tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dorian LPG Ltd

LPG
Thêm vào danh sách theo dõi
55.270USD
+0.090+0.16%
Giờ giao dịch 09/14, 15:22ET
2.36BVốn hóa
12.15P/E TTM

Tình hình tài chính của LPG

Theo dõi tình hình tài chính của Dorian LPG Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.36B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
12.15
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.55
Doanh thu
481.51M
Lợi nhuận ròng
90.17M
ROE
17.73%
ROA
10.61%

Ngày công bố lợi nhuận của Dorian LPG Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
3.25/1.80
Doanh thu / Dự báo
187.88M/156.04M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1267.65%3.25
903.82%1.91
120.78%1.11
486.78%1.30
-81.05%0.24
-90.28%0.19
-79.75%0.50
-88.32%0.22
-2.70%1.25
3.20%1.96
93.76%2.48
--1.90
--1.29
--1.90
--1.28
--1.13
----
----
----
----
Doanh thu
123.11%187.88M
101.97%153.27M
48.72%119.96M
50.50%124.06M
-26.36%84.21M
-46.33%75.89M
-50.53%80.67M
-43.03%82.43M
2.50%114.35M
5.80%141.39M
57.82%163.06M
90.47%144.70M
45.22%111.56M
67.92%133.64M
50.62%103.32M
20.42%75.97M
22.04%76.82M
-20.08%79.58M
-22.47%68.60M
15.31%63.09M
Lợi nhuận ròng
1271.59%138.29M
901.16%81.01M
120.90%47.19M
487.38%55.38M
-80.34%10.08M
-89.79%8.09M
-78.63%21.36M
-87.68%9.43M
-0.84%51.29M
4.23%79.24M
95.02%99.97M
276.70%76.51M
108.15%51.72M
114.85%76.02M
209.17%51.26M
44.03%20.31M
323.37%24.85M
-19.64%35.38M
-53.72%16.58M
2521.40%14.10M
Biên lợi nhuận ròng
514.76%73.60%
395.70%52.86%
48.54%39.34%
290.28%44.64%
-73.31%11.97%
-80.97%10.66%
-56.81%26.48%
-78.37%11.44%
-3.26%44.85%
-1.48%56.04%
23.57%61.31%
--52.88%
--46.36%
--56.89%
--49.62%
--29.56%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
22.70%78.35%
24.33%75.81%
6.68%68.28%
11.51%73.67%
-14.84%63.85%
-22.14%60.98%
-23.56%64.01%
-16.41%66.06%
-0.50%74.97%
-4.59%78.31%
5.87%83.74%
--79.04%
--75.35%
--82.08%
--79.10%
--70.78%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.50%26.69%
-3.75%29.94%
-7.16%28.87%
-4.94%29.57%
-0.38%30.85%
-5.53%31.11%
-8.43%31.09%
-12.11%31.11%
-18.13%30.97%
-14.40%32.93%
-17.43%33.96%
--35.40%
--37.83%
--38.47%
--41.12%
--43.13%
----
----
----
----
Doanh thu
123.11%187.88M
101.97%153.27M
48.72%119.96M
50.50%124.06M
-26.36%84.21M
-46.33%75.89M
-50.53%80.67M
-43.03%82.43M
2.50%114.35M
5.80%141.39M
57.82%163.06M
90.47%144.70M
45.22%111.56M
67.92%133.64M
50.62%103.32M
20.42%75.97M
22.04%76.82M
-20.08%79.58M
-22.47%68.60M
15.31%63.09M
Lợi nhuận hoạt động
621.84%112.55M
471.26%83.93M
119.43%51.31M
210.77%59.34M
-71.89%15.59M
-82.17%14.69M
-78.81%23.38M
-76.27%19.10M
-0.27%55.47M
-2.49%82.38M
93.26%110.34M
186.05%80.49M
92.15%55.62M
150.79%84.48M
153.18%57.09M
79.80%28.14M
118.37%28.95M
-27.23%33.69M
-46.15%22.55M
189.06%15.65M
Lợi nhuận ròng
1271.59%138.29M
901.16%81.01M
120.90%47.19M
487.38%55.38M
-80.34%10.08M
-89.79%8.09M
-78.63%21.36M
-87.68%9.43M
-0.84%51.29M
4.23%79.24M
95.02%99.97M
276.70%76.51M
108.15%51.72M
114.85%76.02M
209.17%51.26M
44.03%20.31M
323.37%24.85M
-19.64%35.38M
-53.72%16.58M
2521.40%14.10M
Tài sản ngắn hạn
93.48%719.09M
17.76%450.25M
-5.51%392.29M
-13.12%381.87M
-20.17%371.66M
3.65%382.36M
22.34%415.15M
58.44%439.52M
92.80%465.55M
56.11%368.88M
48.79%339.33M
33.21%277.41M
4.88%241.46M
-23.25%236.30M
4.87%228.06M
42.35%208.25M
27.26%230.23M
100.79%307.89M
-0.33%217.46M
-30.15%146.29M
Tổng nợ ngắn hạn
97.46%220.85M
56.49%168.83M
55.28%162.46M
10.54%115.00M
10.49%111.85M
5.96%107.88M
2.12%104.62M
-1.21%104.04M
4.76%101.23M
7.63%101.81M
22.15%102.45M
48.34%105.32M
34.86%96.63M
-0.25%94.60M
-11.58%83.87M
-26.44%71.00M
-18.71%71.65M
15.54%94.84M
22.35%94.85M
-1.28%96.52M
Tổng tài sản
8.73%1.90B
5.23%1.87B
-2.33%1.78B
-4.36%1.78B
-8.51%1.75B
-3.21%1.78B
-0.02%1.82B
4.33%1.86B
12.22%1.91B
7.53%1.84B
18.94%1.82B
19.86%1.78B
11.83%1.70B
6.32%1.71B
0.14%1.53B
-1.53%1.49B
-2.63%1.52B
1.63%1.61B
-8.22%1.53B
-9.71%1.51B
Tổng các khoản nợ
-6.86%665.31M
0.02%732.70M
-7.91%692.11M
-7.68%713.63M
-9.80%714.28M
-10.02%732.55M
-10.13%751.55M
-10.19%772.99M
-3.20%791.93M
-2.51%814.12M
20.66%836.28M
29.80%860.72M
20.46%818.07M
21.52%835.07M
14.74%693.08M
9.67%663.09M
8.48%679.10M
8.26%687.21M
-6.96%604.05M
-11.67%604.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.49%1.24B
8.88%1.14B
1.60%1.09B
-2.00%1.07B
-7.60%1.03B
2.21%1.05B
8.58%1.07B
17.86%1.09B
26.45%1.12B
17.13%1.02B
17.52%984.06M
11.87%923.31M
4.89%885.61M
-5.03%873.85M
-9.40%837.33M
-8.99%825.37M
-10.04%844.35M
-2.82%920.15M
-9.02%924.19M
-8.35%906.95M
Thu nhập hoạt động ròng
3607.32%30.20M
59.12%79.87M
232.97%80.77M
-19.06%46.41M
-98.02%814.47K
-67.37%50.20M
-65.66%24.26M
-42.84%57.33M
-34.84%41.22M
57.33%153.83M
67.67%70.64M
124.96%100.30M
91.38%63.27M
230.14%97.78M
205.48%42.13M
25.18%44.59M
-13.01%33.06M
-64.24%29.62M
-54.91%13.79M
989.89%35.62M
Đầu tư ròng
2735.07%80.55M
-1859.05%-64.18M
-336.90%-13.35M
-6078.74%-13.26M
-144.16%-3.06M
86.84%-3.28M
-463.46%-3.06M
103.16%221.72K
46.61%-1.25M
62.50%-24.90M
37.25%-542.38K
-212.21%-7.01M
65.65%-2.34M
-243.68%-66.40M
91.05%-864.34K
-105.08%-2.25M
43.33%-6.83M
1206.30%46.22M
-330.64%-9.65M
298.72%44.25M
Tài chính thuần
-159.34%-95.95M
138.74%17.32M
26.39%-41.20M
30.44%-42.74M
-220.01%-37.00M
18.46%-44.70M
-4.23%-55.98M
-8.30%-61.44M
157.04%30.83M
-350.78%-54.82M
-1.22%-53.71M
-0.80%-56.73M
49.59%-54.05M
-126.92%-12.16M
-739.10%-53.06M
6.15%-56.28M
-296.84%-107.22M
135.41%45.17M
120.59%8.30M
-302.22%-59.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tổng doanh thu đạt 481.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 353.34M.

Tài sản ngắn hạn của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tài sản ngắn hạn là 450.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.76.

Tổng tài sản của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dorian LPG Ltd là 1.87B, bao gồm 450.25M tài sản ngắn hạn và 1.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tổng nghĩa vụ của Dorian LPG Ltd là 732.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Dorian LPG Ltd là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dorian LPG Ltd là 210.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.58.

Giá trị đầu tư ròng của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, giá trị đầu tư ròng của Dorian LPG Ltd là -93.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1174.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Dorian LPG Ltd là -103.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.84.

Thu nhập ròng của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, lợi nhuận ròng là 193.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.78.

Biên lợi nhuận ròng của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, biên lợi nhuận ròng là 40.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.61.

Biên lợi nhuận gộp của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, biên lợi nhuận gộp là 71.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dorian LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Dorian LPG Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 210.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.