tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LightPath Technologies Inc

LPTH
Thêm vào danh sách theo dõi
9.720USD
-0.020-0.21%
Đóng cửa 10-09 16:00(ET)
645.02MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:08 (ET)9.720USD-0.020-0.20%

Tình hình tài chính của LPTH

Theo dõi tình hình tài chính của LightPath Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
645.02M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-19.67
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.49
Doanh thu
71.72M
Lợi nhuận ròng
-29.62M
ROE
-44.77%
ROA
-20.79%

Ngày công bố lợi nhuận của LightPath Technologies Inc

Mới phát hành
Th09 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.02
Doanh thu / Dự báo
21.16M/20.61M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
61.17%-0.06
84.20%-0.07
-204.37%-0.20
-62.92%-0.07
-171.75%-0.16
-548.19%-0.44
-43.87%-0.07
-14.39%-0.04
-202.85%-0.06
-106.46%-0.07
-78.94%-0.05
29.69%-0.04
---0.02
---0.03
---0.03
---0.05
----
----
----
----
Doanh thu
73.32%21.16M
108.89%19.15M
120.23%16.35M
79.26%15.06M
41.41%12.21M
19.07%9.17M
1.49%7.42M
4.00%8.40M
-10.85%8.63M
3.91%7.70M
-13.66%7.32M
9.64%8.08M
8.73%9.68M
-10.79%7.41M
-8.34%8.47M
-19.07%7.37M
6.90%8.91M
-22.39%8.31M
-6.84%9.24M
-4.27%9.10M
Lợi nhuận ròng
41.31%-4.14M
77.60%-4.11M
-260.08%-9.41M
-78.28%-2.89M
-199.77%-7.06M
-605.81%-18.33M
-52.42%-2.61M
-20.89%-1.62M
-191.01%-2.35M
-123.30%-2.60M
-146.90%-1.71M
2.78%-1.34M
40.52%-808.84K
-135.00%-1.16M
34.23%-694.06K
-118.43%-1.38M
53.32%-1.36M
-122.41%-495.00K
-620.11%-1.06M
-751.19%-632.10K
Biên lợi nhuận ròng
66.14%-19.57%
45.13%-21.44%
-63.50%-57.52%
0.55%-19.21%
-111.98%-57.79%
-15.83%-39.08%
-50.18%-35.18%
-16.24%-19.32%
-226.42%-27.26%
-114.90%-33.74%
-185.95%-23.42%
11.33%-16.62%
---8.35%
---15.70%
---8.19%
---18.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
69.19%37.29%
64.54%33.83%
54.58%34.06%
-8.14%26.78%
-8.99%22.04%
35.10%20.56%
-4.21%22.04%
14.83%29.15%
-16.25%24.21%
-49.97%15.22%
-33.78%23.00%
-4.23%25.39%
--28.91%
--30.42%
--34.74%
--26.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-93.63%0.44%
-90.34%0.66%
-93.63%0.55%
-20.98%6.40%
166.50%6.88%
151.39%6.80%
59.29%8.60%
51.39%8.10%
-54.24%2.58%
-44.94%2.71%
-35.74%5.40%
-37.57%5.35%
--5.64%
--4.92%
--8.40%
--8.57%
----
----
----
----
Doanh thu
73.32%21.16M
108.89%19.15M
120.23%16.35M
79.26%15.06M
41.41%12.21M
19.07%9.17M
1.49%7.42M
4.00%8.40M
-10.85%8.63M
3.91%7.70M
-13.66%7.32M
9.64%8.08M
8.73%9.68M
-10.79%7.41M
-8.34%8.47M
-19.07%7.37M
6.90%8.91M
-22.39%8.31M
-6.84%9.24M
-4.27%9.10M
Lợi nhuận hoạt động
55.67%-1.36M
78.52%-713.50K
58.20%-1.04M
6.09%-1.22M
-45.80%-3.06M
-29.23%-3.32M
-39.31%-2.48M
-3.82%-1.30M
-154.36%-2.10M
-152.24%-2.57M
-222.05%-1.78M
-1.23%-1.25M
-6.37%-824.89K
-123.10%-1.02M
43.52%-553.74K
-204.74%-1.24M
71.73%-775.53K
-359.29%-456.69K
-1851.15%-980.38K
-159.80%-405.39K
Lợi nhuận ròng
41.31%-4.14M
77.60%-4.11M
-260.08%-9.41M
-78.28%-2.89M
-199.77%-7.06M
-605.81%-18.33M
-52.42%-2.61M
-20.89%-1.62M
-191.01%-2.35M
-123.30%-2.60M
-146.90%-1.71M
2.78%-1.34M
40.52%-808.84K
-135.00%-1.16M
34.23%-694.06K
-118.43%-1.38M
53.32%-1.36M
-122.41%-495.00K
-620.11%-1.06M
-751.19%-632.10K
Tài sản ngắn hạn
357.80%129.90M
195.59%83.00M
519.88%97.00M
109.15%35.16M
82.62%28.37M
80.59%28.08M
-16.68%15.65M
-15.84%16.81M
-28.60%15.54M
-33.64%15.55M
16.22%18.78M
21.74%19.97M
19.76%21.76M
28.00%23.43M
-10.27%16.16M
-13.98%16.41M
-12.24%18.17M
-15.99%18.31M
-18.83%18.01M
-13.15%19.07M
Tổng nợ ngắn hạn
53.08%26.18M
76.05%21.53M
138.76%24.42M
82.28%17.75M
112.78%17.10M
57.86%12.23M
5.16%10.23M
14.26%9.74M
17.60%8.04M
3.98%7.75M
49.35%9.73M
18.88%8.52M
-11.64%6.83M
2.27%7.45M
-7.62%6.51M
-7.66%7.17M
-8.46%7.73M
-5.93%7.29M
-13.31%7.05M
4.16%7.77M
Tổng tài sản
138.03%194.01M
77.18%144.27M
224.16%148.56M
80.12%87.26M
69.50%81.51M
63.81%81.42M
-15.23%45.83M
-12.42%48.44M
-10.18%48.09M
-10.15%49.71M
15.09%54.06M
16.47%55.31M
5.57%53.54M
5.78%55.32M
-9.42%46.97M
-12.18%47.49M
-7.14%50.71M
7.38%52.30M
3.93%51.86M
11.03%54.07M
Tổng các khoản nợ
12.65%35.63M
0.27%31.38M
90.28%36.39M
66.27%31.59M
76.82%31.63M
73.90%31.30M
-6.09%19.13M
-6.95%19.00M
1.73%17.89M
-2.57%18.00M
8.48%20.36M
3.37%20.42M
-16.20%17.58M
-9.79%18.47M
-5.13%18.77M
-6.54%19.75M
-0.24%20.98M
61.00%20.48M
46.10%19.79M
62.16%21.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
217.54%158.38M
125.21%112.88M
320.06%112.17M
89.07%55.67M
65.16%49.88M
58.08%50.12M
-20.76%26.70M
-15.62%29.44M
-16.00%30.20M
-13.96%31.71M
19.50%33.70M
25.80%34.89M
20.93%35.95M
15.79%36.85M
-12.06%28.20M
-15.79%27.74M
-11.45%29.73M
-11.57%31.83M
-11.78%32.07M
-7.65%32.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-92.78%-5.11M
-109.55%-6.80M
482.93%2.82M
32.31%-1.15M
-4196.12%-2.65M
-722.84%-3.24M
-154.79%-737.41K
-249.14%-1.70M
103.42%64.69K
-133.46%-394.23K
13.96%-289.42K
374.46%1.14M
-269.91%-1.89M
-133.12%-168.86K
-123.03%-336.37K
74.32%-415.36K
-32.86%1.11M
-66.77%509.77K
66.02%1.46M
-344.20%-1.62M
Đầu tư ròng
-465.05%-3.95M
61.78%-7.90M
-2046.96%-867.89K
60.32%-77.01K
472.84%1.08M
-3776.27%-20.67M
106.56%44.58K
83.30%-194.08K
52.30%-290.14K
71.15%-533.26K
-304.02%-679.40K
-377.60%-1.16M
-354.16%-608.33K
-954.28%-1.85M
-42.06%-168.16K
79.70%-243.39K
69.36%-133.95K
68.75%-175.29K
87.46%-118.37K
1.46%-1.20M
Tài chính thuần
17127.65%47.00M
-113.56%-3.69M
26849.06%59.93M
197.77%7.78M
-145.76%-276.01K
1639.29%27.18M
-149.33%-224.05K
1321.93%2.61M
885.76%603.23K
-122.14%-1.77M
64.85%-89.86K
-14.30%-213.86K
63.69%-76.77K
4486.19%7.98M
13.00%-255.66K
-467.41%-187.11K
60.17%-211.41K
7.39%-181.83K
-595.03%-293.86K
128.98%50.93K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 71.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.20M.

Tài sản ngắn hạn của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 129.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 357.80.

Tổng tài sản của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LightPath Technologies Inc là 194.01M, bao gồm 129.90M tài sản ngắn hạn và 64.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của LightPath Technologies Inc là 35.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LightPath Technologies Inc là 158.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.54.

Thu nhập hoạt động thuần của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LightPath Technologies Inc là -4.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.99.

Giá trị đầu tư ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của LightPath Technologies Inc là -12.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.18.

Giá trị huy động vốn ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của LightPath Technologies Inc là 111.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.89.

Thu nhập ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -20.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.65.

Biên lợi nhuận ròng của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.35.

Biên lợi nhuận gộp của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LightPath Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của LightPath Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.