530.73K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 37.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.73M.

Tài sản ngắn hạn của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 28.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.62.

Tổng tài sản của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LightPath Technologies Inc là 81.51M, bao gồm 28.37M tài sản ngắn hạn và 53.13M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của LightPath Technologies Inc là 31.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LightPath Technologies Inc là 49.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.16.

Thu nhập hoạt động thuần của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LightPath Technologies Inc là -10.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.95.

Giá trị đầu tư ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của LightPath Technologies Inc là -19.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -640.58.

Giá trị huy động vốn ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của LightPath Technologies Inc là 29.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2097.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -243.44.

Thu nhập ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -29.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -269.96.

Biên lợi nhuận ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -39.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.40.

Biên lợi nhuận gộp của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -129.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -433.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightPath Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.