tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LG Display Co Ltd

LPL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.495USD
+0.125+3.71%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.62BVốn hóa
21.95P/E TTM

Tình hình tài chính của LPL

Theo dõi tình hình tài chính của LG Display Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LG Display Co Ltd

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.27/-0.10
Doanh thu / Dự báo
3.74B/3.27B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.16B
-7.03%
EPS(YoY)
0.16
107.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-143.54%-0.27
-115.54%-0.39
62.54%-0.25
94.32%-0.01
267.39%0.62
73.90%-0.18
-1278.66%-0.66
62.11%-0.26
55.16%-0.37
42.38%-0.69
103.16%0.06
---0.69
---0.82
---1.20
---1.76
---2.34
----
----
----
----
Doanh thu
-6.42%3.74B
-9.47%3.78B
-11.30%4.97B
-0.43%5.02B
-18.44%3.99B
5.62%4.18B
-0.01%5.61B
38.29%5.04B
35.82%4.90B
14.25%3.95B
3.48%5.61B
-28.83%3.64B
-19.72%3.60B
-35.82%3.46B
-27.20%5.42B
-17.88%5.12B
-27.73%4.49B
-12.83%5.39B
11.04%7.44B
9.94%6.24B
Lợi nhuận ròng
-143.54%-269.43M
-115.54%-389.83M
62.56%-245.90M
94.32%-14.90M
267.38%618.81M
69.31%-180.87M
-1589.13%-656.79M
52.15%-262.39M
43.37%-369.70M
38.10%-589.40M
103.16%44.11M
7.02%-548.32M
-103.17%-652.82M
-5821.88%-952.17M
-1040.97%-1.40B
-262.73%-589.73M
-199.14%-321.32M
-91.89%16.64M
-70.53%148.39M
1317.36%362.40M
Biên lợi nhuận ròng
-146.81%-7.46%
-166.20%-10.40%
54.48%-4.88%
100.36%0.02%
327.18%15.94%
73.03%-3.91%
-1667.71%-10.71%
69.41%-4.96%
52.41%-7.02%
44.56%-14.49%
102.40%0.68%
---16.20%
---14.75%
---26.14%
---28.44%
---5.80%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
49.83%13.62%
12.95%13.83%
19.04%13.69%
32.59%16.39%
-0.65%9.09%
195.25%12.25%
-1.55%11.50%
1484.58%12.36%
351.09%9.15%
147.72%4.15%
2037.82%11.68%
--0.78%
---3.64%
---8.69%
--0.55%
--6.82%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.38%48.91%
10.32%50.54%
6.33%47.27%
5.11%47.18%
4.30%48.24%
-3.22%45.82%
-4.25%44.46%
-4.02%44.89%
-1.23%46.25%
0.43%47.34%
9.99%46.43%
--46.77%
--46.83%
--47.14%
--42.21%
--38.33%
----
----
----
----
Doanh thu
-6.42%3.74B
-9.47%3.78B
-11.30%4.97B
-0.43%5.02B
-18.44%3.99B
5.62%4.18B
-0.01%5.61B
38.29%5.04B
35.82%4.90B
14.25%3.95B
3.48%5.61B
-28.83%3.64B
-19.72%3.60B
-35.82%3.46B
-27.20%5.42B
-17.88%5.12B
-27.73%4.49B
-12.83%5.39B
11.04%7.44B
9.94%6.24B
Lợi nhuận hoạt động
13.51%-71.73M
335.04%100.22M
95.64%116.36M
622.11%310.89M
-21.30%-82.93M
106.52%23.04M
-40.44%59.48M
88.19%-59.55M
89.80%-68.37M
59.00%-353.29M
116.64%99.86M
0.14%-504.19M
-91.42%-670.58M
-1817.62%-861.62M
-248.68%-600.06M
-210.50%-504.89M
-155.99%-350.32M
-89.33%50.16M
-33.46%403.60M
230.26%456.90M
Lợi nhuận ròng
-143.54%-269.43M
-115.54%-389.83M
62.56%-245.90M
94.32%-14.90M
267.38%618.81M
69.31%-180.87M
-1589.13%-656.79M
52.15%-262.39M
43.37%-369.70M
38.10%-589.40M
103.16%44.11M
7.02%-548.32M
-103.17%-652.82M
-5821.88%-952.17M
-1040.97%-1.40B
-262.73%-589.73M
-199.14%-321.32M
-91.89%16.64M
-70.53%148.39M
1317.36%362.40M
Tài sản ngắn hạn
-11.23%4.77B
-31.70%4.74B
-29.29%4.85B
-19.65%6.01B
-24.37%5.37B
-8.31%6.95B
-6.63%6.85B
-3.67%7.48B
-12.29%7.11B
0.42%7.58B
-1.98%7.34B
-5.02%7.77B
-13.00%8.10B
-30.28%7.54B
-32.53%7.49B
-25.75%8.18B
-13.19%9.31B
0.27%10.82B
8.46%11.10B
17.49%11.02B
Tổng nợ ngắn hạn
-13.54%7.52B
-40.28%6.45B
-37.97%6.66B
-25.12%8.62B
-16.43%8.69B
4.78%10.80B
0.11%10.74B
6.90%11.51B
3.61%10.40B
5.53%10.31B
-3.12%10.73B
3.61%10.77B
-13.69%10.04B
-18.41%9.77B
-6.01%11.07B
-9.96%10.39B
4.10%11.63B
12.47%11.97B
16.07%11.78B
19.98%11.54B
Tổng tài sản
-14.10%17.77B
-16.60%18.12B
-16.02%18.69B
-18.74%20.45B
-18.55%20.69B
-19.06%21.73B
-19.46%22.25B
-9.32%25.17B
-10.61%25.40B
-4.31%26.85B
-2.39%27.63B
-0.41%27.76B
-4.48%28.42B
-10.98%28.06B
-11.88%28.30B
-12.23%27.87B
-7.41%29.75B
-2.40%31.52B
-0.67%32.12B
4.19%31.76B
Tổng các khoản nợ
-14.89%12.83B
-21.01%12.96B
-21.10%13.24B
-21.34%14.81B
-19.63%15.07B
-16.94%16.41B
-19.50%16.78B
-11.09%18.84B
-11.48%18.75B
-1.20%19.76B
7.90%20.85B
18.00%21.18B
15.21%21.19B
3.26%19.99B
-1.86%19.32B
-7.55%17.95B
-7.87%18.39B
-5.76%19.36B
-4.39%19.69B
-3.04%19.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.00%4.94B
-3.03%5.16B
-0.45%5.44B
-11.00%5.64B
-15.50%5.62B
-24.97%5.32B
-19.32%5.47B
-3.63%6.34B
-8.07%6.65B
-12.01%7.09B
-24.52%6.78B
-33.73%6.57B
-36.36%7.23B
-33.68%8.06B
-27.76%8.98B
-19.61%9.92B
-6.65%11.36B
3.48%12.15B
5.85%12.43B
18.04%12.34B
Thu nhập hoạt động ròng
388.20%745.37M
-119.49%-81.34M
5.68%1.03B
-15.98%447.54M
-147.60%-258.63M
234.20%417.33M
153.17%973.04M
-29.24%532.65M
-7.95%543.39M
30.88%-310.98M
-51.92%384.34M
22.72%752.71M
82.07%590.34M
-177.44%-449.91M
-53.29%799.45M
-46.12%613.34M
-74.89%324.24M
-33.07%580.95M
74.06%1.71B
207.32%1.14B
Đầu tư ròng
-299.92%-427.78M
-28.37%-372.30M
-8.46%-258.84M
-94.82%-348.93M
450.87%213.97M
45.26%-290.02M
43.66%-238.65M
4.66%-179.10M
90.90%-60.98M
26.41%-529.82M
61.01%-423.58M
90.24%-187.85M
41.80%-670.42M
27.84%-719.97M
-30.35%-1.09B
-130.76%-1.92B
-10.72%-1.15B
3.33%-997.79M
-265.70%-833.48M
-167.68%-833.86M
Tài chính thuần
-3.90%-390.97M
32052.96%371.64M
-1.22%-783.33M
8.42%-219.37M
60.64%-376.29M
-99.89%1.16M
-54.65%-773.91M
-88.13%-239.55M
-459.94%-955.99M
-27.56%1.04B
-185.57%-500.44M
-134.02%-127.33M
-10.91%265.60M
529.05%1.43B
169.12%584.85M
169.89%374.32M
154.37%298.13M
210.42%228.11M
-626.85%-846.08M
-94.27%-535.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tổng doanh thu đạt 18.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.53B.

Tài sản ngắn hạn của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.29.

Tổng tài sản của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LG Display Co Ltd là 18.69B, bao gồm 4.85B tài sản ngắn hạn và 13.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tổng nghĩa vụ của LG Display Co Ltd là 13.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của LG Display Co Ltd là 5.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.45.

Thu nhập hoạt động thuần của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LG Display Co Ltd là 363.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.41.

Giá trị đầu tư ròng của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của LG Display Co Ltd là -689.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.05.

Giá trị huy động vốn ròng của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của LG Display Co Ltd là -1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.98.

Thu nhập ròng của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, lợi nhuận ròng là 159.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.47.

Biên lợi nhuận ròng của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.00.

Biên lợi nhuận gộp của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 13.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LG Display Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LG Display Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 363.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.