tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lantheus Holdings Inc

LNTH
Thêm vào danh sách theo dõi
99.640USD
-1.360-1.35%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.49BVốn hóa
23.57P/E TTM

Tình hình tài chính của LNTH

Theo dõi tình hình tài chính của Lantheus Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lantheus Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.29
Doanh thu / Dự báo
--/361.54M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.54B
0.50%
EPS(YoY)
3.46
-23.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
72.21%1.83
584.37%0.83
-78.11%0.41
28.43%1.15
-44.28%1.06
-111.29%-0.17
-2.12%1.89
-34.99%0.89
4701.06%1.91
186.74%1.51
--1.93
--1.38
---0.04
---1.74
--2.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.23%377.33M
4.01%406.79M
1.39%384.01M
-4.07%378.05M
0.75%372.76M
10.48%391.11M
18.37%378.73M
22.50%394.09M
23.00%369.98M
34.52%354.00M
33.71%319.95M
43.79%321.70M
44.00%300.78M
103.12%263.17M
134.43%239.29M
121.37%223.72M
125.79%208.88M
37.61%129.56M
15.28%102.07M
53.10%101.06M
Lợi nhuận ròng
62.34%118.42M
558.76%54.09M
-78.82%27.77M
26.87%78.75M
-44.34%72.94M
-111.40%-11.79M
-0.65%131.09M
-34.06%62.07M
4769.26%131.07M
186.74%103.38M
115.50%131.96M
118.61%94.13M
-106.53%-2.81M
-196.37%-119.19M
556.44%61.23M
261.53%43.06M
376.93%42.96M
-1078.63%-40.22M
-110.07%-13.41M
-280.16%-26.66M
Biên lợi nhuận ròng
60.37%31.38%
541.08%13.30%
-79.11%7.23%
32.26%20.83%
-44.76%19.57%
-110.32%-3.01%
-16.08%34.61%
-46.17%15.75%
3896.02%35.43%
164.48%29.20%
--41.24%
--29.26%
---0.93%
---45.29%
--21.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.79%63.27%
-6.82%59.21%
-9.42%57.91%
-1.77%63.75%
-2.45%63.77%
-2.13%63.55%
2.30%63.93%
0.07%64.90%
1.62%65.37%
2.22%64.93%
--62.50%
--64.86%
--64.32%
--63.52%
--61.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.87%24.37%
-10.60%25.56%
-9.16%25.05%
-7.54%26.88%
-10.10%27.65%
-16.07%28.59%
-25.23%27.58%
-30.49%29.08%
-25.76%30.75%
-19.34%34.07%
--36.89%
--41.83%
--41.43%
--42.24%
--15.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.23%377.33M
4.01%406.79M
1.39%384.01M
-4.07%378.05M
0.75%372.76M
10.48%391.11M
18.37%378.73M
22.50%394.09M
23.00%369.98M
34.52%354.00M
33.71%319.95M
43.79%321.70M
44.00%300.78M
103.12%263.17M
134.43%239.29M
121.37%223.72M
125.79%208.88M
37.61%129.56M
15.28%102.07M
53.10%101.06M
Lợi nhuận hoạt động
-13.23%92.67M
-30.91%77.18M
-67.39%43.62M
-14.37%87.97M
6.39%106.79M
-18.75%111.71M
19.03%133.74M
-21.06%102.73M
-18.16%100.38M
180.08%137.49M
31.04%112.36M
105.90%130.14M
108.16%122.66M
-385.81%-171.68M
698.43%85.74M
336.00%63.20M
16313.65%58.92M
-1214.06%-35.34M
-292.55%-14.33M
-1469.87%-26.78M
Lợi nhuận ròng
62.34%118.42M
558.76%54.09M
-78.82%27.77M
26.87%78.75M
-44.34%72.94M
-111.40%-11.79M
-0.65%131.09M
-34.06%62.07M
4769.26%131.07M
186.74%103.38M
115.50%131.96M
118.61%94.13M
-106.53%-2.81M
-196.37%-119.19M
556.44%61.23M
261.53%43.06M
376.93%42.96M
-1078.63%-40.22M
-110.07%-13.41M
-280.16%-26.66M
Tài sản ngắn hạn
-33.82%942.29M
-32.16%899.96M
-28.60%925.09M
-2.38%1.20B
23.94%1.42B
22.18%1.33B
36.62%1.30B
63.67%1.23B
48.56%1.15B
60.24%1.09B
88.97%948.43M
86.00%752.22M
138.12%773.27M
187.38%677.62M
149.05%501.90M
117.18%404.42M
92.90%324.75M
27.99%235.79M
9.21%201.52M
2.79%186.21M
Tổng nợ ngắn hạn
34.34%333.17M
38.62%333.42M
-55.76%346.84M
6.40%280.13M
4.55%248.00M
28.38%240.53M
343.98%784.08M
70.92%263.29M
-14.18%237.20M
-24.36%187.35M
-25.16%176.60M
-29.67%154.04M
55.57%276.39M
173.71%247.70M
206.86%235.98M
196.67%219.02M
175.05%177.66M
12.41%90.50M
-6.22%76.90M
-3.29%73.83M
Tổng tài sản
14.18%2.35B
12.48%2.23B
11.06%2.28B
9.09%2.12B
12.23%2.06B
19.94%1.98B
34.70%2.05B
45.01%1.94B
35.73%1.83B
24.97%1.65B
38.84%1.52B
31.95%1.34B
44.59%1.35B
52.96%1.32B
29.27%1.10B
18.19%1.01B
10.64%933.17M
-0.69%863.78M
-3.61%847.82M
-2.49%857.80M
Tổng các khoản nợ
27.30%1.13B
27.49%1.14B
33.02%1.16B
3.96%949.29M
0.59%891.03M
6.83%892.33M
5.72%869.92M
16.31%913.15M
-1.99%885.79M
-4.44%835.26M
79.71%822.85M
75.83%785.08M
116.57%903.77M
118.89%874.11M
31.40%457.89M
27.69%446.49M
32.34%417.32M
12.30%399.35M
-4.79%348.47M
-3.97%349.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.13%1.21B
0.16%1.09B
-5.13%1.12B
13.65%1.17B
23.12%1.16B
33.35%1.09B
68.83%1.18B
85.78%1.03B
112.23%945.54M
82.47%815.89M
9.51%698.76M
-2.59%552.64M
-13.63%445.52M
-3.72%447.15M
27.78%638.05M
11.65%567.33M
-2.32%515.85M
-9.68%464.44M
-2.77%499.34M
-1.44%508.14M
Thu nhập hoạt động ròng
16.33%125.13M
-42.83%90.18M
-39.85%105.29M
2.82%87.11M
-15.46%107.56M
40.47%157.73M
49.96%175.06M
362.57%84.72M
17.27%127.24M
6.58%112.29M
24.76%116.74M
-144.45%-32.27M
957.09%108.50M
658.53%105.35M
2055.94%93.57M
180.63%72.60M
4.54%10.26M
2340.95%13.89M
-49.39%4.34M
1299.86%25.87M
Đầu tư ròng
140.78%25.99M
-74.34%-11.51M
-371.21%-319.47M
-415.62%-232.47M
40.19%-63.72M
45.30%-6.60M
-181.47%-67.80M
-117.84%-45.09M
-139.32%-106.53M
95.44%-12.07M
1466.47%83.22M
-376.56%-20.70M
-3102.37%-44.51M
-5725.79%-264.72M
-151.65%-6.09M
-63.52%-4.34M
-110.45%-1.39M
-20.05%-4.54M
35.22%-2.42M
-150.05%-2.66M
Tài chính thuần
36.20%-11.62M
2.77%-100.79M
-5405.83%-99.17M
-99507.07%-98.41M
-8.16%-18.22M
-22935.33%-103.66M
1630.56%1.87M
102.44%99.00K
-94.31%-16.84M
-100.14%-450.00K
105.51%108.00K
-101.44%-4.05M
-297.84%-8.67M
15235.24%317.84M
-13.50%-1.96M
-181.26%-2.01M
93.74%-2.18M
51.98%-2.10M
76.26%-1.73M
88.98%-715.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.53B.

Tài sản ngắn hạn của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 899.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.16.

Tổng tài sản của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lantheus Holdings Inc là 2.23B, bao gồm 899.96M tài sản ngắn hạn và 1.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Lantheus Holdings Inc là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lantheus Holdings Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lantheus Holdings Inc là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.02.

Giá trị đầu tư ròng của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Lantheus Holdings Inc là -627.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lantheus Holdings Inc là -316.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.35.

Thu nhập ròng của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 233.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.25.

Biên lợi nhuận ròng của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.62.

Biên lợi nhuận gộp của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lantheus Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lantheus Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.