tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LivePerson Inc

LPSN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.770USD
-0.010-0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LPSN

Theo dõi tình hình tài chính của LivePerson Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LivePerson Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.73/-1.15
Doanh thu / Dự báo
56.96M/53.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
243.74M
-22.00%
EPS(YoY)
-8.57
62.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-374.20%-0.73
-208.07%-3.90
5865.93%18.23
-631.23%-2.50
61.85%-0.15
-161.46%-1.27
53.73%-0.32
234.81%0.47
-75.96%-0.40
22.07%-0.48
---0.68
--0.14
---0.23
---0.62
---2.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.97%56.96M
-19.01%59.29M
-18.98%60.15M
-25.38%59.60M
-24.02%64.70M
-23.32%73.21M
-26.73%74.24M
-18.10%79.88M
-20.91%85.15M
-22.05%95.47M
-21.79%101.33M
-26.43%97.52M
-17.31%107.66M
-1.07%122.48M
9.49%129.56M
10.84%132.56M
20.67%130.20M
21.22%123.80M
24.81%118.33M
30.57%119.61M
Lợi nhuận ròng
37.54%-8.83M
58.89%-46.10M
130.77%8.71M
-137.59%-15.71M
60.34%-14.13M
-176.69%-112.13M
46.90%-28.31M
286.20%41.80M
-104.54%-35.63M
2.87%-40.52M
-23.27%-53.31M
114.35%10.82M
73.35%-17.42M
16.31%-41.72M
-31.83%-43.25M
-257.08%-75.41M
-208.39%-65.36M
-276.08%-49.85M
15.25%-32.81M
-13.38%-21.12M
Biên lợi nhuận ròng
29.05%-15.50%
49.23%-77.76%
137.98%14.48%
-150.38%-26.36%
47.80%-21.84%
-260.83%-153.17%
27.53%-38.13%
371.53%52.33%
-158.62%-41.85%
-24.60%-42.45%
---52.61%
--11.10%
---16.18%
---34.07%
---46.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.46%63.77%
-14.51%63.84%
-5.80%62.01%
-17.25%60.07%
-2.33%62.85%
23.45%74.68%
-2.56%65.83%
7.67%72.60%
8.78%64.35%
-1.40%60.49%
--67.56%
--67.43%
--59.16%
--61.35%
--64.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.98%86.06%
-0.66%86.17%
9.99%74.77%
33.64%89.02%
25.49%88.70%
23.44%86.74%
1.74%67.98%
2.55%66.61%
15.93%70.68%
3.37%70.27%
--66.81%
--64.95%
--60.97%
--67.97%
--67.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.97%56.96M
-19.01%59.29M
-18.98%60.15M
-25.38%59.60M
-24.02%64.70M
-23.32%73.21M
-26.73%74.24M
-18.10%79.88M
-20.91%85.15M
-22.05%95.47M
-21.79%101.33M
-26.43%97.52M
-17.31%107.66M
-1.07%122.48M
9.49%129.56M
10.84%132.56M
20.67%130.20M
21.22%123.80M
24.81%118.33M
30.57%119.61M
Lợi nhuận hoạt động
88.80%-1.75M
176.77%3.46M
63.85%-5.28M
66.96%-5.87M
42.52%-15.64M
82.70%-4.50M
50.85%-14.59M
-321.50%-17.77M
29.78%-27.21M
29.49%-26.03M
28.31%-29.68M
113.51%8.03M
40.53%-38.74M
18.24%-36.92M
-99.68%-41.40M
-353.86%-59.39M
-497.87%-65.15M
-135.97%-45.15M
-138.31%-20.73M
9.42%-13.09M
Lợi nhuận ròng
37.54%-8.83M
58.89%-46.10M
130.77%8.71M
-137.59%-15.71M
60.34%-14.13M
-176.69%-112.13M
46.90%-28.31M
286.20%41.80M
-104.54%-35.63M
2.87%-40.52M
-23.27%-53.31M
114.35%10.82M
73.35%-17.42M
16.31%-41.72M
-31.83%-43.25M
-257.08%-75.41M
-208.39%-65.36M
-276.08%-49.85M
15.25%-32.81M
-13.38%-21.12M
Tài sản ngắn hạn
-34.19%145.94M
-40.70%137.12M
-32.61%143.72M
4.70%230.80M
0.19%221.75M
-28.13%231.22M
-39.99%213.26M
-37.78%220.44M
-45.06%221.34M
-39.69%321.71M
-32.43%355.40M
-38.33%354.27M
-34.95%402.87M
-16.16%533.47M
-29.18%525.99M
-25.73%574.47M
-20.65%619.31M
-15.03%636.28M
160.33%742.69M
188.96%773.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.74%130.52M
-12.41%122.57M
-27.48%122.22M
-13.06%140.61M
-27.49%134.20M
-47.70%139.94M
-45.36%168.53M
-44.42%161.74M
-47.89%185.08M
5.44%267.55M
30.24%308.45M
12.69%291.00M
42.05%355.15M
13.57%253.75M
4.63%236.84M
19.52%258.23M
11.88%250.02M
7.13%223.43M
9.66%226.36M
23.38%216.06M
Tổng tài sản
-23.25%457.58M
-25.19%454.67M
-26.09%511.45M
-14.15%604.21M
-17.73%596.22M
-27.26%607.78M
-20.77%692.03M
-21.65%703.77M
-24.32%724.69M
-23.27%835.51M
-20.38%873.45M
-22.20%898.29M
-20.48%957.52M
-8.23%1.09B
2.64%1.10B
10.63%1.15B
15.27%1.20B
17.91%1.19B
102.32%1.07B
101.44%1.04B
Tổng các khoản nợ
-24.15%509.08M
-26.06%499.16M
-20.63%512.84M
7.76%686.63M
-4.87%671.16M
-14.26%675.09M
-22.00%646.12M
-21.16%637.16M
-20.95%705.50M
-22.87%787.38M
-17.79%828.36M
-21.84%808.14M
-12.82%892.51M
21.93%1.02B
24.88%1.01B
32.20%1.03B
30.49%1.02B
9.80%837.22M
99.39%806.80M
108.64%782.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
31.29%-51.50M
33.90%-44.49M
-103.02%-1.39M
-223.73%-82.41M
-490.68%-74.94M
-239.84%-67.32M
1.83%45.91M
-26.11%66.61M
-70.49%19.18M
-29.30%48.14M
-49.64%45.08M
-25.35%90.14M
-63.96%65.00M
-80.51%68.09M
-65.85%89.51M
-53.86%120.75M
-30.64%180.35M
43.25%349.44M
111.90%262.11M
82.60%261.69M
Thu nhập hoạt động ròng
408.27%9.54M
-209.92%-9.65M
-224.75%-6.01M
34.88%-11.68M
-381.71%-3.10M
-168.66%-3.12M
-22.89%4.82M
27.20%-17.93M
118.57%1.10M
-73.88%4.54M
141.36%6.25M
40.64%-24.63M
74.13%-5.92M
153.62%17.37M
-400.40%-15.10M
-870.57%-41.49M
-190.66%-22.87M
-699.88%-32.40M
-80.16%5.03M
-32.80%5.38M
Đầu tư ròng
29.65%-2.92M
46.68%-2.51M
43.55%-3.27M
24.05%-3.80M
67.39%-4.14M
32.50%-4.71M
7.05%-5.79M
40.93%-5.01M
-547.69%-12.71M
45.49%-6.98M
41.37%-6.23M
37.40%-8.47M
114.27%2.84M
83.90%-12.80M
70.64%-10.62M
-3.25%-13.54M
-73.99%-19.90M
-753.95%-79.53M
-265.25%-36.17M
0.90%-13.11M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-99.30%349.00K
-1410.47%-46.30M
-98.85%470.00K
99.96%-26.00K
8489.56%49.83M
-1641.48%-3.06M
7326.15%40.90M
51.47%-72.70M
-118.77%-594.00K
70.32%-176.00K
71.05%-566.00K
-15065.63%-149.81M
139.41%3.17M
-118.25%-593.00K
-145.94%-1.96M
-66.80%1.00M
-99.72%1.32M
-59.50%3.25M
-29.36%4.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, tổng doanh thu đạt 243.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.47M.

Tài sản ngắn hạn của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, tài sản ngắn hạn là 137.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.70.

Tổng tài sản của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LivePerson Inc là 454.67M, bao gồm 137.12M tài sản ngắn hạn và 317.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, tổng nghĩa vụ của LivePerson Inc là 499.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LivePerson Inc là -44.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.90.

Thu nhập hoạt động thuần của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LivePerson Inc là -23.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.59.

Giá trị đầu tư ròng của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, giá trị đầu tư ròng của LivePerson Inc là -13.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.35.

Giá trị huy động vốn ròng của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, giá trị huy động vốn ròng của LivePerson Inc là -45.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -403.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.24.

Thu nhập ròng của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, lợi nhuận ròng là -67.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.93.

Biên lợi nhuận ròng của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, biên lợi nhuận ròng là -27.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.81.

Biên lợi nhuận gộp của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 86.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LivePerson Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LivePerson Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.