tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LPL Financial Holdings Inc

LPLA
Thêm vào danh sách theo dõi
353.680USD
+6.420+1.85%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
28.00BVốn hóa
31.73P/E TTM

Tình hình tài chính của LPLA

Theo dõi tình hình tài chính của LPL Financial Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
28.00B
Cổ tức TTM
1.20
P/E TTM
31.73
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
11.15
Doanh thu
16.81B
Lợi nhuận ròng
1.06B
ROE
20.45%
ROA
5.49%

Ngày công bố lợi nhuận của LPL Financial Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
4.75/5.40
Doanh thu / Dự báo
5.13B/5.04B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.13%4.75
4.18%4.45
3.75%3.76
-110.80%-0.37
4.71%3.42
10.27%4.27
25.15%3.62
15.78%3.41
-11.74%3.26
-10.00%3.87
-27.95%2.89
--2.95
--3.70
--4.30
--4.01
--6.59
----
----
----
----
Doanh thu
35.42%5.13B
34.67%4.88B
40.47%4.89B
46.45%4.51B
30.80%3.79B
29.40%3.63B
32.84%3.48B
23.27%3.08B
18.82%2.90B
17.16%2.80B
13.14%2.62B
16.59%2.50B
21.04%2.44B
17.06%2.39B
11.58%2.31B
7.22%2.14B
7.51%2.02B
21.02%2.04B
32.64%2.07B
38.51%2.00B
Lợi nhuận ròng
38.80%379.26M
11.88%356.40M
11.07%300.72M
-111.56%-29.52M
12.08%273.25M
10.32%318.57M
24.45%270.75M
13.83%255.30M
-14.61%243.80M
-14.79%288.76M
-31.82%217.56M
-3.46%224.29M
77.84%285.52M
153.38%338.88M
195.22%319.08M
125.42%232.33M
34.80%160.54M
3.18%133.74M
-3.11%108.08M
-0.70%103.06M
Biên lợi nhuận ròng
2.50%7.39%
-16.93%7.30%
-20.93%6.16%
-107.89%-0.65%
-14.32%7.21%
-14.74%8.79%
-6.31%7.79%
-7.66%8.29%
-28.14%8.41%
-27.27%10.31%
-39.74%8.31%
--8.98%
--11.70%
--14.17%
--13.79%
--8.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.27%38.24%
-6.69%38.71%
-6.65%39.25%
11.13%42.31%
5.44%41.69%
15.42%41.48%
13.74%42.05%
11.84%38.08%
19.53%39.54%
11.44%35.94%
24.18%36.97%
--34.05%
--33.08%
--32.25%
--29.77%
--29.13%
----
----
----
----
Doanh thu
35.42%5.13B
34.67%4.88B
40.47%4.89B
46.45%4.51B
30.80%3.79B
29.40%3.63B
32.84%3.48B
23.27%3.08B
18.82%2.90B
17.16%2.80B
13.14%2.62B
16.59%2.50B
21.04%2.44B
17.06%2.39B
11.58%2.31B
7.22%2.14B
7.51%2.02B
21.02%2.04B
32.64%2.07B
38.51%2.00B
Lợi nhuận hoạt động
21.22%665.91M
17.15%646.08M
-76.25%109.37M
39.57%610.38M
27.39%549.34M
24.25%551.51M
20.19%460.56M
17.55%437.33M
-1.50%431.21M
-8.81%443.87M
-17.20%383.20M
7.09%372.04M
75.12%437.76M
127.58%486.78M
160.03%462.80M
72.90%347.42M
18.69%249.98M
-1.43%213.89M
4.20%177.98M
25.19%200.94M
Lợi nhuận ròng
38.80%379.26M
11.88%356.40M
11.07%300.72M
-111.56%-29.52M
12.08%273.25M
10.32%318.57M
24.45%270.75M
13.83%255.30M
-14.61%243.80M
-14.79%288.76M
-31.82%217.56M
-3.46%224.29M
77.84%285.52M
153.38%338.88M
195.22%319.08M
125.42%232.33M
34.80%160.54M
3.18%133.74M
-3.11%108.08M
-0.70%103.06M
Tổng tài sản
13.26%19.79B
34.89%18.84B
38.86%18.49B
51.00%18.03B
51.90%17.47B
26.74%13.96B
28.23%13.32B
25.87%11.94B
22.48%11.50B
20.18%11.02B
9.53%10.39B
-2.15%9.49B
21.40%9.39B
17.94%9.17B
18.65%9.48B
28.32%9.70B
7.15%7.74B
17.50%7.77B
21.16%7.99B
24.05%7.56B
Tổng các khoản nợ
13.19%14.03B
21.31%13.15B
26.59%13.15B
41.65%12.99B
37.95%12.40B
23.91%10.84B
25.04%10.39B
23.98%9.17B
23.63%8.99B
25.42%8.75B
13.56%8.31B
-3.89%7.40B
23.38%7.27B
15.51%6.97B
15.72%7.31B
29.58%7.70B
4.01%5.89B
16.55%6.04B
19.69%6.32B
21.63%5.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.45%5.76B
82.01%5.69B
82.37%5.34B
81.94%5.04B
101.74%5.07B
37.62%3.12B
40.96%2.93B
32.58%2.77B
18.53%2.52B
3.51%2.27B
-4.09%2.08B
4.55%2.09B
15.08%2.12B
26.39%2.19B
29.75%2.17B
23.70%2.00B
18.60%1.84B
20.96%1.74B
27.05%1.67B
33.87%1.62B
Thu nhập hoạt động ròng
107.94%401.95M
-14.54%290.40M
539.10%785.01M
-926.20%-1.73B
208.07%193.30M
-20.21%339.81M
-225.42%-178.78M
20.88%209.34M
-144.40%-178.87M
306.83%425.90M
180.73%142.55M
-91.85%173.17M
454.22%402.81M
-174.13%-205.92M
-169.66%-176.57M
722.20%2.12B
161.00%72.68M
-224.35%-75.12M
-22.32%253.46M
105.87%258.40M
Đầu tư ròng
-21.95%-305.44M
-56.42%-311.52M
75.51%-253.41M
-829.21%-1.68B
-1.69%-250.47M
-53.26%-199.16M
-413.01%-1.03B
-15.89%-181.18M
-62.78%-246.31M
62.96%-129.94M
-104.25%-201.69M
-48.17%-156.34M
-55.34%-151.32M
-369.48%-350.84M
-24.87%-98.75M
-95.13%-105.51M
65.90%-97.41M
-87.48%-74.73M
-42.73%-79.08M
6.12%-54.07M
Tài chính thuần
-102.37%-73.72M
-525.96%-127.67M
-131.83%-297.60M
1429.59%320.61M
459.81%3.12B
160.13%29.97M
155.92%934.82M
84.42%-24.11M
351.66%556.57M
74.81%-49.85M
319.22%365.27M
-65.41%-154.79M
-222.31%-221.16M
-12.77%-197.85M
-821.39%-166.63M
-66.39%-93.58M
-118.08%-68.62M
-159.90%-175.45M
253.50%23.10M
-290.29%-56.24M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 16.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.26B.

Tổng nghĩa vụ của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của LPL Financial Holdings Inc là 13.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LPL Financial Holdings Inc là 5.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.37.

Thu nhập hoạt động thuần của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LPL Financial Holdings Inc là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69.

Giá trị đầu tư ròng của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của LPL Financial Holdings Inc là -2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.90.

Giá trị huy động vốn ròng của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của LPL Financial Holdings Inc là 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.59.

Thu nhập ròng của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 863.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.48.

Biên lợi nhuận ròng của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LPL Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LPL Financial Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.