tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lowe's Companies Inc

LOW
Thêm vào danh sách theo dõi
200.800USD
-3.650-1.79%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
112.66BVốn hóa
16.95P/E TTM

Tình hình tài chính của LOW

Theo dõi tình hình tài chính của Lowe's Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lowe's Companies Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
4.28/4.22
Doanh thu / Dự báo
25.96B/26.16B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
86.29B
3.12%
EPS(YoY)
11.87
-3.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.04%4.28
-0.79%2.90
-10.35%1.78
-3.65%2.88
2.21%4.28
-4.51%2.93
11.98%1.99
-2.55%2.99
-8.33%4.18
-18.96%3.06
12.11%1.78
1148.70%3.07
--4.57
--3.78
--1.58
--0.25
----
----
----
----
Doanh thu
8.34%25.96B
10.26%23.08B
10.95%20.59B
3.19%20.81B
1.58%23.96B
-2.03%20.93B
-0.26%18.55B
-1.47%20.17B
-5.49%23.59B
-4.40%21.36B
-17.12%18.60B
-12.81%20.47B
-9.17%24.96B
-5.55%22.35B
5.18%22.45B
2.45%23.48B
-0.34%27.48B
-3.12%23.66B
5.06%21.34B
2.73%22.92B
Lợi nhuận ròng
0.04%2.39B
-0.79%1.62B
-11.14%997.00M
-4.67%1.61B
0.59%2.39B
-6.51%1.64B
10.22%1.12B
-4.41%1.69B
-10.84%2.38B
-22.36%1.75B
6.71%1.02B
1063.82%1.77B
-10.63%2.67B
-3.05%2.25B
-20.63%954.00M
-91.95%152.00M
-0.80%2.98B
0.56%2.33B
23.41%1.20B
174.17%1.89B
Biên lợi nhuận ròng
-7.66%9.24%
-10.03%7.05%
-19.81%4.86%
-7.61%7.76%
-0.94%10.01%
-4.56%7.84%
10.48%6.06%
-2.97%8.40%
-5.67%10.10%
-18.77%8.21%
28.47%5.48%
1220.46%8.66%
--10.71%
--10.11%
--4.27%
--0.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.30%30.53%
-3.25%30.23%
-2.43%29.72%
1.14%31.91%
0.71%31.90%
0.20%31.25%
1.46%30.46%
0.01%31.55%
-0.83%31.68%
-2.02%31.18%
-1.42%30.02%
0.53%31.54%
--31.94%
--31.83%
--30.46%
--31.38%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.78%67.21%
-9.77%69.06%
-10.45%73.73%
-5.79%74.71%
-6.89%74.49%
-3.33%76.53%
-4.20%82.33%
-6.12%79.30%
-2.23%80.00%
-0.47%79.17%
10.62%85.95%
18.40%84.48%
--81.83%
--79.54%
--77.70%
--71.35%
----
----
----
----
Doanh thu
8.34%25.96B
10.26%23.08B
10.95%20.59B
3.19%20.81B
1.58%23.96B
-2.03%20.93B
-0.26%18.55B
-1.47%20.17B
-5.49%23.59B
-4.40%21.36B
-17.12%18.60B
-12.81%20.47B
-9.17%24.96B
-5.55%22.35B
5.18%22.45B
2.45%23.48B
-0.34%27.48B
-3.12%23.66B
5.06%21.34B
2.73%22.92B
Lợi nhuận hoạt động
-1.22%3.47B
2.41%2.55B
1.48%1.86B
2.92%2.61B
0.64%3.47B
-5.99%2.49B
13.74%1.83B
-5.93%2.54B
-11.30%3.45B
-19.31%2.65B
-5.58%1.61B
191.77%2.70B
-8.11%3.89B
-0.42%3.29B
-9.27%1.70B
-67.42%924.00M
-0.19%4.23B
-0.06%3.30B
8.74%1.88B
14.54%2.84B
Lợi nhuận ròng
0.04%2.39B
-0.79%1.62B
-11.14%997.00M
-4.67%1.61B
0.59%2.39B
-6.51%1.64B
10.22%1.12B
-4.41%1.69B
-10.84%2.38B
-22.36%1.75B
6.71%1.02B
1063.82%1.77B
-10.63%2.67B
-3.05%2.25B
-20.63%954.00M
-91.95%152.00M
-0.80%2.98B
0.56%2.33B
23.41%1.20B
174.17%1.89B
Tài sản ngắn hạn
3.11%23.34B
-2.26%22.16B
2.93%20.95B
-7.99%20.22B
1.35%22.64B
-0.33%22.68B
6.75%20.36B
10.06%21.98B
0.45%22.34B
-4.88%22.75B
-11.06%19.07B
-20.10%19.97B
-1.90%22.24B
-6.61%23.92B
6.89%21.44B
0.57%24.99B
-9.63%22.67B
-4.49%25.61B
-10.15%20.06B
-7.68%24.85B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.27%21.13B
-9.44%20.27B
3.76%19.46B
0.02%19.45B
18.50%21.62B
14.77%22.39B
20.48%18.76B
17.89%19.45B
3.60%18.25B
1.54%19.51B
-20.21%15.57B
-20.98%16.50B
-13.52%17.61B
-12.01%19.21B
-0.80%19.51B
0.20%20.88B
-5.99%20.37B
-4.63%21.83B
5.01%19.67B
6.49%20.83B
Tổng tài sản
19.88%55.88B
21.09%54.94B
25.62%54.14B
19.47%53.45B
3.74%46.61B
0.02%45.37B
3.13%43.10B
5.23%44.74B
0.93%44.93B
-1.20%45.37B
-4.38%41.80B
-9.48%42.52B
-4.72%44.52B
-7.66%45.92B
-2.09%43.71B
-4.91%46.97B
-5.42%46.73B
-2.88%49.73B
-4.48%44.64B
-2.91%49.40B
Tổng các khoản nợ
9.14%63.32B
9.53%64.21B
11.73%64.06B
9.75%63.84B
-1.16%58.01B
-2.24%58.63B
0.86%57.33B
0.86%58.16B
-0.94%58.70B
-1.08%59.97B
-1.93%56.84B
-3.63%57.67B
7.41%59.25B
7.11%60.63B
17.20%57.96B
17.39%59.84B
11.27%55.17B
11.52%56.60B
9.18%49.46B
8.91%50.98B
Tổng vốn chủ sở hữu
34.76%-7.44B
30.06%-9.27B
30.31%-9.92B
22.63%-10.38B
17.17%-11.40B
9.26%-13.25B
5.44%-14.23B
11.41%-13.42B
6.58%-13.76B
0.71%-14.61B
-5.58%-15.05B
-17.71%-15.15B
-74.51%-14.73B
-113.90%-14.71B
-195.97%-14.25B
-716.50%-12.87B
-4724.00%-8.44B
-1645.39%-6.88B
-435.14%-4.82B
-138.69%-1.58B
Thu nhập hoạt động ròng
-13.52%3.66B
-0.86%3.35B
72.01%1.57B
-47.11%687.00M
34.19%4.23B
-20.72%3.38B
-17.78%911.00M
22.09%1.30B
-18.36%3.15B
102.37%4.26B
145.68%1.11B
-49.95%1.06B
27.25%3.86B
-29.26%2.11B
-51.71%451.00M
-6.18%2.13B
25.36%3.04B
-33.73%2.98B
314.22%934.00M
948.69%2.27B
Đầu tư ròng
85.64%-260.00M
6.00%-501.00M
-38.04%-577.00M
-1696.92%-9.34B
-328.91%-1.81B
-41.01%-533.00M
29.75%-418.00M
12.01%-520.00M
-2.68%-422.00M
-24.34%-378.00M
-206.70%-595.00M
-45.57%-591.00M
-3.01%-411.00M
1.94%-304.00M
32.17%-194.00M
-183.71%-406.00M
70.83%-399.00M
35.01%-310.00M
-137.73%-286.00M
144.41%485.00M
Tài chính thuần
-64.72%-1.01B
-96.07%-3.04B
68.60%-629.00M
336.51%4.42B
61.75%-615.00M
0.96%-1.55B
-149.75%-2.00B
32.25%-1.87B
44.69%-1.61B
-684.00%-1.57B
62.12%-802.00M
-12631.82%-2.76B
36.36%-2.91B
48.19%-200.00M
62.36%-2.12B
101.50%22.00M
-57.14%-4.57B
80.89%-386.00M
-44.71%-5.63B
27.99%-1.46B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, tổng doanh thu đạt 86.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.67B.

Tài sản ngắn hạn của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 20.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.93.

Tổng tài sản của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lowe's Companies Inc là 54.14B, bao gồm 20.95B tài sản ngắn hạn và 33.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Lowe's Companies Inc là 64.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lowe's Companies Inc là -9.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lowe's Companies Inc là 10.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.

Giá trị đầu tư ròng của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Lowe's Companies Inc là -12.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -605.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lowe's Companies Inc là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.01.

Thu nhập ròng của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, lợi nhuận ròng là 6.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.38.

Biên lợi nhuận ròng của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.25.

Biên lợi nhuận gộp của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lowe's Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lowe's Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.