tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Loop Industries Inc

LOOP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.804USD
-0.020-2.44%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LOOP

Theo dõi tình hình tài chính của Loop Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Loop Industries Inc

Mới phát hành
Th07 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.05
Doanh thu / Dự báo
179.00K/540.00K
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
514.00K
-95.28%
EPS(YoY)
-0.26
18.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.22%-0.07
-138.71%-0.06
75.52%-0.06
34.06%-0.07
33.75%-0.07
234.92%0.14
-180.12%-0.25
-1.76%-0.10
25.91%-0.11
-193.74%-0.11
-318.07%-0.09
---0.10
---0.15
--0.11
---0.02
---0.54
----
----
----
----
Doanh thu
-28.97%179.00K
-98.37%176.00K
65.38%86.00K
-100.00%0.00
4100.00%252.00K
23917.78%10.81M
100.00%52.00K
-57.41%23.00K
-77.78%6.00K
260.40%45.00K
4.00%26.00K
-60.13%54.00K
--27.00K
--12.49K
--25.00K
--135.43K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
1.80%-3.38M
-139.29%-2.70M
75.29%-2.94M
33.79%-3.20M
33.57%-3.45M
235.17%6.88M
-180.68%-11.91M
-1.87%-4.84M
25.88%-5.19M
-193.89%-5.09M
-318.95%-4.24M
38.35%-4.75M
61.12%-7.00M
138.00%5.42M
89.97%-1.01M
8.19%-7.71M
-48.11%-18.01M
-8.18%-14.27M
28.74%-10.10M
-63.67%-8.39M
Biên lợi nhuận ròng
-38.25%-1891.06%
-2512.47%-1536.36%
85.06%-3423.26%
----
98.42%-1367.86%
100.56%63.68%
-40.34%-22907.69%
-139.18%-21039.13%
-233.53%-86483.33%
-126.05%-11315.56%
-302.84%-16323.08%
---8796.30%
---25929.63%
--43437.55%
---4052.00%
---18985.07%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-146.93%-46.93%
-269.89%-169.89%
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
-265.22%-165.22%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
158.62%230.37%
138.51%176.29%
9.57%130.15%
233.59%108.77%
187.89%89.08%
357.59%73.92%
787.83%118.79%
185.83%32.61%
229.85%30.94%
98.39%16.15%
61.25%13.38%
--11.41%
--9.38%
--8.14%
--8.30%
--8.54%
----
----
----
----
Doanh thu
-28.97%179.00K
-98.37%176.00K
65.38%86.00K
-100.00%0.00
4100.00%252.00K
23917.78%10.81M
100.00%52.00K
-57.41%23.00K
-77.78%6.00K
260.40%45.00K
4.00%26.00K
-60.13%54.00K
--27.00K
--12.49K
--25.00K
--135.43K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
8.74%-2.62M
-125.32%-1.98M
31.35%-2.48M
40.30%-2.81M
45.61%-2.87M
246.43%7.80M
17.99%-3.60M
5.16%-4.71M
25.24%-5.28M
-17.40%-5.33M
44.17%-4.40M
36.08%-4.96M
60.72%-7.06M
56.95%-4.54M
21.74%-7.87M
9.10%-7.76M
-50.67%-17.98M
19.63%-10.54M
-10.54%-10.06M
-64.55%-8.54M
Lợi nhuận ròng
1.80%-3.38M
-139.29%-2.70M
75.29%-2.94M
33.79%-3.20M
33.57%-3.45M
235.17%6.88M
-180.68%-11.91M
-1.87%-4.84M
25.88%-5.19M
-193.89%-5.09M
-318.95%-4.24M
38.35%-4.75M
61.12%-7.00M
138.00%5.42M
89.97%-1.01M
8.19%-7.71M
-48.11%-18.01M
-8.18%-14.27M
28.74%-10.10M
-63.67%-8.39M
Tài sản ngắn hạn
-80.94%2.16M
-73.97%3.61M
503.52%6.00M
272.88%8.80M
83.77%11.31M
73.41%13.85M
-95.19%994.00K
-90.58%2.36M
-80.23%6.16M
-78.07%7.99M
-41.80%20.64M
-22.76%25.04M
-23.50%31.14M
-30.13%36.42M
-41.89%35.47M
-54.53%32.42M
88.73%40.70M
38.67%52.13M
32.62%61.04M
174.90%71.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.27%3.17M
-30.41%2.75M
-56.10%3.55M
-19.90%3.90M
28.36%4.02M
63.53%3.96M
163.93%8.08M
45.20%4.87M
-37.75%3.13M
-32.46%2.42M
-61.81%3.06M
-53.15%3.35M
-36.89%5.04M
-63.60%3.58M
26.99%8.02M
16.42%7.16M
-20.44%7.98M
8.65%9.85M
52.38%6.31M
185.61%6.15M
Tổng tài sản
-57.90%6.70M
-53.93%8.56M
141.29%11.29M
-11.42%13.29M
-15.05%15.92M
-9.61%18.58M
-81.12%4.68M
-48.54%15.00M
-46.82%18.74M
-49.33%20.55M
-37.50%24.78M
-25.66%29.16M
-26.16%35.24M
-31.51%40.56M
-42.68%39.64M
-50.02%39.22M
46.79%47.73M
36.44%59.22M
34.26%69.16M
117.61%78.48M
Tổng các khoản nợ
0.41%18.72M
-0.40%18.14M
60.98%18.61M
84.46%18.76M
96.80%18.64M
184.06%18.21M
96.80%11.56M
60.80%10.17M
16.47%9.47M
-6.06%6.41M
-47.81%5.88M
-38.35%6.32M
-27.90%8.13M
-48.40%6.82M
16.94%11.26M
8.30%10.26M
-3.11%11.28M
25.01%13.23M
48.60%9.63M
111.93%9.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
-341.19%-12.02M
-2710.35%-9.58M
-6.39%-7.32M
-213.12%-5.47M
-129.39%-2.72M
-97.40%367.00K
-136.41%-6.88M
-78.83%4.83M
-65.81%9.27M
-58.08%14.14M
-33.40%18.90M
-21.16%22.83M
-25.63%27.11M
-26.65%33.74M
-52.32%28.38M
-58.03%28.96M
74.62%36.45M
40.12%45.99M
32.20%59.53M
118.41%69.00M
Thu nhập hoạt động ròng
60.12%-1.23M
-142.03%-2.74M
4.95%-1.77M
11.82%-2.52M
21.28%-3.08M
298.36%6.51M
50.33%-1.86M
48.12%-2.86M
28.87%-3.92M
61.85%-3.28M
13.57%-3.75M
39.44%-5.51M
52.45%-5.50M
-11.33%-8.61M
58.45%-4.33M
8.93%-9.10M
6.69%-11.58M
2.69%-7.73M
-47.13%-10.43M
-303.36%-9.99M
Đầu tư ròng
69.57%-35.00K
99.38%-12.00K
-529.29%-1.03M
87.92%-18.00K
34.66%-115.00K
-920.94%-1.95M
246.63%239.00K
95.30%-149.00K
91.71%-176.00K
-101.47%-191.00K
-102.27%-163.00K
-2326.01%-3.17M
-2964.39%-2.12M
701.64%13.01M
2777.65%7.19M
28.35%-130.59K
98.59%-69.25K
-266.10%-2.16M
-131.77%-268.70K
91.08%-182.25K
Tài chính thuần
100.00%0.00
-100.75%-60.00K
-11.35%687.00K
111.10%106.00K
-102.21%-55.00K
50137.50%8.01M
5266.67%775.00K
-5868.75%-955.00K
15675.00%2.49M
-101.58%-16.00K
---15.00K
---16.00K
---16.00K
209.87%1.01M
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-5072.20%-920.86K
-100.15%-39.22K
409980.36%57.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, tổng doanh thu đạt 514.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.89M.

Tài sản ngắn hạn của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 3.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.97.

Tổng tài sản của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Loop Industries Inc là 8.56M, bao gồm 3.61M tài sản ngắn hạn và 4.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Loop Industries Inc là 18.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Loop Industries Inc là -9.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2710.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Loop Industries Inc là -10.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.85.

Giá trị đầu tư ròng của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Loop Industries Inc là -1.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Loop Industries Inc là 678.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.95.

Thu nhập ròng của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, lợi nhuận ròng là -12.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.32.

Biên lợi nhuận ròng của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -2392.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1630.44.

Biên lợi nhuận gộp của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là -48.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -148.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 176.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -90.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Loop Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Loop Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.