tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Live Oak Bancshares Inc

LOB
Thêm vào danh sách theo dõi
37.170USD
+0.080+0.22%
Giờ giao dịch 09/24, 09:30ET
1.72BVốn hóa
14.07P/E TTM

Tình hình tài chính của LOB

Theo dõi tình hình tài chính của Live Oak Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.72B
Cổ tức TTM
0.12
P/E TTM
14.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.64
Doanh thu
540.87M
Lợi nhuận ròng
77.47M
ROE
10.96%
ROA
0.87%

Ngày công bố lợi nhuận của Live Oak Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
--/0.63
Doanh thu / Dự báo
--/149.95M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.10%0.75
182.87%0.61
338.99%0.96
93.22%0.56
-14.37%0.51
-65.25%0.21
-39.71%0.22
-67.75%0.29
51.48%0.60
6739.96%0.62
791.60%0.36
--0.90
--0.40
--0.01
--0.04
--3.98
----
----
----
----
Doanh thu
10.15%150.34M
13.77%141.40M
6.99%133.39M
15.70%142.63M
21.12%140.56M
10.97%124.29M
11.91%124.68M
-1.87%123.27M
8.98%116.05M
11.55%112.00M
10.45%111.41M
16.48%125.62M
26.81%106.49M
-7.07%100.41M
-2.97%100.87M
7.87%107.85M
-12.48%83.98M
9.63%108.05M
32.83%103.96M
22.71%99.98M
Lợi nhuận ròng
48.12%34.70M
187.60%27.95M
345.62%44.12M
96.25%25.56M
-13.11%23.43M
-64.78%9.72M
-38.75%9.90M
-67.27%13.03M
53.69%26.96M
6831.16%27.59M
801.95%16.16M
-7.17%39.79M
-81.92%17.54M
-98.85%398.00K
-94.06%1.79M
26.68%42.87M
52.62%97.04M
-12.47%34.51M
1.89%30.15M
0.17%33.84M
Biên lợi nhuận ròng
46.73%24.41%
172.27%21.18%
337.97%34.58%
75.61%18.56%
-28.38%16.64%
-68.42%7.78%
-45.58%7.89%
-66.65%10.57%
41.03%23.23%
6113.78%24.63%
716.60%14.51%
--31.68%
--16.47%
--0.40%
--1.78%
--58.16%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.08%0.62%
-19.60%0.65%
-22.38%0.68%
-21.73%0.72%
-21.54%0.78%
-22.41%0.81%
320.68%0.87%
287.69%0.92%
279.04%0.99%
252.04%1.05%
-75.46%0.21%
--0.24%
--0.26%
--0.30%
--0.84%
--0.38%
----
----
----
----
Doanh thu
10.15%150.34M
13.77%141.40M
6.99%133.39M
15.70%142.63M
21.12%140.56M
10.97%124.29M
11.91%124.68M
-1.87%123.27M
8.98%116.05M
11.55%112.00M
10.45%111.41M
16.48%125.62M
26.81%106.49M
-7.07%100.41M
-2.97%100.87M
7.87%107.85M
-12.48%83.98M
9.63%108.05M
32.83%103.96M
22.71%99.98M
Lợi nhuận hoạt động
37.93%45.77M
166.42%40.90M
95.79%33.53M
108.03%38.36M
-12.29%33.18M
-42.57%15.35M
-47.13%17.13M
-58.63%18.44M
80.96%37.83M
307.67%26.73M
220.34%32.40M
101.69%44.58M
1162.50%20.91M
-85.45%6.56M
-77.32%10.11M
-50.18%22.10M
-95.16%1.66M
-7.45%45.06M
50.64%44.59M
2.50%44.37M
Lợi nhuận ròng
48.12%34.70M
187.60%27.95M
345.62%44.12M
96.25%25.56M
-13.11%23.43M
-64.78%9.72M
-38.75%9.90M
-67.27%13.03M
53.69%26.96M
6831.16%27.59M
801.95%16.16M
-7.17%39.79M
-81.92%17.54M
-98.85%398.00K
-94.06%1.79M
26.68%42.87M
52.62%97.04M
-12.47%34.51M
1.89%30.15M
0.17%33.84M
Tổng tài sản
15.96%16.04B
12.54%15.30B
16.93%15.13B
16.33%14.67B
16.54%13.83B
18.17%13.60B
14.83%12.94B
15.13%12.61B
9.70%11.87B
11.01%11.51B
14.37%11.27B
17.56%10.95B
18.62%10.82B
20.24%10.36B
19.99%9.86B
14.47%9.31B
10.65%9.12B
2.40%8.62B
4.33%8.21B
0.54%8.14B
Tổng các khoản nợ
15.33%14.72B
11.57%14.02B
16.25%13.88B
16.07%13.46B
17.02%12.76B
18.78%12.56B
15.15%11.94B
14.85%11.60B
9.22%10.91B
10.86%10.58B
14.64%10.37B
18.65%10.10B
19.90%9.99B
20.68%9.54B
20.62%9.04B
14.29%8.51B
9.80%8.33B
1.01%7.91B
2.65%7.50B
-0.82%7.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
23.39%1.32B
24.27%1.28B
24.97%1.25B
19.33%1.20B
11.05%1.07B
11.18%1.03B
11.17%1.00B
18.51%1.01B
15.44%961.05M
12.75%927.72M
11.30%902.67M
6.01%850.37M
5.16%832.49M
15.35%822.81M
13.41%811.03M
16.35%802.17M
20.43%791.66M
20.83%713.33M
25.94%715.13M
18.02%689.42M
Thu nhập hoạt động ròng
194.92%743.65M
-68.43%233.78M
-9.99%477.63M
-47.84%461.34M
-0.13%407.01M
271.64%740.43M
20.15%530.63M
216.56%884.53M
-31.34%407.55M
-71.35%199.24M
-12.75%441.62M
3.56%279.42M
34.97%593.60M
2.05%695.52M
55.83%506.18M
-3.84%269.82M
253.37%439.81M
20.34%681.56M
993.92%324.82M
173.63%280.60M
Đầu tư ròng
-90.32%-628.45M
54.38%-273.40M
15.14%-497.46M
61.09%-322.40M
-25.80%-485.06M
-115.02%-599.26M
-50.90%-586.22M
-51.02%-828.60M
-57.43%-385.58M
52.99%-278.70M
27.94%-388.50M
-22.91%-548.65M
-20.29%-244.92M
-134.14%-592.85M
-153.40%-539.13M
-778.87%-446.39M
-248.73%-203.62M
-61.85%-253.21M
-127.81%-212.76M
118.39%65.75M
Tài chính thuần
-7.28%-3.71M
-60.50%-9.15M
-251.23%-7.71M
1991.54%90.76M
11.39%-3.46M
-106.04%-5.70M
59.08%-2.19M
-16.34%-4.80M
-4.69%-3.91M
268.07%94.32M
-111.60%-5.36M
92.11%-4.12M
96.66%-3.73M
54.86%-56.12M
118.10%46.22M
88.08%-52.24M
75.60%-111.78M
-34.14%-124.33M
-1.03%-255.34M
-1842.42%-438.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 540.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.00M.

Tổng nghĩa vụ của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Live Oak Bancshares Inc là 13.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Live Oak Bancshares Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Live Oak Bancshares Inc là 120.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.27.

Giá trị đầu tư ròng của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Live Oak Bancshares Inc là -1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Live Oak Bancshares Inc là 73.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.71.

Thu nhập ròng của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 102.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.72.

Biên lợi nhuận ròng của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Live Oak Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Live Oak Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 120.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.